KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 3 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05H00 2M2 Nước ròng: 20H16 1M5

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 PHƯƠNG HOA HƯNG
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HUY HOÀNG T2
T3
P.QLPT VIỆT TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 KANWAY LUCKY 8.1 172 18526 VIP GP1 - P/S Long A 01:15 EVERGREEN HA17,19,35,970KW Thủy
2 00:30 00:30 EVER CALM 8 172 18658 VIP GP2 - P/S Tuân 01:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Thủy
3 00:30 00:30 ASL BAUHINIA 7.3 172 18526 NĐV4 - P/S Đức A 01:15 NHAT THANG 689,PW,1360KW Sơn
4 00:30 00:30 LONGHUNG 1 5.3 111.98 4377 PETEC - P/S Hưng F 01:15 DUC THO DX1,HA19 Long A
5 00:30 00:30 FENG YUN HE 8 182.87 16737 NĐV1 - P/S Việt A 01:15 NAM DINH VU HC35,TP3 Sơn
6 02:30 02:30 TS CHIBA 8.6 147.9 9981 NHĐV2 - P/S Cường C 03:15 TS LINES DV6,9,1000KW Kiên
7 04:30 04:30 CNC VENUS 8.5 172 19035 TV2 - P/S Anh A 05:15 Hapagent K1,HC36 Sơn
8 04:30 04:30 MSC ADITI 7.9 222.17 28093 NĐV2 - P/S Sơn A 05:15 NAM DINH VU HA35,TP8,3 Thủy
9 04:30 04:30 YM INTERACTION 8.5 172.7 16488 NĐV3 - P/S Hồng A 05:15 NAM DINH VU PW,689,800KW Thủy
10 04:30 04:30 SITC DALIAN 7.1 144.83 9734 TC189 - P/S Bình B 05:15 SITC 689,HA19 Sơn
11 05:30 05:30 HPC HARMONY 4 107.28 4532 ĐTFR - P/S Tuyến B 07:30 Vietsea P12
12 06:00 06:00 NAVI JENNY 6.2 131.9 11481 C6 - P/S Tùng A 07:30 AGE LINES HC28,45 Phương TRUNG B
13 06:30 06:30 PROGRESS 8.6 145 9858 PTSC - P/S Long B 07:15 VSICO HA17,19 Tiến
14 06:30 06:30 HAIAN TIME 8.5 161.85 13267 HAI AN - P/S Dũng D 07:15 HAI AN HA19,35 Tiến DŨNG F, order?
15 07:00 07:00 CSCL YELLOW SEA 11.9 335 116568 HICT - P/S (HICT) Hùng B, Tuyên Tuyên NAM DINH VU TC99,86,A8,66 Mạnh Luồng 1 chiều
16 10:30 10:30 HONG RUN 18 4.6 120.99 4820 VIMC - P/S Bình A 11:15 VIET LONG SK,ST Phương DŨNG D
17 12:30 12:30 VIEN DONG 88 4.5 105.67 4811 C128 HQ - P/S Anh B BIEN VIET 679,699 Phương
18 13:00 13:00 REN JIAN 15 11.5 260.32 42112 HICT - P/S (HICT) Vinh HAI VAN TC99,A8 Phương TÙNG A
19 14:00 14:00 SLOMAN DISPATCHER 6.4 138 9611 C5 - P/S Thành B LE PHAM HC28,46 Tùng A THÀNH B
20 14:30 14:30 EPIC ST.KITTS 4.7 99.9 4303 Eu ĐV 1 - P/S Thương D&T CL15,18 Hiếu order??, Đã k/c đ/lý nước ròng
21 16:00 16:00 COSMIC OAK. 5.65 119.93 9929 CV1 - P/S Trọng A Blue Ocean HC34,44 Phương TRỌNG A
22 16:30 16:30 MARIANNA 28 5.3 118.89 6051 DAP - P/S Hướng NEW WAY Phương
23 18:00 18:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 NAM HẢI - P/S Vi VIETSUN HA17,19
24 18:30 18:30 PACIFIC GRACE 8 144.8 9352 NĐV1 - P/S Tình GEMADEPT HA17,TP2
25 20:00 20:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 CV4 - P/S Trung D GLS HC34,44
26 20:30 20:30 HEUNG-A XIAMEN 6.9 141 9998 ĐV1 - P/S Linh ORIMAS HC36,43
27 20:30 20:30 SUNNY LAUREL 7.5 137.7 9870 TV5 - P/S Tùng A DONG NUOC VANG HC36,43
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 25/03 01:30 GREAT LADY 6.75 118 5036 P/S - N.VINH Hưng A 00:30 NHAT THANG HC36,34 Sơn
2 23:00 25/03 01:30 SUNNY LAUREL 8 137.7 9870 P/S - TV5 Sơn C 00:30 DONG NUOC VANG HC36,34 Sơn SƠN C
3 23:00 25/03 02:00 VIETSUN DYNAMIC 5.8 117 5315 P/S - NAM HẢI Đông 00:15 VIETSUN HA17,19 Thủy
4 01:00 26/03 03:30 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 P/S - NĐV1 02:30 GEMADEPT HA17,19 Kiên HÀ, Thay FENG YUN HE
