KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 2 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 2 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 01h00 3m5 Nước ròng: 13h03 0m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 TUẤN A VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Tùng T.Anh Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 NZ SUZHOU 6.7 185.5 20190 NĐV1 - P/S Dũng C 01:15 VOSA TP2,35 Hồng
2 00:30 00:30 BIENDONG MARINER 8.3 149.5 9503 VIMC - P/S Cường C 01:15 VOSA SK,ST Hồng
3 00:30 00:30 SITC KWANGYANG 6.9 142.7 9520 ĐV2 - P/S Bình B 01:15 SITC SK,ST Hồng
4 00:30 00:30 LADY GAS 4.8 97.69 3908 TOTAL - P/S Duân GSP Hiển DUÂN
5 02:00 02:00 HUA ZHENG HAI YANG 5.6 160.6 17081 ĐX - P/S Trí 03:30 AGE LINE DX1,689,699 Tiến
6 02:00 02:00 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 NAM HẢI - P/S Ngọc VIETSEA 679,689 Tiến
7 02:00 02:00 TMT 39 5.6 79.9 2299 TD.ĐTNT - P/S Ninh 03:30 TMT Tiếna 0966.504.755
8 02:30 02:30 SKY TIARA 6.4 137.64 9940 TV5 - P/S Vi 03:15 NHAT THANG 36,34 Tiến
9 02:30 02:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 HAI LINH - P/S Hồng A 03:15 NHAT THANG 679,699 Tiến
10 04:30 04:30 VIET THUAN 12-03 3.8 109.8 5533 C128 HQ - P/S Tuyên 05:15 EVER INTRACO 17,19 Phương
11 05:00 05:00 YM MOBILITY 12.2 305.6 76787 HICT2 - P/S (HICT) Khoa GREENPORT 99,62,66,A8 Tiến
12 06:30 06:30 GREAT LADY 5 118 5036 N.VINH - P/S Trọng B 07:15 DUC THO 679,689 Hiển
13 06:30 06:30 YM INSTRUCTION 7.3 172.7 16488 NĐV2 - P/S Khánh 07:15 NAM DINH VU PW,699 Hiển
14 10:30 10:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Eu ĐV 1 - P/S Hiệu Tuấn C_H3 11:15 D&T 15,16 PHƯƠNG
15 10:30 10:30 DONG HO 6.5 119.16 6543 ĐV1 - P/S Hưng E SITC PHƯƠNG
16 11:00 11:00 NORDBALTIC 9.2 172 18508 HHIT5 - P/S (HICT) Dũng F HAPAG-LLOYD TÙNG D
17 11:00 13:00 HUNG PHAT 289 3.4 91.94 2995 TD.Việt Ý - P/S Thành B ANH PHAT PHƯƠNG Hủy KH, xem NK
18 14:00 14:00 MINDORO 5.5 119.5 10373 CV1 - P/S Thành C VOSA 44,45 PHƯƠNG
19 12:30 14:30 MAERSK NAMSOS 7.1 171.93 25723 TV1 - P/S Bình A SG SHIP DT,36 PHƯƠNG Order?
20 14:30 14:30 ULTIMA 6.6 141 9568 MPC - P/S Tuân macs SK,ST PHƯƠNG
21 14:30 14:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 PETEC - P/S Thương D&T 15,16 PHƯƠNG
22 14:30 14:30 CA SAIGON 8.1 166.95 17871 NĐV4 - P/S Tuyến B NHAT THANG 16,35
23 16:00 16:00 VINAFCO 26 7 121.35 6362 CV5 - P/S Long C 17:30 VINAFCO 34,45
24 16:30 16:30 RMS FRATERNITY 7.3 138.05 9611 PTSC - P/S Bảy Quân C_H2 17:30 NHAT THANG 17,19 Tàu chở thuốc nổ
25 16:30 16:30 COSCO TAICANG 11.3 348 116897 HICT1 - P/S (HICT) Vinh, Đông Đông NAM DINH VU 99,66,62,A8 Luồng 1 chiều
26 20:30 20:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 TV3 - P/S Sơn C 21:30 WAN HAI 36,43 SƠN C
27 20:30 20:30 EVER WILL 8.3 172 27145 VIP GP2 - P/S Hùng B 21:15 evergreen DV6,9
28 20:30 20:30 BROTHER 66 5.9 98.28 2987 DAP - P/S Hưng D 21:15 KPB 679,689
29 20:30 20:30 MAKHA BHUM 7.3 172 18341 NamĐV1 - P/S Trung C 21:15 NAM DINH VU 699,PW
30 22:30 22:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - P/S Hưng C 23:15 GSP CL15,16 neo BG chờ luồng 1 chiều,NGỌC
