KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn - - - Nước ròng: 12h20 0m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 VINH HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Tuấn Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 TRUONG AN 125 5.5 88.48 2634 TD.DT Dong do - P/S Thuần TRUONG AN
2 00:00 00:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV4 - P/S Dũng E VINAFCO order??
3 00:30 00:30 MACSTAR HAI PHONG 5.6 90.09 2998 NĐV7 - P/S Duân 01:15 MACSTAR 679,689
4 01:30 01:30 MI LAN 4.5 95.68 2646 BG - P/S Tiên DUC THO
5 02:30 02:30 VLADIVOSTOK. 9.6 184.1 16542 NHĐV1 - P/S Hòa 03:30 KPB HL699,PW
6 03:00 03:00 WAN HAI 511 11.8 259 46854 HICT2 - P/S (HICT) Khoa CAT TUONG 62,66
7 04:00 04:00 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 Nam Hai - P/S Hưng F 05:30 Vietsea DX1,689
8 04:30 04:30 BIENDONG MARINER 8.5 149.5 9503 VIMC - P/S Hiếu 05:15 VOSA SK,ST
9 05:00 05:00 MAXAN 8 3.5 91.94 2995 VC - P/S Đức A Trường_H2 NHAT THANG 679,689 AD:24m4
10 06:30 06:30 PACIFIC EXPRESS 7.7 128.5 8333 NĐV1 - P/S Hoàng A 07:15 gemadept 17,19 HOÀNG A
11 08:30 08:30 MILD SYMPHONY 8.5 147.9 9929 NĐV7 - P/S Trí 09:15 NAM DINH VU 17,19 Tuấn Anh
12 10:30 10:30 CCNI ARAUCO 11.2 299.99 95138 HHIT5 - P/S (HICT) Trung B, Hùng B Hùng B HAI VAN ST1,SUN1,2,SF2,1500K Hồng LUỒNG 1 CHIỀU
13 11:00 11:00 VIET KHANG 88 3 79.8 2616 TD.Viet Y - P/S Minh HUNG YEN Tăng Hiền AD: 20m
14 12:00 12:00 MINDORO 5.5 119.5 10373 CV1 - P/S Quân B VOSA 34,45 Tăng Hiền
15 12:00 12:00 XIN RONG SHENG 19 4.8 126.1 7660 ĐX - P/S Thương AGE LINE DX1,679 Tăng Hiền
16 12:30 12:30 SITC TONGHE 7.8 146.5 9925 ĐV1 - P/S Bảy SITC DV9,6 Tăng Hiền
17 12:30 12:30 DONG HO 6 119.16 6543 ĐV2 - P/S Trọng A SITC SK,ST Tăng Hiền
18 16:30 16:30 CNC VENUS 9 172 19035 NĐV4 - P/S Nam NAM DINH VU 35,699 Sơn
19 20:30 20:30 TRUONG NGUYEN 135-01 5 142.02 8523 C128 HQ - P/S Ngọc 21:15 EVER INTRACO DX1,689 Tiến B3
20 20:30 20:30 PROGRESS 8.9 145 9858 PTSC - P/S Sơn B 21:15 vsico 16,17 Tiến
21 20:30 20:30 MSC CORINNA 9.5 210 27469 NĐV3 - P/S Long A 21:15 NAM DINH VU 35,26 Sơn
22 20:30 20:30 YM HORIZON 8.3 168.8 15167 NĐV6 - P/S Đạt B 21:15 NAM DINH VU 689,PW Sơn
23 20:30 20:30 EVER PEARL 8.6 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Dũng F 21:15 EVERGREEN DV26,9 Sơn
24 20:30 20:30 SMOOTH WIND 8.2 171.99 17211 TV1 - P/S Bình A 21:15 NORTHERN DT,36 Sơn
25 20:30 20:30 BANGKOK HIGHWAY 7.7 179.99 48936 TV5 - P/S Tùng A 21:15 Vietffracht K1,36 Sơn
26 21:00 21:00 YM UNANIMITY 12.2 333.2 91586 HICT1 - P/S (HICT) Đông, Anh A Anh A GREEN PORT TC99,66,62,A8,3000KW Tùng D LUỒNG 1 CHIỀU
27 23:30 23:30 DONG BA 4.5 102.79 4095 ĐTFR - P/S Hưng B Thành D_H2 01:30 VIET HA Sơn ad=36m
