KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 1 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 1 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 PHƯƠNG TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SITC GUANGXI 8.7 171.9 17119 ĐV2 - P/S Đạt A 01:15 SITC DV26,9 Tiến
2 04:00 04:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.7 141 9946 GP1 - P/S Đức B 05:30 TRANSIMEX ST,SK Tiến
3 04:30 04:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Hưng E 05:15 VSICO HA17,19 Tiến
4 06:30 06:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - P/S Hưng D 07:15 SUNRISE 689,699 Hồng
5 06:30 06:30 CONSERO 7.8 146 9972 NĐV4 - P/S Linh 07:15 NAM ĐINH VU HA17,19 Hồng
6 16:30 16:30 VTV SKY 4.5 102.7 4095 MPC - P/S Tuân MINH LONG Tùng A TUÂN
7 17:00 17:00 CMA CGM POINTE - NOIRE 11.3 272.21 74721 HICT - P/S (HICT) Trung A NAM ĐINH VU TC66,86 B2
8 20:00 20:00 HS GLORY 5.5 139.92 11743 ĐX - P/S Trung D AGE LINES
9 20:30 20:30 PEGASUS DREAM 6.9 146.5 9924 HAI AN - P/S Cường C VOSA
10 20:30 20:30 EVER CHAMP 7.3 172 18747 VIP GP2 - P/S Bình B EVERGREEN
11 22:30 22:30 WAN HAI 367 9.1 203.5 30468 NĐV2 - P/S Việt A WAN HAI
12 23:30 23:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 BG - P/S Tiên GSP
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 19:00 25/01 00:30 STAR 26 6.3 110.06 3640 P/S - NAM NINH Nam 22:15 VIET SEA HC28,54 Tùng D AD: 21m
2 14:30 23/01 01:30 LADY AEGINA 5.6 106 4484 P/S - Eu ĐV 1 Định 00:30 D&T HA17,19 Thuỷ Đã k/c đly nước lên, tăng cường tàu lai khỏe
3 23:00 25/01 01:30 WAN HAI 178 7.6 171.9 18848 P/S - TV3 Hiếu 00:30 WAN HAI K1,HC44 Thuỷ
4 01:00 26/01 03:30 WAN HAI 367 8.5 203.5 30468 P/S - NĐV2 Hòa 02:30 WAN HAI PW,HA35,689 Thuỷ
5 01:00 26/01 03:30 EVER CHAMP 7.6 172 18747 P/S - VIP GP2 Long A 02:30 EVERGREEN HA17,19,35 Thuỷ
6 01:00 26/01 03:30 PEGASUS DREAM 6.7 146.5 9924 P/S - HAI AN Thành B 02:30 VOSA HA17,19 Thuỷ
7 01:00 26/01 03:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Cường D 02:30 VSICO HA17,19 Thuỷ
8 01:00 26/01 03:30 MERATUS JIMBARAN 8.1 199.98 25535 P/S - NHĐV2 Tuyên 02:30 SG SHIP SK,ST,DV6 Thuỷ Anh A
9 03:00 26/01 06:00 NIIGATA TRADER 7.9 145.7 9191 P/S - GP2 Tuấn B 04:15 GREEN PORT ST,SK Thuỷ
10 05:00 26/01 07:30 INCEDA 8.2 172.04 19035 P/S - TV1 Hồng A 06:30 Hapagent DT,45,1200KW Hiếu
11 04:30 26/01 08:00 VIEN DONG 68 7.6 105.73 4877 P/S - C4 Duân 06:15 VIET SEA HC43,47 Hiếu AD: 23m
12 06:00 26/01 09:30 BIENDONG NAVIGATOR 6.7 149.5 9503 P/S - VIMC Trọng A 08:30 VOSA SK,ST Hiếu
13 07:30 26/01 12:30 HB GLORY 4 91.94 2989 P/S - TD.Việt Ý Đạt B 10:30 VIET SEA Hồng AD: 22m
14 12:30 26/01 16:00 VINAFCO 26 7 121.35 6362 P/S - CV5 Hướng VINAFCO Hồng
15 09:00 26/01 16:30 ANNIE GAS 09 5.5 105.92 4002 P/S - Lach Huyen 1 Khánh OCEAN EXPRESS Long KHÁNH
16 15:00 26/01 18:00 PHUC KHANH 7.5 132 6701 P/S - CV2 Hội GLS Long
17 18:30 26/01 21:30 PHUONG NAM 189 7 79.98 2785 P/S - C128 HQ Hiệu PHUONG NAM B2
18 19:00 26/01 21:30 YM HAWK 8.5 168.8 15167 P/S - NĐV1 Trí NAM ĐINH VU
19 14:00 26/01 22:30 TRUONG AN 06 6.1 95.12 2917 P/S - TD.Việt Ý Hoàng A TRUONG AN ad = 18m
20 14:30 26/01 22:30 ANH PHAT PETRO 06 6 91.94 2961 P/S - Viet Nhat Bảy D&T ad = 21.2m
21 22:12 25/01 23:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Đạt C D&T Thay Lady Aegina
22 21:00 26/01 23:59 FORTUNE FREIGHTER 7.75 123.57 6773 P/S - CV4 Hưng B VOSCO
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 16:30 NGOC AN 68 4.5 92.33 2996 PETEC - TD.Việt Ý Sơn C TRONG TRUNG pob, ad = 22.5m
2 22:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Eu ĐV2 - BG Ngọc OCEAN EXPRESS HIỆU
3 22:30 LADY AEGINA 4.9 106 4484 Eu ĐV 1 - Eu ĐV2 Hiệu D&T NGỌC
4 23:00 LADY LINN 4.8 98 3435 BG - Lach Huyen 1 Ninh OCEAN EXPRESS POB