KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 11 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 11 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 11h05 3m5 Nước ròng: 23h35 0m9

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 PHƯƠNG HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIETSUN CONFIDENT 7.1 117 5316 Nam Hai - P/S Tuân VIETSUN Tiến
2 00:30 00:30 SITC YUANHE 8 146.5 9925 ĐV2 - P/S Linh SITC Tiến
3 02:30 02:30 EVER CHANT 8.2 171.98 17933 VIP GP2 - P/S Đạt A evergreen Tiến
4 04:30 04:30 CONSCIENCE 8 145.99 9972 NĐV5 - P/S Thịnh NAM ĐINH VU Hiền
5 04:30 04:30 PRIDE PACIFIC 6.4 147 12545 NĐV1 - P/S Ngọc NHAT THANG Hiền
6 05:00 05:00 YM TROPHY 12.6 333.95 118524 HICT1 - P/S (HICT) Trung C, Hải D Hải D GREENPORT T.Anh LUỒNG 1 CHIỀU
7 08:00 08:00 PHUC HUNG 6.2 112.5 4914 CV4 - P/S Trung D GLS TÙNG A
8 08:30 08:30 SITC JIANGSU 8.5 171.99 17119 NĐV7 - P/S Tuyến C SITC TÙNG A
9 08:30 08:30 SITC YOKKAICHI 7.7 141.03 9566 TC189 - P/S Trọng A SITC TÙNG A
10 08:30 08:30 EVER MASS 12.6 366.107 165350 HHIT6 - P/S (HICT) Tình, Quân B Quân B evergreen T.ANH LUỒNG 1 CHIỀU
11 09:30 09:30 GOLD STAR 19 4.8 117.54 6190 BG - P/S Long A D&T T.ANH
12 10:30 10:30 GIA LINH 368 4.2 116.8 6216 C128 HQ - P/S Hưng E BIEN VIET PHƯƠNG
13 10:30 10:30 CNC URANUS 8.3 169.99 18870 NĐV2 - P/S Dũng D NAM ĐINH VU PHƯƠNG
14 10:30 10:30 MSC ELOISE 8.4 240.77 37902 NĐV3 - P/S Vinh Dinh_Hict NAM ĐINH VU PHƯƠNG
15 10:30 10:30 EVER WISE 8.9 172 27145 VIP GP1 - P/S Dũng F evergreen PHƯƠNG
16 10:30 10:30 MSC COTE D'IVOIRE 11.9 260 79103 HTIT3 - P/S (HICT) Tùng A, Việt A Việt A HAPAGENT TAXI LUỒNG 1 CHIỀU
17 12:30 12:30 NEW DRAGON 3.7 80 3675 NĐV5 - P/S Hoàng B THORESEN 689 TÙNG A C5+6
18 14:30 14:30 GAS STAR 4.8 99.53 4253 EU ĐV2-B4 - P/S Quân C GSP CL15,16 SƠN
19 15:30 15:30 VP ASPHALT2 4 98 3118 T.LÝ - P/S Tuấn B VIPCO HC54,47 TAXI AD = 19.6M
20 21:00 21:00 MACSTAR HAI PHONG 4.7 90.09 2998 NHĐV1 - P/S Khoa 21:30 MACSTAR SK,ST HIỂN
21 21:00 21:00 DONG HO. 5.9 119.6 6543 ĐV2 - P/S Thành D 21:15 SITC SK,DV9 HIỂN
22 21:00 21:00 ZIM MOUNT ELBRUS 12 366.07 152204 HTIT4 - P/S (HICT) Bình A, Sơn A Sơn A S5 H3,H6,V8,TUG01 HỒNG LUỒNG 1 CHIỀU
23 21:00 21:00 TS LIANYUNGANG 6.9 147.9 9981 TV2 - P/S Bình B 21:30 TS LINES 36,44 HIỂN Dũng C
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 03/11 03:30 PHOENIX GAS 5.5 99.9 4312 P/S - Eu ĐV 1 Nam GSP Hiền Tiến thay GOLD STAR 19
2 01:00 03/11 03:30 ANDROMEDA SPIRIT 8.33 180 43810 P/S - ĐV1 Hà LIEN KET VANG Hiền Tiến Y/C cập mạn phải
3 03:00 03/11 05:30 BBC MACAU 6.5 129.5 8472 P/S - NĐV5 Hiệu THORESEN Long Hiền thay CONSCIENCE
4 23:00 02/11 05:30 TUNG LINH 05 4.9 106.55 2834 P/S - K99 Định DUC THO Long Hiền
5 02:00 03/11 05:30 GREAT LADY 6.7 118 5036 P/S - HAI LINH Bảy NHAT THANG Long Hiền
6 02:30 03/11 05:30 VIET THUAN 12-03 8.1 109.8 5533 P/S - C128 Vi EVERGREEN Long T.Anh
7 07:00 03/11 08:30 OOCL IRIS 11.95 366.99 159260 P/S (HICT) - HICT1 Trung A, Hướng Hướng TC HP Tùng A T.ANH LUỒNG 1 CHIỀU, thay YM TROPHY, C/B Y/C cập mạn phải
