KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY29 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY29 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03h18 2m7 Nước ròng: 18h33 1m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN B PHƯƠNG VINH
Trực ban Hoa tiêu: HƯNG C T2
T3
P.QLPT Tùng Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 04:30 ERASMUS OASIS 7.4 142.7 9610 ĐV1 - P/S Tiên 05:15 SITC SK,DV9 Long
2 06:30 06:30 YOUCAN 8.5 145.12 9531 ĐV2 - P/S Đạt B 07:15 SITC SK,DV9 Long
3 06:30 06:30 QUANG VINH 189 4.3 119.9 6331 C128 HQ - P/S Thương 07:15 THIEN PHUC HA17,19 Long B3
4 06:30 06:30 PULAU TIOMAN 6.6 119.5 10456 TV4 - P/S Hưng A 03:15 BLUE OCEAN 36,45 Long
5 08:00 08:00 VIEN DONG 68 4.2 105.73 4877 LHTS 3 - P/S Duân Tuấn C_H3 07:30 VIETSEA 679,689 SƠN AD: 23,6m
6 08:00 08:00 NAM PHAT 268 4.2 79.88 2323 Lach Huyen 1 - P/S Đạt A VIETSEA
7 08:30 08:30 GUANGZHOU HIGHWAY 7.9 179.99 48927 TV5 - P/S Hòa 09:15 VIETFRACHT DT,36 SƠN
8 09:30 09:30 LUCKY DRAGON 3 78.63 1615 MIPEC - P/S Thuần 11:30 THINH LONG TÙNG D AD: 18,5m,
9 12:00 12:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 NAM HẢI - P/S Quân B VIETSUN LINES 679,689 TÙNG D
10 13:00 13:00 ZHONG GU LAN ZHOU 8.1 228 54466 HICT2 - P/S (HICT) Hướng Dinh_Hict GLS 66,A8 TUẤN ANH
11 14:30 14:30 HONG JING 5.6 99.95 4498 Eu ĐV 1 - P/S Long B D&T 15,16 HIỀN Tàu neo BG chờ tàu 1 chiều chạy qua
12 16:00 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Vi VOSCO 43,44 Phương
13 16:30 16:30 MINH ANH 68 2.4 72.16 1195 PETEC - P/S Tuyến B BAO KHANH Phương
14 16:30 16:30 PACIFIC EXPRESS 8.2 128.5 8333 NĐV2 - P/S Tùng C gemadept 17,19 Tùng A
15 16:30 16:30 SITC LIDE 8.4 171.9 18848 NĐV3 - P/S Việt A SITC Tùng A
16 16:30 16:30 HONG RUN 18 5.5 120.99 4820 VIMC - P/S Đức A VIET LONG SK,ST Tùng A
17 16:30 16:30 DERYOUNG SPRING 5.65 100.49 6278 C128 HQ - P/S Đức B Hoàng B - H2 VOSA 679,689 Phương
18 18:30 18:30 SITC YUANHE 7.9 146.5 9925 TC189 - P/S Tùng A SITC 689,HA19 Ta xi
19 19:00 19:00 COSCO VENICE 12.3 261.1 40465 HICT1 - P/S (HICT) Trung C TC-HICT 66,62 T.Anh
20 22:00 22:00 ATHENA VOYAGE 5.6 135.48 9020 Lach Huyen 1 - P/S Trung D DUC THO Hiển
21 22:30 22:30 PERFECT TRAVEL 4.5 149.9 10848 NĐV1 - P/S Ngọc gemadept PW,699 Tùng A
22 22:30 22:30 JADE STAR 15 3.8 91.94 2978 K99 - P/S Hưng F DUC THO 15,16 Tùng A
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 29/09 02:30 ZHONG GU LAN ZHOU 8.5 228 54466 P/S (HICT) - HICT2 Thắng GLS TC66,A8 Hồng Hồng
2 02:00 29/09 02:30 THINH AN 93 5.8 91.94 2961 P/S (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Cường D THINH AN Hồng Nguyễn Cao Cường,sđt: 0973.382.805, HT hạng II
3 23:00 28/09 03:30 SITC LIDE 9.5 171.9 18848 P/S - NĐV3 Dũng C 02:30 SITC DV26,HA35 Hồng Tiến
4 01:00 29/09 03:30 EVER CONFORM 9.7 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Việt B 02:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Hồng Tiến
5 01:00 29/09 03:30 PACIFIC EXPRESS 7.6 128.5 8333 P/S - NĐV2 Trọng B 02:30 GEMADEPT HA17,19 Hồng Tiến
