KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05h00 2m3 Nước ròng: 16h28 1m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 TUẤN B HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN VIẾT HƯNG T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 1 - P/S Tiên 01:15 GSP Tiến
2 04:30 04:30 HAIAN DELL 8.6 171.99 17280 HAI AN - P/S Bình B 05:15 HAI AN Sơn
3 04:30 04:30 MSC COLETTE III 9.6 210.92 32284 NĐV2 - P/S Tuyên 05:15 NAM DINH VU Sơn
4 04:30 04:30 WHITE DRAGON 8.6 171.99 17225 ĐV1 - P/S Trung B 05:15 SITC Sơn
5 06:00 06:00 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 NAM HẢI - P/S Quang GEMADEPT Thuỷ
6 06:30 06:30 ORKIM GAS SUCCESS 4.5 97.44 3122 Eu ĐV 2 - P/S Hưng C Huy_H3 09:15 D&T Long A
7 08:30 08:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Đạt B Thành D_H2 09:15 VSICO Long A
8 08:30 08:30 MILD JAZZ 7.8 147.9 9994 NĐV3 - P/S Thắng 09:15 GEMADEPT Long A
9 08:30 08:30 ROYAL 36 4.1 102.88 3626 PETEC - P/S Ninh 09:15 TRONG TRUNG Long A
10 09:30 09:30 ATLANTIC OCEAN 01 3.5 89.95 1926 T.LÝ - P/S Hưng A 11:30 DUC THO Phương ad = 22m
11 12:30 12:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - P/S Thuần 13:15 DUC THO PW,689
12 14:00 14:00 VF GLORY 4.2 117.8 6491 C8 - P/S Long A 15:30 LE PHAM 44,47
13 15:00 15:00 XIN YING KOU 8.6 263.23 41482 HICT - P/S (HICT) Trung B NAM ĐINH VU 99,86
14 15:30 15:30 LUCKY DRAGON 3 78.63 1615 MIPEC - P/S Đạt C THINH LONG ad = 15m, phí ht ??, Đ/LÝ:0989.922.488
15 20:00 20:00 FORTUNE BRIGHT 6.6 189.99 27708 C5 - P/S Tình AGE LINES K1,44 C4+C5
16 20:00 20:00 MINDORO 5.5 119.5 10373 C2 - P/S Nam VOSA 44,46
17 20:30 20:30 HF SPIRIT 6.9 161.85 13267 ĐV2 - P/S Tùng C SITC 699,PW
18 22:30 22:30 ERASMUS LEO 8.3 172.13 20920 TV4 - P/S Quân B SG SHIP DT,36,1000KW
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 27/11 00:30 XIN YING KOU 12.4 263.23 41482 P/S (HICT) - HITC Trung A NAM DINH VU Thuỷ Tuấn Anh
2 23:00 27/11 01:30 FENG YUN HE 9.7 182.87 16737 P/S - NĐV4 Anh A 00:30 NAM DINH VU Thuỷ Tiến + Thuỷ
3 23:00 27/11 01:30 DIAMANTIS P. 7.7 188.1 23745 P/S - NĐV1 Anh B 00:30 S5 Thuỷ Tiến + Thuỷ
4 23:00 27/11 01:30 CMA CGM VISBY 8.1 204.29 32245 P/S - TV1 Trung C 00:30 Hapagent Thuỷ Tiến + Thuỷ TV 1+2
5 23:00 27/11 01:30 SITC RENHE 8.6 146.5 9925 P/S - TC189 Hội 00:30 SITC Thuỷ Tiến + Thuỷ
6 21:00 27/11 01:30 HF SPIRIT 8.4 161.85 13267 P/S - ĐV2 Dũng C 00:30 SITC Thuỷ Tiến + Thuỷ Nhờ TV 50M
7 01:00 28/11 03:30 ERASMUS LEO 8.6 172.13 20920 P/S - TV4 Hướng 02:30 SAIGON SHIP Thuỷ Tiến
8 01:00 28/11 03:30 HAIAN TIME 8.7 161.85 13267 P/S - MPC Trí 02:30 HAI AN Thuỷ Tiến
9 00:00 28/11 04:00 MINDORO 5.8 119.5 10373 P/S - C2 Tuân 02:15 VOSA Thuỷ Thuỷ Y/C C/M Phải
10 03:00 28/11 05:30 MSC MAKALU III 9.4 210.92 32161 P/S - NĐV2 Hùng B 04:30 NAM DINH VU Thuỷ Tiến Thay MSC Collete III
11 03:00 28/11 05:30 HAIAN BETA 8.5 171.9 18852 P/S - HAI AN Linh 04:30 HAI AN Thuỷ Tiến Thay Haian Dell
12 02:00 28/11 07:30 HONG DUC 01 6.6 109.99 4688 P/S - NAM VINH Minh 06:30 DUC THO Tuấn Anh Tùng D
13 05:00 28/11 07:30 SITC INCHON 8.6 161.85 13267 P/S - ĐV1 Hiếu 06:30 SITC Tuấn Anh Tùng D Thay White Dragon, cập nhờ PTSC 63M
14 23:00 23/11 07:30 LADY LINN 5.4 98 3435 P/S - Eu ĐV 2 Ngọc 08:30 OCEAN EXPRESS Sơn Thay O.G.Success
15 05:00 28/11 09:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Đức B DUC THO Sơn C/M Vietdragon 68
16 23:00 27/11 10:30 HAI NAM 66 5 79.8 1599 P/S - T.LÝ Hiệu 08:30 HAI NAM Sơn AD=19M, Thay Atlantic Ocean 01
17 11:00 28/11 13:30 JJ SUN 8.5 147.87 9957 P/S - NĐV3 Tuyến B 12:30 GEMADEPT Thay Mild Jazz
18 11:00 28/11 13:30 SITC TIANJIN 8 145.12 9531 P/S - ĐV 1+2 Thành B 12:30 SITC
19 10:00 28/11 13:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 P/S - TOTAL Quang 12:30 GSP
20 13:00 28/11 15:30 MERCURY 4.8 113.22 7633 P/S - MPC Linh 14:30 AGE LINES ST,SK
21 15:00 28/11 18:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 P/S - CV2 Dũng F Sơn B_H2 16:15 GLS HC34,45
22 19:00 28/11 20:30 MSC UNITED VIII 9.6 335.7 90389 P/S (HICT) - HICT Đông, Sơn A Sơn A NAM DINH VU TC99,86,66,A8 Luồng 1 chiều
23 18:00 28/11 21:30 SENNA 3 4.6 96.02 3499 P/S - Eu ĐV 1 Dũng D 20:30 INDO 679,689
24 19:00 28/11 22:00 VIETSUN CONFIDENT 6.9 117 5316 P/S - NAM HẢI Đức B Trường_H2 20:15 VIETSUN LINES HA17,19
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:15 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Việt B MY DUNG THI CÔNG GT9
2 02:15 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Việt B MY DUNG THI CÔNG GT9
3 04:25 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Việt B MY DUNG THI CÔNG GT9
4 14:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Hiệu Duy Linh THI CÔNG GT9
5 19:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Long C MY DUNG Làm đến 08h00 29/11 nghỉ