KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 2 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 2 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05h00 3m6 Nước ròng: 18h27 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 VINH TUẤN A PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT TUẤN KIÊN TÙNG TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV5 - P/S Thương 05:30 GLS 45,34 Long THƯƠNG
2 02:30 02:30 OLIVIA 8.5 171.94 17769 NHĐV2 - P/S Trí 03:15 SG SHIP DV6,9 Tiến
3 02:30 02:30 MITO 6 127.7 9815 ĐV1 - P/S Tuân 03:15 VOSA HC36,43 Tiến
4 04:30 04:30 EVER PEARL 8.8 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Hồng A 05:15 EVERGREEN ST,HP08,970KW Long
5 04:30 04:30 FENG YI 3 5 99.99 4963 Eu ĐV 2 - P/S Hưng D 05:15 INDO 689,699 Long
6 05:30 05:30 HOANG TRIEU 39 3.4 98.225 2982 ĐTFR - P/S Duân 07:30 PACIFIC LOG P12
7 06:00 06:00 HE XIE FA ZHAN 5.4 139.8 10479 CV3 - P/S Nam 07:30 VOSA HC44,45 T.Anh
8 06:00 06:00 VIET TRUNG 135 5.7 95.12 2917 TD. Dong Do - P/S Thuần 07:30 TRUONG AN Tiến HỦY KH xem nk
9 06:00 06:00 BINH MINH 39 5.3 87.5 2445 TD.ĐTNT - P/S Dũng D 07:30 BINH MINH Tiến
10 06:30 06:30 MTT PORT KELANG 8.6 172 18680 VIP GP1 - P/S Vi DV26,ST VI
11 06:30 06:30 HAIAN ALFA 9.6 171.9 18852 HAI AN - P/S Thịnh 07:15 HAI AN HA17,19,35 T.Anh
12 06:30 06:30 TS SURABAYA 8.7 147.9 9981 NHĐV1 - P/S Tuyến B 07:15 TS LINES 689,699,1000KW Tùng A
13 06:30 06:30 INCEDA 9.6 172.04 19035 TV3 - P/S Khoa 07:15 Hapagent DT,45,1200KW Tùng A
14 07:00 07:00 RAHEEB 5 22.81 263 ĐT. Damen - P/S Hội 09:30 SUNNY Long Y/c hoa tiêu đội mũ và đi giầy bảo hộ(PPE)
15 07:00 07:00 AL MINSAF 5 22.03 263 ĐT. Damen - P/S Đạt A 09:30 SUNNY Long Y/c hoa tiêu đội mũ và đi giầy bảo hộ(PPE)
16 08:30 08:30 OPEC CAPRI 4.6 96 2861 Eu ĐV 2 - P/S Quang OCEAN EXPRESS TP2,3 Taxi
17 09:00 09:00 DUC THINH 17 3 79.8 2515 TD.Việt Ý - P/S Ninh QUOC TE XANH Hiển AD: 17m
18 09:00 09:00 TM HAI HA PETRO 4.3 104.61 3231 Viet Nhat - P/S Long C 11:30 DUC THO HC47,54 Hiển AD: 22,8m
19 10:00 10:00 AQUA BLUE. 6.1 119.52 9956 CV2 - P/S Đức B Thành D_H2 11:30 VOSA HC34,44 Hiển
20 10:30 10:30 MAKHA BHUM 8.9 172 18341 NĐV3 - P/S Cường B 11:15 NAM DINH VU PW,699 Hồng
21 10:30 10:30 DONG HO. 6.2 119.6 6543 ĐV2 - P/S Việt B Trường_H2 SITC ST,DV6 Hồng VIỆT B
22 11:30 11:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Dũng C 13:30 VIPCO Tuấn Anh AD: 18,5m
23 16:00 16:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 NAM HẢI - P/S Long A VIETSUN LINES
24 16:30 16:30 DA YU ZHI PENG 4.5 139.8 10276 PTSC - P/S Hiếu AGE LINES
25 16:30 16:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 PETEC - P/S Bảy D&T
26 16:30 16:30 HUANG HUAI 6.1 118 6952 DAP - P/S Hoàng A DUC THO K/C N.C RÒNG MẠNH
27 17:00 17:00 NORDBALTIC 8.5 172 18508 HHIT6 - P/S (HICT) Trung D hapag - Lloyd
28 17:00 17:00 CMA CGM CONGO 10 299.9 102931 HICT - P/S (HICT) Trung A, Vinh Vinh NAM DINH VU LUỒNG 1 CHIỀU
29 17:30 17:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Lach Huyen 2 - P/S Hưng E D&T
30 20:30 20:30 KOTA RAJIN 7.1 145.93 9678 NĐV1 - P/S Trọng A 21:15 PIL
