KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 6 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 6 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 00h00 2m5 Nước ròng: 14h17 1m4

 

Trực Lãnh đạo: TRÂN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN A VINH TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Tùng Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 PACIFIC EXPRESS 8.5 128.5 8333 NAM HẢI - P/S Tuyến C NAM DINH VU HA17,19 Hiếu
2 02:30 02:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Hoàng B 03:15 VSICO HA 17,19 Tùng A
3 06:30 06:30 DONG HO. 8.2 119.6 6543 MPC - P/S Tuyến A 07:15 HAI AN HA17,35 Tiến
4 06:30 06:30 CUU LONG GAS 5 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Tùng A DUC THO Hiếu TÙNG A, R/M Vietdragon 68
5 07:00 07:00 XIN YING KOU 9.7 263.23 41482 HICT - P/S (HICT) Dũng B Quân B NAM DINH VU TC99,86,1600KW Phương
6 08:00 08:00 MINDORO 5.65 119.5 10373 C6 - P/S Tình 09:30 VOSA 28,54
7 08:30 08:30 CONTSHIP WAY 7.8 147.87 9948 TV - P/S Thành C 09:15 SG SHIP 43,36
8 08:30 08:30 LONG HUNG 1 5.1 111.9 4377 PETEC - P/S Hùng B 09:15 DUC THO CL15,DX01
9 15:30 15:30 MU DAN YUAN 4.5 110.8 4830 BG - P/S Thương INDO
10 18:30 18:30 SITC HONGKONG 7.7 145.12 9531 ĐV2 - P/S Tùng C SITC SK,ST
11 18:30 18:30 SITC YOKKAICHI 7.9 141.03 9566 TV1 - P/S Dũng E SITC SK,DV9
12 18:30 18:30 YM INTERACTION 8 172.7 16488 NamĐV1 - P/S Đạt A NAM DINH VU 689,PW,800KW
13 19:00 19:00 OOCL GENOA 11 334.83 92111 HICT - P/S (HICT) Hùng B, Tuyên Tuyên NAM DINH VU TC99,86,66,TP8 Luồng 1 chiều
14 19:00 19:00 ANH PHAT PETRO 06 4.3 91.94 2961 Viet Nhat - P/S Hiệu D&T HC47,54 AD:23m
15 22:30 22:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Minh Hai Linh HA17,19
16 22:30 22:30 KMTC HAIPHONG 8.2 172.2 18370 VIP GP1 - P/S Tuân DONG NUOC VANG DV6,9
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 01/06 01:30 WAN HAI 351 8.5 203.5 30519 P/S - NamĐV2 Khoa 00:30 WAN HAI PW,HA35,689 Tuấn Anh KHOA
2 23:00 01/06 01:30 EVER CENTER 8.7 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Linh 00:30 EVERGREEN HA17,19,35 Tuấn Anh LINH
3 23:00 01/06 01:30 YM INTERACTION 8.7 172.7 16488 P/S - NamĐV1 Anh B 00:30 NAM ĐINH VU 35,TP03 Tuấn Anh Thay S.Giorgio
4 01:00 02/05 03:30 PRIDE PACIFIC 8.4 147 12545 P/S - NamĐV3 Anh A 02:30 NAM DINH VU HA17,19 Tuấn Anh
5 01:30 01/06 06:00 DONG XIANG 5.2 112.2 6982 P/S - C1 Cường D 04:15 VIETLONG HC28,54 Tuấn Anh
6 05:00 02/06 07:30 MILD SONATA 8.1 147.9 9994 P/S - NamĐV4 Thành B 06:30 GEMADEPT 689,699 Hiếu
7 18:00 01/06 07:30 JADE STAR 15 5.8 91.94 2978 P/S - NAM VINH Tuyến B 06:30 DUC THO CL15,18 Hiếu
8 04:30 02/06 08:00 GLOBAL HARVEST 6.3 153.78 20395 P/S - DX Dinh 06:15 AGE LINES DX1,PW Hiếu
9 07:00 02/06 08:30 MSC NADIA IV 9.8 239.8 38332 P/S (HICT) - HICT Bình A Hướng NAM DINH VU 66,A8 Hồng Thay Xin Ying Kou
10 07:00 02/06 09:30 BIENDONG MARINER 7.8 149.5 9503 P/S - VIMC Dũng F 08:30 VOSA SK,ST Hồng DŨNG F
11 07:00 02/06 09:30 SITC DANANG 8 161.85 13267 P/S - TC189 Long B 08:30 SITC 699,PW Hồng
12 08:30 02/06 12:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Tùng A GAS SHIPPING HC54,46 TÙNG A, ad = 22,2m
13 17:00 02/06 19:30 TAN CANG GLORY 7 133.6 6474 P/S - C128 HQ Hưng F Tan Cang 689,699 B3
14 12:00 02/06 19:30 PEGASUS DREAM 7.9 146.5 9924 P/S - HAI AN VOSA HA17,19 Thay HAIAN BETA
15 12:00 02/06 20:30 BINH MINH 09 2.8 89.68 2975 P/S - TD.Việt Ý Hoàng B QTE XANH ad = 14m
16 21:00 02/06 23:30 CNC SATURN 8.2 172 18652 P/S - TV2 Trọng A CMA CGM DT,HC43
17 21:00 02/06 23:30 SITC PYEONGTAEK 8.3 161.85 13267 P/S - ĐV2 Hòa SITC 699,PW Thay SITC HONGKONG
18 20:30 02/06 23:59 MORNING VINAFCO 8.1 115.05 6251 P/S - CV5 Dũng E VINAFCO HC34,45
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:30 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 MIPEC - Eu ĐV 2 Trung C GAS SHIPPING HC54,46/CL15,18 Tùng A ad = 23,2m, Thay Mu Dan Yuan
2 06:30 MU DAN YUAN 4.5 110.8 4830 Eu ĐV 2 - BG Thương 07:15 INDO 689,699 Tiến POB, BG3
3 08:00 LADY LINN 5.4 98 3435 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Quang 08:30 ASP TP02,03 Phương pob,Thay Gold Star 15,Đã k/c đ/lý nước ròng, y/c tăng cường công suất tàu lai
4 08:30 GOLD STAR 15 4.1 99.91 4080 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Bình B 09:15 D&T HA17,19 pob, Đã k/c đ/lý nước ròng, y/c tăng cường công suất tàu lai
5 18:30 HAIAN BETA 7.9 171.9 18852 HAI AN - MPC Hội HAI AN HA17,19,35
6 22:00 SENNA 3 4.7 96.02 3499 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Vi INDO 689,699 POB, thay LADY LINN
7 22:30 LADY LINN 5 98 3435 Eu ĐV 1 - BG Hưng B ASP TP2.3 POB