KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03H00 3M7 Nước ròng: 15H43 0m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 HOA TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HẢI NINH T2
T3
P.QLPT KIÊN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 EVER CALM 8.3 172 18658 GP1 - P/S Tuyến B 01:30 EVERGREEN HA17,19,35 Sơn
2 02:30 02:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 N.VINH - P/S Đạt C 03:30 D&T CL15,16 Thuỷ
3 02:30 02:30 EVER CONFORM 8.7 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Tuấn B 03:15 EVERGREEN DV6,9 Long
4 02:30 02:30 MSC JUBILEE IX 10.3 333.57 94419 HTIT4 - P/S (HICT) Sơn A, Hải D Hải D NAM DINH VU SF2,STM1,SU1,2,3000K Long HUỶ KH, XEM NK, HÙNG B,HẢI D, Luồng 1 chiều
5 04:30 04:30 HAIAN TIME 8.8 161.85 13267 HAI AN - P/S Trọng A 05:15 HAI AN HA35,19 Long
6 06:00 06:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 NAM HẢI - P/S Long C 07:30 VIETSUN HA17,19 long
7 06:00 06:00 TRUONG MINH OCEAN 8.1 136.4 8196 Transvina - P/S Hiếu 07:30 MINH LONG 689,CL16 Long
8 06:30 06:30 ULTIMA 6 141 9568 MPC - P/S Hưng A 07:15 macs HA17,19 Hồng
9 06:30 06:30 PACIFIC SHENZHEN 7.8 147.87 9940 TV5 - P/S Dũng D 07:15 HAPAGENT 44,36 Hồng
10 07:00 07:00 MH GREEN 8.5 199.98 34529 HICT1 - P/S (HICT) Khánh NORTHFREIGHT TC66,A8 Tiến
11 08:00 08:00 PHUC HUNG 6.9 112.5 4914 CV4 - P/S Định 09:30 GLS HC34,43 Hiếu
12 10:30 10:30 NORDBALTIC 8.8 172 18508 HHIT6 - P/S (HICT) Vi hapag - Lloyd SUN1,2 HIỀN
13 10:30 10:30 MSC JUBILEE IX 9.8 333.57 94419 HTIT4 - P/S (HICT) Trung B, Hướng Hướng NAM DINH VU SF2,STM1,SU1,2,3000K HIỀN Luồng 1 chiều
14 11:00 11:00 CMA CGM GANGES 10.5 299.9 94730 HICT2 - P/S (HICT) Thắng, Dũng C Dũng C NAM DINH VU TC99,66,62,A8,3000KW HIỀN Luồng 1 chiều
15 14:00 14:00 MAKARIOS 4.6 119.99 6803 ĐX - P/S Đức A DUC THO 15,16 TIẾN
16 14:30 14:30 CA SAIGON 7.4 166.95 17871 NĐV4 - P/S Việt B Minh-H1 NHAT THANG 699,PW HIỀN Hoàng A
17 14:30 14:30 MACSTAR HAI PHONG 6.1 90.09 2998 TV4 - P/S Hưng F MACS 36,45 HIỀN
18 14:30 14:30 FATIME 4.7 106 4484 Eu ĐV 1 - P/S Quang D&T CL15,16 HIỀN
19 15:30 15:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 Lach Huyen 2 - P/S Hoàng A NHAT THANG HIỂN Đức B
20 16:30 16:30 MSC NEW HAVEN 9 333.95 90449 HTIT3 - P/S (HICT) Hùng B, Dũng E Dũng E NAM DINH VU SF2,STM2,SU1,2 TÙNG D Luồng 1 chiều
21 16:30 16:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 N.VINH - P/S Cường B D&T 15,16 PHƯƠNG
22 16:30 16:30 NAM PHAT 08 3.5 96.8 3546 C128 HQ - P/S Đạt A VIETSEA TÙNG D Đạt A, B2
23 18:30 18:30 HOPE C 6.9 146.5 9921 NĐV2 - P/S Hồng A NHAT THANG HIỂN
24 18:30 18:30 INTRA BHUM 7.2 143.9 9757 ĐV1 - P/S Hưng B SITC SK,DV9 HIỂN
25 18:30 18:30 MTT PORT KELANG 7.1 172 18680 VIP GP2 - P/S Anh B SG SHIP DV6,9 HIỂN
26 20:00 20:00 HOANG TRIEU 99 3.6 96.9 8972 C3 - P/S Tùng A Pacific PHƯƠNG ad = 24m
27 20:30 20:30 TS MAWEI 8.1 147.9 9981 NHĐV1 - P/S Trung C TS LINES SK,ST,1000KW PHƯƠNG
28 21:30 21:30 NO.3 GREEN PIONEER 4.6 92.5 2706 BG - P/S Linh Dong Duong HIỂN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 01/01 00:30 NORDBALTIC 8 172 18508 P/S (HICT) - HHIT6 Hòa HAPAG-LLOYD SUN1,2 Thuỷ Sơn