8 05:00 03/11 09:30 NEW VISION 9.5 184.025 16174 P/S - PTSC Hùng B vsico Tùng A TÙNG A
9 05:00 03/11 09:30 TS LIANYUNGANG 8.6 147.9 9981 P/S - TV2 Đức A TS LINES Tùng A TÙNG A
10 07:00 03/11 09:30 EVER CERTAIN 9.7 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Khánh evergreen Tùng A TÙNG A thay EVER CHANT
11 04:30 03/11 09:30 KOTA HAKIM 8.5 159.53 13491 P/S - NĐV1 Thành B PIL Tùng A TÙNG A thay PRIDE PACIFIC
12 06:00 03/11 10:30 PHUONG NAM 126 3 79.9 2717 P/S - TD.Viet Nhat Sơn B TRAN GIA Tùng A AD: 18m
13 09:00 03/01 14:30 MSC CAPE III 11.2 221.75 28007 P/S (HICT) - HTIT3 Anh B Hội_Hict HAPAGENT H3,TUG01 SƠN SƠN thay MSC COTE D'IVOIRE
14 13:00 03/11 15:30 LALIT BHUM 8.5 172 18341 P/S - NĐV2 Tùng C NAM ĐINH VU SƠN PHƯƠNG
15 11:00 03/11 15:30 ERASMUS OASIS 8.4 142.7 9610 P/S - ĐV1 Sơn C SITC SK,DV9 SƠN PHƯƠNG
16 09:00 03/11 15:30 SITC GUANGXI 9.7 171.9 17119 P/S - NĐV3 Quang SITC DV26,HA35 SƠN PHƯƠNG Tháy MSC Eloise
17 13:00 03/11 15:30 DONG HO. 8.4 119.6 6543 P/S - ĐV2 Long C SITC SK,DV9 SƠN PHƯƠNG Thay Andromeda Spirit
18 08:30 03/11 15:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 1 Trung D OCEAN EXPRESS TP2,3 SƠN PHƯƠNG thay PHOENIX GAS
19 10:30 03/11 15:30 HOANG HA OCEAN. 6.4 110.2 4084 P/S - PETEC Trọng B TRONG TRUNG HA17,19 SƠN PHƯƠNG
20 12:00 03/11 15:30 ZHOU SHUN AN 2 8.2 139.9 9997 P/S - TV5 Hiếu AGE LINE HC36,44 SƠN PHƯƠNG
21 12:00 03/11 16:00 TIAN ZHUI 6.3 139.79 8574 P/S - CV3 Định VOSA HC44,45 SƠN SƠN
22 06:30 03/11 16:00 DENEB TWIN 8.9 119.93 9931 P/S - ĐX Minh VOSA DX1,679 SƠN SƠN
23 12:00 03/11 16:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 P/S - CV1 Thành C VINAFCO HC44,45 SƠN SƠN
24 12:00 03/11 16:30 HAI DANG 68 5.6 94.88 2859 P/S - TD.Việt Ý Trường BAO KHANH SƠN SƠN AD: 20m
25 16:30 03/11 19:30 HT SHATIAN 6.55 128 6147 P/S - VIMC Việt B VIET LONG SK,ST TAXI TÙNG D
26 19:00 03/11 21:30 SKY IRIS 8.2 137.64 9940 P/S - TV3 Dũng D 20:30 NHAT THANG HC36,44 TAXI HIỂN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 GOLD STAR 19 4.8 117.54 6190 Eu ĐV 1 - BG Cường D D&T Tiến T.Anh POB
2 09:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 BG - Lach Huyen 1 Long B OCEAN EXPRESS Tùng A POB
3 10:30 PHOENIX GAS 5.5 99.9 4312 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Tuyến A GSP PHƯƠNG TUẤN ANH POB
4 12:30 ALL MARINE 09 3.8 84.24 1992 NAM VINH - Bach Dang Đạt C DUC THO CL15 TÙNG A POB
5 12:30 ANDROMEDA SPIRIT 8 180 43810 ĐV1 - MPC Dũng C GOLDENLINK DV9,26/DV9,26 TÙNG A PHƯƠNG POB
6 13:00 TRUONG AN 125 2.8 88.48 2634 TD.Việt Ý - TD.ĐTNT Hưng F TRUONG AN PHƯƠNG POB, AD = 18M
7 14:00 TRONG TRUNG 81 5 83.9 1987 Lach Huyen 2 - T. LY Trí TRONG TRUNG HC46 PHƯƠNG TAXI POB, AD: 20.7m, Thay VP Asphat 2
8 21:00 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 Eu ĐV 1 - BG Tuyến B 21:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 HIỂN HỒNG POB
9 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Tiên Duy Linh P/S-GT8-P/S
10 18:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Duân PHU XUAN P/S-GT8-P/S