KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13h06 2m9 Nước ròng: 01h25 1m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 VINH HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HẢI NINH T2
T3
P.QLPT Tuấn Tùng Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Trung D 01:15 DUC THO SK,ST Tùng D
2 01:00 01:00 YM TOGETHER 10.6 333.95 118524 HICT - P/S (HICT) Vinh, Đông Đông GREEN PORT Hồng Luồng 1 chiều,HỦY KH,XEM NK
3 04:00 04:00 VIETSUN HARMONY 5.8 117 5338 ĐX - P/S Minh 03:30 VIETSUN HA17,19 Tùng D 02H CHỜ ĐỢI
4 06:30 06:30 AS SERENA 8 175.1 18123 TV4 - P/S Anh A SGS K1,36,800KW Hiếu
5 06:30 06:30 PRIME. 8.3 145 9858 PTSC - P/S Hưng A Thành D_H2 07:15 VSICO HC44,HP008 Thủy
6 06:30 06:30 PEGASUS DREAM 7.5 146.5 9924 HAI AN - P/S Trung C 07:15 VOSA HA17,19 Thủy
7 08:30 08:30 PHOENIX D 8.5 182.12 21611 VIP GP1 - P/S Hội 09:15 SGS DV26,ST Tùng A
8 08:30 08:30 CAPE ARAXOS 8.6 184.99 25165 NamĐV4 - P/S Trung B 07:15 NAM DINH VU HA35,PW Tùng A
9 09:30 09:30 GOLD STAR 19 5 117.54 6190 Lach Huyen 2 - P/S Thuần D&T Tùng A
10 10:30 10:30 NGOC AN 68 4 92.33 2996 Bach Dang - P/S Tiên 11:15 DUC THO Tùng A
11 10:30 10:30 BALTRUM 9 172 18491 NamĐV3 - P/S Thịnh 09:15 GP PW,699,1000KW Tùng A
12 12:30 12:30 WAN HAI 333 8.5 209.75 32120 NamĐV2 - P/S Dũng C 13:15 GREEN PORT HA35,689,PW Thủy
13 14:30 14:30 CMA CGM VISBY 8.8 204.29 32245 TV2 - P/S Hướng Hapagent K1,36,44 T.Anh TÀU PHƯƠNG ÁN,K/C Đ/LÝ GIÓ MẠNH ,T/C TÀU LAI
14 14:30 14:30 CAIYUNHE 9.2 182.87 16738 NĐV1 - P/S Đông NAM DINH VU HA35,17,19 T.Anh
15 16:30 16:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Thành B 17:15 GSP 15,18 Tiến
16 16:30 16:30 GIA LINH 268 4.2 109 4190 C128 - P/S Tiên 17:15 BIEN VIET DX1,HA19 Tiến
17 18:00 18:00 FREE WILL 5.6 149.8 12186 C2 - P/S Việt B 19:30 AGE HC28,45 Tiến
18 20:30 20:30 SITC HAINAN 8.1 171.99 17119 NĐV4 - P/S Dinh 21:15 SITC 26,35 long A
19 22:30 22:30 SITC QINZHOU 7.2 142.7 9590 TC189 - P/S Hải D Trường_H2 23:15 SITC 689,HA19 Kiên
20 23:00 23:00 YM TOGETHER 10.6 333.95 118524 HICT - P/S (HICT) Bình A, Tuyên Tuyên GREEN PORT TC99,86,66,A8 Sơn B2, LUỒNG 1 CHIỀU, xem nky
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 27/10 01:30 GREAT LADY 6.75 118 5036 P/S - NAM VINH Trí NHAT THANG Tùng D Hồng
2 03:00 28/10 04:30 AS NURIA 10.5 231 36007 P/S (HICT) - HICT Khoa HAIVANSHIP Tùng D Hiếu Thay YM TOGETHER,HỦY KH,XEM NK
3 05:00 28/10 07:30 SITC QINZHOU 8.5 142.7 9590 P/S - TC189 Trung D 06:30 SITC 689,HA19 Tùng D Thủy Cảng y/c cập mạn trái
4 05:00 28/10 08:00 SEA DREAM 6.9 136.4 8216 P/S - LHTS 2 Hoàng A 06:15 LE PHAM 689,DX1 Tùng D Thủy
5 07:00 28/10 09:30 SITC HAINAN 9.6 171.99 17119 P/S - NamĐV4 Bình B 08:30 SITC HA35,DV26 Tùng A T.Anh Thay CAPE ARAXOS
6 07:00 28/10 09:30 TS PENANG 8.7 147.9 9981 P/S - VIP GP1 Tuấn B 08:30 TS LINES 689,699,1000KW Tùng A T.Anh Thay PHOENIX D
7 08:00 28/10 11:30 HAIAN TIME 8.4 161.85 13267 P/S - HAI AN Trọng A 10:30 HAI AN HA35,17 Hiếu T.Anh Thay PEGASUS DREAM
8 09:00 28/10 11:30 CA NAGOYA 8.4 147.9 9984 P/S - NamĐV3 Đạt B 10:30 NHAT THANG PW,699,1360HP Hiếu T.Anh Thay BALTRUM
9 11:00 28/10 13:30 HAIAN BELL 9.2 154.5 14308 P/S - MPC Thành C 12:30 HAI AN HA35,17 Thủy Sơn
10 10:30 28/10 13:30 MSC BANU III 9.6 231 36082 P/S - NamĐV2 Sơn A 12:30 NAM DINH VU DV26,HA35,TP5 Thủy Sơn Thay WAN HAI 333
11 05:00 28/10 14:00 CSE CLIPPER EXPRESS 8.1 169.26 16962 P/S - C5 Cường B 08:15 VOSA K1,HC45 Thủy Hiếu C5+6
12 08:00 26/10 19:30 VENUS GAS 5.2 99.92 3540 P/S - Eu ĐV 1 Hoàng B 18:30 OCEAN EXPRESS TP3,CL115 Sơn Tiến THAY GOLD STAR 15
13 21:00 28/10 22:30 AS NURIA 10.5 231 36007 P/S (HICT) - HICT Đông HAI VAN 66,86 Kiên Kiên B2, THAY YM TOGETHER, Hủy KH, xem nky
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 VIET TRUNG 135 2.9 94 2917 TD Đông Đô - BG Cường C TRUONG AN Hồng Tùng D P8 POB
2 08:30 GOLD STAR 15 4.1 99.91 4080 Eu ĐV 1 - BG Tuyến C 09:15 D&T HA17,19 Tùng A Tùng A POB