KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY30 THÁNG 8 NĂM 2025
30-08-2025 17:00
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY30 THÁNG 8 NĂM 2025
Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:
| Trực Lãnh đạo: |
TRẦN MINH TUẤN |
|
Trực ban |
Ca 06h00-14h00 |
Ca 14h00-22h00 |
Ca 22h00-06h00 |
| Trực
Điều hành: |
NGUYỄN
VIỆT DŨNG |
|
T1 |
VINH |
PHƯƠNG
|
HOA |
| Trực
ban Hoa tiêu: |
|
|
T2 |
|
|
|
| |
|
|
T3 |
|
|
|
| |
|
|
P.QLPT |
Kiên |
|
|
| TÀU RỜI CẢNG |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
04:30 |
04:30 |
MSC COTONOU VIII |
14.2 |
272.2 |
75448 |
HTIT - P/S (HICT) |
Khoa |
|
|
|
NAM DINH VU |
SUN2,DT,K1 |
Hiển |
|
|
|
| 2 |
04:30 |
04:30 |
HAIAN TIME |
5.7 |
161.85 |
13267 |
HAI AN - P/S |
Tuân |
|
|
|
HAI AN |
HA35,19 |
Tiến |
|
|
|
| 3 |
06:30 |
06:30 |
OPEC CAPRI |
4.8 |
96 |
2861 |
EU ĐV2-B1 - P/S |
Cường D |
|
|
|
OCEAN EXPRESS |
CL15,16 |
Hiển |
|
|
|
| 4 |
06:30 |
06:30 |
EVER WILL |
8.3 |
172 |
27145 |
VIP GP1 - P/S |
Trung D |
|
|
|
EVERGREEN |
DV6,9 |
Hiển |
|
|
|
| 5 |
07:00 |
07:00 |
CMA CGM MISSOURI |
10 |
299.9 |
102931 |
HICT - P/S (HICT) |
Đông, Anh B |
Anh B |
|
|
NAM DINH VU |
TC99,A8,66 |
Tiến |
|
|
Luồng 1 chiều, 04h chờ đợi |
| 6 |
08:00 |
08:00 |
BAI MEI 8 |
6.5 |
178 |
19940 |
ĐX - P/S |
Trung B |
|
|
|
AGE LINES |
DX1,689,DV6 |
HIỂN |
|
|
|
| 7 |
08:30 |
08:30 |
HAIAN VIEW |
8.6 |
171.99 |
17280 |
NHĐV2 - P/S |
Thắng, Tình |
Tình |
Hiệu |
|
HAI AN |
HA35,19,17 |
HIỂN |
|
|
|
| 8 |
08:30 |
08:30 |
ERA STAR |
4.5 |
99.99 |
4963 |
EU ĐV2-B4 - P/S |
Ninh |
|
|
|
INDO |
689,699 |
HIỂN |
|
|
|
| 9 |
12:30 |
12:30 |
GREAT LADY |
5 |
118 |
5036 |
HAI LINH - P/S |
Thương |
|
Quân C_H2 |
|
DUC THO |
679,689 |
PHƯƠNG |
|
|
đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 10 |
12:30 |
12:30 |
YM HEIGHTS |
8.5 |
168.8 |
15167 |
NĐV4 - P/S |
Cường C |
|
|
|
NAM ĐINH VU |
PW,699 |
PHƯƠNG |
|
|
đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 11 |
12:30 |
12:30 |
DONG HO |
6.5 |
119.16 |
6543 |
ĐV2 - P/S |
Quang |
|
|
|
SITC |
SK,DV9 |
PHƯƠNG |
|
|
đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 12 |
13:00 |
13:00 |
COSCO KAOHSIUNG |
11 |
348.5 |
116739 |
HICT - P/S (HICT) |
Tùng A, Quân B |
Quân B |
|
|
NAM DINH VU |
TC99,66,62 |
HIỂN |
|
|
LUỒNG 1 CHIỀU,đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 13 |
16:00 |
16:00 |
MORNING VINAFCO |
8.4 |
115.05 |
6251 |
CV4 - P/S |
Hồng A |
|
|
|
VINAFCO |
HC34,45 |
SƠN |
|
|
đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 14 |
16:30 |
