KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 6 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 6 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 11H00 2.1M Nước ròng: 23H37 1.5M

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 PHƯƠNG HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HẢI NINH T2
T3
P.QLPT T.Anh Việt Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 PRIDE PACIFIC 8.5 147 12545 NĐV3 - P/S Tình Ngọc H1 03:15 NAM DINH VU 689,PW Tùng A
2 02:30 02:30 SITC DANANG 7 161.85 13267 TC189 - P/S 03:15 SITC 699,PW Tùng A
3 02:30 02:30 EVER CENTER 8.3 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Đạt A Tuyến A H1 03:15 EVERGREEN HA17,19,35 Tùng A
4 02:30 02:30 MILD SONATA 8.3 147.9 9994 NĐV4 - P/S Tuấn B 03:15 GEMADEPT HA17,19 Tùng A
5 04:30 04:30 HAIAN BETA 8.1 171.9 18852 MPC - P/S Quân B 03:15 HAI AN HA17,19,35 Thủy
6 06:30 06:30 BIENDONG MARINER 8.4 149.5 9503 VIMC - P/S Tùng C 07:15 VOSA SK,ST Hiếu
7 07:00 07:00 HAI NAM 36 2.2 89.98 2487 TD.Việt Ý - P/S Đạt C HAI NAM TùngA AD=16.5M
8 10:00 10:00 DONG XIANG 5.12 112.2 6982 C1 - P/S Long C 11:30 VIET LONG HC28,54 Long A LONG C
9 10:30 10:30 PEGASUS DREAM 7.2 146.5 9924 HAI AN - P/S Việt B 11:15 VOSA HA17,19 Long A
10 12:30 12:30 TAN CANG GLORY 7.5 133.6 6474 C128 HQ - P/S Long A Tiên_H2 Tan Cang Phương
11 14:00 14:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 CV5 - P/S Hoàng A VINAFCO Sơn
12 16:00 16:00 DONG DO 16 4 76 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Vi TRUONG AN Nguyễn Văn Vi - HT hạng I
13 18:00 18:00 FORTUNE FREIGHTER 8.1 123.57 6773 CV1 - P/S Dinh Hưng D_ H2 19:15 VOSCO HC34,DT
14 18:00 18:00 JI HANG 56 4.6 149.48 9998 C2 - P/S Đông 19:30 VOSA DT,28
15 18:30 18:30 SITC PYEONGTAEK 8 161.85 13267 ĐV2 - P/S Thành B Đức B H1 19:15 SITC
16 19:30 19:30 TMN PIONEER 5.5 101.39 5683 Lach Huyen 2 - P/S Trọng A INDO
17 21:00 21:00 MSC NADIA IV 12.9 239.8 38332 HICT - P/S (HICT) Trung C Hòa NAM DINH VU TC86,66 B2
18 22:00 22:00 DONG DO 11 3.8 72 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Tuân THINH AN Đinh Công Tuân - HT hạng I
19 23:00 23:00 BLUE OCEAN 02 3.5 96.72 3437 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Cường D HUNG THINH PHAT Nguyễn Cao Cường-HT Hạng II
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 02/06 01:30 STARSHIP LEO 7.9 172.13 20920 P/S - NHĐV2 Việt A 22:15 VOSA DV6,ST Kiên
2 07:00 02/06 01:30 TMN PIONEER 6.5 101.39 5683 P/S - Eu ĐV 2 Hưng E 00:30 INDO 689,699 Kiên THAY LADY VALENCIA
3 18:30 02/06 02:30 DKC 02 5.5 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Duân 00:15 VOSCO HC46,54 Taxi AD = 22m
4 00:00 03/06 02:30 HMM PERIDOT 10.05 335.9 126943 P/S (HICT) - HICT Dũng B, Hùng B Hùng B NAM DINH VU TC99,86,66,TP8 Tùng A LUỒNG 1 CHIỀU
5 01:00 03/06 03:30 EVER COMMAND 8.1 172 18658 P/S - VIP GP2 Bình B 02:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Sơn THAY EVER CENTER
6 23:00 02/06 03:30 SITC ANHE 8.5 146.5 9925 P/S - TC189 Khánh 02:30 SITC 689,HA19 Sơn THAY SITC DANANG
