KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY24 THÁNG 8 NĂM 2026
24-08-2026 13:00
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 24 THÁNG 8 NĂM 2026
Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 14h20 3m4 Nước ròng: 01h45 0m7
| Trực Lãnh đạo: |
TRẦN MINH TUẤN |
|
Trực ban |
Ca 06h00-14h00 |
Ca 14h00-22h00 |
Ca 22h00-06h00 |
| Trực Điều hành: |
NGUYỄN THANH BÌNH |
|
T1 |
PHƯƠNG |
TUẤN A |
VINH |
| Trực ban Hoa tiêu: |
NGUYỄN HỮU HOÀNG |
|
T2 |
|
|
|
|
|
|
T3 |
|
|
|
|
|
|
P.QLPT |
T.Anh |
Kiên |
Kiên |
| TÀU RỜI CẢNG |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
06:30 |
06:30 |
GOLD STAR 15 |
4.5 |
99.91 |
4080 |
Eu ĐV 1 - P/S |
Nam |
|
|
|
D&T |
CL15,16 |
T.Anh |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 2 |
08:30 |
08:30 |
SITC YOKKAICHI |
7.3 |
141.03 |
9566 |
ĐV1 - P/S |
Sơn B |
|
|
09:15 |
SITC |
DV9,SK |
Thuy |
|
|
Sơn B, Đưa đón HT trên luồng LH |
| 3 |
10:00 |
10:00 |
HEUNG-A YOUNG |
7.8 |
141.03 |
9599 |
GP1 - P/S |
Sơn A |
|
|
|
GP |
ST,SK |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 4 |
10:30 |
10:30 |
PACIFIC EXPRESS |
8.3 |
128.5 |
8333 |
NĐV2 - P/S |
Anh B |
|
|
|
GEMADEPT |
|
|
|
|
Anh B, Đưa đón HT trên luồng LH |
| 5 |
14:30 |
14:30 |
FENGYUNHE |
8.3 |
182.87 |
16737 |
NĐV3 - P/S |
Dinh |
|
|
|
GEMADEPT |
HA35,699 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 6 |
14:30 |
14:30 |
BLUE OCEAN 01 |
4.5 |
96.72 |
3437 |
N.VINH - P/S |
Sơn C |
|
|
|
D&T |
CL15,16 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 7 |
14:30 |
14:30 |
EVER WISE |
8.8 |
172 |
27145 |
VIP GP1 - P/S |
Đạt B |
|
|
|
EVERGREEN |
DV6,9,970KW |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 8 |
14:30 |
14:30 |
MSC IRENE |
14 |
366 |
151559 |
HTIT - P/S (HICT) |
Đông, Quân B |
Quân B |
|
|
HAPAGENT |
H3,V8,V6,TUG01 |
|
|
|
LUỒNG 1 CHIỀU,Đưa đón HT trên luồng LH |
| 9 |
14:30 |
14:30 |
ATACAMA. |
11 |
300 |
95138 |
HHIT - P/S (HICT) |
Trung C, Việt A |
Việt A |
|
|
HAI VAN |
V6,V8,V9,H6 |
|
|
|
LUỒNG 1 CHIỀU,Đưa đón HT trên luồng LH |
| 10 |
14:30 |
14:30 |
HAI NAM 69 |
3.5 |
79.5 |
1599 |
Bach Dang - P/S |
Tuyến C |
|
|
|
HAI NAM |
|
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 11 |
16:00 |
16:00 |
PHUC KHANH |
7.4 |
132 |
6701 |
CV1 - P/S |
Hưng B |
|
|
|
GLS |
34,45 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 12 |
16:30 |
16:30 |
VSC PROMOTE |
9.5 |
184.1 |
16174 |
PTSC - P/S |
Hoàng A |
|
|
|
VSICO |
16,35 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 13 |
16:30 |
16:30 |
KOTA AZAM |
6.9 |
182.83 |
17652 |
NĐV6 - P/S |
Thành B |
|
|
|
PIL |
TP2,HA35 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 14 |
18:00 |
18:00 |
OPEC CAPRI |
4.8 |
96 |
2861 |
Lach Huyen 1 - P/S |
Ninh |
|
|
|
OCEAN EXPRESS |
|
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 15 |
20:30 |
20:30 |
YOUCAN |
8.3 |
145.12 |
9531 |
ĐV1 - P/S |
Quang |
|
|
|
SITC |
|
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| TÀU VÀO CẢNG |
| TT |
ETA |
ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
00:30 24/08 |
05:30 |
NZ SUZHOU |
6.9 |
185.5 |
20190 |
P/S - NĐV4 |
Thắng |
|
|
04:30 |
VOSA |
HA35,699 |
Sơn |
Hồng |
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 2 |
09:40 23/08 |
07:30 |
LADY VALENCIA |
4.8 |
99 |
3603 |
P/S - Eu ĐV 1 |
Thịnh |
|
|
|
OCEAN EXPRESS |
CL15,16 |
Tiến |
T.Anh |
|
Thay Gold Star 15, Đưa đón HT trên luồng LH |
| 3 |
23:30 23/08 |
07:30 |
EPIC BERMUDA |
