KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23H59 3M4 Nước ròng: 11H01 0M5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: T1 TUẤN A TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 DIRECTION SW 6.8 134.52 9998 CV1 - P/S Hưng D 01:30 VOSA 43,45 PHƯƠNG TIÊN
2 00:30 00:30 OCEANUS 08 4.4 96.51 3758 Eu ĐV 2 - P/S Tuyến C 01:15 OCEAN EXPRESS 15,16 LONG
3 00:30 00:30 HENG HUI 5 126 5779 TV4 - P/S Hưng A 01:15 NHAT THANG 36,44 LONG
4 00:30 00:30 GREEN PACIFIC 8.9 147 12545 NĐV3 - P/S Thịnh 01:15 SITC SK,DV9 LONG
5 00:30 00:30 COSCO SHIPPING JASMINE 13.8 366 144927 HICT2 - P/S (HICT) Đông, Tùng A Tùng A Tan Cang 99,66,62,A8,1800KW PHƯƠNG LUỒNG 1 CHIỀU
6 03:00 03:00 HAI DANG 68 3.6 94.88 2859 TD.Viet Y - P/S Hiệu 05:30 QUOC TE XANH HIỂN AD=22M
7 06:30 06:30 SITC MINHE 8.1 146.5 9973 TV5 - P/S Hưng B SITC HL689,HA19 PHƯƠNG
8 06:30 06:30 MAKHA BHUM 8.5 172 18341 NĐV7 - P/S Đạt B 07:15 NAM DINH VU 699,PW TIẾN HIẾU
9 08:30 08:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 NAM VINH - P/S Thương 09:15 HUNG THINH PHAT SK,ST HIỀN
10 08:30 08:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 PETEC - P/S Trọng A 09:15 TRONG TRUNG 17,19 HIỀN
11 09:00 09:00 COLORADO 11.6 255 52228 HICT1 - P/S (HICT) Trung B S5 TC99,A8 HỒNG
12 10:00 10:00 HARMONY 1 4.6 119.2 5809 LHTS - P/S Tuấn B 11:30 AGE LINE 679,689 AD=22.4M
13 10:00 10:00 CUU LONG GAS 5 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) DUC THO R.M VIETDRARON 68,ĐẠT B
14 18:30 HE SHENG 6.9 146.45 9528 NHĐV - P/S GREEN PORT
15 14:30 HT SHATIAN 5.3 128 6147 VIMC - P/S VIET LONG
16 22:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV - P/S VINAFCO
17 16:30 EVER COMPOSE 7.8 171.98 18658 VIP GP - P/S evergreen
18 12:30 ASTRAL ACE. 6.63 174.95 36897 ĐV - P/S LIEN KET VANG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 19:00 24/04 00:30 CCNI ARAUCO 10 299.99 95138 P/S (HICT) - HHIT5 Trung C, Việt A Việt A HAI VAN ST1,SUN1,2,SF2 LONG PHƯƠNG Luồng 1 chiều,THAY MSC DARLENE
2 12:00 24/04 01:30 MI LAN 6 95.68 2646 P/S - Eu ĐV 2 Hưng F 00:30 DUC THO 17,19 LONG LONG + HIỂN THAY OCEANUS 08
3 23:00 24/04 01:30 EVER COMPOSE 7.5 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Đạt A 00:30 EVERGREEN DV9,HP08 LONG LONG + HIỂN THAY EVER CLEAR
4 23:00 24/04 01:30 MACSTAR HAI PHONG 5.7 90.09 2998 P/S - TV4 Thành B 00:30 Macstar HC36,44 LONG LONG + HIỂN THAY HENG HUI
5 22:30 25/04 01:30 CHANG NING 8 8.9 158.1 13985 P/S - PTSC Nam 00:30 AGE LINE 17,35 LONG LONG + HIỂN THAY PRIME.
6 22:00 24/04 01:30 HT SHATIAN 6.75 128 6147 P/S - VIMC Cường D 00:30 VIET LONG SKY, STAR LONG LONG + HIỂN THAY NEWSUN GREEN 03
7 16:00 24/04 02:00 VIEN DONG 68 7.6 105.73 4877 P/S - NAM HẢI Hưng D 00:15 VIETSEA 17,19 LONG PHƯƠNG
8 03:00 25/04 04:30 WAN HAI 511 12.9 259 46854 P/S (HICT) - HICT2 Anh A HAI VAN 62,A8 LONG PHƯƠNG THAY COSCO SHIPPING JASMINE
9 03:00 25/04 04:30 MSC SHIVALIKA III 11.2 208.3 25705 P/S (HICT) - HTIT4 Vinh NAM DINH VU K1,DT LONG PHƯƠNG
10 02:30 25/04 05:30 HE SHENG 8.6 146.45 9528 P/S - NHĐV2 Tuyến A 04:30 GREENPORT HA17,19 LONG HIỂN
11 03:00 25/04 07:30 BIENDONG MARINER 8.3 149.5 9503 P/S - TV5 Long A VOSA SKY, STAR LONG HIỂN THAY SITC MINHE
12 06:00 25/04 09:30 GREAT FIVE OCEAN 6.7 119.37 5510 P/S - N.VINH Ninh 08:30 DUC THO 679,689 HIỀN THAY HD PETROL
13 06:30 25/04 09:30 DONG RI 5.7 98.01 4102 P/S - TOTAL Hưng B 08:30 GSP 15,16 HIỀN Tiên
14 12:30 24/04 14:30 CUU LONG GAS 4.6 95.5 3556 P/S - Lạch Huyện 2 Duân GSP ĐẠT B
15 20:00 24/04 TRUONG NGUYEN 135-01 8 142.02 8523 P/S - C128 EVER INTRACO
16 15:00 25/04 SITC TONGHE 8.7 146.5 9925 P/S - ĐV SITC
17 04:30 25/04 MINDORO 6.11 119.5 10373 P/S - CV VOSA XIN C.M PHẢI
18 17:00 25/04 PACIFIC EXPRESS 7 128.5 8333 P/S - NĐV NAM DINH VU
19 17:00 25/04 SMOOTH WIND 9.2 171.99 17211 P/S - TV NORTHFREIGHT
20 17:00 25/04 EVER PEARL 8.4 181.76 17887 P/S - VIP GP EVERGREEN
21 17:00 25/04 VLADIVOSTOK. 9.5 184.1 16542 P/S - NHĐV KPB
22 18:30 25/04 YM UNANIMITY 11.6 333.2 91586 P/S (HICT) - HICT GREENPORT Luồng 1 chiều
23 21:00 25/04 INTERASIA RESILIENCE 9.2 171.99 17211 P/S - NHĐV INTERASIA LINES
24 20:45 25/04 BANGKOK HIGHWAY 8.45 179.99 48936 P/S - TV Vietffracht
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 THANH DAT 628 3.2 79.9 2745 C128 - VC Đạt C Thanh dat TIẾN POB,AD=15M
2 14:30 BIENDONG MARINER 6.5 149.5 9503 TV - VIMC VOSA POB
3 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Long B Duy Linh