31 21:00 20:30 MERKUR ARCHIPELAGO 12.5 262.07 41331 HHIT5 - P/S (HICT) Sơn A HAI VAN
32 22:00 22:00 HPS-01 5.6 146.68 12100 C3 - P/S Tùng C 21:30 THIEN PHUC AD:23m65
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 27/02 01:30 DONG HO. 7.1 120.84 6543 P/S - ĐV2 Hải D 00:30 SITC SK,DV9 Long
2 15:34 26/02 01:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Hưng A 00:30 D&T 15,HL01 Long Thay Amber
3 23:00 27/02 02:00 VIETSUN DYNAMIC 6.4 117 5315 P/S - NAM HẢI Dinh 00:30 VIETSUN LINES HA17,19 Thuỷ K/c đly nước lên mạnh, tăng cường tàu lai
4 22:30 27/02 02:00 HEUNG-A HAIPHONG 8.6 141 9998 P/S - GP1 Thành B 00:15 GREEN PORT ST,SK Thuỷ
5 00:00 28/02 02:30 CMA CGM CONGO 9.7 299.9 102931 P/S (HICT) - HICT Bình A, Quân B Quân B NAM DINH VU 66,86,99,A8 Tiến B1, luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải
6 02:30 28/02 04:30 NORDBALTIC 8.1 172 18508 P/S (HICT) - HHIT6 Bình B HAPAG-LLOYD SF2,SK2 Long
7 03:00 28/02 05:30 PREMIER 8.5 143.8 8813 P/S - PTSC Linh 04:30 VSICO HA17,19 Tiến
8 03:00 28/02 05:30 EVER WILL 8.55 172 27145 P/S - VIP GP2 Hùng B 04:30 EVERGREEN DV6,9 Tiến Thay Ever Pearl
9 02:30 28/02 05:30 KOTA NEKAD 10.7 179.7 20902 P/S - NĐV4 Khánh 04:30 PIL 699,HA35 Tiến
10 04:30 28/02 07:30 KOTA RAJIN 8.5 145.93 9678 P/S - NĐV1 Hòa 06:30 PIL 17,35 Tùng A
11 04:30 28/02 07:30 MSC CORDELIA III 10.6 222.13 28596 P/S - NĐV2 Hướng 06:30 NAM DINH VU 35,TP05,TP02 Tùng A
12 05:00 28/02 08:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 P/S - CV4 Tuấn B 06:15 VOSCO 34,44 T.Anh
13 22:30 27/02 08:30 GAS EVOLUZIONE 5.3 99.98 3504 P/S - Thang Long Gas Hoàng A 06:15 GSP HC47,54 Hiển Thay Cuu Long Gas
14 09:00 28/02 11:30 ULTIMA 7.8 141 9568 P/S - MPC Thành C 10:30 MACS 17,19 Taxi
15 09:00 28/02 12:00 DONGJIN CONTINENTAL 8 141 9946 P/S - GP2 Ngọc 10:15 TRANSIMEX SK,ST Tùng A
16 09:30 28/02 14:30 BINH MINH 09 4.8 89.68 2975 P/S - TD.Việt Ý Đạt C 12:30 BINH MINH Hiển P12 AD: 16m
17 13:00 28/02 15:30 FENG YI 3 5 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 1 Sơn C INDO THAY AN PHU 16
18 14:00 28/02 16:30 CSCL BOHAI SEA 10.6 335.32 116603 P/S (HICT) - HICT Đông, Anh A Anh A NAM DINH VU LUỒNG 1 CHIỀU
19 15:00 28/02 17:30 BIEN DONG NAVIGATOR 5.6 149.6 9503 P/S - TV5 Việt A VOSA
20 11:54 26/02 20:30 VENUS GAS 5.4 99.92 3540 P/S - Lach Huyen 2 Hưng D OCEAN EXPRESS
21 16:30 28/02 21:30 VIET THUAN 045-03 5.6 79.98 2230 P/S - C128 Hưng B 20:30 EVER INTRACO
22 21:00 28/02 23:30 SITC YOKKAICHI 7.5 141.03 9566 P/S - TC189 Hải D 22:30 SITC
23 20:30 28/02 23:59 VINAFCO 26 6.9 121.35 6362 P/S - CV5 Trọng B 22:15 VINAFCO
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 AMBER 5 99.6 3465 Eu ĐV 1 - BG Tuyến A 01:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 Long Tiến POB
2 07:30 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 Thang Long Gas - BG 09:30 GSP HC47,54 Long POB
3 08:00 DING HENG 30 6 111.98 4626 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Long B INDO 689,699 T.Anh POB, thay Opec Capri
4 14:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Hưng E D&T Hiển POB,K/C N.C RÒNG MẠNH
5 15:00 TUAN DUNG 36 3.8 92.5 3415 Lạch Huyện 2 - TD.Viet Y Định AN PHAT POB,AD=22m73