KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 1 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 1 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03h00 3m3 Nước ròng: 15h58 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN B HOA PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: ĐỖ MẠNH CƯỜNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MERATUS JIMBARAN 8.5 199.98 25535 NHĐV2 - P/S Dũng C 01:15 SG SHIP SK,ST,DV6 Sơn
2 00:30 00:30 WAN HAI 178 8.8 171.9 18848 TV3 - P/S Dũng F 01:15 WAN HAI K1,44,1360HP Sơn HẢI D
3 02:30 02:30 BIENDONG NAVIGATOR 7.9 149.5 9503 VIMC - P/S Vi 03:15 VOSA SK,ST Tùng D
4 04:00 04:00 NIIGATA TRADER 7.8 145.7 9191 GP2 - P/S Đạt B 05:30 GREEN PORT ST,SK Sơn
5 04:30 04:30 INCEDA 8.6 172.04 19035 TV1 - P/S Tuân 05:15 Hapagent K1,44 Sơn
6 08:30 08:30 LADY AEGINA 4.7 106 4484 Eu ĐV 2 - P/S Quân B 09:15 D&T HA17,19 Phương
7 10:30 10:30 YM HAWK 8 168.8 15167 NamĐV1 - P/S Trung C 11:15 NAM DINH VU PW,699 Long A Order???
8 13:00 13:00 CSCL EAST CHINA SEA 12.5 335 116568 HICT - P/S (HICT) Đông, Sơn A Sơn A NAM DINH VU TC99,86,66,A8 Phương Luồng 1 chiều
9 14:30 14:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Tùng C 15:15 D&T CL15,HL01 Long A K/C nước ròng
10 15:00 15:00 ANH PHAT PETRO 06 4.5 91.94 2961 Viet Nhat - P/S Hưng C 17:30 D&T HC47,54 Hồng AD=22.7M
11 16:00 16:00 SERENITY BLUE 6.5 127.67 9976 CV1 - P/S Quang 19:30 VOSA HC43,45 Tiến
12 18:00 18:00 DONG DO 16 4 76 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Nam TRUONG AN HOÀNG NGỌC NAM, 0933.551.666, HT Hạng I
13 18:30 18:30 ROYAL 16 4.2 90.98 2999 Bach Dang - P/S Hưng F 19:15 Pacific Tiến P8
14 22:30 22:30 SKY IRIS 7 137.64 9940 TV5 - P/S Linh 23:15 SUNRISE HC34,36 Tùng D
15 22:30 22:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 PETEC - P/S Thương 23:15 TRONG TRUNG HA17,19 Tùng D
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 27/01 03:30 SITC ANHE 8.2 146.5 9925 P/S - ĐV1 02:30 SITC SK,DV9 Tùng D
2 01:00 27/01 05:30 HAIAN DELL 9.2 171.99 17280 P/S - HAI AN Đức A 04:30 HAI AN HA35,17,19 Sơn
3 00:00 26/01 07:30 HAI PHAT 135 8.1 119.8 6282 P/S - C128 HQ Nam 06:30 HAI PHAT HA17,19 T.Anh THỊNH, B3
4 16:45 25/01 07:30 QUANG VINH STAR 6.8 113.2 5355 P/S - PETEC Trọng B 06:30 TRONG TRUNG HA17,19 T.Anh THÀNH B
5 07:00 27/01 09:30 SKY IRIS 8 137.64 9940 P/S - TV5 Trọng B 08:30 NHAT THANG HC36,34 T.Anh
6 02:00 24/01 09:30 STOLT DISTRIBUTOR 5.9 92.5 2700 P/S - Eu ĐV 2 Trí 08:30 INDO 689,699 T.Anh Thay LADY AEGINA
7 07:00 27/01 10:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 P/S - NAM HẢI Tùng A 08:15 VIETSUN LINES HA17,19 Long
8 09:30 27/01 10:00 DONG DO 16 2 76 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Hưng E TRUONG AN ĐÀM VĂN HƯNG, 0964.271.360, HT Hạng II
9 05:00 27/01 14:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Thắng DUC THO Phương Cập mạn VIET DRAGON 68
10 12:00 27/01 18:30 DUC THINH 17 3 79.8 2515 P/S - TD.Việt Ý Long B 16:15 QUOC TE XANH Tiến Tiến P12 AD:17m, DŨNG D
11 15:30 27/01 19:30 HONG RUN 18 6.25 120.99 4820 P/S - VIMC Minh 18:15 VIET LONG SK,ST Hiển Tiến
12 19:00 27/01 20:30 SAFESEA YASH 10.8 222.5 35581 P/S (HICT) - HICT Hải D HAI VAN TC86,66 Hồng Hồng cảng Y/C cập mạn phải
13 19:00 27/01 21:30 ERASMUS CHIEF 7.6 180.37 17068 P/S - TV2 Dinh 20:15 SG SHIP DT,36,900KW Hồng
14 07:00 27/01 22:00 DERYOUNG SPACE 8.4 119.22 9878 P/S - ĐX Thuần 20:15 VOSA DX1,HLOI01 Hồng
15 21:00 27/01 23:30 KHARIS HERITAGE 8.4 147 12545 P/S - TV4 Việt B 22:30 Hapagent HC36,44 Hiển
16 21:00 27/01 23:30 CA MANILA 9.3 166.95 17871 P/S - NamĐV3 Dũng E 22:30 NHAT THANG PW,699 Hiển
17 20:30 27/01 23:59 TY XU RUI 6.9 140.19 8393 P/S - ĐX Hưng A 22:15 AGE LINES HL01,DX1 Hiển thay DERYOUNG SPACE
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 PHUONG NAM 189 3.6 79.98 2785 C128 - TD.Vat Cach Vinh P NAM THINH VUONG Phương P8 POB,TL,AD=18M
2 14:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 TOTAL - Eu ĐV 1 Ngọc GSP CL15,HL01/CL15,HL01 Long pob, thay AN PHU 16, K/C nước ròng
3 22:30 DERYOUNG SPACE 8.4 119.22 9878 ĐX - TRANS Thuần VOSA DX1,HL01/DX1,HL01