KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 01h00 3m1 Nước ròng: 13h44 1m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 TUẤN B TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Kiên Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 OCEANIC ETHER 5.1 99.9 4698 Eu ĐV 2 - P/S Anh B 01:15 D&T CL15,16 Long Anh B
2 00:30 00:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Hưng C 01:15 HAI LINH 17,19 Tuấn Anh
3 00:30 00:30 KOTA RATNA 7.9 144.01 9422 NĐV4 - P/S Đức B 01:15 PIL 17,35 Long
4 00:30 00:30 INTERASIA RESILIENCE 9 171.99 17211 NHĐV2 - P/S Khánh 01:15 INTERASIA LINES 17,19,35 Long
5 01:00 01:00 THANH DAT 628 6.9 79.9 2745 VC - P/S Tuân 03:30 VINH HIEN 47 Sơn B4, AD: 15m
6 01:30 01:30 SEAGULL VICTORY 4.5 118.35 8576 ĐTFR - P/S Đức A 03:30 VIETSEA Phương AD: 34,4m,HỦY KH
7 02:00 02:00 XIN HAI 78 3.5 96.9 2972 CV3 - P/S Vi 03:30 PACIFIC LOG 45,34 Thuỷ
8 02:30 02:30 CAIYUNHE 6.8 182.87 16738 NĐV1 - P/S Quân B NAM DINH VU 699,35 Thuỷ
9 02:30 02:30 MILD TUNE 7.9 147.9 9994 NĐV7 - P/S Tuấn B 03:15 NAM DINH VU 689,699 Thuỷ
10 05:00 05:00 COSCO JEDDAH 10.8 261.1 40465 HICT2 - P/S (HICT) Trung A NORTHFREIGHT 66,62,1600KW Phương
11 06:00 06:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Dũng E 07:30 VOSCO 34,45 Hiển
12 06:00 06:00 VIETSUN DYNAMIC 7.1 117 5315 NAM HẢI - P/S Minh 07:30 VIETSUN 17,19 Hiển Minh
13 08:30 08:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Duân Tuấn C_H3 09:15 D&T CL15,16 TÙNG A
14 10:30 10:30 NEW MINGZHOU 66 7.2 147.9 9998 ĐV2 - P/S Đạt B NHAT THANG ST,SK HỒNG
15 12:00 12:00 TRUNG THANG 58 3.8 109.98 4730 LHTS - P/S Sơn B BIEN VIET HIỂN AD=21.2M
16 12:30 12:30 EVER MODEL 12.7 366.107 165350 HHIT6 - P/S (HICT) Hùng B, Quân B Quân B EVERGREEN ST1,SUN1,2,ST2 HIẾU Luồng 1 chiều
17 12:30 12:30 HONG RUN 18 5.2 120.99 4820 VIMC - P/S Đức B VIET LONG SK,ST HIỂN
18 12:30 12:30 MSC DENISSE X 10 346.98 92198 HTIT3 - P/S (HICT) Khoa, Tuyên Tuyên NAM DINH VU TA1,SF2,SUN2,STM2 HIẾU Luồng 1 chiều
19 16:00 16:00 PHUC KHANH 7.65 132 6701 CV4 - P/S Cường D GLS 45,34 HIẾU
20 18:30 18:30 EVER CHASTE 7.7 171.95 17943 VIP GP1 - P/S Hoàng A EVERGREEN TÙNG D
21 20:00 20:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.8 141 9946 GP1 - P/S Hưng F Transimex TIẾN HỒNG A
22 20:30 20:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Eu ĐV 2 - P/S Hưng D OCEAN EXPRESS TIẾN
23 22:30 22:30 KOTA NEKAD 10.1 179.7 20902 NĐV1 - P/S Long A PIL SƠN
24 23:30 23:30 SEAGULL VICTORY 4.1 118.35 8576 ĐTFR - P/S Tình BIEN VIET TIẾN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 26/04 00:30 EVER MODEL 12.2 366.107 165350 P/S(HICT) - HHIT6 Vinh, Hướng Hướng EVERGREEN ST1,SUN1,2,ST2 Tiến Tuấn Anh Luồng 1 chiều
2 23:00 26/04 01:30 EVER CHASTE 9.6 171.95 17943 P/S - VIP GP1 Thịnh 00:30 EVERGREEN DV6,9 Tiến Long
3 21:00 27/04 01:30 HAIAN LINK 8.9 147 12559 P/S - HAI AN Hồng A 00:30 HAI AN 17,19 Tiến Long
4 19:30 26/04 01:30 HONG RUN 18 6.2 120.99 4820 P/S - VIMC Ninh 00:30 VIET LONG SK,ST Tiến Long