6 23:00 28/09 03:30 VSC PROMOTE 9.5 184.1 16174 P/S - PTSC Tuấn B 02:30 VSICO HA16,35 Hồng Tiến Cập nhờ ĐV 30m
7 21:20 28/09 03:30 HONG RUN 18 6.5 120.99 4820 P/S - VIMC Thịnh 02:30 VIET LONG SK,ST Hồng Tiến
8 23:00 28/09 04:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 P/S - CV5 Long C 02:15 VOSCO HC43,44 Hồng Ta xi
9 00:30 29/09 04:30 TRUONG THANH 88 5 91.9 3570 P/S - TD.Việt Ý Nam 02:30 TRUONG THANH Hồng Ta xi AD: 22m
10 13:00 28/09 05:30 JADE STAR 15 5.7 91.94 2978 P/S - K99 Bình B 04:30 DUC THO CL15,16 Long Long
11 02:30 29/09 05:30 STARSHIP TAURUS 8.8 172.12 18064 P/S - NHĐV2 Cường B 04:30 VOSA DV6,9 Long Tiến
12 02:30 28/09 06:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Cường C 04:15 GSP HC46,54 Long Ta xi AD: 22,2m
13 04:30 29/09 07:30 TONG YUN 12 7.1 126.35 7520 P/S - PTSC Trọng A 06:30 AGE LINE HA17,19 Long TAXI
14 04:00 29/09 07:30 KUO LUNG 8.3 168.6 15095 P/S - TV1 Linh 06:30 HOI AN K1,43 Long TÙNG D
15 06:00 29/09 10:00 HOA BINH 6.3 106 3621 P/S - LHTS 3 Sơn A 08:30 HOA BINH 68 679,689 TAXI Thay Vien Dong 68, AD: 22m
16 08:30 29/09 12:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 P/S - CV4 Hưng E 08:30 VINAFCO HC44,45 HIỀN PHƯƠNG
17 12:00 27/09 15:30 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 P/S - Eu ĐV 1 Tuân OCEAN EXPRESS CL15,16 HIỀN Ta xi Thay Hong Jing
18 12:30 29/09 16:30 YM TUTORIAL 11.7 333.95 118523 P/S (HICT) - HICT2 Bình A, Hải D Hải D GREEN PORT C66,62,A8,YHP- PHƯƠNG Tùng A Luồng 1 chiều, Thay Zhong Gu Lan Zhou, c/b y/c c/m Phải
19 15:00 29/09 17:30 BIENDONG MARINER 8.4 149.5 9503 P/S - VIMC Thắng VOSA SK,ST PHƯƠNG Ta xi Thay Hong Run 18
20 17:00 29/09 19:30 SITC ZHENGDE 9 171.9 19011 P/S - NĐV4 Hà SITC HA35,DV26 T.Anh T.Anh
21 15:00 29/09 20:30 XIN BIN HONG 8.3 197 31913 P/S (HICT) - HICT1 Long A TC-HICT TC62,A8 Thủy Hiển C/B Y/C C/M Phải, Thay Cosco Venice
22 19:00 29/09 21:30 HF LUCKY 8.4 142.75 9610 P/S - ĐV1 Thành B SITC ST,DV6 Thủy Thủy
23 13:30 29/09 21:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.7 113.56 4691 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến A TRONG TRUNG HA17,19 Thủy Thủy Thay Lady Valencia
24 18:00 29/09 22:30 TRONG TRUNG 81 5 83.9 1987 P/S - T.LÝ Hưng D TRONG TRUNG HC46 Thủy Ta xi AD = 20.7M
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:30 DUY LINH 36 3.9 99.85 4923 Ben Lam - Lach Huyen 1 Ninh Duy Linh Long SƠN Ninh, POB, AD: 22,5m
2 06:00 MINH HIEU 79 2.4 94.25 2734 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Cường D MINH HIEU Nguyễn Cao Cường,sđt: 0973.382.805, HT hạng II
3 11:30 CUU LONG GAS 4.6 95.5 3556 Thang Long Gas - ĐÀI HẢI Long B GSP POB, AD: 22,4m
4 12:30 ATHENA VOYAGE 5.5 135.48 9020 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 Hiếu DUC THO HA17,19 POB
5 12:30 GAS STAR 4.8 99.53 4253 TOTAL - EU ĐV2-B4 Ninh GSP CL15,16/CL15,16 POB, Thay Athena Voyage
6 13:00 TRUONG AN 126 2.7 95.18 2702 TD.Việt Ý - BG Hoàng A TRUONG AN POB , ad = 18m
7 13:30 VP ASPHALT2 4 98 3118 Thuong Ly - TD Vat cach Hưng B VIPCO Hiền pob
8 20:30 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Sơn B OCEAN EXPRESS CL15,16 Thủy Thủy POB