KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 04h00 3m6 Nước ròng: 16h50 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 TUẤN A VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Kiên Tùng Tuấn Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 TS GUANGZHOU 8.5 172 18725 NHĐV2 - P/S Đạt A 01:15 TS LINES DV26,ST,1000KW Tùng A ĐẠT A
2 00:30 00:30 HANSA AUGSBURG 9.2 175.54 18274 TV3 - P/S Dinh 01:15 HAPAGENT K1,36 Tùng A
3 00:30 00:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Vi VSICO Tùng A VI
4 02:30 02:30 DING HENG 19 5 111.98 4605 Eu ĐV 2 - P/S Sơn C 03:15 INDO 689,699 Sơn
5 02:30 02:30 CONSERO 8 145.99 9972 NĐV7 - P/S Trung D 03:15 NAM DINH VU 689,699 Sơn TRUNG D
6 02:30 02:30 SITC ANHE 6.8 146.5 9925 ĐV1 - P/S Long A 03:15 SITC SK,ST Sơn
7 04:30 04:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Đạt C Quân C_H2 05:15 HAI LINH HA17,19 Hồng
8 08:30 08:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 K99 - P/S Hiệu Tuấn C_H3 07:15 DUC THO CL15,16 Tuấn Anh HIỆU
9 08:30 08:30 PROFOUND STAR 5.8 159.93 15599 PTSC - P/S Dũng D AGE LINE DŨNG D
10 10:30 10:30 TS SURABAYA 7.5 147.9 9981 NHĐV1 - P/S Tùng C 11:15 TS LINES 689,699
11 16:30 16:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 NAM VINH - P/S Sơn A 17:15 DUC THO DV6,9 LONG
12 17:00 17:00 HOANG TRIEU 99. 3.6 96.9 2972 VC - P/S Sơn B Quân C_H2 19:30 NHAT THANG AD:23m8
13 18:30 18:30 MSC ALTAIR 11 366.45 141635 HTIT3 - P/S (HICT) Vinh, Anh A Anh A NAM DINH VU ST1,SUN1,SUN2,SF2 LONG Luồng 1 chiều
14 18:30 18:30 VIET THUAN 12-06 3.8 119.8 5967 C128 - P/S Hội 19:15 EVER INTRACO 679,689 LONG
15 20:30 20:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Bình B 21:15 D&T 15,16 LONG
16 20:30 20:30 BIENDONG STAR 8 120.84 6899 VIMC - P/S Anh B 21:15 VOSA SK,ST LONG
17 22:30 22:30 LADY LINN 4.6 98 3435 Eu ĐV 1 - P/S Hiệu 23:15 OCEAN EXPRESS 15,16 SƠN CƯỜNG D
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02/03 05:30 GIA LINH 268 8 109.9 5680 P/S - C128 HQ Hưng E 04:30 VIETSEA HA17,19 Tùng A Hồng HƯNG E
2 23:00 01/03 05:30 HAIAN ALFA 8.3 171.9 18852 P/S - HAI AN Đông 04:30 HAI AN HA35,17,19 Tùng A Hồng thay HAIAN PARK
3 18:12 28/02 05:30 BLUE OCEAN 01 6.3 96.72 3437 P/S - HAI LINH Cường C 04:30 D&T CL15,16 Tùng A Hồng
4 02:30 02/03 05:30 LADY LINN 4.9 98 3435 P/S - Eu ĐV 2 Đức B 04:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 Tùng A Hồng thay DING HENG 19
5 02:30 02/03 06:30 BITUMEN HEIWA 5.5 96.5 3604 P/S - T.LÝ Duân Huy_H3 04:15 DUC THO HC28,47 Tùng A Tuấn Anh AD: 21,3m
6 05:00 02/03 07:30 HAIAN DELL 8.7 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Tuấn B 06:30 HAI AN HA19,35,17 Tùng A thay TS GUANGZHOU
7 04:30 02/03 08:00 HEUNG-A YOUNG 8.7 141.03 9599 P/S - GP2 Hưng F 06:15 GREENPORT ST,SK Tùng A
8 13:00 01/03 09:30 BLUE OCEAN 02 6 96.72 3437 P/S - K99 Cường D 06:30 D&T CL15,16 Tùng A CƯỜNG D, thay JADE STAR 15
9 01:00 02/03 09:30 PHU DAT 16 6.2 109.9 4482 P/S - PETEC Tiên 08:30 D&T CL15,16 Thuỷ
10 09:00 02/03 11:30 YM HEIGHTS 7.8 168.8 15167 P/S - NĐV2 Việt B 10:30 NAM DINH VU PW,689,750KW Tăng Hiền
11 13:00 02/03 14:30 MSC ALTAIR 11.1 366.45 141635 P/S (HICT) - HTIT3 Trung A, Hải D Hải D NAM DINH VU ST1,SUN1,2,SF2 PHƯƠNG Luồng 1 chiều
12 17:00 01/03 15:30 SHENG HANG GUANG MING 6.2 120.11 5614 P/S - Eu ĐV 2 Dũng D Thành D_H2 DUC THO HA17,19 HIỀN
13 15:30 02/03 16:00 DONG DO 16 2.5 76 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Trọng A Long C H1 THINH AN TRẦN XUÂN TRỌNG, HT hạng I, 0981.996.698
14 20:30 02/03 22:30 AMBER 5 99.6 3465 P/S - Lạch Huyện 2 Thuần GSP PHƯƠNG LONG
15 22:30 02/03 23:00 TRONG TRUNG 189 5 83.9 1998 P/S (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Trọng A Tuyến A H1 THINH PHAT TRẦN XUÂN TRỌNG, HT hạng I, 0981.996.698
16 20:30 02/03 23:59 EVER HARVEST 5.7 79.42 1998 P/S - LHTS 2 Cường B Tuấn C_H3 22:15 AGE LINE PHƯƠNG LONG AD:18m6
17 15:00 02/03 23:59 MORNING VINAFCO 7.8 115.05 6251 P/S - CV5 Trọng B 22:15 VINAFCO HC34,43 PHƯƠNG LONG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 CUONG THINH 36 5 88.95 2294 TD.ĐT THỊNH LONG NĐ - P/S (NĐ) Minh Ngọc H1 CUONG THINH POB, ĐỖ DUY MINH, HT hạng II, 0936.300.350
2 03:15 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Nam Duy Linh POB
3 08:00 MACSTAR HAI PHONG 4.8 90.09 2998 Lach Huyen 2 - MPC Đức A MACSTAR POB, ĐỨC A
4 14:30 LADY LINN 4.8 98 3435 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Định Thành D_H2 OCEAN EXPRESS CL15,16 HIỀN POB