KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 4 THÁNG 11 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 4 THÁNG 11 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 12h12 3m2 Nước ròng: - -

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: T1 VINH TUẤN A PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 KOTA HAKIM 8.1 159.53 13491 NĐV1 - P/S Nam 01:15 PIL TP02,HA35
2 00:30 00:30 SITC GUANGXI 8 171.9 17119 NĐV3 - P/S Thịnh 01:15 SITC DV26,HA35
3 04:30 04:30 ANDROMEDA SPIRIT 8.26 180 43810 MPC - P/S Anh A 05:15 GOLDENLINK DV26,DV9
4 04:30 04:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 PETEC - P/S Hưng C 05:15 TRONG TRUNG HA17,19
5 06:30 06:30 LALIT BHUM 8 172 18341 NĐV2 - P/S Bảy 07:15 NAM DINH VU HA35,TP02
6 06:30 06:30 ALL MARINE 09 3.8 84.24 1992 BĐ - P/S Sơn C 07:30 DUC THO Hoàng B
7 06:30 06:30 VIET THUAN 12-03 3.8 109.8 5533 C128 HQ - P/S Tuân 07:15 EVER INTRACO 679,689 B3
8 08:30 08:30 EVER CERTAIN 8.8 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Hiệu 09:15 EVERGREEN DV6,9,970KW
9 08:30 08:30 NEW VISION 9.5 184.025 16174 PTSC - P/S Hà 09:15 VSICO HA16,35
10 08:30 08:30 BBC MACAU 6.5 129.5 8472 NĐV5 - P/S THORESEN PW,699 Sơn C
11 09:00 09:00 OOCL IRIS 11.45 366.99 159260 HICT1 - P/S (HICT) Trung A, Quân B Quân B TC-HICT 99,66,62,A8 LUỒNG 1 CHIỀU
12 13:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 Lach Huyen 2 - P/S DUC THO
13 11:30 TRONG TRUNG 81 3.7 83.9 1987 T.LÝ - P/S TRONG TRUNG AD: 22m
14 12:30 HT SHATIAN 5.2 128 6147 VIMC - P/S VIET LONG
15 13:00 MSC CAPE III 10.5 221.75 28007 HTIT - P/S (HICT) HAPAGENT
16 12:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S NHAT THANG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 03/11 00:30 MSC PINA 11.6 336.67 108930 P/S (HICT) - HTIT4 Vinh, Hòa Hòa HAPAGENT H3,V8,V9,TUG01 LUỒNG 1 CHIỀU, cảng y/c cập mạn phải
2 23:00 03/11 01:30 PACIFIC EXPRESS 7.9 128.5 8333 P/S - NĐV6 Cường D 00:30 GEMADEPT HA17,19 Hồng A
3 03:00 04/11 05:30 YM HARMONY 8.6 168 15167 P/S - NĐV1 Khánh 04:30 NAM DINH VU 689,PW Thay Kota Hakim
4 04:00 04/11 08:00 JING HUI 5.5 75.5 1499 P/S - ĐX Cường B 06:15 PACIFIC LOG
5 07:00 04/11 09:30 NEW MINGZHOU 68 8 147.9 9998 P/S - ĐV1 Dinh 08:30 NHAT THANG ST,SK Thay Erasmus Oasis
6 06:30 04/11 09:30 LADY AEGINA 5.5 106 4484 P/S - Eu ĐV 1 Quân C 08:30 D&T CL15,16 Hoàng A
7 11:00 04/11 12:30 YM TOPMOST 11.8 333.95 118523 P/S (HICT) - HICT1 Thắng, Hướng Hướng GREEN PORT TC99,66,62,A8 LUỒNG 1 CHIỀU, cảng y/c cập mạn phải, thay OOCL Iris
8 11:00 04/11 13:00 APL GWANGYANG 11.5 349.27 113735 P/S (HICT) - HHIT6 Tình, Hải D Hải D NAM DINH VU H6,V6,V9,V8 LUỒNG 1 CHIỀU
9 11:00 04/11 13:30 KMTC POHANG 9.5 172.07 17933 P/S - VIP GP1 Hưng B 12:30 KMTC DV6,ST
10 09:00 04/11 13:30 EVER CAST 9.8 171.95 17933 P/S - VIP GP2 Linh 12:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Thay Ever Certain, order?
11 10:00 04/11 13:30 SILVER QUEEN. 8 182.8 47020 P/S - MPC Thành B 12:30 NHAT THANG DV9,26
12 06:30 04/11 14:00 STAR EXPLORER 8.3 141 9949 P/S - GP1 Cường D 12:15 VOSA DV6,9 Dũng F
13 08:30 04/11 14:30 BLUE OCEAN 01 6.2 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Hoàng B Tuấn C_H3 D&T Định, AD: 21m, order?
14 13:00 04/11 MSC SHIVALIKA III 10.9 208.3 25705 P/S (HICT) - HTIT HAPAGENT
15 12:30 04/11 TRONG TRUNG 189 5 83.9 1998 P/S - Lach Huyen 2 TRONG TRUNG
16 13:00 04/11 CMA CGM TARPON 9.9 294.11 54309 P/S (HICT) - HHIT NAM DINH VU
17 12:00 04/11 TONGYUN12 7.9 126.35 7520 P/S - PTSC AGE LINE HA17,19 Thay New Vision
18 13:00 04/11 CRYSTAL ST.PETERSBURG 9.9 175.48 18454 P/S - NHĐV2 KPB
19 12:30 04/11 LONG TAN 19 5.7 91.94 2989 P/S - LHTS PACIFIC LOG
20 05:00 04/11 PACIFIC ROSE 8.1 127.67 9967 P/S - CV4 VOSA HC44,45 Order?
21 17:30 03/11 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC D&T
22 15:00 04/11 TAAGBORG 6.2 172.28 14695 P/S - NĐV THORESEN
23 19:00 04/11 NAWATA BHUM 8.5 147.82 9917 P/S - NĐV NAM DINH VU
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 BG - Eu ĐV 2 Hưng A 04:30 OCEAN EXPRESS TP02,3 POB, thay Phoenix Gas
2 04:30 PHOENIX GAS 4.5 99.9 4312 Eu ĐV 2 - BG Đạt B 05:15 GSP CL15,16 POB
3 06:30 ERASMUS OASIS 6.6 142.7 9610 ĐV1 - ĐV2 SITC Vi, POB
4 08:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 K99 - Lach Huyen 2 Ninh 09:15 DUC THO CL15,16 POB
5 10:00 HOANG LONG 36 5.1 89.98 2487 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Thuần HOANG LONG POB
6 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Thương Duy Linh Trọng B, P/S-GT8-P/S
7 08:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Trường PHU XUAN P/S-GT8-P/S