KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 2 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 2 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 02H00 3M7 Nước ròng: 14H14 0M3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN B TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Kiên Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.8 141 9946 GP1 - P/S Hưng F 03:30 Transimex ST,SK Hiếu
2 02:00 02:00 THANG LOI 6668 5.5 81.8 2745 TD DT.Nam Trieu - P/S Đạt B 03:30 HOANG PHUONG Hiếu
3 02:30 02:30 HAIAN TIME 9.2 161.85 13267 HAI AN - P/S Tuyên 03:15 HAI AN 19,35 Hiếu
4 02:30 02:30 LI DA TONG 2 HAO 5 94.8 2970 TV5 - P/S Duân 03:15 NHAT THANG HC36,45 Hiếu tàu chở thuốc nổ,DUÂN
5 04:00 04:00 VIETSUN DYNAMIC 5.6 117 5315 NAM HẢI - P/S Đạt C 05:30 VIETSUN 17,19 Thuỷ
6 04:30 04:30 HONRISE 8.1 198.04 18872 NHĐV2 - P/S Quân B 05:15 KPB 699,PW Thuỷ
7 04:30 04:30 LONG HUNG 1 4.5 111.9 4377 NAM VINH - P/S Việt A 05:15 DUC THO 17,19 Thuỷ
8 07:00 07:00 MISSISSIPPI 11 255 52228 HICT2 - P/S (HICT) Thắng S5 Asia 62,66 Hiếu
9 08:30 08:30 PACIFIC EXPRESS 8.2 128.5 8333 NĐV6 - P/S Tuấn B 09:15 gemadept 17,19
10 11:00 11:00 TRUONG THANH 88 3.6 91.9 3570 TD.Việt Ý - P/S Việt B Truong Thanh ad: 22m
11 12:00 12:00 BAO RONG 7 3.6 99.28 2996 CV3 - P/S Tuấn B Pacific 34,44
12 12:30 12:30 GAS STAR 4.8 99.53 4253 Eu ĐV 1 - P/S Long B Trường_H2 11:15 D&T 15,16
13 14:30 14:30 XIN HONG KONG 10.9 336.67 108069 HTIT4 - P/S (HICT) Khoa, Trung C Trung C CANG HP SF2,ST2,ST1,SUN1 HIỂN Luồng 1 chiều
14 14:30 14:30 GLS ALEXANDRA 10.9 352.25 93496 HHIT5 - P/S (HICT) Đông, Sơn A Sơn A HAI VAN SF2,SUN2,ST1,SUN1 HIỂN Luồng 1 chiều
15 15:00 15:00 HMM DREAM 11.5 365.5 142620 HICT1 - P/S (HICT) Trung B, Dũng C Dũng C Pacific Marine 86,99,66,A8 HIỂN Luồng 1 chiều
16 16:30 16:30 YM HORIZON 7.5 168.8 15167 NĐV7 - P/S Hiếu NAM ĐINH VU 689,PW SƠN
17 18:00 18:00 FORTUNE RISE 4 99.98 2998 LHTS - P/S Định NHAT THANG 679,689 PHƯƠNG ad: 25.8m
18 18:30 18:30 PRIME. 8.5 145 9858 PTSC - P/S Hưng A VSICO 43,DT PHƯƠNG
19 18:30 18:30 SITC LIANYUNGANG 6.9 143 9734 ĐV2 - P/S Trí SITC SK,DV9 PHƯƠNG
20 20:00 20:00 ASIAN LUNA 6.3 119.52 9970 CV2 - P/S Hội VOSA SƠN
21 20:30 20:30 STARSHIP TAURUS 7.9 172.12 18064 VIP GP1 - P/S Tuân VOSA SƠN
22 20:30 20:30 SITC TONGHE 8.2 146.5 9925 ĐV1 - P/S Thành C SITC SK,DV9 PHƯƠNG 02h chờ đợi
23 20:30 20:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Long B D&T SƠN
24 22:30 22:30 WAN HAI 361 10.1 203.5 30519 NĐV1 - P/S WAN HAI THUỶ
25 22:30 22:30 QUANG VINH 189 4.1 119.9 6331 C128 HQ - P/S Dinh EVER INTRACO THUỶ
