KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 9 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY25 THÁNG 9 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 10h00 3m5 Nước ròng: 22h21 0m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN A VINH TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tùng Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 PTSC - P/S Hoàng B 03:15 VSICO
2 04:00 04:00 PACIFIC EXPRESS 8.5 128.5 8333 NAM HẢI - P/S Đạt A 05:30 GEMADEPT
3 04:30 04:30 MAERSK VICTORIA 8.2 175.49 18257 NHĐV2 - P/S Hải D 05:15 SG SHIP HẢI D
4 04:30 04:30 STARSHIP AQUILA 7.8 172.12 18064 VIP GP1 - P/S Cường C 05:15 VOSA
5 05:00 05:00 OOCL SAVANNAH 9.4 260.05 40284 HICT - P/S (HICT) Bình A GREEN PORT B2
6 06:00 06:00 FORTUNE FREIGHTER 8.4 123.57 6773 CV5 - P/S Hưng A 07:30 VOSCO
7 06:30 06:30 SITC CHANGDE 9 171.9 19011 ĐV1 - P/S Anh B Tuyến A H1 SITC
8 06:30 06:30 WAN HAI 102 7.6 144.1 9834 TV5 - P/S Long B Sơn B_H2 07:15 WAN HAI
9 06:30 06:30 XIN YUAN 237 4.5 114.3 4419 VIMC - P/S Duân 07:15 VIET LONG
10 08:00 08:00 TRUONG AN 125 5.6 86.48 2634 TD Đông Đô - P/S Đạt B 09:30 TRUONG AN
11 08:30 08:30 CTP MAKASSAR 8 161.96 14855 TV1 - P/S Thắng Đức B H1 09:15 CANG HP Sơn
12 10:00 10:00 PULAU AOI 6 127.67 9967 C2 - P/S Tuyên 11:30 VOSA 43.46 Tiến
13 12:00 12:00 DERYOUNG SPRING 5.4 100.49 6278 C1 - P/S Đức A 13:30 VOSA 28,46 Thủy
14 16:30 16:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - P/S Hoàng A DUC THO 689,679 Đã k/c đ/l nước ròng
15 20:30 20:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Vi GSP CL15,18
16 22:00 22:00 PHUC HUNG 6.8 112.5 4914 CV4 - P/S Cường C GLS HC34,44
17 23:00 23:00 COSCO DURBAN 9.5 261.1 40447 HITC - P/S (HICT) Trung A NAM DINH VU 99,86 B1
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 24/09 00:30 COSCO DURBAN 10.6 261.1 40447 P/S (HICT) - HICT Trung B NAM DINH VU B1
2 23:00 24/09 03:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 P/S - HAI AN Thành B 02:30 HAI AN
3 01:00 25/09 04:00 HEUNG-A HAIPHONG 8.6 141 9998 P/S - GP2 Linh 02:15 GREEN PORT
4 02:00 25/09 06:00 STAR FRONTIER 7.55 141 9949 P/S - GP1 Hùng B 04:15 VOSA
5 18:30 22/09 06:30 BLUE OCEAN 01 6.1 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Hưng F 04:30 D&T AD:21m1
6 22:00 24/09 07:30 HAIAN ROSE 9.1 171.99 17515 P/S - NHĐV1 Tuân 06:30 HAI AN Thủy
7 04:30 25/09 07:30 SITC PINGHE 7.6 146.5 9925 P/S - TC189 Dinh 06:30 SITC Thủy C/Bến y/c C/M Trái
8 05:00 25/09 07:30 MTT BANGKOK 7.6 172 18680 P/S - VIP GP1 Tuấn B 06:30 EVERGREEN Thủy Thay Starship Aquila
9 05:00 25/09 07:30 MSC SHANVI III 10.3 231 35981 P/S - NamĐV2 Tùng A 06:30 NAM DINH VU Sơn
10 07:00 25/09 09:30 EVER CHARM 8.2 171.98 17933 P/S - NHĐV2 Long A 08:30 EVERGREEN Sơn Thay M.Victoria
11 20:00 24/09 09:30 WHITE DRAGON 9.7 171.99 17225 P/S - ĐV1 Tuyến B Ngọc H1 08:30 SITC Sơn Thay SITC Changde
12 08:00 25/09 10:30 MSC GENERAL IV 9 264.28 41835 P/S (HICT) - HICT Khoa Dũng E NAM DINH VU Tiến Tiến B2, Thay OOCL Savannah
13 08:00 22/09 13:30 SENNA 3 4.7 96.02 3499 P/S - Eu ĐV 1 Trọng B 12:30 INDO 679,699 Thủy Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh, Thay HaiPhong Gas
14 10:00 25/09 14:00 CHANG SHUN JING HAI 8.9 189.99 27629 P/S - C4 Anh A 12:15 AGE LINES K1,43 Thủy C4+5
15 13:00 25/09 15:30 PREMIER 8.5 143.8 8813 P/S - PTSC Dũng D Thành D_H2 VSICO HA17,19 Hiếu
16 13:00 25/09 16:00 PHUC HUNG 7.1 112.5 4914 P/S - CV4 Hưng A GLS HC34,44 Hiếu
17 12:45 25/09 16:30 PHU MY 06 4.5 76.82 957 P/S - T.LÝ Duân VIPCO Hiếu AD: 18,5m
18 16:00 25/09 19:30 QUANG ANH GM 5.2 91.94 2971 P/S - PETEC Hùng B TRONG TRUNG 679,689
19 19:00 25/09 21:30 MILD JAZZ 8.3 147.9 9994 P/S - NamĐV3 Việt A GEMADEPT HA17,19
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (Nam Dinh) - HAI THINH (NĐ). Cường D AN BINH PHAT NGUYỄN CAO CƯỜNG- Hạng II
2 12:30 HAI PHONG GAS 5 99.98 4410 Eu ĐV 1 - BG Định 13:15 GSP CL15,18 Tuấn Anh Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
3 13:00 HOANG TUAN 89 3.6 92.5 2999 LE QUOC - ĐTFR Sơn C QTE EVERGREEN HC54,47 Tiến pob, ad = 22m
4 14:30 HAIAN ROSE 7 171.99 17515 NHĐV1 - HAI AN Trọng A Long C H1 HAI AN HA35,17,19/HA35,17,1 Tuấn Anh Thay Haian Park
5 14:30 HAIAN PARK 6 144.83 9413 HAI AN - NHĐV1 Quang Trường_H2 HAI AN HA35,17,19/HA35,17,1 Tuấn Anh POB, thay HAIAN ROSE