KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY27 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03h00 3m0 Nước ròng: 17h26 1m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: PHAM CÔNG TIÊN T2
T3
P.QLPT Việt Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 LADY VALENCIA 4.6 99 3603 Eu ĐV 2 - P/S Cường C 01:15 OCEAN EXPRESS CL15,16 Hồng
2 00:30 00:30 MACSTAR HAI PHONG 4.7 90.09 2998 TV4 - P/S Long C 01:15 MACSTAR HC36,45 Hồng
3 02:30 02:30 MAERSK SEVILLE 13.8 335 93511 HHIT5 - P/S (HICT) Tình, Hướng Hướng HAI VAN H6,V6,V9,V8 Hồng Luồng 1 chiều
4 04:30 04:30 MSC YUVIKA V 10.2 294.13 53324 HTIT3 - P/S (HICT) Trung C Linh - Hict HAPAGENT V8,TUG01 Long Order?
5 08:00 08:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 CV4 - P/S Bảy 09:30 VINAFCO HC34,43 Tiến Order?
6 08:30 08:30 DA NANG GAS 4.8 99.9 4306 TOTAL - P/S Cường D GSP Hồng
7 08:30 08:30 LUCKY BLESSING 9.5 182.83 17609 TV3 - P/S Hiếu 09:15 HAPAGENT 36,DT Tiến Hiếu
8 10:30 10:30 GIA LINH 888 4 119.9 6877 C128 HQ - P/S Tuyến B VIETSEA 679,689 Tiến B2
9 14:30 14:30 FENGYUNHE 7 182.87 16737 NĐV6 - P/S Dũng D NAM DINH VU HA35,699 Tùng D
10 14:30 14:30 VIET THUAN 05-03 3.8 79.98 2743 C128 HQ - P/S Cường C VTQT EVERGREEN Tùng D
11 14:30 14:30 SITC ZHENGDE 8.7 171.9 19011 NĐV2 - P/S Ngọc SITC DV26,HA35 Tùng D
12 14:30 14:30 FENG YI 3 4.6 99.99 4963 EU ĐV2-B4 - P/S Duân Tuấn C_H3 INDO 679,689 Tùng D
13 16:30 16:30 MSC MALENA III 11.8 207.16 25294 HTIT4 - P/S (HICT) Tùng A HAPAGENT DT,TUG01 THỦY
14 18:00 18:00 LE INFINITY 6 109.7 5362 ĐX - P/S Sơn C DUC THO DX1,679 TÙNG A
15 19:00 19:00 MERKUR ARCHIPELAGO 12.5 262.07 41331 HHIT - P/S (HICT) Hùng B HAI VAN H3,H6 TÙNG A
16 20:30 20:30 ERA STAR 4.5 99.99 4963 Eu ĐV 1 - P/S Tuấn B INDO THỦY LONG A
17 22:00 22:00 GOLDEN OCEAN 25 5.5 135.5 7569 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Trường HUNG THINH PHAT Nguyễn Công Trường - HT hạng II, sđt: 0348,658,006
18 22:30 22:30 HENG HUI 5 126 5779 TV4 - P/S Thành B NHAT THANG TÙNG A
19 22:30 22:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Hoàng A D&T TÙNG A
20 22:30 22:30 HT SHATIAN 5 128 6147 VIMC - P/S Minh VIET LONG TÙNG A
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 26/10 01:30 HANSA COLOMBO 8.4 182.47 17964 P/S - NĐV3 Cường B 00:30 NAM DINH VU HA35,TP2 Thủy Long
2 23:00 26/10 01:30 NEW VISION 9.5 184.025 16174 P/S - PTSC Vinh VSICO HA16,35 Thủy Long
3 23:00 26/10 01:30 SITC ZHENGDE 8.5 171.9 19011 P/S - NĐV2 Thành C 00:30 SITC HA35,DV26 Thủy Long
4 01:00 27/10 02:30 WAN HAI 329 11.4 203.5 30956 P/S (HICT) - HICT1 Bình A WAN HAI TC62,A8 Thủy Hồng Bình A, Cảng y/c cập mạn phải
5 01:00 27/10 03:30 EVER WILL 8.9 172 27145 P/S - VIP GP2 Hùng B 02:30 EVERGREEN DV6,9 Thủy Taxi
6 00:00 27/10 04:00 LE INFINITY 6.7 109.7 5362 P/S - ĐX Tiên 02:15 DUC THO DX1,679 Thủy Hồng
7 05:00 27/10 07:30 EVER CALM 9.5 172 18658 P/S - NHĐV2 Tuân 06:30 EVERGREEN HA17,19,35 Tuấn Anh Sơn
8 02:30 27/10 07:30 SHENG HANG HUA 6 6.8 119.51 5940 P/S - HAI LINH Hưng C 06:30 DUC THO HA17,19 Tuấn Anh Sơn Order?
