KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY23 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY23 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13h24 2m7 Nước ròng: 02h00 1m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN B VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGÔ QUỐC TÙNG T2
T3
P.QLPT Tuấn Kiên Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VINAFCO 26 7.1 121.35 6362 CV5 - P/S Tuân 01:30 VINAFCO
2 02:30 02:30 GOLD STAR 19 4.8 117.54 6190 Eu ĐV 1 - P/S Hưng B 03:15 D&T
3 04:30 04:30 EVER MAGNA 12.3 366.107 165350 HHIT - P/S (HICT) Tình, Thắng Thắng EVERGREEN LUỒNG 1 CHIỀU
4 07:00 07:00 ROYAL DREAM 5.7 89.9 2979 VC - P/S Hiệu 09:30 NHAT THANG ad = 22.1m
5 07:30 07:30 DONGBANG GIANT NO.2 4.5 145.5 11391 NĐV5 - P/S Trung A 09:15 SEAGULL
6 08:00 08:00 VIETSUN RELIANCE 5.7 125.98 7291 Nam Hai - P/S Quang 09:30 VIETSUN LINES Phương
7 08:00 08:00 HEUNG-A SARAH 7.9 141.03 9599 GP1 - P/S Tuyến C 09:30 GREEN PORT Phương
8 08:30 08:30 NEPTUNE.. 4.7 89.75 1423 NĐV4 - P/S Ninh 09:15 NHAT THANG Hiển
9 08:30 08:30 ROSA 4.5 99.93 4490 Eu ĐV 2 - P/S Hưng D 09:15 OCEAN EXPRESS Hiển
10 08:30 08:30 VIET THUAN 12-02 4 124.9 7311 C128 HQ - P/S Định 09:15 VTQT EVERGREEN Hiển
11 10:30 10:30 MINH ANH 68 2.4 72.16 1195 PETEC - P/S Hà BAO KHANH Taxi
12 12:00 12:00 HA TINH 01 5.9 90.72 2551 TRANS - P/S Long B VIETSEA 679,DX1 Hiền
13 12:30 12:30 HONG RUN 18 5.5 120.99 4820 VIMC - P/S Long A VIET LONG SK,ST Tùng D
14 12:30 12:30 NORDBALTIC 8.5 172 18508 NĐV1 - P/S Sơn A HAPAG-LLOYD Tùng D
15 12:30 12:30 EVER CAST 9.4 171.95 17933 VIP GP1 - P/S Cường B EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng D
16 12:30 12:30 BITUMEN HEIWA 4.6 96.5 3604 Bach Dang - P/S Minh DUC THO Hiền
17 13:00 13:00 WAN HAI A19 10.6 335 122045 HICT2 - P/S (HICT) Tùng A, Việt A Việt A WAN HAI TC62,99,66 Hiền LUỒNG 1 CHIỀU
18 15:30 15:30 HPM BONANZA 4 136.4 8216 ĐTFR - P/S Hiệu 17:30 HOANG PHUONG Taxi Tên cũ THAI BINH 01
19 16:30 16:30 VSC PROMOTE 9.5 184.1 16174 PTSC - P/S Trung D 17:15 VSICO HA16,35 TAXI
20 17:00 17:00 XIN BIN HONG 9 197 31913 HICT1 - P/S (HICT) Thành C TC-HICT TC62,A8 TÙNG A
21 18:30 18:30 FENG HAI 86 5.8 160.86 12302 NĐV3 - P/S Trí 19:15 NHAT THANG TAXI
22 19:00 19:00 TRAN MINH 36 4 92.2 2973 TD.Viet Y - P/S Quân C 21:30 TRAN MINH TAXI AD=20M
23 20:30 20:30 LADY AEGINA. 4.6 99.9 4484 Eu ĐV 1 - P/S Thịnh 21:15 D&T TUẤN ANH
24 20:30 20:30 SONGA LEOPARD 8.5 179.7 21018 NĐV6 - P/S Dinh 21:15 NAM ĐINH VU TUẤN ANH
25 22:30 22:30 JINYUNHE 7 182.8 16737 NĐV2 - P/S Hồng A 23:15 NAM DINH VU TIẾN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 22/10 01:30 SHENG HANG HUA 6 6.7 119.51 5940 P/S - HAI LINH Tuyến A 00:30 DUC THO TUYẾN A
2 12:00 20/10 03:30 LADY AEGINA 5.4 106 4484 P/S - Eu ĐV 1 Dinh 02:30 D&T Thay Gold Star 19
3 01:00 23/10 03:30 FENG HAI 86 8 160.86 12302 P/S - NĐV3 Anh A 02:30 NHAT THANG
4 01:00 23/10 03:30 NORDBALTIC 8.5 172 18508 P/S - NĐV1 Khoa 02:30 hapag - Lloyd
5 03:00 23/10 04:30 NORTHERN GUARD 11.6 264.28 41835 P/S (HICT) - HHIT Hướng, Đạt A Đạt A HAIVANSHIP
