KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 1 THÁNG 3 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 1 THÁNG 3 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05h26 3m4 Nước ròng: 19h42 0m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 HOA TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: KHƯƠNG VĂN LONG T2
T3
P.QLPT TUẤN ANH VIỆT TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV4 - P/S Quang 01:30 VOSCO THUỶ
2 00:00 00:00 HEUNG-A HAIPHONG 7.9 141 9998 GP1 - P/S Tuyến A 01:30 GREEN PORT LONG A
3 00:00 00:00 VAST OCEAN 7 5.3 127.7 9774 ĐX - P/S Cường D LE PHAM LONG A
4 00:30 00:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S 01:15 vsico THUỶ
5 04:30 04:30 EVER WILL 8.4 172 27145 VIP GP2 - P/S Đạt A evergreen LONG A LINH
6 04:30 04:30 KOTA NEKAD 9.3 179.7 20902 NamĐV4 - P/S Hồng A 05:15 PIL LONG A
7 04:30 04:30 DING HENG 30 4.8 111.98 4626 Eu ĐV 2 - P/S Hưng A 01:15 DONG DUONG LONG A Order???
8 04:30 04:30 MSC CORDELIA III 9.9 222.13 28596 NamĐV2 - P/S Hải D 05:15 NAM DINH VU LONG A
9 06:00 06:00 HAPPY HERO 3.8 100.59 6381 ĐTNT - P/S Hoàng A 07:30 MINH LONG TUẤN ANH HL6
10 08:00 08:00 VIET TRUNG 135 5.5 94 2917 TD. Dong Do - P/S VIET TRUNG Hội, 06.30 HỦY KH,
11 08:30 08:30 FENG YI 3 4.5 99.99 4963 Eu ĐV 1 - P/S Duân 09:15 DONG DUONG SƠN
12 08:30 08:30 ULTIMA 7.6 141 9568 MPC - P/S Hưng B 09:15 macs SƠN
13 10:00 10:00 CHUNRONG 803 4.2 119.2 6061 C8 - P/S Đức B 11:30 VIET HA HC54,28 Tiến C8+9
14 10:30 10:30 VIET THUAN 045-03 2.8 79.98 2230 C128 HQ - P/S Tiên EVER INTRACO Hồng
15 10:30 10:30 HAIAN PARK 8.3 144.83 9413 HAI AN - P/S Cường B 11:15 HAI AN HA17,19 Hồng
16 12:00 12:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.5 141 9946 GP2 - P/S Anh A Thành D_H2 Transimex ST,SK T.Anh Đã k/c đly nước ròng
17 12:30 12:30 BIENDONG NAVIGATOR 8.3 149.5 9503 TV5 - P/S Tuyến B VOSA SK,ST T.Anh Đã k/c đly nước ròng
18 13:00 13:00 CSCL BOHAI SEA 10.7 335.32 116603 HICT - P/S (HICT) Đông, Thắng Thắng NAM DINH VU 86,99,66 Tiến B2, LUỒNG 1 CHIỀU
19 14:30 14:30 XIN YUAN 237 4.8 114.3 4419 VIMC - P/S Trọng B VIET LONG SK,ST Hồng
20 16:30 16:30 SITC YOKKAICHI 7.6 141.03 9566 TC189 - P/S Việt A SITC 689,HA19 Hiển
21 18:30 18:30 SITC YUANHE 6.5 146.5 9925 ĐV2 - P/S Hiếu SITC
22 18:30 18:30 KOTA RIA 8.4 145.93 9725 NĐV4 - P/S Cường C PIL 17,35 Hiển
23 22:00 22:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Hòa VINAFCO
24 22:30 22:30 EVER COMMAND 7 172 18658 NHĐV2 - P/S Tuấn B EVERGREEN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 19:00 28/02 01:30 XIN YUAN 237 6.2 114.3 4419 P/S - VIMC Hưng F 00:30 VIET LONG PHƯƠNG THUỶ