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 27/02 00:30 HMM DREAM 12.5 365.5 142620 P/S (HICT) - HICT1 Bình A, Anh A Anh A NAM DINH VU TC86,99,66,A8 Thuỷ LUỒNG 1 CHIỀU,C.B XIN C.M PHẢI
2 23:00 27/02 01:30 WAN HAI 361 10.3 203.5 30519 P/S - NĐV1 Anh B 00:30 WAN HAI HA35,PW,689 Hồng
3 01:00 28/02 02:30 XIN HONG KONG 10.9 336.67 108069 P/S (HICT) - HTIT4 Tùng A, Sơn A Sơn A HAPAGENT SF2,ST2,ST1,SUN1 Hiếu Luồng 1 chiều
4 02:30 28/02 05:30 VIET THUAN 12-07 7.4 119.8 5967 P/S - C128 Trọng A 04:30 EVER INTRACO HA17,19 Hồng B3
5 03:00 28/02 05:30 SITC TONGHE 7.3 146.5 9925 P/S - ĐV1 Cường B 04:30 SITC SK,DV9 Hồng
6 22:48 26/02 05:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Hòa 04:30 D&T CL15,16 Hồng
7 03:00 28/02 06:00 PHUC KHANH 7.3 132 6701 P/S - CV5 Bảy 04:15 GLS HC44,45 Hiển
8 02:00 28/02 06:00 BAO YUE 5.9 99.28 2994 P/S - CV3 Cường C 04:15 THAI BINH DUONG HC34,45 Hiển HL(SAU KHI TÀU BAO RONG 7 CHẠY,KÉO LÊN TL CV3)
9 05:00 28/02 07:30 SITC LIANYUNGANG 8.1 143 9734 P/S - ĐV2 Hồng A 06:30 SITC SK,DV9
10 05:00 28/02 07:30 YM HORIZON 6.3 168.8 15167 P/S - NĐV7 Vi 06:30 NAM DINH VU PW,689,750KW
11 05:00 28/02 07:30 PANCON GLORY 7.7 145.71 9892 P/S - TV3 Nam 06:30 S5 36,43
12 04:30 28/02 08:00 STAR EXPLORER 8.1 141 9949 P/S - GP2 Trọng B 06:15 VOSA DV6,9
13 13:00 28/02 15:30 PAC ALNATH 5.9 178.8 20471 P/S - NĐV4 Đạt A THORESEN HIỂN
14 12:00 28/02 15:30 DING HENG 19 7.1 111.98 4605 P/S - Eu ĐV 2 Bình B Tuấn C_H3 14:30 Dong Duong 689,699 HIỂN THAY LADY FAVIA
15 19:00 28/02 21:30 STEPHANIA K 9.2 172.07 17801 P/S - NĐV3 Trung D NAM DINH VU HA35,TP2 SƠN
16 19:00 28/02 21:30 SITC RENHE 7.9 146.5 9925 P/S - TC189 Hướng SITC 689,HA19 SƠN C/B y/c cập mạn trái
17 19:00 28/02 21:30 MARLON 6.4 130.16 7138 P/S - NĐV6 Hải D VOSA 689,699 SƠN Y/C cập mạn phải
18 21:00 28/02 23:30 TS GUANGZHOU 8.6 172 18725 P/S - NHĐV2 Khánh TS LINES THUỶ
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 HOANG LONG 36 5.7 89.98 2487 TD.ĐT THỊNH LONG NĐ - P/S (Nam Dinh) Minh Đức B H1 HOANG LONG Đỗ Duy Minh, HT hạng II, 0936.300.350
2 12:30 LADY FAVIA 5.2 99.9 4048 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Tuyến A Thành D_H2 OCEAN EXPRESS CL15,16 TIẾN PHƯƠNG Tuyến A, POB,thay GAS STAR
3 13:00 DAI TAY DUONG 36 3.6 91.94 2989 VC - TD Vat cach Ninh EVERGREEN 28,47 POB, ad: 21m
4 23:00 HOA BINH/NB-8849 6 101.92 3621 TD ĐT Thịnh Long - P/S (NĐ) Minh Quân C_H2 HOA BINH 68 ĐỖ DUY MINH, HT hạng II, 0936.300.350
5 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Hưng C Duy Linh