KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 4 THÁNG 6 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY4 THÁNG 6 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13h00 2m6 Nước ròng: 23h37 1m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 VINH TUẤN B PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tuấn T.Anh Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 GLOBAL HARVEST 5.6 153.78 20395 ĐX - P/S Tuyên 03:30 AGE LINES DX1,SK,ST Tùng A Phương HL
2 02:30 02:30 STARSHIP LEO 7.3 172.13 20920 NHĐV1 - P/S Hải D 03:15 VOSA DV9,HP006 Kiên Phương
3 02:30 02:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 N.VINH - P/S Hoàng A 03:15 DUC THO CL15,18 Tùng A Phương
4 02:30 02:30 LADY LINN 4.8 98 3435 Eu ĐV 2 - P/S Quang 03:15 ASP TP2,3 Kiên Phương
5 02:30 02:30 SITC ANHE 7 146.5 9925 TC189 - P/S Sơn A 03:15 SITC 689,HA19 KIên Phương
6 02:30 02:30 SKY IRIS 6.8 137.64 9940 TV4 - P/S Việt B 03:15 NHAT THANG HC36,K1 Tùng A Phương
7 06:30 06:30 YOKOHAMA TRADER 7.4 147.9 9944 ĐV1 - P/S Hội 07:15 ORIMAS HC36,K1 Long A Long A Hội
8 06:30 06:30 HAIAN TIME 8 161.85 13267 HAI AN - P/S Đông 07:15 HAI AN HA19,35 Long A Long A
9 06:30 06:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 1 - P/S Nam 07:15 GSP CL15,18 Long A Long A
10 08:30 08:30 EVER COMMAND 8.4 172 18658 VIP GP2 - P/S Cường B Long C H1 09:15 EVERGREEN HA17,19,35 Long A
11 10:30 10:30 WARNOW CHIEF 8.6 180.3 17068 NĐV1 - P/S Hùng B 11:15 NAM DINH VU PW,TP2
12 11:30 11:30 SENNA 3 4 96.02 3499 Lach Huyen 2 - P/S Duân INDO
13 11:30 11:30 TRONG TRUNG 189 3.5 83.9 1998 T.LÝ - P/S Hưng E 13:30 TRONG TRUNG HC46 ad= 23m
14 12:30 12:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Đức B 11:15 VSICO HA17,19
15 12:30 12:30 NORDOCELOT 8 170 18826 NĐV4 - P/S Tuân 13:15 NAM DINH VU PW,689,800KW
16 12:30 12:30 WAN HAI 351 8.5 203.5 30519 NĐV2 - P/S Linh 13:15 WAN HAI PW,689,HA35
17 12:30 12:30 CNC SATURN 8.7 172 18652 TV2 - P/S Bảy Hiệu H1 13:15 CMA CGM K1,36
18 12:30 12:30 BAL PEACE 8.4 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Long A 13:15 EVERGREEN DV6,9,970KW
19 14:30 14:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 HAI AN - P/S Minh HAI AN HA17,19
20 15:00 15:00 HMM PERIDOT 10.5 335.9 126943 HITC - P/S (HICT) Vinh, Trung C Trung C Pacific Marine TC99,86,66,TP08 B1 ,LUỒNG 1 CHIỀU
21 16:00 16:00 PACIFIC GRACE 8.6 144.8 9352 Nam Hai - P/S Hưng A GEMADEPT HA17,TP2
22 16:30 16:30 ETOILE 8 210.07 26836 NĐV1 - P/S Hải D NAM DINH VU HA35,PW
23 16:30 16:30 MERATUS JIMBARAN 8.2 199.98 25535 NHĐV2 - P/S Đông SG SHIP HP006,DV6
24 16:30 16:30 VIETSUN FORTUNE 5.2 117 5272 C128 - P/S Cường D VIETSUN 679,DX1
25 18:00 18:00 SUNNY ROSE 7 137.68 9865 GP1 - P/S Hoàng B KMTC SK,ST
26 18:30 18:30 XIN MING ZHOU 22 6 143.2 9653 ĐV1 - P/S Dinh NHAT THANG 689.699
27 18:30 18:30 HISTORY ELIZABETH 7.7 175.54 18321 NHĐV1 - P/S Hùng B KPB 689,PW,900KW
28 19:00 19:00 OOCL SAVANNAH 9.5 260.05 40284 HITC - P/S (HICT) Khoa Hòa GREEN PORT TC99,86 B2
29 19:30 19:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 BG - P/S Tuyến A D&T
30 21:30 21:30 LADY VALENCIA 1.5 99 3603 BG - P/S Trọng A GAS SHIPPING