5.5 |
119.29 |
5764 |
P/S - Eu ĐV 2 |
Hưng F |
|
|
06:30 |
D&T |
CL15,16 |
Tiến |
T.Anh |
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 4 |
06:00 24/08 |
09:30 |
SHENG HANG HUA 16 |
6.8 |
119.88 |
5937 |
P/S - HAI LINH |
Bình B |
|
|
08:30 |
NHAT THANG |
689,699 |
Thủy |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 5 |
07:00 24/08 |
09:30 |
YOUCAN |
7 |
145.12 |
9531 |
P/S - ĐV1 |
Cường B |
|
|
08:30 |
SITC |
SK,DV9 |
Thủy |
|
|
Thay Sitc Yokkaichi, Đưa đón HT trên luồng LH |
| 6 |
05:00 24/08 |
11:30 |
CA KOBE |
9.1 |
147.9 |
9984 |
P/S - NĐV2 |
Tùng A |
|
|
|
NHAT THANG |
PW,699,1360HP |
|
|
|
Thay Pacific Express, Đưa đón HT trên luồng LH |
| 7 |
13:00 24/08 |
15:30 |
AAL NEWCASTLE. |
6.5 |
179.9 |
25784 |
P/S - NĐV7 |
Dũng F |
|
Trí - NH |
|
THORESEN |
PW,699 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 8 |
02:00 24/08 |
15:30 |
DYNAMIC OCEAN 16 |
6.6 |
113.56 |
4691 |
P/S - Eu ĐV 1 |
Tuân |
|
|
|
TRONG TRUNG |
HA17,19 |
|
|
|
TUÂN, Thay Lady Valencia,Đưa đón HT trên luồng LH |
| 9 |
13:00 24/08 |
15:30 |
SWAN RIVER BRIDGE |
8.9 |
171.99 |
17237 |
P/S - TV2 |
Vi |
|
|
|
NORTHERN |
K1,43,760KW |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 10 |
13:00 24/08 |
15:30 |
MSC CELINE III |
10.4 |
210.92 |
32060 |
P/S - NĐV3 |
Anh B |
|
|
|
NAM DINH VU |
DV26,9 |
|
|
|
Thay Feng Yun He ,Đưa đón HT trên luồng LH |
| 11 |
13:00 24/08 |
15:30 |
EVER CAST |
9.8 |
171.95 |
17933 |
P/S - VIP GP1 |
Tuyến B |
|
|
|
EVERGREEN |
DV6,9,970KW |
|
|
|
Thay Ever Wise,Đưa đón HT trên luồng LH |
| 12 |
17:00 24/08 |
19:30 |
LUCKY BLESSING |
7.7 |
182.83 |
17609 |
P/S - TV3 |
Hiếu |
|
|
|
CANG HP |
K1,36,800KW |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 13 |
17:00 24/08 |
19:30 |
EVER CHASTE |
9.1 |
171.95 |
17943 |
P/S - VIP GP2 |
Đức A |
|
|
|
EVERGREEN |
DV6,9,970KW |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 14 |
13:00 24/08 |
20:30 |
MSC UGANDA |
11.3 |
260 |
79181 |
P/S (HICT) - HTIT4 |
Trung B, Hòa |
Hòa |
|
|
HAPAGENT |
H36,V8,V6,TUG01 |
|
|
|
LUỒNG 1 CHIỀU,Đưa đón HT trên luồng LH, Thay MSC Irene |
| 15 |
19:00 24/08 |
22:30 |
ATHENA I |
9.5 |
234.62 |
34610 |
P/S (HICT) - HTIT3 |
Hướng |
|
|
|
HAPAGENT |
SF2,TUG01 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 16 |
20:00 24/08 |
23:30 |
GREAT LADY |
6.7 |
118 |
5036 |
P/S - NAM VINH |
Tiên |
|
|
|
NHAT THANG |
689,699 |
|
|
|
Thay Blue Ocean 01,Đưa đón HT trên luồng LH |
| 17 |
21:00 24/08 |
23:30 |
LALIT BHUM |
8 |
172 |
18341 |
P/S - NĐV6 |
Việt B |
|
|
|
GEMADEPT |
35,TP02 |
|
|
|
Thay Kota Azam, Đưa đón HT trên luồng LH |
| 18 |
|
|
|
|
|
|
P/S - |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| TÀU DI CHUYỂN |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD hoặc ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
06:30 |
|
MINH ANH 68 |
3.8 |
72.16 |
1195 |
BĐ - PETEC |
Hưng A |
|
|
|
BAO KHANH |
|
Tiến |
T.Anh |
|
POB |
| 2 |
07:00 |
|
HD GOLD 05 |
3.8 |
89.56 |
2527 |
TD.Việt Ý - TD.VC |
Tuấn B |
|
|
|
CCM |
|
Phương |
|
|
POB, AD: 23m |
| 3 |
11:00 |
|
HOANG LONG 36 |
3 |
89.98 |
2487 |
TD.Việt Ý - TD.ĐTNT |
Long C |
|
|
|
HOANG LONG |
|
|
|
|
POB, AD: 15,3m |
| 4 |
14:30 |
|
LADY VALENCIA |
4.8 |
99 |
3603 |
Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 |
Hiệu |
|
|
|
OCEAN EXPRESS |
CL15,16 |
|
|
|
HIỆU |
| 5 |
22:30 |
|
MINH ANH 68 |
2.4 |
72.16 |
1195 |
PETEC - Bach Dang |
Cường D |
|
Huy_H3 |
|
BAO KHANH |
|
|
|
|
POB |