KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY25 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 11H09 2M7 Nước ròng: 22H47 1M5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN B VINH PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: HƯNG D T2
T3
P.QLPT TÙNG VIỆT ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 NAM VINH - P/S Trung C 01:15 DUC THO 689,679 Phương
2 00:30 00:30 CA OSAKA 8.8 147.9 9984 NamĐV3 - P/S Anh B 01:15 NHAT THANG PW,689 Phương
3 00:30 00:30 SITC KAOHSIUNG 6 139.72 9280 ĐV2 - P/S Trọng B 01:15 SITC SK,DV9 Phương
4 05:00 05:00 DKC 02 4.3 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Long A 07:30 VOSCO HC28,47 Phương P8 AD:23m2
5 06:30 06:30 DA NANG GAS 4.6 99.9 4306 Eu ĐV 1 - P/S Nam 03:15 GSP CL15,18 Hiếu
6 06:30 06:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - P/S Duân 07:15 GSP CL15,18 Hiếu
7 06:30 06:30 HAIAN PARK 6.5 144.83 9413 HAI AN - P/S Hưng E Trường_H2 07:15 HAI AN HA17,19 Sơn
8 06:30 06:30 WAN HAI 102 8.3 144.1 9834 TV4 - P/S Tuân 07:15 WAN HAI HC44,45 Sơn
9 06:30 06:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Quân B 07:15 VSICO HP008,HC43 Sơn
10 06:30 06:30 HARRIER 6.7 148 9971 NamĐV4 - P/S Việt B 07:15 NAM DINH VU HA17,19 Hiếu
11 08:00 08:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 ĐX - P/S Thắng VIETSUN LINES HA17,19
12 08:30 08:30 PROCYON LEADER 7.8 179.9 53645 TV5 - P/S Dũng D Vi_NH 09:15 NORTHFREIGHT K1,36,1300KW Kiên
13 08:30 08:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Thuần Thành D_H2 09:15 HAI LINH HA17,19 Kiên
14 08:30 08:30 EVER ONWARD 8.6 194.96 27025 VIP GP1 - P/S Khánh 09:15 EVERGREEN HA17,19,35 Kiên
15 08:30 08:30 QUANG ANH GM 3.5 91.94 2971 PETEC - P/S Ninh 09:15 TRONG TRUNG 679,689 Kiên
16 10:30 10:30 HANSA AUGSBURG 9 175.54 18274 TV2 - P/S Hướng 11:15 Hapagent DT,36
17 10:30 10:30 SUNSHINE 01 3.8 98 2959 Bach Dang - P/S Bình B 11:30 NHAT THANG Tên cũ YUAN QIAO
18 10:30 10:30 CONSCIENCE 7.5 145.99 9972 NĐV1 - P/S Thành C 11:15 NAM DINH VU HA17,19
19 12:00 12:00 ATLANTIC OCEAN 6.4 113 4813 CV4 - P/S Tuyến B 13:30 GLS 34,45
20 12:00 12:00 VIETSUN FORTUNE 5.6 117 5272 NAM HẢI - P/S Hoàng A 13:30 VIETSUN LINES 17,19
21 12:30 12:30 THANG LONG GAS 4.7 95.3 3434 Eu ĐV 2 - P/S Hưng A 13:15 DONG DUONG 689,699
22 12:30 12:30 WAN HAI 325 9.8 203.5 30676 NĐV2 - P/S Dinh Cường B_NH 13:15 WAN HAI HA35,689,PW
23 16:00 16:00 YONG XING 11 5.6 159.6 13822 C4 - P/S Hùng B Trường_H2 17:30 VOSA 44,K1
24 17:00 17:00 EAST WELL 3.7 87.25 2252 LE QUOC - P/S Hòa 20:30 OCEAN DREAM AD : 23m
25 18:00 18:00 FORTUNE FREIGHTER 8.2 123.57 6773 CV1 - P/S Cường D 17:30 VOSCO 34,45
26 20:30 20:30 CAPE MONTEREY 8.5 184.99 25165 NĐV3 - P/S Việt A 17:15 NAM DINH VU 35,PW
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 25/11 05:30 CAPE MONTEREY 8.4 184.99 25165 P/S - NamĐV3 Linh 04:30 NAM DINH VU HA35,PW Phương Tùng A Thay CA OSAKA
2 03:00 25/11 05:30 SITC TOYOHASHI 8.3 141 9967 P/S - ĐV1 Hồng A 04:30 SITC SK,DV9 Phương Tùng A