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:00 04/06 05:30 VIETSUN DYNAMIC 6.8 117 5315 P/S - TC189 Quân B 04:30 VIETSUN 689,679 Tùng D Tùng A Thay Sitc Anhe
2 03:00 04/06 05:30 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - C128 Trọng B 04:30 VIETSUN HA17,19 Tùng D Tùng A B3
3 01:00 04/06 08:30 BITUMEN SHOURI 5.7 96.5 3609 P/S - VC Tiên 06:15 DUC THO HC46,54 Tùng D AD: 20,3m
4 07:00 04/06 09:30 SITC ZHEJIANG 8.3 171.99 17119 P/S - ĐV2 Bình B Hưng B H1 08:30 SITC DV6,9 Phương
5 10:30 02/06 09:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - N.VINH Quang 08:30 DUC THO SK,ST Phương Thay Jade Star 15
6 07:00 04/06 09:30 SWAN RIVER BRIDGE 8.4 171.99 17237 P/S - TV3 Dũng C Tuyến C H1 08:30 NORTHFREIGHT K1,HC36,760 Phương Y/C C/M Phải
7 06:00 04/06 10:00 SERENITY BLUE 8.45 127.67 9976 P/S - C4 Hiếu 08:15 VOSA HC28,34 Phương
8 09:00 04/06 11:30 TS PENANG 8.6 147.9 9981 P/S - VIP GP2 Thịnh 10:30 TS LINES 689,699,1000 Hiếu Thay Ever Command
9 09:00 04/06 11:30 ETOILE 8.4 210.07 26836 P/S - NĐV1 Hồng A 10:30 NAM DINH VU PW,HA35 Hiếu Thay Warnow Chief
10 09:00 04/06 11:30 MAKHA BHUM 8.1 172 18341 P/S - NĐV3 Tùng C 10:30 NAM DINH VU PW,699,1341 Hiếu
11 09:00 04/06 11:30 TS JOHOR 8.4 147.9 9981 P/S - TV5 Thành C 10:30 TS LINES HC36,1000 Hiếu
12 09:00 04/06 11:30 XIN MING ZHOU 22 8.4 143.2 9653 P/S - ĐV1 Thuần Đạt C_H2 10:30 NHAT THANG 689,699 Hiếu Thay Yokohama Trader
13 09:00 04/06 11:30 HISTORY ELIZABETH 7.9 175.54 18321 P/S - NHĐV1 Hội 10:30 KPB 699,PW,900 Hiếu
14 08:30 04/06 12:00 JIAN YANG HUA HAI 6.8 112.1 4675 P/S - C3 Trí 10:15 AGE LINES HC28,34 Hiếu
15 11:00 04/06 13:30 KANWAY LUCKY 8.4 172 18526 P/S - VIP GP1 Hướng 12:30 EVERGREEN HA17,19,35 Long A Thay Bal Peace
16 10:00 04/06 14:00 TIEN QUANG 68 6.5 92.5 3543 P/S - C6 Dũng F 12:15 VIETSEA HC47,28 Long A
17 23:00 03/06 15:30 HAIAN CITY 8 171.99 17280 P/S - HAI AN Tuyến B HAI AN HA35,17,19 THAY HAIAN PARK
18 13:00 04/06 15:30 YM HEIGHTS 7.7 168.8 15167 P/S - NĐV4 Dũng D NAM DINH VU PW,689,750KW THAY NORDOCELOT
19 12:00 04/06 15:30 CONSCIENCE 8.2 145.99 9972 P/S - NĐV2 Đạt B GEMADEPT HA17,19 THAY WANHAI 351
20 13:00 04/06 15:30 SITC HENGDE 8.8 171.9 18820 P/S - ĐV2 Trọng A SITC DV6,9 THAY SITC ZHEJIANG
21 13:00 04/06 15:30 SITC GUANGXI 8.8 171.9 17119 P/S - TV2 Thắng SITC DV6,9 THAY CNC SATURN
22 17:00 04/06 18:30 ZIM PEARL 11.7 272 74693 P/S (HICT) - HICT Trung A Anh B S5 VN TC99,66 B1,THAY HMM PERIDOT
23 19:00 04/06 20:30 CARL SCHULTE 11.1 255 51872 P/S (HICT) - HICT Tùng A Anh A HAIVANSHIP TC99,86 B2,THAY OOCL SAVANNAH
24 19:00 04/06 21:30 SITC INCHON 7.8 161.85 13267 P/S - ĐV1 Khánh SITC 699,PW THAY XIN MING ZHOU 22
25 17:30 04/06 22:00 PHUC HUNG 6.6 112.5 4914 P/S - CV1 Định GLS HC34,36
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 HAIAN PARK 6.5 144.83 9413 PTSC - HAI AN Trung A HAI AN HA17,35 Long A Long A pob, thay Haian Time
2 08:30 VIETSUN DYNAMIC 5.7 117 5315 TC189 - ĐX Bảy Ninh_H2 VIETSUN 679,689 Phương POB, HL, thay Global Harvest
3 10:30 HAI NAM 67 3.5 79.5 1599 K99 - BĐ Sơn C HAI NAM POB
4 14:30 SITC ZHEJIANG 7.5 171.99 17119 ĐV2 - TV1 Đức A CẢNG ĐÌNH VŨ DV6,9 POB
5 17:00 VIETSUN DYNAMIC 5 117 5315 ĐX - Nam Hai Tuấn B VIETSUN 679,689 POB
6 22:00 HAI LONG 126 2.4 55.8 499 Bach Dang - PETEC Thành B TUNG LINH POB