2 23:36 30/12 00:30 HD PETROL 6.2 104.61 3231 P/S - Viet Nhat Hưng F 22:15 DUC THO HC28,46 Ta xi AD=21.2M
3 23:00 01/01 01:30 INTRA BHUM 8.2 143.9 9757 P/S - ĐV1 Ngọc 00:30 SITC SK,DV9 Thuỷ Hồng
4 14:00 01/01 03:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - N.VINH Cường C 02:30 D&T CL15,16 Thuỷ Thuỷ THAY BLUE OCEAN 01
5 01:00 02/01 03:30 WAN HAI 295 10 175 20918 P/S - TV1 Trung D 02:30 CAT TUONG DT,36 Thuỷ Thuỷ SƠN A,THAY PANCON GLORY
6 07:00 01/01 04:30 PUSAKA GEMILANG 5.5 97.25 3811 P/S - VC Ninh 02:30 DUC THO HC28,46 Thuỷ Long THỊNH,C2,AD: 22,27m
7 00:00 02/01 04:30 HAI NAM 66 5.1 79.8 1599 P/S - T.LÝ Hoàng B 06:30 HAI NAM Thuỷ Ta xi AD: 19m
8 02:30 02/01 07:30 TUNG LINH 08 4.6 80 1598 P/S - K99 Sơn C 06:30 DUC THO Hồng TAXI SƠN C
9 02:30 02/01 07:30 KOTA NAZAR 10.2 179.7 20902 P/S - NĐV1 Hội 06:30 PIL 699,35 Hồng Tiến
10 03:00 02/01 07:30 MTT PORT KELANG 8.1 172 18680 P/S - VIP GP2 Việt B 06:30 SG SHIP DV6,9 Hồng Tiến VIỆT B,THAY EVER CONFORM
11 07:00 02/01 08:30 CMA CGM GUILD 11.8 264.27 41835 P/S (HICT) - HICT1 Tuyên NAM DINH VU TC66,62 Hiếu Hiếu THAY MH GREEN
12 07:00 02/01 09:30 HOPE C 8.4 146.5 9921 P/S - NĐV2 Dũng D 10:30 NHAT THANG 699,PW Hiếu TAXI ĐÔNG
13 09:00 02/01 11:30 HAI SU 6 7.7 129.57 7545 P/S - NHĐV2 Hiệu 10:30 ORIMAS ST,SK Hiền HIỀN DŨNG D
14 13:00 02/01 14:30 COSCO TAICANG 11.2 348 116897 P/S (HICT) - HICT2 Trung A, Việt A Việt A NAM DINH VU TC99,66,62,A8 HIỂN Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải, thay CMA CGM Ganges
15 13:00 02/01 14:30 MAERSK SALINA 10.4 335 92293 P/S (HICT) - HHIT5 Tình, Anh A Anh A HAI VAN SF2,SUN2,1,ST1 HIỂN LUỒNG 1 CHIỀU
16 21:30 31/12 15:30 MU DAN YUAN 5.8 110.8 4830 P/S - Eu ĐV 2 Tiên D&T CL15,16 HIỀN THAY NO.3 GREEN PIONEER
17 10:30 02/01 16:00 FS BITUMEN NO.1 6.1 105.5 4620 P/S - ĐX Long A DUC THO 679,689 HIỀN THAY MAKARIOS
18 14:30 02/01 16:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Lach Huyen 2 Thành B GSP TÙNG D
19 14:00 02/01 18:30 VINH QUANG GREEN 3.5 91.94 2998 P/S - TD.VC Sơn C VIETSEA TAXI AD: 24m
20 17:00 02/01 21:30 CAIYUNHE 8.1 182.87 16738 P/S - NĐV4 Dũng F NAM DINH VU 699,35 HIỂN Thay CA Saigon
21 18:30 02/01 21:30 DENEB TWIN 8.05 119.93 9931 P/S - C128 HQ Đức B VOSA 17,19 TÙNG D B3
22 18:30 02/01 21:30 QUANG VINH STAR 7.2 113.2 5355 P/S - Eu ĐV 1 Hoàng A TRONG TRUNG HA17,19 HIỂN Thay Fatime
23 16:00 02/01 21:30 XIN YUAN 227 6.2 114.3 4419 P/S - VIMC Duân VIET LONG SK,ST HIỂN
24 21:00 02/01 23:30 HF SPIRIT 8.4 161.85 13267 P/S - TV4 Hồng A SITC
25 18:00 02/01 23:30 GIA LINH 368 8.6 116.8 6216 P/S - C128 HQ Anh B VIETSEA 679,689 B2, thay Nam Phat 08
26 21:00 02/01 23:59 FORTUNE FREIGHTER 8 123.57 6773 P/S - CV5 Sơn B VOSCO
27 05:00 02/01 23:59 ZAMBALES 6.07 119.5 10409 P/S - CV1 Khánh VOSA Y/c cập mạn phải
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 12:30 NO.3 GREEN PIONEER 4.5 92.5 2706 Eu ĐV 2 - BG Tuân Dong Duong 689,699 TIẾN HIỂN POB
2 21:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Lach Huyen 1 - BG Hưng C OCEAN EXPRESS HIỂN POB
3 23:30 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 Thang Long Gas - TOTAL Hòa GSP TÙNG D POB, ad = 22.5m