KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 10h00 3m4 Nước ròng: 22h31 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 TUẤN A HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HẢI NINH T2
T3
P.QLPT ANH TUẤN TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 YM HAWK 7 168.8 15167 NĐV1 - P/S Anh A 01:15 NAM DINH VU 699,PW Phương TÌNH
2 02:30 02:30 MAERSK NORESUND 7.6 171.93 25805 TV1 - P/S Anh B 03:15 SG SHIP DT,36,935KW Phương
3 02:30 02:30 NAGOYA TRADER 7.6 145.12 9524 TV5 - P/S Thành B 03:15 Hapagent 43,36 Phương
4 04:00 04:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV2 - P/S Hưng A 05:30 VOSCO HC34,45 Phương
5 04:30 04:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Tuyến A 05:15 vsico 17,19 Phương
6 06:00 06:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Hoàng A 07:30 VINAFCO 34,43 Tuấn Anh
7 06:30 06:30 KOTA NEKAD 9.9 179.7 20902 NĐV2 - P/S Long B Cường B_NH 07:15 PIL 699,35,900KW Tùng D
8 06:30 06:30 TS SURABAYA 7.2 147.9 9981 TV4 - P/S Trí 07:15 TS LINES 36,1000KW Tùng D
9 06:30 06:30 HEUNG-A YOUNG 7.2 141.03 9551 ĐV1 - P/S Trọng B 07:15 ORIMAS 43,36 Tùng D
10 10:00 10:00 VIET TRUNG 135 5.6 94 2917 TD Đông Đô - P/S Khánh TRUONG AN T.Anh
11 10:30 10:30 SKY JADE 7.7 145.76 9988 TV3 - P/S Bình A NHAT THANG 36,34 T.Anh
12 10:30 10:30 TUNG LINH 05 3.6 106.55 2834 K99 - P/S Đạt B 11:15 DUC THO 15,18 T.Anh
13 10:30 10:30 EVER PEARL 8.6 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Dũng F 11:15 evergreen ST,HP08,970KW T.Anh
14 12:30 12:30 EVER CERTAIN 7.8 171.98 18658 NHĐV2 - P/S Bảy EVERGREEN DV6,9 Tùng D
15 12:30 12:30 SITC OSAKA 7.9 141 9566 DV1,2 - P/S Ngọc SITC SK,DV9 Tùng D
16 12:30 12:30 SITC GUANGXI 9 171.9 17119 ĐV2 - P/S Hội SITC DV26,9 Tùng D
17 12:30 12:30 SINAR SANUR 9.1 171.99 19944 TV2 - P/S Thắng HOI AN DT,36,1359HP Tùng D
18 14:30 14:30 TS PENANG 8.5 147.9 9981 VIP GP2 - P/S Dũng D 13:15 TS LINES 689,699 Tiến
19 14:30 14:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NAM VINH - P/S Bình B DUC THO SK,ST Tiến
20 15:00 15:00 CMA CGM RIMBAUD 11 270.07 71112 HICT - P/S (HICT) Trung A CMA TC99,86,66 Hồng
21 20:30 20:30 GAS EVOLUZIONE 4 95 3504 TOTAL - P/S Tuyến B 21:15 GSP 15,18 Hồng
22 21:30 21:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 BG - P/S Hiếu OCEAN EXPRESS
23 22:30 22:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 PETEC - P/S Tuyên 23:15 TRONG TRUNG 17,19 Sơn Cường D
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 22/11 01:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 1 Hưng B 00:30 GSP 15,18 Kiên Kiên
2 22:00 22/11 02:00 FANG CHENG GANG 6.6 106.84 5493 P/S - ĐX Hoàng B 00:15 DUC THO DX01,679 Kiên Kiên
