KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 11 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 11 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 10h00 3m8 Nước ròng: 22h29 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 VINH TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: TIÊN T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 BIENDONG MARINER 8.6 149.5 9503 VIMC - P/S Long C 03:15 VOSA SK,ST
2 03:00 03:00 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hưng A 05:30 D&T HC47,54 AD:22m7, HƯNG A
3 04:30 04:30 HAIAN TIME 9.1 161.85 13267 VIP GP1 - P/S Nam 05:15 HAI AN HA17,35
4 08:30 08:30 QINGDAO TRADER 7.75 147.9 9944 ĐV1 - P/S Dũng D 09:15 VOSA HC36,43 Taxi DŨNG D
5 09:00 09:00 WAN HAI 328 10.4 203.5 30956 HICT2 - P/S (HICT) Thành C WAN HAI TC62,A8 Phương
6 10:30 10:30 HAIAN LINK 7.3 147 12559 HAI AN - P/S Đức A HAI AN HA17,19 Tùng D
7 11:00 11:00 THANH DAT 628 3.5 79.9 2745 TD.Việt Ý - P/S Đạt C VINH HIEN Taxi HL6 AD = 15M
8 12:30 12:30 IPANEMA 8.4 179.7 21265 NHĐV1 - P/S Sơn A KPB 699,PW Tuấn Anh
9 12:30 12:30 KUO LUNG 8 168.6 15095 TV2 - P/S Việt B HOI AN K1,HC36 Tuấn Anh
10 12:30 12:30 HAIAN DELL 9 171.99 17280 NHĐV2 - P/S Bình B HAI AN HA16,35 Tuấn Anh
11 14:00 14:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Dai Hai - P/S Thành D GSP 679,DX1 AD=23M
12 16:30 16:30 MSC SHIVALIKA III 8.7 208.3 25705 HTIT3 - P/S (HICT) Khánh CANG HP
13 16:30 16:30 NZ SUZHOU 8.4 185.5 20190 NĐV2 - P/S Long B VOSA TP02,HA35
14 16:30 16:30 XIN YUAN 237 4.8 114.3 4419 VIMC - P/S Cường C VIET LONG SK,ST
15 23:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S D&T AD=22.7M
16 22:30 HENG HUI 5 126 5779 TV - P/S NHAT THANG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 01/11 00:30 YM TROPHY 12.4 333.95 118524 P/S (HICT) - HICT1 Tình, Trung C Trung C GREENPORT TC99,66,62,A8 Luồng 1 chiều, C/B Y/C C/M Phải, Thay One Singapore
2 19:00 01/11 01:30 NEW DRAGON 3.7 80 3675 P/S - NĐV5 Hoàng B 00:30 THORESEN 699,PW NĐV 5-6
3 21:00 01/11 03:30 XIN YUAN 237 6.6 114.3 4419 P/S - VIMC Sơn C 02:30 VIET LONG SK,ST Thay Bien Dong Mariner
4 20:10 31/10 04:30 BLUE OCEAN 02 5.9 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Cường C 02:30 D&T HC46,54 CƯỜNG C, Thay Blue Ocean 01, ad =21.2M
5 03:00 02/11 04:30 MSC SHIVALIKA III 10.9 208.3 25705 P/S (HICT) - HTIT3 Dinh HAPAGENT DINH
6 08:30 01/11 05:30 GIA LINH 368 8.6 116.8 6216 P/S - C128 HQ Tuyến C 04:30 BIEN VIET HA17,19 TUYẾN C, B2
7 03:00 02/11 05:30 IPANEMA 8.8 179.7 21265 P/S - NHĐV1 Thành B 04:30 KPB 699,PW
8 03:00 02/11 05:30 EVER WISE 8.7 172 27145 P/S - VIP GP1 Hồng A 04:30 evergreen DV6,9 Thay Haian Time , Cập nhờ NHĐV 40M
9 03:00 02/11 05:30 SITC YUANHE 8.4 146.5 9925 P/S - ĐV2 Hoàng A 04:30 SITC SK,ST VIỆT B
10 05:00 02/11 06:30 MACSTAR HAI PHONG 5.8 90.09 2998 P/S (HICT) - HHIT5 Tuấn B MACSTAR V6,V9 TUẤN B
11 05:00 02/11 07:30 CONSCIENCE 8.6 145.99 9972 P/S - NĐV5 Ngọc 06:30 NAM DINH VU 689,699 Sơn
