KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 24 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 24 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 PHƯƠNG TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: THƯƠNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 Eu ĐV 1 - P/S 01:15 D&T 17,19 Phương
2 02:30 02:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 HAI AN - P/S Tuấn B 03:15 HAI AN HA18,TP02 Tùng A
3 04:00 04:00 STAR EXPLORER 7.6 141 9949 GP1 - P/S Tuyên 05:30 VOSA ST,SK Phương Ta xi
4 04:30 04:30 DONG HO 8.3 119.16 6543 VIMC - P/S Dũng C 05:15 VOSA SK,ST Phương Ta xi Khoa
5 05:00 05:00 STAR 15 3.8 111.54 4133 VC - P/S Hồng A 07:30 VIETSEA 44,47 Hiếu P8 AD: 22,5m
6 06:30 06:30 SUVA CHIEF 7.8 185.79 30068 NHĐV2 - P/S Hòa Vi_NH 07:15 NHAT THANG 689,PW,1608HP Long A
7 08:30 08:30 XIN MING ZHOU 18 7.2 143.2 9653 ĐV1 - P/S Dũng E 09:15 NHAT THANG 699,689 T.Anh
8 08:30 08:30 HAIAN BELL 9.1 154.5 14308 NHĐV1 - P/S Khoa 09:15 HAI AN 17,35 T.Anh Dũng C
9 09:00 09:00 GUSTAV MAERSK 11.9 366.89 99002 HICT - P/S (HICT) Trung B, Hùng B Hùng B HAI VAN 86,66,99,A8 Hiếu Luồng 1 chiều
10 10:30 10:30 EVER CHASTE 9.1 171.95 17943 VIP GP1 - P/S Thành C 11:15 EVERGREEN DV6,9 Long A
11 12:00 12:00 FANG CHENG GANG 5.5 106.84 5493 ĐX - P/S Hưng F DUC THO Long A
12 12:30 12:30 SITC YOKKAICHI 7.9 141.03 9566 TC189 - P/S Dũng F SITC Long A Dũng F
13 14:30 14:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8.3 171.99 17211 TV1 - P/S Hội NORTHFREIGHT Tùng D
14 16:00 16:00 PACIFIC GRACE 8.4 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Tuyến C GEMADEPT Tiến
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:00 24/11 05:30 CA OSAKA 9.3 147.9 9984 P/S - NĐV3 04:30 NHAT THANG 699,PW Sơn Phương
2 02:30 24/11 06:30 HOANG SA 126 5.4 94.63 2971 P/S - VC Hưng E 04:30 EVER INTRACO 28,47 Sơn Phương P8 AD:19m
3 18:00 23/11 06:30 DKC 02 5.7 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Long A 04:15 VOSCO 28,47 Sơn Phương P8 AD: 21,8m
4 05:00 24/11 07:30 PROGRESS 8.8 145 9858 P/S - PTSC Trí 06:30 VSICO 43,HP08 Sơn Long A
5 05:00 24/11 07:30 HARRIER 7.8 148 9971 P/S - NĐV4 Đức A 06:30 GEMADEPT 17,19 Sơn Long A
6 05:00 24/11 07:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 P/S - HAI AN Quân B 06:30 HAI AN 17,19 Sơn Long A Quân B, Thay SM Tokyo
7 07:00 24/11 09:30 PROCYON LEADER 8.5 179.9 53645 P/S - TV5 Tùng A Đạt B_NH 08:30 NORTHFREIGHT K1,36 Hiếu Hiếu Khoa, Y/C cập mạn phải
8 04:00 24/11 09:30 WAN HAI 102 8.3 144.1 9834 P/S - TV4 Trọng B 08:30 WAN HAI 44,45 Hiếu Hiếu
9 06:30 24/11 10:30 VINASHIP DIAMOND 3.6 153.5 14397 P/S - ĐTNT Dinh 08:15 VINASHIP Hiếu Ta xi
10 11:00 24/11 13:30 CONSCIENCE 8.3 145.99 9972 P/S - NĐV1 Dũng E 12:30 GEMADEPT 17,19 T.Anh T.Anh
11 16:00 23/11 13:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Bảy 12:30 HAI LINH 17,DV09 T.Anh Thuỷ
12 10:00 24/11 13:30 QUANG ANH GM 5.5 91.94 2971 P/S - PETEC Long C 12:30 TRONG TRUNG 689,679 T.Anh
13 09:00 24/11 13:30 WAN HAI 325 10.2 203.5 30676 P/S - NĐV2 Hồng A 12:30 WAN HAI PW,35,689 T.Anh T.Anh
14 09:00 24/11 13:30 HANSA AUGSBURG 8.6 175.54 18274 P/S - TV2 Đạt A 12:30 Hapagent DT,36 T.Anh T.Anh
15 03:00 24/11 14:00 YONG XING 11 6.73 159.6 13822 P/S - C4 Tuân 12:15 VOSA K1,44 T.Anh T.Anh
16 13:00 24/11 15:30 SITC KAOHSIUNG 7.7 139.72 9280 P/S - ĐV2 Thành C SITC Tùng D
17 13:00 24/11 15:30 EVER ONWARD 8 194.96 27025 P/S - VIP GP1 Việt A 12:30 EVERGREEN 17,19,35 Tùng D Thay Ever Chaste
18 13:00 24/11 16:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 P/S - ĐX Quang VIETSUN LINES Tùng D Thay Fang Cheng Gang
19 16:30 24/11 20:00 XIN RONG SHENG 19 5.4 126.1 7660 P/S - LHTS 3 Hoàng B AGE LINES Hồng
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 THANG LONG GAS 5.4 95.3 3434 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Hoàng B 00:30 INDO 689,699 Sơn Phương Hoàng B, POB, Thay Sai Gon Sky
2 05:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 MY DUNG Thi công GT9
3 07:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 MY DUNG Thi công GT9
4 08:55 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 MY DUNG Thi công GT9
5 11:20 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 MY DUNG Thi công GT9
6 14:00 SAI GON GAS 4.6 95.5 3556 BG - Eu ĐV 2 Đạt C GSP Thuỷ Thuỷ HL2 POB, Thay Da Nang Gas
7 14:30 DA NANG GAS 5.2 99.9 4306 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Thuần GSP Tùng D POB, Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh, Thay T.L.Gas
8 14:30 THANG LONG GAS 5.4 95.3 3434 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Việt B INDO Tùng D POB, Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
9 01:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Tuyến A Duy Linh Phương
10 23:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Hoàng B MY DUNG Làm đến 15h00 ngày 25/11 nghỉ