KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY27 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h59 2m4 Nước ròng: 07h43 1m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN A TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT T.Anh Kiên Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 OCEAN DIGNITY 6.6 142.7 9610 ĐV2 - P/S Trọng A 03:15 NHAT THANG ST,SK
2 02:30 02:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Quang 03:15 D&T CL15,16
3 06:30 06:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 Eu ĐV 1 - P/S Đạt C Tuấn C_H3 07:15 D&T CL15,16
4 08:00 08:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV2 - P/S Cường B 09:30 GLS HC34,43
5 08:30 08:30 KARIYUSHI LEADER 7.7 179.9 51888 TV5 - P/S Bình A NORTHFREIGHT DT,36
6 12:30 12:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 VIMC - P/S Thành D 11:15 VOSA SK,ST
7 13:00 13:00 CALLAO BRIDGE 10.6 199.93 27094 HICT1 - P/S (HICT) Hồng A NORTHFREIGHT
8 13:30 13:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 BG - P/S Hưng D DUC THO
9 14:30 14:30 NEW VISION 9.5 184.025 16174 PTSC - P/S Tuấn B VSICO
10 14:30 14:30 SHOKAI 5.6 114.85 5997 DAP - P/S Nam MINH LONG
11 16:00 16:00 VINAFCO 26 7.1 121.35 6362 CV5 - P/S Hưng C VINAFCO TÙNG A
12 16:00 16:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.3 141 9946 GP1 - P/S Long C Hoàng B Transimex TÙNG A
13 16:00 16:00 FPMC B 202 6.6 177.85 22852 ĐX - P/S Dũng D AGE LINE TÙNG A
14 17:00 17:00 YM MOVEMENT 12.6 293.18 71821 HICT2 - P/S Thắng GREENPORT THỦY
15 18:00 18:00 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Lach Huyen 1 - P/S Bình B OCEAN EXPRESS THỦY
16 20:30 20:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Tiên HAI LINH
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 26/09 00:30 CALLAO BRIDGE 10.8 199.93 27094 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B NORTHFREIGHT TC62,A8 HÙNG B
2 22:30 26/09 01:30 HAI LINH 02 6.7 118.06 6790 P/S - HAI LINH Cường D 00:30 HAI LINH HA35,17
3 23:00 26/09 02:00 VINAFCO 26 7.1 121.35 6362 P/S - CV5 Hoàng A 00:15 VINAFCO HC34,44 HOÀNG A
4 05:00 26/09 03:30 ATHENA VOYAGE 8.2 135.48 9020 P/S - Eu ĐV 2 Tùng C 02:30 DUC THO HA17,19 Thay Oceanus 8
5 02:00 27/09 06:00 VIEN DONG 68 7.6 105.73 4877 P/S - LHTS 3 Anh B 04:15 BIEN VIET 679,689 AD = 20.2M
6 06:30 27/09 09:30 GAS STAR 5.8 99.53 4253 P/S - TOTAL Hà 08:30 GSP CL15,16
7 19:00 24/09 11:30 HAI PHONG GAS 5.8 99.98 4410 P/S - Eu ĐV 1 Việt A 10:30 INDO 689,699 Thay Phu Dat 16
8 09:00 27/09 11:30 MACSTAR HAI PHONG 5.9 90.09 2998 P/S - NĐV3 Trọng B 10:30 MACSTAR 679,689
9 08:30 27/09 11:30 VIET THUAN 12-03 8 109.8 5533 P/S - C128 HQ Khánh 10:30 VTQT EVERGREEN 679,689 B2
10 10:45 27/09 13:30 YONG HONG ZHOU 8.9 158.65 14137 P/S - NĐV6 Long B 12:30 VOSA 689,699
11 11:00 27/09 13:30 TRUONG HAI STAR 3. 7.3 132.6 6683 P/S - C128 HQ Dũng F 12:30 TRUONG HAI 689,699 B3
12 13:00 27/09 15:30 WAN HAI 105 8 144.1 9834 P/S - TV3 Hưng E WAN HAI HIỂN
13 13:00 27/09 15:30 HAIAN BELL 8.9 154.5 14308 P/S - HAI AN Thịnh HAI AN HIỂN
14 15:00 27/09 17:30 BBC SINGAPORE 7.7 149.95 15629 P/S - NĐV7 Tùng A THORESEN THỦY
15 14:00 27/09 18:30 TRAN MINH 36 4.8 92.2 2973 P/S - VC Hiệu BIEN VIET HIỆU, AD:22m
16 17:00 27/09 18:30 SYNERGY OAKLAND 10.3 260.05 40030 P/S (HICT) - HICT1 Đông S5 Asia Thay CALLAO BRIDGE
17 17:00 27/09 19:30 ORIENTAL SEA 3.6 91.94 2988 P/S - DAP Trường CCM Thay SHOKAI
18 10:00 27/09 21:30 TAY NAM 01 6.7 119.98 5127 P/S - HAI LINH Cường C HUNG THINH PHAT Thay HAI LINH 02
19 19:00 27/09 21:30 CAIYUNHE 8.7 182.87 16738 P/S - NĐV4 Thành C NAM DINH VU
20 21:00 27/09 23:30 HF SPIRIT 8.2 161.85 13267 P/S - ĐV2 Hưng A SITC
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 OCEANUS 08 4.4 96.51 3758 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 Đạt B 03:15 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 POB
2 08:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 K99 - BG Hưng D 09:15 DUC THO CL15,16 POB
3 09:30 STELLAR OF THE SEAS 2 63.5 1961 ĐTFR - BG Trung D DAI DUONG XANH TRUNG D, POB, Đi kênh Cái Tráp, AD: 18,5m
4 10:30 PERFECT TRAVEL 7 149.9 10848 NĐV5 - NĐV1 Linh GEMADEPT 689,699 pob
5 20:00 THEJA 1.7 48 341 VC - Ben Lam Sơn A OCEAN DREAM pob
6 20:30 MACSTAR HAI PHONG 5.4 90.09 2998 NĐV3 - VIP GP2 Duân Macstar POB