KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: T1 TUẤN A TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tuấn Tùng Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 AMBER 4.6 99.6 3465 Eu ĐV 2 - P/S Tuấn B 01:15 OCEAN EXPRESS 15,18 Sơn
2 02:30 02:30 SITC TOYOHASHI 6.3 141 9967 ĐV1 - P/S Dũng C 03:15 SITC SK,DV9 Hồng
3 02:30 02:30 XIN MING ZHOU 22 6.5 143.2 9653 ĐV2 - P/S Sơn A 03:15 NHAT THANG 699,689 Hồng
4 04:30 04:30 SHANGHAI HIGHTWAY 7.4 179.99 48927 TV5 - P/S Đông VIETFRACHT DT,36 Hồng
5 04:30 04:30 PRIME. 8.4 145 9858 PTSC - P/S Trí 05:15 VSICO HC43,HP08 Sơn
6 05:00 05:00 HAI NAM 36 2.4 89.98 2487 NAM NINH - P/S Hiệu 07:30 HAI NAM HC47 Hồng AD=15.5M,HIỆU
7 06:30 06:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Hưng C 07:15 D&T 15,18 Sơn
8 06:30 06:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 K99 - P/S Ninh Huy_H3 07:15 VIPCO 15,18 Sơn
9 06:30 06:30 XIN YUAN 237 4.7 114.3 4419 VIMC - P/S Thương 07:15 VIET LONG SK,ST Thuỷ
10 06:30 06:30 SITC RIZHAO 7.8 161.85 13596 TC189 - P/S Khánh 07:15 SITC 699,PW Thuỷ
11 08:30 08:30 PHOENIX D 8.6 182.12 21611 VIP GP2 - P/S Hướng 09:15 SAIGON SHIP HP06,ST,1500KW Phương
12 08:30 08:30 MSC VIGOUR III 9.5 221.62 27437 NĐV1 - P/S Vinh NAM DINH VU 35,TP05,DV9 Thuỷ VINH
13 08:30 08:30 BALTRUM 9.4 172 18491 NĐV4 - P/S Đạt B 09:15 GREEN PORT PW,699 Phương
14 08:30 08:30 HEMISPHERE 4.6 96 2999 Eu ĐV 2 - P/S Anh A 09:15 GSP 15,18 Phương
15 09:30 09:30 VUNG TAU 01 5.6 66.5 1599 Lach Huyen 2 - P/S Đạt C Trường_H2 D&T Ta xi
16 10:00 10:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV2 - P/S Quang Thành D_H2 11:30 GLS 45,43 Tùng A
17 11:00 11:00 YM TRILLION 11.9 333.95 118524 HICT - P/S (HICT) Trung A, Tình Tình GREEN PORT TC99,86,66 Tùng A B1,LUỒNG 1 CHIỀU
18 12:30 12:30 KMTC LAEM CHABANG 8.5 172.2 18318 NHĐV2 - P/S Tùng C KMTC Phương
19 14:30 14:30 HELGOLAND 9.3 171.9 18680 NĐV2 - P/S Trọng A NAM DINH VU 699,PW Hiếu order ??
