KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn - - - Nước ròng: 09h20 1m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 PHƯƠNG HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HẢI NINH T2
T3
P.QLPT TUẤN KIÊN VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 GRANDE NEW YORK 8.6 199.9 62134 MPC - P/S Thành B 01:15 NHAT THANG DV26,SK LONG
2 04:30 04:30 WAN HAI 105 8 144.1 9834 TV3 - P/S Khoa 05:15 WAN HAI HC36,45 LONG
3 04:30 04:30 TRUONG HAI STAR 3 6.7 132.6 6704 C128 - P/S Hưng B 05:15 THILOGI 689,699 LONG
4 05:00 05:00 MAERSK SINGAPORE 12 335 93511 HHIT5 - P/S (HICT) Vinh, Hải D Hải D haivan V8,H6,V9,H3 TÙNG D Luồng 1 chiều
5 07:30 07:30 GREENLIGHT 01 3.5 79.9 2133 T. LY - P/S Đức A 09:30 DUC THO PHƯƠNG AD:23m5
6 09:00 09:00 SYNERGY OAKLAND 9.8 255 40030 HICT1 - P/S(HICT) Quân B S5 TC66,62 Phương
7 10:30 10:30 VIET THUAN 12-03 3.8 109.8 5533 C128 - P/S Quân C 11:15 EVERGREEN 679,689 Hiền
8 10:30 10:30 HF SPIRIT 5.9 161.85 13267 ĐV2 - P/S Dũng F SITC Hiền
9 12:30 12:30 CAIYUNHE 7 182.87 16738 NĐV4 - P/S Dũng C NAM DINH VU 699,35 Tùng A
10 13:00 13:00 TRAN MINH 36 3.6 92.2 2973 VC - P/S Thành D BIEN VIET 47,54 Hièn AD = 23M
11 14:00 14:00 MINH ANH 09 3.8 99.8 2997 CV1 - P/S Tùng A VOSA 43,44 Thủy
12 14:30 14:30 YM HORIZON 7.8 168.8 15167 NĐV2 - P/S Việt A NAM DINH VU 689,PW Thủy
13 16:30 16:30 HANNE DANICA 3.5 71.75 1409 NĐV3 - P/S Hùng B NHAT THANG 679 TÙNG A
14 16:30 16:30 HAIAN BELL 9.1 154.5 14308 NHĐV2 - P/S Quang HAI AN 17,35 TÙNG A
15 16:30 16:30 ORIENTAL SEA 3.6 91.94 2988 DAP - P/S Hoàng A CCM 679,689 TÙNG A 02H CHỜ ĐỢI
16 16:30 16:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Trung D HUNG THINH PHAT SK,ST TÙNG A
17 18:30 18:30 ASIATIC QUEST 7.2 142.7 9610 NHĐV1 - P/S Đức B 19:15 ORIMAS ST,SK HIẾU
18 18:30 18:30 HT SHATIAN 4.9 128 6147 VIMC - P/S Thành C Hoàng B 19:15 VIET LONG SK,ST HIẾU
19 18:30 18:30 MACSTAR HAI PHONG 4.7 90.09 2998 VIP GP2 - P/S Tùng C 19:15 MACSTAR SK,ST HIẾU
20 20:30 20:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Định 21:15 D&T CL15,16 HỒNG
21 20:30 20:30 GRAND TAJIMA ONE 5.2 119.99 9593 PTSC - P/S Sơn C AGE LINE HA17,19 HIỂN Sơn C
22 22:30 22:30 PEGASUS DREAM 7.2 146.5 9924 HAI AN - P/S Trí 23:15 VOSA 17,19 HIỂN
23 23:00 23:00 WAN HAI A05 11.2 335.8 123104 HICT2 - P/S (HICT) Trung B, Anh B Anh B WAN HAI 62,TUG01,66 TIẾN LUỒNG 1 CHIỀU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 27/09 00:30 WAN HAI A05 11.4 335.8 123104 P/S (HICT) - HICT2 Bình A, Hòa Hòa WAN HAI TC,66,62,A08,TUG01 LONG LUỒNG 1 CHIỀU, C/B y/c cập mạn phải
2 23:00 27/09 01:30 ASIATIC QUEST 8.2 142.7 9610 P/S - NHĐV1 Ngọc 00:30 ORIMAS ST,SK TÙNG D
3 22:30 27/09 03:30 HT SHATIAN 6.33 128 6147 P/S - VIMC Tuyến A 02:30 VIET LONG SK,ST TIẾN