7 03:00 03/06 05:30 SKY IRIS 8.3 137.64 9940 P/S - TV4 Hưng A 04:30 NHAT THANG HC34,36 Hồng
8 03:00 03/06 05:30 HAIAN LINK 6 147 12559 P/S - MPC Đức A HAI AN HA17,19 Hồng
9 02:00 03/06 05:30 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 P/S - K99 Minh 04:30 HAI NAM Hồng
10 03:00 03/06 06:00 FORTUNE FREIGHTER 7.8 123.57 6773 P/S - CV1 Hoàng B 04:15 VOSCO HC34,36 Tùng A
11 05:30 03/06 06:00 BLUE OCEAN 02 6.2 96.72 3437 P/S (NĐ) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Hưng B HUNG THINH PHAT HOÀNG CÔNG HƯNG, HT hạng II
12 04:15 03/06 08:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - T. LY Trọng B 06:15 TRONG TRUNG HC46 Long A AD = 21m
13 09:00 03/06 09:30 DONG DO 16 2.5 76 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Sơn C TRUONG AN PHẠM VĂN SƠN, HT hạng II
14 07:00 03/06 09:30 YOKOHAMA TRADER 8.5 147.9 9944 P/S - ĐV1 Sơn A 08:30 ORIMAS HC34,36 Hồng
15 10:00 03/06 10:30 DONG DO 11 2 72 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Dũng E THINH AN NHÂM TIẾN DŨNG, HT NH
16 22:00 02/06 11:30 HAIAN TIME 8 161.85 13267 P/S - HAI AN Thịnh Tuyến C H1 10:30 HAI AN HA35,19 Hồng A THAY PEGASUS DREAM
17 09:00 03/06 11:30 WARNOW CHIEF 8.3 180.3 17068 P/S - NĐV1 Hồng A 10:30 NAM DINH VU PW,TP2,900KW Hồng A THAY YM INTERACTION
18 11:00 03/06 13:30 BAL PEACE 7.9 181.76 17887 P/S - VIP GP1 Dũng D 12:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Tiến
19 13:00 03/06 15:30 PRIME. 8.4 145 9858 P/S - PTSC Trọng A VSICO Sơn
20 11:00 03/06 15:30 VIET TRUNG 135 7 94 2917 P/S - C128 Hiếu TRUONG AN Sơn B2
21 09:00 03/06 17:30 HAI VIET 88 5.7 89.77 2795 P/S - FLAT Hưng C BIEN VIET CL18
22 15:00 03/06 17:30 MERATUS JIMBARAN 8 199.98 25535 P/S - NHĐV2 Thắng SGS SK,ST,DV6,850KW
23 15:00 03/06 18:00 SUNNY ROSE 8 137.68 9865 P/S - GP1 Nam Định_H2 KMTC ST,SK
24 17:00 03/06 19:30 HAIAN PARK 8 144.83 9413 P/S - PTSC Vinh 18:30 HAI AN HA17,19
25 17:00 03/06 19:30 NORDOCELOT 7.4 170 18826 P/S - NĐV4 Trung A Quang H1 18:30 NAM DINH VU PW,689,950KW THAY MILD SONATA
26 19:00 03/06 22:00 HEUNG-A HAIPHONG 8 141 9998 P/S - GP2 Anh A 20:15 GREEN PORT ST,SK
27 18:00 03/06 22:00 PACIFIC GRACE 7.2 144.8 9352 P/S - Nam Hai Hùng B 20:15 GEMADEPT HA17,19
28 12:30 03/06 22:30 OOCL SAVANNAH 10.2 260.05 40284 P/S (HICT) - HICT Khoa Anh B GREEN PORT TC99,86 thay MSC NADIA IV
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 2 - BG Hưng F GSP CL15,18 Sơn TùngA POB
2 14:00 LADY LINN 5 98 3435 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Long B ASP TP2,3 Tiến Sơn pob, Thay TMN Pioneer
3 14:30 TMN PIONEER 5.5 101.39 5683 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Hải D INDO 689,679 Sơn Mạnh pob
4 17:30 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 Thang Long Gas - Eu ĐV 1 Minh GSP HC47,54/CL15,18 pob, ad = 22.5m, Thay Senna 3, Đã k/c đ/lý nước ròng
5 18:30 SENNA 3 3.8 96.02 3499 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Linh INDO 689,679 pob,Đã k/c đ/lý nước ròng