16:30 |
PHU DAT 16 |
4.4 |
109.9 |
4482 |
Eu ĐV 1 - P/S |
Duân |
|
|
|
D&T |
CL15,16 |
SƠN |
|
|
đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 15 |
16:30 |
16:30 |
PACIFIC GRACE |
8.3 |
144.8 |
9352 |
NĐV1 - P/S |
Việt A |
|
Quân C_H2 |
|
NAM DINH VU |
HA17, 19 |
SƠN |
|
|
đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 16 |
20:30 |
20:30 |
MILD SYMPHONY |
8.3 |
147.9 |
9929 |
NĐV2 - P/S |
Hà |
|
|
|
NAM DINH VU |
|
SƠN |
|
|
đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 17 |
20:30 |
20:30 |
WAN HAI 101 |
7.8 |
144 |
9834 |
TV3 - P/S |
Khánh |
|
|
|
WAN HAI |
HC34,44 |
SƠN |
|
|
đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 18 |
22:30 |
22:30 |
MARIE |
5.5 |
89.98 |
3961 |
MPC - P/S |
Hoàng B |
|
|
|
THORESEN |
SK,ST |
HỒNG |
|
|
đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| TÀU VÀO CẢNG |
| TT |
ETA |
ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
02:30 28/08 |
01:30 |
PHU DAT 16 |
5.8 |
109.9 |
4482 |
P/S - Eu ĐV 1 |
Hoàng A |
|
|
|
D&T |
CL15,16 |
Tiến |
Tùng A |
|
thay SENNA 4, k/c đại lý nước ròng |
| 2 |
02:00 30/08 |
06:30 |
MIPECORP_55 |
5.5 |
96.32 |
2301 |
P/S - Lach Huyen 2 |
Thuần |
|
|
|
DUC THO |
|
Tùng A |
THUỶ |
|
|
| 3 |
05:00 30/08 |
07:30 |
EVER COPE |
8.4 |
171.98 |
18658 |
P/S - VIP GP2 |
Vi |
|
|
|
EVERGREEN |
17,19,35 |
Tùng A |
PHƯƠNG |
|
|
| 4 |
03:00 30/08 |
07:30 |
WAN HAI 101 |
8.1 |
144 |
9834 |
P/S - TV3 |
Tuyến B |
|
|
|
WAN HAI |
HC36,43 |
Tùng A |
PHƯƠNG |
|
|
| 5 |
11:30 28/08 |
07:30 |
XIA MING |
5.8 |
98.8 |
4102 |
P/S - Eu ĐV 2 |
Tuấn B |
|
|
|
D&T |
CL15,16 |
Tùng A |
PHƯƠNG |
|
thay OPEC CAPRI |
| 6 |
05:00 30/08 |
07:30 |
DONG HO |
8.3 |
119.16 |
6543 |
P/S - ĐV2 |
Hưng A |
|
|
|
SITC |
SK,DV9 |
Tùng A |
PHƯƠNG |
|
|
| 7 |
05:00 30/08 |
07:30 |
EVER COMMAND |
8.5 |
172 |
18658 |
P/S - VIP GP1 |
Hồng A |
|
|
|
EVERGREEN |
DV6,9 |
Tùng A |
PHƯƠNG |
|
Cập nhờ NHĐV 40m |
| 8 |
02:00 30/08 |
08:00 |
LEGAZPI |
8.7 |
127.67 |
9981 |
P/S - CV1 |
Trọng B |
|
|
|
VOSA |
HC34,45 |
Tùng A |
THUỶ |
|
VIỆT B |
| 9 |
04:00 30/08 |
08:00 |
DONGJIN CONTINENTAL |
7.9 |
141 |
9946 |
P/S - GP1 |
Ngọc |
|
|
|
TRANSIMEX |
ST,SK |
Tùng A |
THUỶ |
|
|
| 10 |
04:30 30/08 |
08:00 |
HAO HENG 11 |
4.2 |
119.75 |
4974 |
P/S - C5 |
Đạt B |
|
|
|
AGE LINES |
HC44,46 |
Tùng A |
THUỶ |
|
ad = 23.8m |
| 11 |
05:00 30/08 |
10:30 |
NESTOS |
10.5 |
255 |
52228 |
P/S (HICT) - HICT |
Trung C |
|
|
|
S5 VN |
TC66, 62 |
Tùng A |
HIỂN |
|
thay CMA CGM MISSOURI, 04h chờ đợi |
| 12 |
07:00 30/08 |
11:30 |
CMA CGM VISBY |
