KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 1 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 1 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 02h09 2m7 Nước ròng: 14h28 1m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN B HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT T.Anh Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 EVER CHARM 7.9 171.98 17933 VIP GP1 - P/S Đức A 01:30 EVERGREEN DV6,9 Tuấn Anh
2 00:30 00:30 SITC TIANJIN 7.9 145.12 9531 TC189 - P/S Linh 01:30 SITC HL689,HA19 Tuấn Anh
3 02:00 02:00 TS HAKATA 8.8 147.9 9981 GP1 - P/S Bình B TS LINES HL688, HL689 Tuấn Anh TRUNG D
4 02:30 02:30 MAERSK NUSSFJORD 8.3 171.9 25805 TV1 - P/S Hùng B SG SHIP TNK1,HC44 Tuấn Anh
5 04:30 04:30 SINAR SORONG 8.7 171.99 20441 TV2 - P/S Đạt A 05:15 HOI AN DT,HC36 Tùng D
6 04:30 04:30 XIN YUAN 237 5 114.3 4419 VIMC - P/S Long C 05:15 VIET LONG SK,ST Tùng D
7 04:30 04:30 HAIAN TIME 8.9 161.85 13267 HAI AN - P/S Tuyến B 05:30 HAI AN HA35,19 Tùng D
8 06:30 06:30 HISTORY ELIZABETH 8.6 175.54 18321 NHĐV2 - P/S Hải D KPB HL699,PW Tuấn Anh
9 06:30 06:30 SITC YIHE 7.1 146.5 9973 ĐV2 - P/S Dũng E 07:15 SITC HL689,HA19 Tuấn Anh
10 07:00 07:00 CMA CGM POINTE DU PITON 11.5 272 74721 HICT - P/S (HICT) Trung A NAM DINH VU TC86,66 Hồng
11 10:30 10:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NAM VINH - P/S Ngọc 09:15 DUC THO SK,ST taxi
12 11:00 11:00 QING DAO TOWER 10.5 260.05 39941 HICT - P/S (HICT) Khoa NAM DINH VU TC86,99
13 11:30 11:30 HAI NAM 66 5 79.8 1599 T.LÝ - P/S Thuần 13:30 HAI NAM AD: 19m
14 12:00 12:00 GAS EVOLUZIONE 4.5 99.98 3504 Lach Huyen 1 - P/S Đạt C GSP
15 12:30 12:30 FU LONG 4 96 3435 PTSC - P/S Thương AGE LINES HA17,19
16 12:30 12:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 Eu ĐV 1 - P/S Việt A D&T CL15,HLOI 01 Đã K/C đại lý nước ròng mạnh tăng cường tàu lai khỏe
17 18:00 18:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 NAM HẢI - P/S Hưng E VIETSUN HA17,19 Tính 02h chờ đợi
18 20:00 20:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Trọng B 21:30 VOSCO HC34,45
19 20:30 20:30 BAI HUA YUAN 4.8 96.6 3311 Eu ĐV 2 - P/S Trí 21:15 GSP CL15,HLOI 01
20 22:30 22:30 INTERASIA ENHANCE 9.1 186 31370 NĐV2 - P/S Dũng F 23:15 AGE LINES HA35,TP2 Anh A
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 25/01 03:30 INTERASIA ENHANCE 8.1 186 31370 P/S - NĐV2 Khánh 02:30 WAN HAI HA35,TP02 Phương Phương
2 01:00 25/01 04:00 VIETSUN DYNAMIC 5.4 117 5315 P/S - NAM HẢI Hưng B 02:30 VIETSUN HA 17,19 Phương Phương
3 01:00 25/01 04:00 SERENITY BLUE 8.94 127.67 9976 P/S - CV1 Tuấn B 02:30 VOSA HC43,45 Phương Phương
4 02:30 25/01 05:30 GREAT DOLPHIN 6.7 115 4535 P/S - HAI LINH Thuần 04:30 NHAT THANG 689,699 Phương Tùng D
5 05:00 25/01 07:30 PREMIER 8.5 143.8 8813 P/S - PTSC Sơn A 06:30 VSICO HA17,19 Tuấn Anh Tùng A
6 05:00 25/01 08:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.9 141 9946 P/S - GP1 Tùng A 06:30 TRANSIMEX ST,SK Tuấn Anh Tùng A
7 06:00 25/01 08:30 FENG YI 3 5.4 99.99 4963 P/S - Lach Huyen 2 Ngọc INDO Taxi Ta xi
8 07:00 25/01 09:30 CONSERO 7.3 146 9972 P/S - NĐV4 Trọng A 08:30 NAM DINH VU HA17,19 Taxi Tùng A
9 11:00 25/01 12:30 CMA CGM POINTE - NOIRE 12 272.21 74721 P/S (HICT) - HICT Đông NAM DINH VU TC66,86TC66,86 C/B Y/C C/M Phải, thay CMA CGM .P.D.ption
10 11:00 25/01 13:30 SITC GUANGXI 7.5 171.9 17119 P/S - ĐV2 Cường C 12:30 SITC DV26,9
11 13:30 25/01 14:00 THINH AN 58 5.2 91.94 2961 P/S (NĐ) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Ninh THINH AN Nguyễn Hải Ninh-HT hạng III
12 21:42 23/01 15:30 OCEANUS 9 5.6 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 1 Trung D 14:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 THAY GOLD STAR 19, Đã K/C đại lý nước ròng, tăng cường tàu lai
13 15:00 25/01 16:30 CSCL EAST CHINA SEA 10.2 335 116568 P/S (HICT) - HICT Bình A, Dũng C Dũng C NAM DINH VU TC99,86,66,A8 Luồng 1 chiều , C/B Y/C/M Phải, Thay QĐAO Tower
14 13:30 25/01 17:30 NGOC AN 68 5.5 92.33 2996 P/S - PETEC Hồng A 16:30 TRONG TRUNG HA17,19
15 15:00 25/01 18:00 HS GLORY 6.6 139.92 11743 P/S - ĐX Thành C 16:15 AGE LINES HLOI01,DX1
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 Tuyến A 05:15 GSP CL15,HLOI 01 Tùng D pob
2 08:00 MINH PHU 89 3 94.98 3384 P/S (Nam Dinh) - TDMNĐT THỊNH LONG (NĐ) Tiên QUOC TE XANH POB,NGUYỄN VIẾT HƯNG,0936.667.956,Hạng III
3 10:00 ROYAL 16 3.9 90.98 2999 CV2 - Bach Dang Dũng D Pacific POB,AD=25M,NGỌC
4 11:30 LADY LINN 4.8 97.69 3435 Lach Huyen 1 - Lach Huyen 2 Vi OCEAN EXPRESS POB
5 14:00 ATLANTIC OCEAN 4.7 113 4813 CV4 - Lach Huyen 2 Cường B GLS POB
6 20:30 OCEANUS 9 5.4 99.9 4518 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Tuyến C OCEAN EXPRESS TP2,3 POB, thay BAI HUA YUAN