KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY28 THÁNG 1 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY28 THÁNG 1 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03h27 3m6 Nước ròng: 16h24 0m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN A VINH TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SITC ANHE 7.8 146.5 9925 ĐV1 - P/S Hiếu 01:15 SITC SK,ST Thuỷ
2 04:30 04:30 HAIAN DELL 9.5 171.99 17280 HAI AN - P/S Hoàng A 05:15 HAI AN HA35,17,19 Sơn
3 04:30 04:30 HAI PHAT 135 3.8 119.8 6282 C128 - P/S Tuyến C 05:15 HAI PHAT 679,689 Sơn
4 06:00 06:00 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Dũng D DUC THO Tùng D Long B, Rời mạn Viet Dragon 68
5 06:30 06:30 STOLT DISTRIBUTOR 4.5 92.5 2700 Eu ĐV 2 - P/S Hưng D INDO 689,699 Sơn Order?
6 06:30 06:30 HONG RUN 18 4.8 120.99 4820 VIMC - P/S Sơn C 07:15 VIET LONG SK,ST Sơn
7 08:00 08:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Tuấn B 09:30 VINAFCO HC34,43 Tùng A Order?
8 08:00 08:00 VIETSUN CONFIDENT 5.8 117 5316 NAM HẢI - P/S Hưng B 09:30 VIETSUN LINES HA17,19 Tùng A
9 10:30 10:30 ERASMUS CHIEF 6.5 180.37 17068 TV2 - P/S Dũng C 11:15 SG SHIP DT,36,900KW
10 11:30 11:30 NGOC AN 68 4.5 92.33 2996 BẾN LÂM - P/S Đạt C 13:30 TRONG TRUNG HC47 AD: 22,5m
11 12:30 12:30 CA MANILA 7.7 166.95 17871 NĐV3 - P/S Hòa NHAT THANG
12 20:30 20:30 KHARIS HERITAGE 7.5 147 12545 TV4 - P/S Trung D Hapagent Order???,HÙNG B
13 20:30 20:30 KOTA RIA 8.6 145.93 9725 NĐV4 - P/S Long B PIL
14 22:30 22:30 QINGDAO TRADER 6.8 147.9 9944 ĐV2 - P/S Đông ORIMAS
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:00 27/01 00:30 LUCKY DRAGON 4.7 78.63 1615 P/S - BẾN LÂM Tuyến A 22:15 THINH LONG Hiển Hiển P8 AD: 15m
2 01:00 28/01 03:30 MSC HANISHA III 8.3 210.66 26833 P/S - NĐV2 Long A 02:30 NAM ĐINH VU HA35,DV26 Thuỷ Thuỷ
3 08:00 27/01 07:30 HONG RUI 6.3 99.95 4498 P/S - Eu ĐV 1 Ninh 06:30 D&T CL15,HL01 Tùng D Tuấn Anh Thay Sai Gon Gas, k/c đ/l nước ròng mạnh
4 05:00 28/01 07:30 TOKYO TOWER 7 171.99 17229 P/S - NĐV1 Hồng A 06:30 NAM ĐINH VU PWW,699,1030KW Tùng D Tuấn Anh
5 05:00 28/01 07:30 QINGDAO TRADER 8.45 147.9 9944 P/S - ĐV2 Hùng B 06:30 ORIMAS HC36,44 Tùng D Tuấn Anh
6 21:12 25/01 09:30 IRIS. 5.2 96 2999 P/S - Eu ĐV 2 Cường B OCEAN EXPRESS TP2,3 Tùng A Thay Stlolt Distributor
7 06:00 28/01 10:00 MORNING VINAFCO 8 115.05 6251 P/S - CV5 Đức B 08:15 VINAFCO HC34,43 Tùng A Thay Vinafco 26
8 08:00 28/01 11:30 KOTA RIA 8.7 145.93 9725 P/S - NĐV4 Bảy 10:30 PIL HA35,17 Hiếu
9 09:00 28/01 11:30 SITC RENHE 7.4 146.5 9925 P/S - TC189 Tuyên 10:30 SITC 689,HA19 Hiếu
10 11:00 28/01 13:30 CA NAGOYA 7.4 147.9 9984 P/S - NĐV3 Hướng 12:30 SUNRISE PW,699,1360HP Thay CA Manila
11 13:00 28/01 16:00 VIETSUN HARMONY 6.2 117 5338 P/S - Nam Hai Bình B VIETSUN LINES
12 21:00 28/01 23:30 CNC VENUS 9.1 172 19035 P/S - NĐV4 Việt A NAM ĐINH VU Thay KOTA RIA
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 FENG YI 3 5.5 99.99 4963 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Thành C 00:30 INDO 689,699 Tuấn Anh Tuấn Anh POB, B4, Thay Stlolt Distributor
2 06:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 1 - BG Hoàng B 07:15 GSP CL15,HL01 Sơn Tùng A POB
3 07:00 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (Nam Dinh) - TD ĐT Thịnh Long Anh A AN BINH PHAT TRẦN ANH- HT NGOẠI HẠNG