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 25/04 01:30 MSC CORINNA 10.5 210 27469 P/S - NĐV3 Dinh 00:30 NAM DINH VU 35,26
2 23:00 25/04 01:30 LIMCO HARMONY 5.2 108.22 7156 P/S - NĐV2 Hưng C 00:30 NAM DINH VU 679,689
3 21:00 25/04 01:30 BANGKOK HIGHWAY 8.45 179.99 48936 P/S - TV5 Dũng C 00:30 INTERASIA LINES K1,36 Y/c cập mạn phải
4 20:00 25/04 02:00 TRUNG THANG 58 8 109.98 4730 P/S - LHTS Tùng C 00:30 BIEN VIET 699,DX1 AD:17m
5 01:00 26/04 03:30 YM HORIZON 6.9 168.8 15167 P/S - NĐV6 Thành B 02:30 NAM DINH VU 689,PW
6 01:00 26/04 03:30 MILD SYMPHONY 8.7 147.9 9929 P/S - NĐV7 Tuấn B 02:30 NAM DINH VU 17,19 thay MACSTAR HAI PHONG
7 02:00 25/04 03:30 HAI LINH 02 8.2 118.06 6790 P/S - HAI LINH Hưng D 02:30 HAI LINH HA16,19 HIỆU
8 23:00 25/04 04:30 COSCO JEDDAH 12.6 261.1 40465 P/S (HICT) - HICT2 Bình A TC-HICT TC66,62,1800KW thay WAN HAI 511, C/B y/c cập mạn phải
9 03:00 26/04 06:00 GLORIETTA 8 119.93 9943 P/S - CV2 Bảy 04:30 VOSA 34,45 VI
10 05:00 26/04 07:30 DONG HO 8.4 119.16 6543 P/S - ĐV2 Tuyến B 06:30 SITC SK,DV9 Hồng
11 05:00 26/04 07:30 CAIYUNHE 9.1 182.87 16738 P/S - NĐV1 Thành C 06:30 NAM DINH VU 699,35 Hồng thay PACIFIC EXPRESS
12 07:00 26/04 09:30 MILD TUNE 8.4 147.9 9994 P/S - NĐV7 Dũng D 08:30 NAM DINH VU 689,699 Tuấn Anh Tuấn Anh thay MILD SYMPHONY
13 06:30 26/04 09:30 LADY AEGINA. 5.6 99.9 4484 P/S - EU ĐV2-B4 Hưng D 08:30 INDO 689,699 Tuấn Anh Hồng
14 06:00 26/04 15:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Đức B Tuấn C_H3 D&T CL15,16 Tuấn Anh Tùng D
15 14:30 26/04 17:30 KOTA RATNA 8 144.01 9422 P/S - NĐV4 Cường B PIL HA17,35 Tăng Hiền Tùng D THAY CNC VENUS
16 15:00 26/04 17:30 NEW MINGZHOU 66 8.3 147.9 9998 P/S - ĐV2 Tuyến A NHAT THANG ST,SK Tăng Hiền Tùng D THAY DONG HO
17 13:00 25/04 18:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.9 119.1 6543 P/S - CV5 Sơn C VOSCO 43,45 Tăng Hiền Tiến
18 15:00 26/04 18:00 VIETSUN DYNAMIC 7.2 117 5315 P/S - Nam Hai Tuyến C VIETSUN 679,689 Tăng Hiền Tiến THAY VIEN DONG 68
19 15:00 26/04 18:00 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 P/S - TD.ĐTNT Cường D BINH MINH Tăng Hiền Tiến P8 AD=15M
20 19:00 26/04 20:30 MSC DENISSE X 10.2 346.98 92198 P/S (HICT) - HTIT3 Trung C, Việt A Việt A NAM DINH VU TA1,SF2,SUN2,ST2 Sơn Tùng D LUỒNG 1 CHIỀU
21 19:00 26/04 22:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.3 141 9946 P/S - GP1 Hưng F 20:30 Transimex SK,ST Sơn Thuỷ
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 19:00 HOAI SON 58 3 79.8 2222 TD.Việt Ý - Ben Lam Ninh QUOC TE XANH Tiến POB, AD=11M
2 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Thắng Duy Linh Làm đến 06h00 ngày 27/4