KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 07h00 3m1 Nước ròng: 21h15 1m0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 TUẤN A HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tùng Tuấn Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SINAR BANGKA 9.1 147 12563 NĐV3 - P/S Long A 01:15 SITC 35,26 Phương
2 04:30 04:30 YOKOHAMA TRADER 7.8 147.9 9944 TV5 - P/S Đạt A 05:15 HAPAGENT 45,36 Phương ĐẠT A
3 04:30 04:30 INTRA BHUM 7.4 143.9 9757 ĐV 1+2 - P/S Quân B 05:15 SITC SK,DV9 Phương QUÂN B
4 04:30 04:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Hưng B 05:15 VSICO 44,TP03 Phương
5 06:30 06:30 SITC FENGHE 8.2 146.5 9925 TC189 - P/S Sơn A 05:15 SITC 689,HA19 Phương
6 06:30 06:30 WAN HAI 295 8.6 175 20918 TV2 - P/S Thắng 07:15 CAT TUONG K1,44 Hiển
7 06:30 06:30 EVER OUTDO 9.2 194.96 27025 VIP GP1 - P/S Dũng D Thịnh 07:15 EVERGREEN 17,19,35 Hiển
8 08:00 08:00 PHU DUONG 16 5.2 89.8 2339 TD.ĐTNT - P/S Thành B DAI DUONG Phương Thành B
9 08:30 08:30 MAERSK NAMSOS 7 171.93 25723 TV1 - P/S Hòa 09:15 SG SHIP DT,36,935KW Sơn
10 08:30 08:30 KMTC ULSAN 7.7 168.45 16717 NHĐV1 - P/S Tùng C Minh-H1 09:15 KMTC DV6,ST SơnSơn
11 08:30 08:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 N.VINH - P/S Trọng B 09:15 TRONG TRUNG Sơn Trọng B
12 08:30 08:30 ANL KOKODA 9.3 175.47 18358 TV3 - P/S Long B 09:15 HAPAGENT 36,K1 Sơn
13 09:00 09:00 NORDATLANTIC 9.2 172 18508 HHIT5 - P/S (HICT) Đức A HAPAG-LLOYD Hiền
14 10:30 10:30 CHAMPION ROAD 4.5 99.98 4224 EU ĐV2-B4 - P/S Đạt C 11:15 D&T 15,16 HIỀN Ra BG neo chờ tàu MSC Agamemnon VIII qua
15 11:30 11:30 BITUMEN HEIWA 4.6 96.5 3604 T.LÝ - P/S Tiên Tuấn C_H3 13:30 DUC THO 54,46 TAXI AD: 22,2m
16 12:00 12:00 MINH PHU 26 3.4 119.8 6269 C5 - P/S Dũng F QUOC TE XANH HIỀN AD:22m
17 12:00 12:00 FS BITUMEN NO.1 5.4 105.5 4620 ĐX - P/S Thương Huy_H3 13:30 DUC THO DX1,CL15 HIỀN
18 20:00 20:00 VIETSUN RELIANCE 6.8 125.98 7291 NAM HẢI - P/S Việt B 21:30 TRONG TRUNG Hồng
19 22:30 22:30 MSC AGAMEMNON VIII 10.5 317.87 89116 HHIT6 - P/S (HICT) Tùng A, Anh A Anh A NAM DINH VU Hiếu
20 22:30 22:30 KOTA RUKUN 8.4 144.01 9422 NamĐV - P/S Hưng E 23:15 PIL Thuỷ
21 22:30 22:30 SUNNY ACACIA 7 137.6 9867 TV4 - P/S Hồng A 23:15 KMTC Thuỷ
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 22/01 00:30 NORDATLANTIC 8.8 172 18508 P/S (HICT) - HHIT5 Trung D HAPAG-LLOYD SUN1,ST1 Long Phương
2 01:00 23/01 03:30 UNI-PERFECT 7.5 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Dinh 02:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Thuỷ Thuỷ
3 01:00 23/01 03:30 SUNNY ACACIA 8.1 137.6 9867 P/S - TV4 Khánh 02:30 KMTC HC36,43 Thuỷ Thuỷ
4 01:00 23/01 04:00 PANCON HARMONY 8.1 141 9946 P/S - GP1 Cường D 02:15 S5 ST,SK Thuỷ Thuỷ
5 01:00 23/01 04:00 VIETSUN RELIANCE 6.8 125.98 7291 P/S - NAM HẢI Thuần 02:15 VIETSUN HA17,19 Thuỷ Thuỷ
6 03:00 23/01 04:30 CSCL BOHAI SEA 10.5 335.32 116603 P/S (HICT) - HICT1 Vinh, Hải D Hải D NAM DINH VU TC99,66,62,A8 Thuỷ Phương Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải
7 00:30 23/01 05:30 MS SALVIA 5.2 106 4488 P/S - Eu ĐV 1 Hùng B 04:30 GSP CL15,16 Thuỷ Thuỷ Thay Lady Valencia
8 03:00 23/01 05:30 EVER ORIENT 8.4 195 29116 P/S - NHĐV2 Hồng A Cường C_NH 04:30 EVERGREEN HA17,19,35 Thuỷ Thuỷ
9 23:00 22/01 07:30 PEGASUS GLORY 8.4 147.07 9908 P/S - TV5 Trí 06:30 VOSA HC36,45 Long Hiển Thay Yokohama Trader