5 02:40 26/04 01:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - HAI LINH Nam 00:30 D&T CL15,16 Tiến Long Thay Hai Linh 02
6 23:00 26/04 02:00 PHUC KHANH 7.5 132 6701 P/S - CV4 Đạt C 00:15 GLS 43,45 Tiến Tuấn Anh
7 22:00 26/04 02:00 TAN BINH 135 3.8 169.26 16953 P/S - ĐTNT Linh 00:15 MINH LONG Tiến Phương
8 01:00 27/04 03:30 CMA CGM VISBY 8.2 204.29 32245 P/S - TV2 Tùng C_NH 02:30 HAPAGENT K1,36 Thuỷ Tuấn Anh
9 00:00 27/04 04:30 TMT 39 5.8 79.9 2299 P/S - VC Hưng A 02:30 TMT Thuỷ Tuấn Anh B3, AD: 15m
10 02:30 27/04 05:30 KOTA NEKAD 9.2 179.7 20902 P/S - NĐV1 Hòa 04:30 PIL 699,35 Thuỷ Long Hòa, Thay Caiyunhe
11 05:00 27/04 07:30 SITC YUANHE 8.2 146.5 9925 P/S - TC189 Hải D 06:30 SITC 689,HA19 HIỂN
12 11:30 25/04 07:30 VIET THUAN 095-01 7.3 119.9 5858 P/S - C128 HQ Việt B 06:30 EVER INTRACO HA17,19 TÙNG A B3
13 03:00 27/04 08:00 TRUNG THANG 66 7.8 109.98 4380 P/S - NAM HẢI Trung D 06:15 VIETSEA 679,689 TÙNG A Thay Vietsun Dynamic,TRUNG D
14 09:00 27/04 11:30 YM HEIGHTS 8 168.8 15167 P/S - NĐV7 Trọng A 10:30 NAM DINH VU 689,PW HỒNG Thay Mild Tune
15 09:00 27/04 11:30 HAI SU 7 7.2 129.58 7545 P/S - NHĐV1 Tuyến B 10:30 ORIMAS SK,DV9 HỒNG Tuyến B
16 15:00 27/04 16:30 HYUNDAI PLUTO 11.3 324 110632 P/S (HICT) - HICT1 Vinh, Hải D Hải D NORTHFREIGHT TC99,66,62,A8 TIẾN LUỒNG 1 CHIỀU, C/B y/c cập mạn phải
17 17:00 26/04 17:30 SAI GON SKY 6.5 118 5036 P/S - Eu ĐV 1 Sơn C D&T CL15,16 SƠN
18 14:00 27/04 17:30 STARSHIP TAURUS 8.3 172.12 18064 P/S - VIP GP2 Cường B VOSA DV6,9 SƠN
19 15:00 27/04 17:30 BIENDONG STAR 7.5 120.84 6899 P/S - VIMC Tuyến C VOSA SƠN thay HONG RUN 18
20 14:30 27/04 18:00 JIAN RUI 17 6 99.8 2998 P/S - ĐX Thuần Tuấn C_H3 BIEN XANH 679,DX1 SƠN+TIẾN
21 17:00 27/04 19:30 HENG HUI 5.6 126 5779 P/S - TV5 Tuyên NHAT THANG 36,43 TÙNG D
22 06:30 27/04 21:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Cường D D&T CL15,16 TÙNG D
23 21:00 27/04 22:30 OOCL CHARLESTON 9.8 260.1 40168 P/S (HICT) - HICT2 Trung C NAM DINH VU SƠN Y/C cập mạn phải
24 21:00 27/04 23:59 HEUNG-A SARAH 8.1 141.03 9599 P/S - GP1 Linh GP SƠN+THUỶ Thay DONGJIN CONTINENTAL
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 GREAT FIVE OCEAN 4.2 119.37 5510 N.VINH - ĐTFR Bảy Trường_H2 DUC THO Thuỷ Thuỷ POB
2 06:30 LADY AEGINA 4.6 106 4484 EU ĐV2-B4 - Lach Huyen 1 Hưng E 07:15 INDO 689,699 HIẾU POB
3 10:00 OPEC CAPRI 5.1 96 2861 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Hoàng A 10:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 HIẾU HỒNG POB, thay Oceanic Ether
4 11:30 MORNING HOPE 5.3 99.98 4301 Lach Huyen 1 - EU ĐV2-B4 Trí 12:30 GSP CL15,16 HỒNG HIẾU POB, Thay Lady Aegina
5 15:30 HOAI SON 58 3 79.8 2222 Ben Lam - Tu Long Trọng B QUOC TE XANH TÙNG D POB, AD: 11m
6 17:30 LADY AEGINA. 4.6 99.9 4484 Lach Huyen 1 - HAI LINH Thành B INDO 689,699 TIẾN TÙNG D POB, thay BLUE OCEAN 02
7 18:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 HAI LINH - Ben Got Anh A D&T CL15,16 TÙNG D TIẾN POB
8 23:00 HOAI SON 58 6.1 79.8 2222 Tu Long - Ben Lam Ninh QUOC TE XANH TIẾN
9 18:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Dũng C Duy Linh SƠN