5 01:00 26/03 03:30 HEUNG-A XIAMEN 8.4 141 9998 P/S - ĐV1 Nam 02:30 ORIMAS HC36,43 Kiên
6 00:30 26/03 03:30 FS BITUMEN NO.1 6.2 105.5 4620 P/S - Eu ĐV 2 Quân B 02:30 DUC THO HA19,35 Kiên Thay EPIC ST.KITTS
7 01:00 26/03 04:00 VIET THUAN 10-01 8.3 103.8 4598 P/S - ĐX Tùng C 02:15 EVERGREEN DX1,679 Long A TL
8 01:00 26/03 04:00 COSMIC OAK. 6.05 119.93 9929 P/S - CV1 Hưng E 02:15 BIEN XANH HC34,44 Long A
9 03:00 26/03 05:30 SITC RIZHAO 8.6 161.85 13596 P/S - TC189 Dinh 04:30 SITC 699,PW Sơn Cảng y/c cập mạn trái, thay SITC DALIAN
10 03:00 26/03 05:30 ASL TAIPEI 8.5 171.9 18724 P/S - NĐV4 Hiếu 04:30 NHAT THANG 689,PW,1360HP Thủy Thay ASL BAUHINIA
11 13:30 25/03 05:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Đạt B 04:30 HAI LINH HA35,19 THỦY
12 03:00 26/03 05:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8.5 171.99 17211 P/S - TV2 Hòa 04:30 NORTHFREIGHT K1,43,1020HP SƠN
13 03:00 26/03 05:30 QUEZON BRIDGE 8.4 172 17211 P/S - VIP GP1 Dũng E 04:30 EVERGREEN HA17,19,35,970KW Thủy Thay KANWAY LUCKY
14 03:00 26/03 05:30 SITC SHANDONG 8.5 171.99 17119 P/S - ĐV2 Bảy 04:30 SITC SK,ST,DV9 Sơn
15 05:00 26/03 07:30 HAIAN CITY 8.5 171.99 17280 P/S - HAI AN Dũng F 06:30 HAI AN HA19,35,750KW Mạnh BÌNH A, Thay HAIAN TIME
16 05:00 26/03 07:30 MERATUS JIMBARAN 8.3 199.98 25535 P/S - VIP GP2 Đạt A 06:30 SG SHIP SK,ST,DV6 Mạnh Thay EVER CALM
17 05:00 26/03 08:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 P/S - CV4 Cường D 06:15 GLS HC34,44 Hồng
18 09:30 25/03 10:30 CRYSTAL ASTERIA 8.9 229.9 49145 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Trung C PTSC Tùng A Cập mạn VIET DRAGON 68
19 07:00 26/03 10:30 INTERASIA HORIZON 11.8 261.84 39906 P/S (HICT) - HICT Khoa CAT TUONG TC99,86 Hồng B1, thay CSCL YELLOW SEA
20 09:00 26/03 11:30 TRUONG HAI STAR 3 7.4 132.6 6704 P/S - C128 HQ Hải D 12:30 TRUONG HAI 689,699 Tiến B3, y/c cập mạn phải
21 08:30 26/03 12:00 THANG LONG GAS 4.9 95.3 3434 P/S - Dai Hai Định 10:15 INDO 689,699 Mạnh
22 06:00 26/03 12:00 TRUNG THANG 66 6.9 109.98 4380 P/S - C7 Trọng B 10:15 VIET SEA HC34,44 Mạnh
23 09:00 26/03 12:00 HEUNG-A AKITA 8.1 141 9998 P/S - GP2 Thịnh 10:15 GREENPORT SK,ST Mạnh
24 11:00 26/03 13:30 SUNRISE DRAGON 8.3 171.99 17225 P/S - TV1 Tuấn B 12:30 SITC DV6,9 Tiến
25 13:00 26/03 15:30 TERATAKI 7.5 185.97 29421 P/S - MPC Trung B 14:30 HAI AN HA35,TP3,1000KW Hiếu LONG B
26 12:30 26/03 16:00 MORNING VINAFCO 8 115.05 6251 P/S - CV5 Dũng D 14:15 VINAFCO HC34,44 Phương
27 17:00 26/03 19:30 KAPITAN AFANASYEV 7.4 184.1 16542 P/S - NHĐV1 Dũng C KPB PW,699,750KW
28 14:00 26/03 20:30 PHU DUONG 16 5 89.8 2339 P/S - TỰ LONG Hưng D HANG HAI DAI DUONG HC47 ad = 15m
29 19:00 26/03 21:30 SITC KAOHSIUNG 7.8 139.72 9280 P/S - TV4 Khánh SITC Star, Sky
30 19:00 26/03 21:30 SITC KWANGYANG 7.6 142.7 9520 P/S - ĐV1 Minh SITC 689, HA19 Thay H.A.Xiamen
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 EPIC ST.KITTS 5.1 99.9 4303 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Sơn C D&T CL15,18 SƠN Kiên POB
2 14:00 15:30 SENNA 3 4.8 96.02 3499 BG - Eu ĐV 1 Tiên INDO 689,699 Phương Hiếu HL9 pob, Thay Epic ST.Kitts ,Đã k/c đ/lý nước ròng
3 20:00 THANG LONG GAS 4.4 95.3 3434 Dai Hai - Lach Huyen 2 Ninh INDO 679,699 pob