4 01:00 28/09 03:30 YM HORIZON 8.5 168.8 15167 P/S - NĐV2 Tuân 02:30 NAM ĐINH VU 689,PW TIẾN
5 03:00 28/09 05:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Thuần 04:30 D&T CL15,16 HIỀN
6 17:00 27/09 05:30 PEGASUS DREAM 8.4 146.5 9924 P/S - HAI AN Vi 04:30 VOSA HA17,19 TÙNG D thay HAIAN BELL
7 07:00 28/09 09:30 ERASMUS OASIS 8.4 142.7 9610 P/S - ĐV1 Tuyến B 08:30 SITC SK,DV9 Phương
8 04:00 28/09 10:30 VP ASPHALT 2 4.55 98 3118 P/S - T. LY Duân 08:15 vipco HC46,54 Phương AD: 23.1m, thay GREENLIGHT 01
9 04:00 28/09 10:30 LUCKY DRAGON 4 78.63 1615 P/S - MIPEC Sơn C 08:30 THINH LONG Phương AD:18m5
10 09:00 28/09 10:30 COSCO VENICE 12.6 261.1 40465 P/S (HICT) - HICT1 Hướng, Dinh_Hict Dinh_Hict TC-HICT TC66,62 Hiền thay SYNERGY OAKLAND, C/B Y/C C/M Phải
11 08:00 28/09 11:30 HANNE DANICA 3.5 71.75 1409 P/S - NĐV3 Việt B 08:30 NHAT THANG Tuấn Anh Tàu chở thuốc nổ,02H CHỜ ĐỢI
12 09:00 28/09 11:30 PULAU TIOMAN 6.62 119.5 10456 P/S - TV4 Khoa 10:30 Blue Ocean HC36,45 Tuấn Anh Y/C cập mạn phải
13 08:30 28/09 11:30 QUANG VINH 189 7.2 119.9 6331 P/S - C128 HQ Hải D 10:30 THIEN PHUC HA17,19 Tuấn Anh thay TRUONG HAI STAR 3
14 07:00 26/09 13:30 HONG JING 6.3 99.95 4498 P/S - Eu ĐV 1 Linh 12:30 D&T CL15,16 Tuấn Anh thay HAI PHONG GAS
15 13:00 28/09 15:30 GUANGZHOU HIGHWAY 8.5 179.99 48927 P/S - TV5 Trung C Vietffracht DT,36 TÙNG A Y/C cập mạn phải
16 15:30 28/09 16:00 DONG DO 79 3 79.9 2183 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Cường D THINH AN NGUYỄN CAO CƯỜNG , 0973.382.805, HT HẠNG II
17 15:00 28/09 17:30 DERYOUNG SPRING 6.7 100.49 6278 P/S - C128 Long A VOSA 679,689 HIỂN B2, Thay Viethuan 12-03
18 17:00 28/09 19:30 EVER WILL 9.2 172 27145 P/S - VIP GP1 Anh A 18:30 EVERGREEN DV6,9,970KW HIẾU
19 16:00 28/09 21:30 MINH ANH 68 3.8 72.16 1195 P/S - PETEC Sơn B 20:30 BAO KHANH HỒNG Thay An phu 16
20 19:00 28/09 21:30 YOUCAN 7.8 145.12 9531 P/S - ĐV2 Trung D 20:30 SITC SK,DV9 HỒNG
21 19:00 28/09 22:00 VIETSUN FORTUNE 6.8 117 5272 P/S - NAM HẢI Quang 20:15 VIETSUN LINES 679,689 HỒNG
22 21:00 28/09 23:30 HAIAN DELL 9.5 171.99 17280 P/S - NHĐV1 Khánh 22:30 HAI AN 19,35 TIẾN Thay Asiatic Quest
23 21:00 28/09 23:30 SITC YUANHE 8.6 146.5 9925 P/S - TC189 Đông 22:30 SITC 699,HA19 TIẾN
24 20:00 28/09 23:30 GREAT FIVE OCEAN 6.7 119.37 5510 P/S - NAM VINH Đạt C 22:30 DUC THO 679,689 TIẾN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 HAIAN BELL 7.5 154.5 14308 HAI AN - NHĐV2 Bảy Thương - H1 HAI AN HA35,19/35,19 LONG TÙNG D POB
2 12:30 HAI PHONG GAS 4.5 99.98 4410 Eu ĐV 1 - BG Hưng D Dong Duong 679,689 Tùng A Thủy POB
3 19:00 NAM PHAT 268 4.2 79.88 2323 VC - Lach Huyen 1 Trường 21:30 VIETSEA TÙNG A HIẾU POB, AD: 20m