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 26/02 00:30 NORDBALTIC 7.9 172 18508 P/S (HICT) - HHIT5 Quân B HAPAG-LLOYD SUN1,2 Hồng Hiển
2 23:00 26/02 00:30 COSCO TAICANG 11.2 348 116897 P/S (HICT) - HICT1 Thắng, Việt A Việt A NAM ĐINH VU TC99,66,62,A8 Hồng Hiển Luồng 1 chiều, Cảng y/c cập mạn phải
3 23:00 26/02 01:30 CA SAIGON 9.4 166.95 17871 P/S - NĐV4 Đức A 00:30 NHAT THANG PW,699,1306HP Hồng Hồng
4 23:00 26/02 01:30 EVER WILL 8.8 172 27145 P/S - VIP GP2 Hùng B 00:30 EVERGREEN DV6,9 Hồng Hồng
5 23:00 26/02 01:30 MAKHA BHUM 8.4 172 18341 P/S - NĐV1 Hội 00:30 NAM DINH VU PW,699 Hồng Hồng Thay NZ Suzhou
6 00:30 27/02 04:00 ASIAN LUNA 8 119.52 9970 P/S - CV2 Hưng F 02:15 VOSA HC34,45 Tiến Hồng
7 00:30 27/02 04:00 PVT FORTUNE 9 181.103 22697 P/S - ĐX Hòa 02:15 AGE LINE DX1,689,PW Tiến Hồng Thay Hua Zheng Hai Yang
8 03:00 27/02 05:30 MAERSK NAMSOS 6.8 171.93 25723 P/S - TV1 Đạt A 04:30 SAI GON SHIP DT,36,935KW Tiến Phương
9 01:00 25/02 05:30 GAS STAR 6.3 99.53 4253 P/S - EU ĐV2-B4 Bảy 04:30 D&T CL15,16 Tiến Phương
10 05:00 27/02 07:30 DONG HO 8 119.16 6543 P/S - ĐV1 Định 06:30 SITC SK,DV9 Hiển Tùng D
11 05:00 27/02 07:30 WAN HAI 101 7.9 144 9834 P/S - TV3 Trung D 06:30 WAN HAI HC44,45 Hiển Tùng D
12 13:00 27/02 14:30 GSL ALEXANDRA 10.4 352.25 93496 P/S (HICT) - HHIT5 Trung B, Anh A Anh A HAI VAN SF2,SUN2,1,ST1 HIỀN PHƯƠNG Luồng 1 chiều, thay NORDBALTIC
13 15:00 27/02 17:30 PAC LEO 6.5 179.95 28396 P/S - MPC Hướng 16:15 THORESEN ST,26
14 15:00 27/02 18:00 VIETSUN DYNAMIC 7.2 117 5315 P/S - NAM HẢI Dũng F 16:15 VIETSUN HA17,19 SƠN
15 16:30 27/02 21:30 STARSHIP TAURUS 8.3 172.12 18064 P/S - VIP GP1 Dũng D 20:30 VOSA ST,26 Cập nhờ NHĐV 40m,DŨNG D
16 19:00 27/02 21:30 HONRISE 7.6 198.04 18872 P/S - NHĐV2 Long A 20:30 KPB PW,699,1455HP
17 19:00 27/02 22:00 GLORY CHALLENGER 8 116.94 8696 P/S - CV1 Thành B 20:15 LE PHAM HC34,45 Thay MINDORO
18 18:00 27/02 22:30 HOAI SON 58 6.1 79.8 2222 P/S - TD.Viet Y Thịnh 20:30 QUOC TE XANH AD=10M,THỊNH
19 21:00 27/02 22:30 MISSISSIPPI 10.5 255 52228 P/S (HICT) - HICT2 Hải D S5 VN TC62,66
20 21:00 27/02 23:30 LI DA TONG 2 HAO 5 94.8 2970 P/S - TV5 Cường D 22:30 NHAT THANG HC36,45 tàu chở thuốc nổ
21 21:00 27/02 23:30 PRIME. 8.8 145 9858 P/S - PTSC Việt B Thành D_H2 22:30 vsico HC43,TP3 VIỆT B
22 18:30 27/02 23:30 LADY FAVIA 5.6 99.9 4048 P/S - Eu ĐV 2 Tiên 22:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 thay SAI GON GAS,TIÊN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 MACSTAR HAI PHONG 4.5 90.09 2998 PTSC - HHIT6 Quang 07:30 MACSTAR HA17,19/ST1,SUN1 Hiển Phương POB, Quang
2 10:30 GAS STAR 5.6 99.53 4253 EU ĐV2-B4 - Eu ĐV 1 Dinh Huy_H3 D&T CL15,16/CL15,16 PHƯƠNG TÙNG D POB, Thay Blue Ocean 02
3 13:00 LONGHUNG 1 6 111.98 4377 Lach Huyen 1 - N.VINH Hoàng A DUC THO HA17,19 TAXI SƠN POB, thay Great Lady
4 17:00 MACSTAR HAI PHONG 4.8 90.09 2998 HHIT6 - Lach Huyen 2 Đức B Macstar ST1,SUN2 pob
5 23:00 VIET KHANG 88 3 79.8 2616 TD.Việt Ý - BG Sơn B 01:30 HUNG YEN ad=21,pob
6 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Hưng B Duy Linh