KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 2 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 2 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 04h00 3m6 Nước ròng: 17h15 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 PHƯƠNG HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: PHẠM VĂN QUANG T2
T3
P.QLPT KIÊN TUẤN ANH VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 NAM HẢI - P/S Hoàng B 01:30 GEMADEPT 17,19 Tùng A
2 00:00 00:00 TAI ZE XING 77 4.2 147.02 9919 CV2 - P/S Việt B 01:30 AGE LINES HC45,34 Tùng A
3 00:30 00:30 JJ SUN 7.6 147.87 9957 NĐV1 - P/S Cường B 01:15 NAM ĐINH VU 35,699 Tuấn Anh
4 01:00 01:00 MY DUNG 35 3.3 99 2644 Lach Huyen 2 - P/S Trung C MY DUNG Tuấn Anh Tàu kéo, phương án
5 02:00 02:00 PEARL I 6.6 158 15438 ĐX - P/S Tùng A 03:30 AGE LINES BV89,679,DX1 Long A AD: 33m
6 02:30 02:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Minh 03:15 VSICO HC43,HP008 Long A
7 02:30 02:30 BIENDONG STAR 8 120.84 6899 VIMC - P/S Đức B 03:15 VOSA SK,ST Long A
8 04:30 04:30 SINAR BAJO 9.5 172 16856 TV3 - P/S Dũng C 05:15 HOI AN K1,43 Tuấn Anh
9 04:30 04:30 PANJA BHUM 7.9 148 9924 NHĐV1 - P/S Trí 05:15 ORIMAS SK,ST Tuấn Anh
10 06:00 06:00 HAI NAM 36 5.7 89.98 2487 TD.ĐTNT - P/S Hưng D 07:30 HAI NAM Tùng A AD: 15,5m
11 06:30 06:30 GIA LINH 368 4.1 116.8 6216 C128 HQ - P/S Long C 07:15 VIETSEA 689, BV89 Long A
12 06:30 06:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Thuần 07:15 HAI LINH 17,19 Long A
13 07:00 07:00 HB GLORY 4.2 91.94 2989 TD.Việt Ý - P/S Trung B VIETSEA Phương AD: 21,8m
14 12:30 12:30 MILD WALTZ 8 147.9 9994 NĐV4 - P/S Đức A 13:15 NAM ĐINH VU 35,699 HIỂN
15 14:30 14:30 QUANG ANH GM 3.5 91.94 2971 PETEC - P/S Việt A TRONG TRUNG HIẾU
16 16:30 16:30 MS BLESS 4.7 106 4484 Eu ĐV 1 - P/S Tiên Thành D_H2 INDO TÙNG D Đã k/c đ/lý nước ròng
17 16:30 16:30 SINAR MASELA 5.7 114.99 5201 Eu ĐV 2 - P/S Tùng C DUC THO TÙNG D
18 17:30 17:30 GAS EVOLUZIONE 5 95 3504 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hai Ha 60.000DWT) Anh A DUC THO R/M Vietdragon 68
19 18:30 18:30 TAICHUNG 7.7 183.2 16705 NĐV2 - P/S Tuyên 19:15 NAM DINH VU PW,HL699 Phương
20 19:00 19:00 HUY HOANG 222 3.4 96.5 2987 VC - P/S Hưng C 21:30 DUONG HUY HOANG HC54,46 Taxi AD: 22,8m
21 22:30 22:30 SKY TIARA 7.7 137.64 9940 TV5 - P/S Thương 23:15 NHAT THANG HC36,34 Hồng Tuyến C
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 26/02 01:30 HAIAN ALFA 9.3 171.9 18852 P/S - HAI AN Bảy 00:30 HAI AN 17,19,35 Tuấn Anh Tuấn Anh
2 23:00 26/02 01:30 MTT PORT KELANG 8.4 172 18680 P/S - VIP GP1 Nam 00:30 EVERGREEN 17,19,35 Tuấn Anh Tuấn Anh Cập nhờ NHĐV 40m
3 01:00 27/02 03:30 EVER PEARL 9 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Khoa 02:30 EVERGREEN ST,HP08 Tuấn Anh Long A
4 01:00 27/02 03:30 SKY TIARA 8.2 137.64 9940 P/S - TV5 Hồng A 02:30 SUNRISE 34,36 Tuấn Anh Long A