9 13:00 26/10 07:30 AN PHU 16 6.1 97.28 3387 P/S - PETEC Đạt B 06:30 D&T CL15,16 Tuấn Anh Sơn
10 03:30 27/10 07:30 HT SHATIAN 6.55 128 6147 P/S - VIMC Thuần 06:30 VIET LONG SK,ST Tuấn Anh Sơn
11 04:00 27/10 08:30 THANH DAT 628 5.2 79.9 2769 P/S - TD.Việt Ý Hoàng B 06:30 VINH HIEN Tuấn Anh Sơn Hoàng B, AD: 15m
12 07:00 27/10 08:30 ZIM MOUNT KILIMANJARO 12 366.07 152204 P/S (HICT) - HTIT3 Tình, Anh A Anh A S5 VN H3,V8,H6,TUG01 Hồng Tiến Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải, thay MSC Yuvika V
13 06:00 27/10 15:30 NING HUA 418 5.7 92.52 2849 P/S - Eu ĐV 2 Trọng B DUC THO HA17,19 Tiến TÙNG D Thay Feng Yi 3
14 13:00 27/10 16:30 PHUONG NAM 269 4 79.9 2365 P/S - TD.Viet Nhat Hải D PHUONG NAM Tiến P8 AD: 14m
15 16:00 27/10 16:30 DONG DO 79 2.5 79.9 2183 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Trường THINH AN Tiến NGUYỄN CÔNG TRƯỜNG, 0348,658,006, Hạng II
16 15:00 27/10 17:30 HENG HUI 6.5 126 5779 P/S - TV4 Đức B NHAT THANG HC36,43 Tiến THỦY
17 15:00 27/10 18:00 THANG LOI 666 6.5 79.88 2756 P/S - LHTS 3 Quân C THANG LOI Tiến THỦY
18 15:00 27/10 18:30 MSC ZAINA III 9.1 213 28270 P/S (HICT) - HTIT4 Việt A HAPAGENT DT,TUG01 TÙNG A TÙNG A Thay MSC Malena III
19 19:00 27/10 21:30 SITC LIANYUNGANG 8.5 143 9734 P/S - ĐV1 Ngọc SITC SK,DV9 TÙNG D THỦY
20 19:00 27/10 21:30 HAIAN BETA 8.9 171.9 18852 P/S - NHĐV1 Dũng F HAI AN HA35,17,19 TÙNG D THỦY
21 21:00 27/10 23:30 FENG XIN DA 29 9.3 163.02 16552 P/S - NĐV2 Đức A NHAT THANG PW,699 TÙNG D
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 HOA BINH/NB-8849 3 101.92 3621 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Trường HOA BINH 68 Nguyễn Công Trường - HT hạng II, sđt: 0348,658,006
2 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Nam Duy Linh Sơn Sơn B, P/S-GT8-P/S
3 08:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Bình B PHU XUAN Sơn P/S-GT8-P/S