2 23:00 28/02 01:30 CA SHANGHAI 9.4 166.95 17871 P/S - NamĐV3 Tình 00:30 NHAT THANG PHƯƠNG THUỶ
3 23:00 28/02 01:30 SITC YUANHE 7.8 146.5 9925 P/S - ĐV2 Tuyên 00:30 SITC PHƯƠNG THUỶ ĐẠT A, Cập nhờ TV 40m
4 20:30 28/02 02:00 HANYU VICTORIA 6.8 99.93 5074 P/S - ĐX Đạt B DUC THO PHƯƠNG PHƯƠNG Thay VAST OCEAN 7
5 01:00 01/03 03:30 EVER CERTAIN 8.5 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Đức A 02:30 EVERGREEN PHƯƠNG PHƯƠNG Cập nhờ NHĐV 60m
6 01:00 01/03 03:30 PACIFIC BEIJING 9 147.87 9940 P/S - TV4 Tùng A 02:30 Hapagent PHƯƠNG PHƯƠNG
7 00:00 01/03 03:30 HANSA COLOMBO 9.6 182.47 17964 P/S - NamĐV1 Trung C 02:30 NAM DINH VU PHƯƠNG PHƯƠNG Thay KOTA RAJIN
8 03:00 01/03 04:30 GSL ALEXANDRA 9.5 352.25 93496 P/S (HICT) - HHIT Bình A, Hướng Hướng HAI VAN LONG A LONG A Luồng 1 chiều
9 02:00 25/02 05:30 HENG HUI 69 6.2 99 3870 P/S - Eu ĐV 2 Nam 00:30 INDO LONG A TUẤN ANH+THUỶ Thay DING HENG 30???, Order???
10 01:00 01/03 05:30 INTERASIA ENHANCE 10.1 186 31370 P/S - NamĐV2 Trung A Trọng A 04:30 INTERASIA LINES LONG A TUẤN ANH+THUỶ Thay MSC CORDELIA III
11 03:00 01/03 05:30 EVER COMMAND 8.9 172 18658 P/S - NHĐV2 Thành B 04:30 evergreen LONG A TUẤN ANH+THUỶ
12 03:00 01/03 05:30 EVER OUTWIT 8.2 194.96 27025 P/S - VIP GP2 Dinh 04:30 evergreen LONG A TUẤN ANH+THUỶ Thay EVER WILL
13 03:00 01/03 07:30 KOTA RIA 8.4 145.93 9725 P/S - NamĐV4 Khánh PIL THUỶ TUẤN ANH Thay KOTA NEKAD
14 04:00 01/03 07:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - NAM VINH Hiệu 06:30 DUC THO THUỶ TUẤN ANH
15 22:00 28/02 07:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Tuyến C 06:30 HAI LINH THUỶ TUẤN ANH
16 05:00 01/03 08:00 PACIFIC GRACE 8 144.8 9352 P/S - Nam Hai Minh 06:15 gemadept THUỶ TUẤN ANH
17 07:00 01/03 09:30 QINGDAO TRADER 9.1 147.9 9944 P/S - ĐV 1+2 Tuân 08:30 VOSA SƠN Sơn Y/C C/M TRÁI
18 07:00 01/03 09:30 MAERSK NARVIK 8.9 171.93 25805 P/S - TV2 Quân B 08:30 SGS SƠN Sơn
19 07:00 01/03 10:00 VIETSUN FORTUNE 6.9 117 5272 P/S - TRANS Long B 08:15 VIETSUN SƠN Tiến
20 06:30 01/03 10:00 OCEAN STAR 9 5.5 96.9 2994 P/S - LHTS 2 Dũng D 08:30 AGE SƠN Tiến
21 09:00 01/03 11:30 HAIAN BELL 8.6 154.5 14308 P/S - HAI AN Việt B 10:30 HAI AN TIẾN Sơn Thay HAIAN PARK
22 08:30 01/03 11:30 DA YU ZHI PENG 4.5 139.8 10276 P/S - ĐV1 Thịnh 10:30 AGE LINES TIẾN Sơn Cập nhờ PTSC 35m
23 20:30 01/03 23:30 QUANG VINH STAR 6.5 113.2 5355 P/S - Eu ĐV 1 Hưng E TRONG TRUNG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:00 05:30 HAIAN PARK 4.5 144.83 9413 NMDT Pha Rung - HAI AN Hoàng B HAI AN PHƯƠNG THUỶ P8 POB 03h30