6 03:00 23/10 05:30 SONGA LEOPARD 8.5 179.7 21018 P/S - NĐV6 Tuấn B 04:30 NAM DINH VU TUẤN B
7 07:00 23/10 08:30 APL DUBLIN 13.2 347 128929 P/S (HICT) - HHIT6 Trung C, Hải D Hải D NAM DINH VU LUỒNG 1 CHIỀU
8 06:00 23/10 09:30 GREAT FIVE OCEAN 6.7 119.37 5510 P/S - NAM VINH Tuyến B 08:30 DUC THO
9 04:30 23/10 10:00 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Dai Hai Hưng B 08:30 GSP
10 09:00 23/10 10:00 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 P/S - Lach Huyen 1 Tiên OCEAN EXPRESS
11 08:30 23/10 11:30 HE SHENG 8.4 146.45 9528 P/S - VIP GP2 Bình B 10:30 GREENPORT
12 09:00 23/10 12:00 YOKOHAMA TRADER 8.6 147.9 9944 P/S - GP1 Thành B 10:15 GREENPORT Thay Heung-A Sarah
13 11:00 23/10 13:30 JINYUNHE 7.2 182.8 16737 P/S - NĐV2 Hiếu NAM DINH VU
14 11:00 23/10 13:30 HELENA RISING 5.1 125 6984 P/S - C128 HQ Tuyến C 12:30 LE PHAM B2
15 11:00 23/10 14:30 TRUONG AN 126 5.9 95.18 2702 P/S - TD.Việt Ý Trường TRUONG AN AD = 18M
16 10:00 23/10 14:30 HOANG LONG 36 5.7 89.98 2487 P/S - TD.Việt Ý Hoàng B HOANG LONG AD:15m3
17 15:00 23/10 16:30 CSCL YELLOW SEA 11 335 116568 P/S (HICT) - HICT2 Hùng B, Anh B Anh B TC-HICT TC99,66,62,A8 TÙNG A LUỒNG 1 CHIỀU, thay WAN HAI A19, C/B y/c cập mạn phải
18 15:00 23/10 17:30 HAIAN LINK 8.8 147 12559 P/S - HAI AN Hà HAI AN HA17,19 TUẤN ANH
19 15:00 23/10 17:30 DONGJIN VENUS 8.2 142.7 9598 P/S - TV4 Trọng B 16:30 TRANSIMEX HC36,45 TUẤN ANH
20 21:24 21/10 17:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Tuyến A 16:30 D&T CL15,16 TUẤN ANH
21 15:00 23/10 17:30 HONG YONG LAN TIAN 9 153.8 15512 P/S - NĐV1 Ngọc 16:30 NHAT THANG PW,689 TUẤN ANH
22 12:00 23/10 18:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Hưng E 16:30 D&T HC46,54 TÙNG A ad = 20.9m
23 17:00 23/10 19:30 XIN YUAN 227 6.4 114.3 4419 P/S - VIMC Quang 18:30 VIET LONG SK,ST TÙNG A
24 17:00 23/10 19:30 AAL KOBE 7.1 193.9 23930 P/S - NĐV4 Long B 18:30 THORESEN 699,PW TÙNG A
25 19:00 23/10 20:30 ZIM SPINEL 11.3 272 74693 P/S (HICT) - HICT1 Đông S5 TC99,66 TUẤN ANH
26 02:00 22/10 21:30 HAI NAM 63 4.7 79.8 1979 P/S - Eu ĐV 1 Đức B 20:30 TRONG TRUNG HA17,19 TÙNG A thay LADY AEGINA.
27 13:00 21/10 23:30 OCEANUS 9 5.8 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 2 Đạt C 22:30 OCEAN EXPRESS LONG
28 21:00 23/10 23:30 MARTIN SCHULTE. 8.3 188.85 27279 P/S - TV1 Khánh 22:30 SG SHIP DT,36,1000KW LONG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 SEA DRAGON 9999 3.6 91.94 2995 LHTS - Lach Huyen 1 Đạt B NHAT THANG POB,AD = 23.65M
2 09:00 HAI PHONG GAS 5.9 99.98 4410 Lach Huyen 1 - EU ĐV2-B4 Đức A GSP POB, ETB :11.30
3 11:00 DONGBANG GIANT NO.5 4.5 131.5 10380 Lach Huyen 1 - NĐV5 Vinh SEAGULL POB. Cập lái,THAY Dong Bang Giant NO.2
4 18:30 HOAI SON 56 2.8 79.8 2293 TD.Việt Ý - TD.ĐTNT Trường BAO KHANH TAXI TÙNG A POB,AD=13.5M
5 22:30 HAI PHONG GAS 5.5 99.98 4410 EU ĐV2-B4 - Lach Huyen 1 Nam 23:15 GSP TIẾN TIẾN POB
6 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Hưng A Duy Linh
7 08:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Việt B PHU XUAN