8.3 |
204.29 |
32245 |
P/S - TV1+2 |
Sơn A |
|
Thịnh_NH |
|
Hapagent |
DT,36,1200KW |
|
THUỶ |
|
|
| 13 |
11:00 30/08 |
12:30 |
CMA CGM TIGRIS |
9.7 |
299.95 |
96704 |
P/S (HICT) - HHIT6 |
Vinh, Tùng A |
Tùng A |
|
|
NAM DINH VU |
SUN1,SUN2,SF2,TM |
|
HIỂN |
|
VINH - TUYÊN Luồng 1 chiều |
| 14 |
09:00 30/08 |
13:30 |
MILD SYMPHONY |
8.8 |
147.9 |
9929 |
P/S - NĐV2 |
Việt B |
|
|
|
NAM DINH VU |
HA17,19 |
|
PHƯƠNG |
|
|
| 15 |
09:00 30/08 |
13:30 |
SITC MINHE |
8.4 |
146.5 |
9973 |
P/S - ĐV1 |
Long A |
|
|
|
SITC |
DV6,9 |
|
PHƯƠNG |
|
|
| 16 |
11:00 30/08 |
13:30 |
MILD TUNE |
8.6 |
147.9 |
9994 |
P/S - NĐV4 |
Trí |
|
|
|
NAM DINH VU |
689,699 |
|
PHƯƠNG |
|
thay YM HEIGHTS |
| 17 |
11:00 30/08 |
16:30 |
ONE SPRINTER |
10.4 |
335.19 |
139588 |
P/S (HICT) - HICT |
Bình A, Hòa |
Hòa |
|
|
NORTHFREIGHT |
TC99,66,62,A8 |
|
TUẤN ANH |
|
LUỒNG 1 CHIỀU,COSCO KAOHSIUNG,XIN C.M PHẢI,đưa đón trên luồng
Lạch Huyện |
| 18 |
14:45 30/08 |
17:30 |
BIEN DONG MARINER |
8.2 |
149.5 |
9503 |
P/S - VIMC |
Dũng C |
|
|
|
VOSA |
SK,ST |
|
SƠN |
|
đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 19 |
13:00 30/08 |
17:30 |
SAN GIORGIO |
8.7 |
170 |
20239 |
P/S - NĐV1 |
Long B |
|
|
|
NAM ĐINH VU |
TP8,2 |
|
SƠN |
|
THAY PACIFIC GRACE,đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 20 |
13:00 30/08 |
18:00 |
VIETSUN FORTUNE |
7.1 |
117 |
5272 |
P/S - Nam Hai |
Cường B |
|
|
|
VIETSUN LINES |
HA17,19 |
|
|
|
đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| 21 |
17:00 30/08 |
19:30 |
IPANEMA |
8.1 |
179.7 |
21265 |
P/S - NHĐV2 |
Dinh |
|
Bình B_NH |
|
KPB |
699,PW |
|
TAXI |
|
đưa đón trên luồng Lạch Huyện |
| TÀU DI CHUYỂN |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD hoặc ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
00:30 |
|
SENNA 4 |
4.7 |
105.9 |
3901 |
Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 |
Thương |
|
|
|
INDO |
689,699 |
Hiển |
|
|
POB, k/c đại lý nước ròng |
| 2 |
08:00 |
|
DUY LINH 36 |
3.8 |
99.85 |
4923 |
F28 - F28 |
Thành B |
|
|
|
Duy Linh |
|
TAXI |
THUỶ |
|
|
| 3 |
09:30 |
|
IRIS CORAL |
5.2 |
97.69 |
3433 |
Lach Huyen 1 - EU ĐV2-B4 |
Đạt C |
|
|
|
GSP |
CL15,16 |
|
PHƯƠNG |
|
POB, thay ERA STAR |
| 4 |
14:30 |
|
HB GLORY |
3.6 |
91.94 |
2989 |
Bach Dang - DAP |
Tiên |
|
|
|
KPB |
679,689 |
TUẤN ANH |
|
|
POB,TÀU LAI QUAY TRỞ HL679 |
| 5 |
19:30 |
|
LADY FAVIA |
5.5 |
99.9 |
4048 |
Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 |
Hưng D |
|
|
|
D&T |
CL15,16 |
HỒNG |
SƠN |
|
POB,THAY PHU DAT 16,ĐÃ K/C Đ.LÝ N/C
RÒNG |