3 20:00 22/11 05:30 DONG HO 8.15 119.16 6543 P/S - VIMC Đức B 04:30 VOSA SK,ST Kiên Phương
4 17:00 22/11 06:00 STAR EXPLORER 8.3 141 9949 P/S - GP1 Trung C 04:15 VOSA ST,SK Kiên Tuấn Anh
5 05:00 23/11 07:30 SM TOKYO 8.1 147.87 9928 P/S - HAI AN Anh B 06:30 HAI AN HA18,TP02 Kiên Tùng D Thay HaiAn Bell
6 04:00 23/11 08:30 TTP 59 3.7 91.94 2995 P/S - NAM NINH Hiệu 06:30 NHAT THANG 28,47 Kiên P8 ad = 21.3m
7 21:00 22/11 09:30 SAI GON SKY 6.5 118 5036 P/S - Eu ĐV 1 Hưng F Trường_H2 08:30 D&T 17,19 Hiếu Hiếu Thay SG Gas
8 22:30 22/11 09:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.98 113.56 4691 P/S - PETEC Hưng C 08:30 TRONG TRUNG 17,19 Hiếu Hiếu
9 12:00 21/11 10:30 TIAN YI 156 5.8 156 16509 P/S - HHIT Vinh DUC THO TCA8,HP008 Tuấn Anh T.Anh Luồng 1 chiều
10 09:00 23/11 11:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8.4 171.99 17211 P/S - TV1 Hoàng A 10:30 NORTHFREIGHT K1,43,1020HP Tuấn Anh Hiếu Thay Maersk Noresund
11 09:00 23/11 11:30 EVER CHASTE 9.1 171.95 17943 P/S - VIP GP1 Việt A 10:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Tuấn Anh Hiếu Thay EVER PEARL
12 09:00 23/11 11:30 SITC YOKKAICHI 8.4 141.03 9566 P/S - TC189 Đạt A 10:30 SITC 689,HA19 Tuấn Anh Hiếu
13 11:00 23/11 13:30 SUVA CHIEF 7.8 185.79 30068 P/S - NHĐV2 Hùng B Vi_NH 12:30 NHAT THANG 689,PW,1200KW Thuỷ Y/C C/M Trái, Thay Ever Certain
14 09:30 23/11 14:30 TAY SON 1 4.4 136.4 8216 P/S - ĐTFR Cường D 12:15 nsa Tuấn Anh
15 13:00 23/11 15:30 XIN MING ZHOU 18 8.4 143.2 9653 P/S - ĐV1 Hướng NHAT THANG 699,689 Thuỷ
16 13:00 23/11 16:00 PACIFIC GRACE 8.6 144.8 9352 P/S - NAM HẢI Anh A gemadept 17,19 Thuỷ
17 17:00 23/11 18:30 GUSTAV MAERSK 11 366.89 99002 P/S (HICT) - HICT Tình, Hải D Hải D HAI VAN 99,86,66,A8 Tiến Tiến Luồng 1 chiều, y/c cập mạn phải, thay CMA CGM RIMBAUD
18 16:30 23/11 19:30 DA NANG GAS 5.8 99.9 4306 P/S - Eu ĐV 2 Đạt C 18:30 GSP 15,18 Tiến Sơn Thay OCEANUS 9
19 20:00 23/11 23:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - NAM VINH Linh 22:30 DUC THO 679,689 Tùng A Tùng A
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 HAIAN BELL 7.5 154.5 14308 HAI AN - NHĐV1 Nam HAI AN 17,19/17,19 Tùng D Tùng D pob
2 08:00 HT PIONEER 4.4 139.1 7487 LHTS - ĐTFR Dũng B LE PHAM Hiếu Ta xi POB
3 08:30 SAI GON GAS 4.6 95.5 3556 Eu ĐV 1 - BG Duân 09:15 GSP 15,18 Hiếu T.Anh pob
4 18:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Eu ĐV 2 - BG Hiếu 19:15 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 POB, đã k/c đ/l nước ròng mạnh
5 23:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Trọng A MY DUNG Làm đến 15h00 ngày 24/11 nghỉ