KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 3 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 14h25 2m2 Nước ròng: 21h54 1m7

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 TUẤN LONG HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGÔ QUỐC TÙNG T2
T3
P.QLPT Tuấn B Việt Vinh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Đạt B 03:15 TRUONG HAI 689,699 Kiên Mạnh B3
2 03:00 03:00 INTERASIA HORIZON 10.5 261.84 39906 HICT - P/S (HICT) Đông CAT TUONG TC66,86 Thủy Mạnh
3 04:30 04:30 KAPITAN AFANASYEV 7.4 184.1 16542 NHĐV1 - P/S Hải D KPB HL 699, PW Long A Mạnh xem nk
4 04:30 04:30 ASL TAIPEI 7.5 171.9 18724 NĐV4 - P/S Hòa 05:15 NHAT THANG PW, 699,1360 Hồng Hồng
5 04:30 04:30 SITC RIZHAO 7.8 161.85 13596 TC189 - P/S SITC HL699,PW Long A Mạnh
6 04:30 04:30 SITC SHANDONG 8.2 171.99 17119 ĐV2 - P/S Long A 05:15 SITC DV,9 Hồng Hồng
7 06:00 06:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Cường D 07:30 VINAFCO HC 34,44 Hồng
8 06:30 06:30 MARGARET RIVER BRIDGE 7.6 171.99 17211 TV2 - P/S Hội 07:15 NORTHFREIGHT K1,43 Tiến
9 06:30 06:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Khoa 07:15 HAI LINH HA 17,19 Tùng D
10 06:30 06:30 QUEZON BRIDGE 8 172 17211 VIP GP1 - P/S Tuân 07:15 EVERGREEN HA 17,19,35 Tiến
11 08:00 08:00 HEUNG-A AKITA 8 141 9998 GP2 - P/S Hoàng A 09:30 GREEN PORT Star, Sky Tuấn Anh
12 08:00 08:00 VIET THUAN 10-01 3.5 103.8 4598 ĐX - P/S Việt B 09:30 EVERGREEN DX1, CL15 Mạnh
13 08:30 08:30 HAIAN CITY 8.1 171.99 17280 HAI AN - P/S Vi 09:15 HAI AN HA 35,17,19 Tiến Vi
14 10:30 10:30 TERATAKI 7.5 185.97 29421 MPC - P/S Tuyên 11:15 HAI AN HA35, TP3, 1000 Tuấn Anh
15 10:30 10:30 GREAT LADY 5 118 5036 N.VINH - P/S Trọng B 11:15 NHAT THANG 689,699 Tuấn Anh
16 10:30 10:30 MERATUS JIMBARAN 8 199.98 25535 VIP GP2 - P/S Quân B 09:15 SG SHIP Sky, Star, DV6 Tùng D
17 10:30 10:30 SENNA 3 4.3 96.02 3499 Eu ĐV 1 - P/S Định 09:15 INDO 689,699 Tùng D
18 10:30 10:30 SUNRISE DRAGON 8.2 171.99 17225 TV1 - P/S Dũng D SITC DV6,9 Tùng D
19 12:30 12:30 FS BITUMEN NO.1 5.2 105.5 4620 Eu ĐV 2 - P/S Dũng F 13:15 DUC THO HA19,35 Tùng A
20 14:30 14:30 CRYSTAL ASTERIA 8.9 229.9 49145 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Thắng PTSC Rời mạn VIET DRAGON 68
21 15:30 15:30 CLEVER 3.7 98 2985 ĐTFR - P/S Hưng D 21:30 SUNRISE Tính phí đột xuất? Đợi tàu CMA CGM MUMBAI cập xong rồi chạy tiếp
22 18:00 16:00 NEWSUN BLUE 4 136.4 8215 TD DT.Nam Trieu - P/S Anh A NHAT THANG P10
23 16:30 16:30 SITC KWANGYANG 7.9 142.7 9520 ĐV1 - P/S Bình A 17:15 SITC PW,689 KIÊN
24 17:30 19:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 Thang Long Gas - P/S Hoàng B 21:30 GSP HC54,47 AD:23m5, Order???