12 23:30 02/11 07:30 GOLD STAR 19 7.2 117.54 6190 P/S - Eu ĐV 1 Hưng D 06:30 D&T CL15,16 Taxi
13 03:00 02/11 07:30 EVER CHANT 8.9 171.98 17933 P/S - VIP GP2 Tùng A 06:30 EVERGREEN DV6,9 Sơn
14 07:00 02/11 08:30 EVER MASS 12.3 366.107 165350 P/S (HICT) - HHIT6 Đông, Anh B Anh B EVERGREEN H6,V6,8,9 Phương Luồng 1 chiều
15 07:00 02/11 08:30 ZIM MOUNT ELBRUS 11.5 366.07 152204 P/S (HICT) - HTIT4 Hùng B, Việt A Việt A S5 H3,6,V8.TUG1 Phương Luồng 1 chiều
16 07:00 02/11 10:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 P/S - Nam Hai Minh 08:30 VIETSUN LINES 679,689 Taxi
17 03:00 02/11 10:30 NAUTICA PONTIAN 2 5.2 119.9 7147 P/S - ĐTFR Duân NHAT THANG Taxi
18 09:00 02/11 11:30 MSC ELOISE 8.8 240.77 37902 P/S - NĐV3 Hải D Linh - Hict 10:30 NAM DINH VU PW,HA35,YHP09
19 02:00 02/11 11:30 ALL MARINE 09 5.3 84.24 1992 P/S - NAM VINH Hưng E 10:30 DUC THO CL15
20 09:00 02/11 11:30 HENG HUI 6.5 126 5779 P/S - TV3 Hưng F 10:30 NHAT THANG HC43,36
21 09:00 02/11 11:30 SITC YOKKAICHI 8.3 141.03 9566 P/S - TC189 Hiếu 10:30 SITC 689,HA19
22 03:00 02/11 12:00 WAN YUAN 19 7 147.02 9909 P/S - CV2 Tuyến A VOSA HC43,45
23 10:30 02/11 13:30 GAS STAR 5.7 99.53 4253 P/S - EU ĐV2-B4 Tùng C 12:30 GSP CL15,16
24 11:00 02/11 13:30 PRIDE PACIFIC 9.3 147 12545 P/S - NĐV1 Quang 12:30 NHẬT THĂNG 699,PW
25 10:00 02/11 14:00 THAI BINH 89 3.7 144.58 9276 P/S - DTNT Hiệu MINH LONG HIỆU
26 12:00 02/11 14:30 TRONG TRUNG 81 5 83.9 1987 P/S - Lach Huyen 2 Thịnh TRONG TRUNG HC47,54
27 10:00 02/11 14:30 VP ASPHALT 2 4.55 98 3118 P/S - T.LÝ Trung B 12:30 VIPCO HC47,54 TRUNG B, AD = 19.6M
28 13:00 02/11 15:30 SITC JIANGSU 9.2 171.99 17119 P/S - NĐV6 Tuấn B SITC HA35,DV26
29 12:30 02/11 16:30 HOANG ANH 888 4.7 79.89 2335 P/S - TD.Viet Y Trọng B BAO KHANH ad=15m
30 17:00 02/11 19:30 CNC URANUS 8.1 169.99 18870 P/S - NĐV2 Đức B NAM DINH VU HA35,17 THAY NZ SUZHOU
31 17:00 02/11 20:00 PHUC HUNG 6.75 112.5 4914 P/S - CV5 Cường B GLS HC34,45
32 19:00 02/11 20:30 MSC COTE D'IVOIRE 11.1 260 79103 P/S (HICT) - HTIT3 Khoa, Thắng Thắng CANG HP H3,V8,TUG1,V6 THAY MSC SHIVALIKA III,LUỒNG 1 CHIỀU
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:30 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 Thang Long Gas - ĐÀI HẢI Dũng F GSP HC46,54/CL15,16 ĐẠT B, POB, AD= 22.5
2 08:00 HOANG LONG 36 3.1 89.98 2487 P/S (Nam Dinh) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Trường HOANG LONG Nguyễn Công Trường, 0348,658,006, Hạng Nhì
3 10:30 OCEANUS 08 4.4 96.51 3758 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 Quân C 13:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 POB
4 11:00 PHUONG NAM 268 3 79.9 2365 TD.Viet Nhat - Bach Dang Định PHUONG NAM POB ,AD = 14M, tàu chạy thử và quay ngược lại,02H CHỜ ĐỢI
5 12:30 MINH PHUC 222 5.8 79.86 2008 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Thuần BAO KHANH Vũ Đức Thuần,Hạng Nhất,0979.221.486
6 17:00 MACSTAR HAI PHONG 5.4 90.09 2998 HHIT5 - NHĐV1 Hưng A Macstar POB,THAY IPANEMA
7 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Ninh Duy Linh