KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY25 THÁNG 3 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 04h17 2m5 Nước ròng: 19h01 1m2

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 HOA HƯNG TUẤN
Trực ban Hoa tiêu: LÊ ANH TUẤN T2
T3
P.QLPT TÙNG Tuấn A Tuấn B

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 PREMIER 8.5 143.8 8813 PTSC - P/S Thuần 01:15 VSICO HA17,19 Tùng A
2 01:00 01:00 ZHU CHENG XIN ZHOU 11.2 208.3 25703 HICT - P/S (HICT) Anh A NAM DINH VU A8,66 Sơn
3 02:30 02:30 SITC OSAKA 7.7 141 9566 ĐV2 - P/S Trí 03:15 SITC SK,DV9 Hồng
4 02:30 02:30 EVER CONSIST 8.6 171.9 18658 VIP GP1 - P/S Anh B Định_H2 03:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Hồng
5 02:30 02:30 MILD TUNE 7.8 147.9 9994 NamĐV3 - P/S Việt B 03:15 GMD 689,699 Tùng A
6 02:30 02:30 SKY TIARA 7.1 137.64 9940 TV5 - P/S Hoàng B 03:15 NHAT THANG HC34,45 Tùng A
7 04:30 04:30 HAIAN ROSE 8.7 171.99 17515 HAI AN - P/S Vi 05:15 HAI AN HA17,35 Thủy
8 04:30 04:30 WAN HAI 351 8.4 203.5 30519 NamĐV2 - P/S Linh 05:15 WAN HAI HA17,35 Thủy
9 04:30 04:30 BIENDONG NAVIGATOR 8.4 149.5 9503 VIMC - P/S Trung D 05:15 VOSA SK,ST Sơn TÙNG A
10 10:30 10:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Bình B 11:15 D&T CL18,15 Tuấn Anh
11 12:00 12:00 TASCO ANAN 4.4 102.95 3525 ĐX - P/S Hưng C DUC THO ĐX,679 Tùng D
12 20:30 20:30 GAS ESCO 5.5 119.5 5710 Eu ĐV 1 - P/S Minh 21:15 D&T CL 15,18 Tùng A K/c đly nước ròng
13 22:30 22:30 SKY HOPE 7.6 145.71 9742 TV4 - P/S Khánh 23:15 NHAT THANG HC 36,34
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 24/03 01:30 FENG YUN HE 7.4 182.87 16737 P/S - NamĐV1 Hòa 00:30 GEMADEPT HA35,699 Sơn
2 23:00 24/03 01:30 SITC DALIAN 8.4 144.83 9734 P/S - TC189 Thành C 00:30 SITC 689,HA19 Sơn
3 01:00 25/03 02:30 REN JIAN 15 9.9 260.32 42112 P/S (HICT) - HICT Bình A HAIVANSHIP TC99,A8 Hồng Thay Z.C.X.Zhou
4 01:00 25/03 03:30 SKY HOPE 8.5 145.71 9742 P/S - TV4 Cường C 02:30 NHAT THANG HC34,36 Tùng A
5 01:00 25/03 03:30 CNC VENUS 8.5 172 19035 P/S - TV2 Đạt A 02:30 Hapagent DT,HC43 Tùng Á
6 01:00 25/03 03:30 TS CHIBA 8.8 147.9 9981 P/S - NHĐV2 Trung C 02:30 TS LINES 689,699,1000KW Tùng A
7 10:00 23/03 05:30 EPIC ST.KITTS 6.1 99.9 4303 P/S - Eu ĐV 2 Hoàng A D&T CL15,18 Sơn Thay Gas Eco
8 03:00 25/03 05:30 ASL BAUHINIA 8.7 172 18526 P/S - NamĐV4 Hướng 04:30 NHAT THANG 689,PW.1360HP Sơn
9 02:00 25/03 05:30 MSC ADITI 8.5 222.17 28093 P/S - NamĐV2 Trung A 04:30 GEMADEPT HA35,PW,1100KW Thủy Thay Wan Hai 351
10 03:00 25/03 05:30 EVER CALM 8.6 172 18658 P/S - VIP GP1 Trọng A 04:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Sơn Thay Ever Consit
11 03:00 25/03 05:30 KANWAY LUCKY 8.3 172 18526 P/S - VIP GP2 Thành B 04:30 EVERGREEN HA17,19,35 Sơn
12 23:00 24/03 05:30 MARIANNA 28 6.7 118.89 6051 P/S - DAP Trung B 04:30 NEW WAY 679,689 Hồng
13 02:30 25/03 06:30 CONG THANH 07 5.8 79.98 2702 P/S - Ben Lam Đạt C 04:15 QUOC TE XANH P8 ad = 17m, SĐT CAPT: 0981346665
14 03:00 23/03 08:30 SENNA 3 4.5 96.02 3499 P/S - BG Duân INDO Mạnh HL9
15 06:30 25/03 09:30 YM INTERACTION 7.7 172.7 16488 P/S - NamĐV3 Vi 08:30 NAM DINH VU HA35,TP3,800KW Tùng D DŨNG C, Thay Mild Tune
16 06:30 25/03 10:30 HAI DANG 68 5.7 94.88 2859 P/S - TD.Việt Ý Cường B 08:30 QUOC TE XANH p10 ad = 21.5m, SĐT CAPT:0961988368
17 09:00 25/03 11:30 HAIAN TIME 7.8 161.85 13267 P/S - HAI AN Đạt B 10:30 HAI AN HA35,19 Mạnh Thay HaiAn Rose
18 09:00 25/03 11:30 PROGRESS 8.4 145 9858 P/S - PTSC Dũng E 10:30 VSICO HA17,19 Mạnh Thay Premier
19 11:00 25/03 14:00 VANDON SEA 4.5 99.9 4724 P/S - TRANS Dũng F 12:15 CCM CL15,18 Hồng
20 14:00 25/03 17:30 VIEN DONG 88 5.6 105.67 4811 P/S - C128 Long B 16:30 Vietsea HA 18,689 Tùng A B2, Đức A
21 14:30 25/03 18:30 GAS EVOLUZIONE 4.8 95 3504 P/S - Thang Long Gas Sơn A 16:15 GSP HC 54,47 AD: 23,2m
22 18:30 25/03 21:30 HONG RUN 18 6 120.99 4820 P/S - VIMC Thương 20:30 VIET LONG Star, sky
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 GAS ESCO 5.9 119.5 5710 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Sơn C D&T CL15,18 Tùng A Sơn POB
2 14:30 LONGHUNG 1 5.5 111.98 4377 N.VINH - PETEC Hội DUC THO HA 19,35 Tùng D Tùng D POB