20 16:30 16:30 BLUE OCEAN 02 4.3 96.72 3437 Eu ĐV 1 - P/S Long A D&T taxi Đã k/c đ/l nước ròng
21 17:00 17:00 HOANG SA 126 5.85 94.63 2971 VC - P/S Khoa EVER INTRACO VC4, AD:19m
22 18:00 18:00 XIN RONG SHENG 19 4.6 126.1 7660 LHTS - P/S Long C AGE LINES
23 18:30 18:30 TRUONG HAI STAR 2 5.3 90.9 2998 C128 HQ - P/S Ngọc TRUONG HAI
24 18:30 18:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 2 - P/S Vinh OCEAN EXPRESS
25 20:30 20:30 CA NAGOYA 7.3 147.9 9984 NamĐV3 - P/S Linh NHAT THANG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:20 25/11 01:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến C 00:30 D&T 17,19 Tiến THAY HEMISPHERE,K/C N/C RÒNG T/C TÀU LAI KHỎE
2 00:30 26/11 04:00 STAR FRONTIER 8 141 9949 P/S - GP1 Hưng F 02:15 VOSA ST,SK Tiến
3 03:00 26/11 06:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 P/S - CV5 Minh 04:15 VINAFCO HC34,45 Tiến
4 05:00 26/11 07:30 EVER CONSIST 8 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Dũng C 06:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Tiến Phương
5 04:30 26/11 08:30 DA NANG GAS 3.6 99.9 4306 P/S - DTFR Tiên 06:15 GSP Tiến AD=29M
6 07:00 26/11 09:30 CA SHANGHAI 10 166.95 17871 P/S - NĐV4 Tùng C 08:30 NHAT THANG PW,699,1360HP Phương Thuỷ THAY BALTRUM
7 07:00 26/11 09:30 TRUONG HAI STAR 2 5.4 90.9 2998 P/S - C128 Thuần 08:30 THILOGI 689,699 Phương Thuỷ B2
8 07:00 26/11 09:30 EVER CHARM 8.2 171.98 17933 P/S - VIP GP2 Trung C 08:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Phương Thuỷ THAY THAY PHOENIX D
9 09:00 26/11 11:30 SITC XIANDE 8.4 171.9 18820 P/S - ĐV2 Hội 10:30 SITC DV6,9 Tùng A Thuỷ
10 08:00 26/11 11:30 PEGASUS DREAM 8.25 146.5 9924 P/S - HAI AN Hải D 10:30 VOSA 17,19 Tùng A Thuỷ HẢI D
11 12:00 26/11 16:00 HANYU EMPIRE 6.8 102.4 4387 P/S - ĐX Thắng DUC THO Kiên
12 10:40 25/11 16:30 ATLANTIC OCEAN 01 4.9 89.95 1926 P/S - T.LÝ Anh B DUC THO Kiên AD=20.5M, thay VP ASPHALT 2???
13 16:00 26/11 16:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 P/S (Hai Ha 60.000DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Tuyên DUC THO Tùng A Cập mạn VIET DRAGON 68
14 22:00 23/11 19:30 DING HENG 22 6.4 111.98 4605 P/S - Eu ĐV 2 Đức B INDO Thay ANNIE GAS 09
15 15:30 26/11 19:30 HONG RUN 18 6.45 120.99 4820 P/S - VIMC Tuyến B VIET LONG
16 19:00 26/11 21:30 LALIT BHUM 8.8 172 18341 P/S - NamĐV1 NAM DINH VU
17 20:30 21/11 21:30 ORKIM GAS SUCCESS 5.2 97.44 3122 P/S - Eu ĐV 1 Dũng D D&T Thay BLUE OCEAN 02, đã k/c đ/l nước ròng
18 19:00 26/11 21:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 P/S - TV5 Nam VOSA
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:05 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Hưng A Duy Linh Thi công GT9
2 00:30 HEMISPHERE 5.2 96 2999 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Việt B GSP 15,18/15,18 Sơn Sơn POB,THAY AMBER,K/C N/C RÒNG,T/C TÀU LAI KHỎE
3 03:15 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Hưng A Duy Linh Thi công GT9
4 06:25 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Hưng A Duy Linh Thi công GT9
5 08:00 ANNIE GAS 09 5 105.92 4002 Lạch Huyện 2 - Eu ĐV 2 Đạt A 08:30 OCEAN EXPRESS 15,18 Ta xi Phương POB,HEMISPHERE
6 15:30 VP ASPHALT 2 4 98 3118 T. LY - Ben Lam Thành B VIPCO
7 18:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Bình B Duy Linh
8 00:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Hưng A Duy Linh Hồng Làm đến 11h00 ngày 26/11 nghỉ
9 00:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Thịnh MY DUNG Hồng Làm đến 15h00 ngày 26/11 nghỉ