5 01:00 27/02 04:00 VAST OCEAN 7 8.2 127.7 9774 P/S - ĐX Hưng F 02:15 LE PHAM DX01,HL01 Tuấn Anh Tùng A Thay Pearl I
6 03:00 27/02 05:30 INCEDA 9.1 172.04 19035 P/S - TV3 Thịnh 04:30 Hapagent DT,45,1200KW Tùng A Tùng A Thay Sinar Bajo
7 03:00 27/02 05:30 OLIVIA 9.2 171.94 17769 P/S - NHĐV1 Đạt B 04:30 SG SHIP DV6,9 Tùng A Tùng A Thay Panja Bhum
8 02:30 27/02 05:30 TAI CHUNG 9.5 183.21 16705 P/S - NĐV2 04:30 NAM ĐINH VU PW,35,1300HP Tùng A Tùng A
9 03:00 27/02 05:30 TS SURABAYA 8.9 147.9 9981 P/S - NHĐV2 Trung D 04:30 TS LINES 689,699 Tùng A Tùng A Quân B
10 02:30 27/02 05:30 HUANG HUAI 7.8 118 6952 P/S - DAP Hưng B 04:30 DUC THO HA17,19 Tùng A Phương
11 08:36 22/02 06:30 GAS EVOLUZIONE 4 95 3504 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Sơn C DUC THO Phương HIẾU Cập mạn Viet Dragon 68
12 05:14 25/02 07:30 AMBER 5.4 99.6 3465 P/S - HAI LINH Cường D 06:30 OCEAN EXPRESS 15,HL01 Phương HIỂN Thay Hai Linh 02
13 06:00 27/02 08:30 TUAN DUNG 36 3.8 92.5 3415 P/S - Lach Huyen 2 Hưng E AN PHAT Hiển PHƯƠNG
14 16:00 26/02 08:30 TM HAI HA PETRO 6 104.61 3231 P/S - Viet Nhat Tuyến C 06:15 DUC THO 54,47 Phương HIẾU AD: 21.4m
15 06:00 27/02 10:00 OCEAN STAR 6 6.1 96.5 2996 P/S - C6 Ninh 08:30 PACIFIC LOG 28,46 Hiển PHƯƠNG AD: 23,4m
16 06:30 27/02 10:30 PHU MY 06 4.5 76.82 957 P/S - T.LÝ Đạt C 08:30 VIPCO Hiển TAXI AD: 18,5m
17 10:00 27/02 10:30 GOLDEN OCEAN 26 5 135.5 7569 P/S (Nam Dinh) - Neo CTXD Lạch Giang Long A HUNG THINH PHAT NGUYỄN NGỌC LONG - HT NGOẠI HẠNG
18 11:00 27/02 12:30 MERKUR ARCHIPELAGO 12.1 262.07 41331 P/S (HICT) - HHIT5 Trung A HAI VAN SF2,SK2 HIỂN PHƯƠNG
19 10:45 27/02 13:30 MITO 5.95 127.7 9815 P/S - ĐV1 Long B 12:30 VOSA HC36,43 HIỂN HIỂN Y/c cập mạn trái
20 11:00 27/02 13:30 MAKHA BHUM 7.9 172 18341 P/S - NĐV3 Dũng F 12:30 NAM ĐINH VU 699,PW HIỂN HIỂN
21 11:00 27/02 14:00 PHUC KHANH 6.95 132 6701 P/S - CV5 Hiếu Thành D_H2 12:15 GLS 34,45 HIỂN PHƯƠNG
22 22:00 26/02 19:30 FENG YI 3 5.4 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 2 Ngọc 18:30 INDO 689,679 PHƯƠNG Hồng Thay Sinar Masela
23 16:30 27/02 20:00 HPS-01 6 146.68 12100 P/S - C3 Sơn A 18:30 THIEN PHUC 44,28 PHƯƠNG Hồng
24 23:00 23/02 22:30 DING HENG 30 5.9 111.98 4626 P/S - Lach Huyen 2 Trọng A INDO Taxi
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:00 AN BINH PHAT 88 5.9 106.18 3621 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Duân AN BINH PHAT POB, Nguyễn Thế Duân - HT hạng III
2 16:00 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Dũng F OCEAN EXPRESS HỒNG pob, Thay Sinar Masela
3 16:00 THUAN PHONG 18 2.5 79.95 2707 BG - TD.ĐTNT Vinh THUAN PHONG 18 HỒNG P8 POB
4 16:30 AMBER 5.2 99.6 3465 HAI LINH - Eu ĐV 1 Định OCEAN EXPRESS TÙNG D POB
5 21:30 GOLD STAR 19 7.2 117.54 6190 Lach Huyen 1 - PETEC Trọng B Trường_H2 22:30 D&T Taxi Thuỷ POB, Thay Quang Anh GM