25 18:30 20:30 SITC KAOHSIUNG 8.2 139.72 9280 TV4 - P/S Thành B 21:15 SITC
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 27/03 03:30 JJ SUN 8.4 147.87 9957 P/S - NĐV1 Tuyến B 02:30 GEMADEPT PW, 699 Kiên
2 01:00 27/03 04:00 SINCERENICE 2 4.6 99.89 4506 P/S - CV2 Cường B 02:15 AGE LINES HC 34,44 Kiên Thủy
3 04:00 27/03 07:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - HAI LINH Hưng E 06:30 DUC THO 679,689 Kiên P8 Thay Hai Linh 02
4 07:00 27/03 09:30 PRIME. 8.4 145 9858 P/S - PTSC Hưng A 08:30 VSICO HA 17,19 Mạnh Mạnh
5 19:00 26/03 09:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 P/S - HAI AN Long B 08:30 HAI AN HA 17,19 Mạnh Mạnh Thay Haian City
6 06:00 27/03 10:30 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 P/S - Ben Lam Hưng C 08:30 BINH MINH Mạnh P10 AD: 15m
7 09:00 27/03 12:00 PHUC KHANH 7.3 132 6701 P/S - CV5 Hải D 10:15 GLS HC 34,44 Hồng Tùng D Hải D, Thay Morning Vinafco
8 15:00 24/03 13:30 PLUMERIA CORAL 5.8 99.98 4289 P/S - Eu ĐV 2 Trí 12:30 INDO HL 689,699 Hồng Thay FS Bitumen No.1
9 03:00 27/03 13:30 VINASHIN EXPRESS 01 7.7 184.1 16174 P/S - MPC Hùng B NOW STAR Hồng Đã CK, Thay Terataki
10 13:30 26/03 14:00 TRUONG AN 03 4.5 110.6 3640 P/S - TD.DT Dong do Đạt C 12:30 BAO AN Hồng
11 11:00 27/03 14:30 TRUONG THANH 88 5.3 91.9 3570 P/S - TD.VC Duân Truong Thanh Hồng AD: 20m
12 13:00 27/03 15:30 TOKYO TOWER 8.5 171.99 17229 P/S - TV2 Bảy WAN HAI K1, HC 43 Tùng A
13 13:00 27/03 15:30 SITC HAINAN 8.5 171.99 17119 P/S - ĐV2 Dinh SITC DV6,9 Tùng A
14 13:00 27/03 15:30 TS LIANYUNGANG 8.7 147.9 9981 P/S - VIP GP1 Tuyên TS LINES 689,699,1000 Tùng A
15 12:00 27/03 15:30 MILD JAZZ 8.7 147.9 9994 P/S - NĐV2 Tuấn B GEMADEPT HA 17,PW Tùng A
16 13:48 24/03 16:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Thắng DUC THO Cập mạn VIET DRAGON 68
17 15:00 27/03 17:30 PRIDE PACIFIC 7.9 147 12545 P/S - NĐV4 Dũng F Định_H2 16:30 NAM DINH VU 679,699
18 15:00 27/03 17:30 DONG FANG FU 8.05 161.85 13199 P/S - NHĐV2 Việt A 16:30 ORIMAS DV6,Sky
19 15:00 27/03 18:00 FORTUNE FREIGHTER 8.2 123.57 6773 P/S - CV2 Thuần 16:15 VOSCO HC34,44
20 21:00 26/03 19:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.7 113.56 4691 P/S - Eu ĐV 1 Đạt A 18:30 D&T HA 17,19 Thay GAS EMPEROR
21 19:00 27/03 20:30 CMA CGM MUMBAI 11.1 336 113509 P/S (HICT) - HICT Vinh, Trung C Trung C NAM DINH VU TC99,86,66,28 B1, luồng 1 chiều
22 21:00 27/03 23:30 CHANGSHA 7.6 185.86 26971 P/S - VIP GP2 Dũng C 22:30 NHAT THANG PW,689,1609HP Thay MERATUS JIMBARAN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:00 GAS EMPEROR 5 105 5087 BG - Eu ĐV 1 Thành C 08:30 ASP TP03,CL18 Tùng D HL9 POB, Thay Senna 3
2 15:30 DONG HO. 4 119.6 6543 ĐTFR - C128 Trọng A HAI AN HA17,19 P10 POB, B3
3 18:30 GAS EMPEROR 4.8 105 5087 Eu ĐV 1 - BG Sơn A 19:15 ASP TP2,3 DŨNG D, POB