10 05:00 23/01 07:30 BIENDONG STAR 7.8 120.84 6899 P/S - VIMC Tuyến C 06:30 VOSA SK,ST Long Hiển
11 05:00 23/01 07:30 EVER COPE 9.4 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Nam 06:30 EVERGREEN HA17,19,35 Long Hiển Thay Ever Outdo
12 05:00 23/01 07:30 HAIAN ALFA 8.6 171.9 18852 P/S - HAI AN 06:30 HAI AN HA35,17,19 Long HiểnHiển
13 05:00 23/01 08:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.2 141 9946 P/S - GP2 Long C 06:15 TRANSIMEX ST,SK Long Hiển
14 07:00 23/01 09:30 TS MAWEI 8.7 147.9 9981 P/S - NHĐV1 Quân B 08:30 TS LINES 689,699,1000KW Thay KMTC Ulsan
15 08:00 23/01 12:00 DE PU 5.9 98.22 2990 P/S - C3 Dũng D 06:15 PACIFIC LOG HC54,46 TAXI Hiển DŨNG D, AD: 21,1m
16 09:00 23/01 12:30 HAI NAM 69 5.1 79.5 1599 P/S - T.LÝ Hưng B HAI NAM TAXI TAXI AD: 19m, thay Bitumen Heiwa
17 09:00 23/01 12:30 MSC AGAMEMNON VIII 10.6 317.87 90029 P/S (HICT) - HHIT6 Đông, Anh B Anh B NAM DINH VU ST1,SUN1,2,SF2 SƠN SƠN Luồng 1 chiều, order?
18 11:00 23/01 13:30 QINGDAO TRADER 8.8 147.9 9944 P/S - ĐV2 Đạt B 12:30 VOSA HC36,44 SƠN HIỂN
19 11:00 23/01 13:30 MACSTAR HAI PHONG 4.7 90.09 2998 P/S - TV2 Định 12:30 MACSTAR HC36,45 SƠN HIỂN Định, Thay Wan Hai 295
20 00:55 21/01 13:30 PHU DAT 16 6.1 109.9 4482 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến A D&T 15,16 SƠN HIỂN Thay MS Salvia
21 04:00 20/01 13:30 LADY LINN 5.5 98 3435 P/S - EU ĐV2-B4 Cường B 12:30 OCEAN EXPRESS 15,16 SƠN HIỂN Thay Champion Road
22 16:00 22/01 14:00 A STAR 6.6 135.48 9020 P/S - ĐX Hiếu Quân C_H2 12:15 DUC THO DX1,CL15 SƠN SƠN Thay FS Bitumen No.1
23 13:00 23/01 15:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 P/S - TV3 Hưng A WAN HAI HIỂN HỒNG
24 15:30 23/01 16:00 DONG DO 68 2.2 79.79 2183 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Vi THINH AN NGUYỄN HƯNG VI, HT hạng I, 0984.514.071
25 05:25 23/01 16:00 ANNIE GAS 09 5.2 105.92 4002 P/S - Lach Huyen 1 Trung A OCEAN EXPRESS HỒNG Hiển
26 15:00 23/01 16:30 CCNI ARAUCO 9.9 299.99 95138 P/S (HICT) - HHIT5 Khoa, Dũng C Dũng C HAI VAN HỒNG Hiển Luồng 1 chiều
27 14:30 23/01 17:30 KOTA RUKUN 8.3 144.01 9422 P/S - NĐV7 Đức B PIL HỒNG Tùng D
28 17:00 23/01 18:30 BEIJING 11.5 350.57 109149 P/S (HICT) - HTIT4 Trung B, Hướng Hướng HAPAGENT HIỂN Hồng Luồng 1 chiều
29 17:00 23/01 19:30 HONG RUN 18 6.4 120.99 4820 P/S - VIMC Thành C 18:30 VIET LONG HIỂN Hiển Thay BIENDONG STAR
30 17:00 23/01 19:30 CONSCIENCE 8 145.99 9972 P/S - NĐV1 Trung D 18:30 NAM DINH VU HIỂN Hiển
31 18:30 23/01 21:30 VIET THUAN 095-01 7.4 119.9 5858 P/S - C128 HQ Bảy 20:30 EVER INTRACO Taxi Tùng D + Thuỷ B3
32 21:00 23/01 22:30 DANUBE 10.5 255 52228 P/S (HICT) - HICT2 Việt A S5 VN Tùng D Hiếu
33 20:00 23/01 23:30 AAL KEMBLA 7.6 193.9 23930 P/S - MPC Tuyến B_NH 22:30 THORESEN Tùng D Taxi
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 BG - F28 Dũng C Duy Linh
2 00:55 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Dũng C Duy Linh
3 04:30 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 Eu ĐV 1 - BĐ Tuấn B GSP CL15,16 Phương Thuỷ POB, Tuấn B
4 05:45 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Sơn B Duy Linh
5 10:10 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Sơn B Duy Linh
6 12:30 MS SALVIA 5 106 4488 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Hưng C Thành D_H2 GSP 15,16/15,16 SƠN HIỂN POB
7 18:30 BIENDONG STAR 6.3 120.84 6899 VIMC - TV1 Hội Thành D_H2 VOSA Hồng Hiển Order???