3 06:00 24/11 05:30 JADE STAR 15 5.6 91.94 2978 P/S - K99 Anh A 04:30 VIPCO CL15,18 Phương Tùng A
4 19:00 24/11 06:00 FORTUNE FREIGHTER 8.1 123.57 6773 P/S - CV1 Hải D 04:15 VOSCO HC45,34 Phương Phương
5 01:00 25/11 06:00 VIETSUN FORTUNE 6.6 117 5272 P/S - NAM HẢI Hưng B 04:15 VIETSUN LINES HA17,19 Phương Phương
6 20:00 24/11 06:00 VUNG TAU 01 + CON SON 5.4 176.5 8954 P/S - Bach Dang Bình A D&T Phương TÀU KÉO, TT tàu lai 0963.333.833, POB F7-8, chỉ định điều hành
7 03:00 25/11 06:00 ATLANTIC OCEAN 6.85 113 4813 P/S - CV4 Thành B 04:15 GLS HC34,45 Phương Phương
8 05:00 25/11 06:30 YM TRILLION 11.3 333.95 118524 P/S (HICT) - HICT Tình, Khoa Khoa GP TC99,86,66,A8 Hiếu Luồng 1 chiều, Cầu bến y/c cập mạn phải
9 05:00 25/11 07:30 SITC RIZHAO 8.6 161.85 13596 P/S - TC189 06:30 SITC PW,699 Tùng A Cảng y/c cập mạn trái
10 04:30 25/11 07:30 HEMISPHERE 5.2 96 2999 P/S - Eu ĐV 1 Sơn C GSP Tùng A Thay DA NANG GAS, đã k/c đ/l nước lên mạnh, tăng cường tàu lai khỏe
11 05:00 25/11 07:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Trí 06:30 VSICO HC43,HP008 Tùng A Thay PROGRESS
12 23:00 24/11 08:30 ANNIE GAS 09 5 105.92 4002 P/S - BG Thương OCEAN EXPRESS Kiên Kiên
13 07:00 25/11 09:30 XIN MING ZHOU 22 8.5 143.2 9653 P/S - ĐV2 Quang Sơn B_H2 08:30 NHAT THANG 689,699 Kiên Thay SITC KAOHSIUNG???
14 07:00 25/11 10:30 VP ASPHALT 2 4.6 98 3118 P/S - T. LY Long C 08:30 VIPCO Kiên AD:23m1
15 08:50 25/11 11:30 SHANGHAI HIGHTWAY 7.65 179.99 48927 P/S - TV5 Sơn A 10:30 VIETFRACHT DT,36,920KW Y/C C/M PHẢI, thay PROCYON LEADER
16 08:30 25/11 11:30 BALTRUM 9 172 18491 P/S - NamĐV4 Quân B 10:30 GP Thay HARRIER
17 09:00 25/11 11:30 PHOENIX D 8.6 182.12 21611 P/S - VIP GP2 Đông 12:30 SGS DV6,9,1100KW
18 11:00 25/11 13:30 MSC VIGOUR III 9.9 221.62 27437 P/S - NamĐV1 Tuyên 12:30 NAM DINH VU HA35,TP5,3 Thay CONSCIENCE
19 21:00 19/11 13:30 AMBER 4.8 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 2 Hưng C 12:30 OCEAN EXPRESS TP2,CL18 Thay THANG LONG GAS
20 11:00 25/11 13:30 KMTC LAEM CHABANG 8.7 172.2 18318 P/S - NHĐV2 Thịnh 12:30 KMTC DV6,ST
21 11:06 24/11 15:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Đức B 14:30 D&T CL15,DX1
22 13:00 25/11 15:30 HELGOLAND 7.2 171.9 18680 P/S - NĐV2 Tùng C 14:30 NAM DINH VU PW,699 thay WAN HAI 325
23 14:30 25/11 17:30 XIN YUAN 237 6 114.3 4419 P/S - VIMC Định Huy_H3 16:30 VIET LONG SK,ST
24 17:00 25/11 20:00 PHUC THAI 7.5 129.52 7464 P/S - CV2 Hưng E 18:15 GLS HC45,34
25 17:00 25/11 21:30 CA NAGOYA 8.6 147.9 9984 P/S - NĐV3 Tùng A 18:30 SUNRISE PW,699,1360HP thay CAPE MONTEREY,PHÍ CHỜ ĐỢI 2H
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 THANG LONG GAS 4.6 95.3 3434 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Tiên 06:30 DONG DUONG 689,699 Phương Tùng A POB, thay SAI GON GAS
2 06:30 CON SON + DINH VU 26 3.5 138.98 7611 Bach Dang - ĐTNT Bình A D&T Tàu kéo, chỉ định điều hành
3 08:30 VUNG TAU 01 5.4 66.5 1599 Bach Dang - BG Long B 09:30 D&T Kiên
4 01:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Bảy Duy Linh 14h00 25/11 nghỉ