KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 06h24 3m4 Nước ròng: 20h18 0m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN B HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT KIÊN VIỆT TUẤN ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 BBC MERCURY 6.6 179.99 24748 TV2 - P/S Sơn A AGE LINE PHƯƠNG Sơn A
2 00:30 00:30 MTT PORT KELANG 7.1 172 18680 NHĐV2 - P/S Trí SG SHIP PHƯƠNG Trí
3 00:30 00:30 PREMIER 8.4 143.8 8813 PTSC - P/S Thuần 01:15 VSICO 17,19 PHƯƠNG
4 02:00 02:00 VINACOMIN CAM PHA 4.2 113.2 5590 GP2 - P/S Nam 03:30 VIETSEA ST,SK HIỂN
5 02:30 02:30 EVER COMMAND 8.7 172 18658 VIP GP1 - P/S Hải D 03:15 EVERGREEN DV6,9 HIỂN
6 04:30 04:30 EVER CONFORM 9 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Thắng 05:15 EVERGREEN DV6,9 PHƯƠNG
7 04:30 04:30 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 NĐV3 - P/S Long C NAM DINH VU 17,19 HIỂN
8 06:00 06:00 TASCO NIRAND 4.8 104.22 4225 ĐX - P/S Đạt C 07:30 DUC THO DX1,689 THUỶ Đạt C
9 08:30 08:30 SIRI BHUM 7.7 143.9 9757 NHĐV1 - P/S Dũng E 09:15 VOSA ST,SK Sơn
10 10:00 10:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Hội Thành D_H2 11:30 VINAFCO 34,43 TÙNG A HỘI
11 10:30 10:30 CMA CGM VIRGINIA 9.2 294.1 54309 HHIT5 - P/S (HICT) Trung A NAM DINH VU ST1,SUN1,SUN2 TIẾN
12 10:30 10:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Dũng F Trường_H2 11:15 DUC THO SK,ST TÙNG A DŨNG F
13 14:30 14:30 DONG HO 6.3 119.16 6543 ĐV2 - P/S Hội SITC SK,DV9 TIẾN THƯƠNG
14 14:30 14:30 HUANG HUAI 5.8 118 6952 Eu ĐV 2 - P/S Tuyến B Quân C_H2 DUC THO 17,19 TIẾN
15 14:30 14:30 HENG HUI 5 126 5779 TV4 - P/S Việt B NHAT THANG 36,43 TIẾN
16 14:30 14:30 CA KOBE 8.6 147.9 9984 NĐV4 - P/S Hòa NHAT THANG 699,PW TIẾN
17 14:30 14:30 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 C128 - P/S Hiếu VIETSEA TIẾN
18 15:00 15:00 HMM HOPE 12 365.5 142620 HICT1 - P/S (HICT) Tình, Việt A Việt A Pacific Marine 86,99,66,A8 HỒNG Luồng 1 chiều
19 16:30 16:30 NAVI SUNNY 7.5 131.9 11481 MPC - P/S Bình B AGE LINE 17,35
20 16:30 16:30 MILD JAZZ 8 147.9 9994 NĐV1 - P/S Khoa NAM ĐINH VU 689,699
21 18:00 18:00 SUNNY KALMIA 6.1 137.6 9940 GP - P/S Hưng E 19:30 KMTC SK,ST
22 18:30 18:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Đức B Tuấn C_H3 19:15 D&T 15,16
23 18:30 18:30 FENG YI 3 4.5 99.99 4963 Eu ĐV 1 - P/S Ninh 19:15 INDO 689,699
24 20:30 20:30 CMA CGM FORT DIAMANT 12.5 268 73133 HHIT6 - P/S (HICT) Trung C NAM DINH VU SUN1,SUN2
25 22:00 22:00 HANYU IMPERIAL 5.6 102.51 4275 ĐX - P/S Linh 23:30 DUC THO DX1,679 Cường D
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 21/01 01:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Quang 00:30 VSICO HC43,TP3 HIỂN PHƯƠNG Thay Premier
2 23:00 21/01 01:30 CA KOBE 9.2 147.9 9984 P/S - NĐV4 Hùng B 00:30 NHAT THANG PW,699,1360HP HIỂN PHƯƠNG
3 23:00 21/01 02:00 SUNNY KALMIA 7.8 137.6 9940 P/S - GP1 Hướng 00:15 KMTC ST,SK HIỂN PHƯƠNG
4 21:45 21/01 02:30 MINH QUANG 08 5.4 98.9 3110 P/S - TD.Việt Ý Thịnh 00:30 MINH QUANG QN HIỂN PHƯƠNG HL6 AD: 13,6m
5 08:00 21/01 04:00 HAI PHAT 135 8.2 119.8 6282 P/S - LHTS 3 Anh A 02:15 HAI PHAT 679,689 HIỂN THUỶ AD: 19m
6 07:18 21/01 05:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Tuân 04:30 D&T CL15,16 THUỶ PHƯƠNG
7 03:00 22/01 05:30 HENG HUI 6.6 126 5779 P/S - TV4 Thuần 04:30 NHAT THANG HC36,43 THUỶ PHƯƠNG
8 03:00 22/01 05:30 WAN HAI 295 9.2 175 20918 P/S - TV2 04:30 CAT TUONG K1,44,1360HP THUỶ PHƯƠNG Thay BBC Mercury
9 03:00 22/01 05:30 EVER OUTDO 8.7 194.96 27025 P/S - VIP GP1 Sơn A Cường C_NH 04:30 EVERGREEN HA17,19,35 THUỶ PHƯƠNG Thay Ever Command
10 05:00 22/01 07:30 YOKOHAMA TRADER 8.5 147.9 9944 P/S - TV5 Đạt A 06:30 CANG HP HC36,45 THUỶ Hiền
11 04:30 22/01 08:00 HANYU IMPERIAL 6.4 102.51 4275 P/S - ĐX Trọng A 06:15 DUC THO 679,DX1 THUỶ HIỀN Thay Tasco Nirand, cập nhờ Nam Hải 35m
12 04:00 22/01 08:30 TRUONG THANH 88 5.5 91.9 3570 P/S - TD.Viet Y Hưng C 06:30 TRUONG THANH THUỶ HIỀN P12 AD: 22m
13 07:00 22/01 09:30 DONG HO 7.5 119.16 6543 P/S - ĐV2 Tuấn B 08:30 SITC SK,DV9 SƠN SƠN Cập nhờ TV 70m
14 07:00 22/01 09:30 ANL KOKODA 8.8 175.47 18358 P/S - TV3 Thắng 08:30 HAPAGENT K1,36,900KW SƠN SƠN
15 12:30 20/01 09:30 JADE STAR 15 5.6 91.94 2978 P/S - N.VINH Duân 08:30 TRONG TRUNG HA17,19 SƠN SƠN
16 09:00 22/01 11:30 KMTC ULSAN 8.1 168.45 16717 P/S - NHĐV1 Bình A Minh-H1 10:30 KMTC DV6,ST Tiến TIẾN Bình A, Thay Siri Bhum
17 09:00 22/01 11:30 SINAR BANGKA 9.1 147 12563 P/S - NĐV3 Long B SITC HA35,DV26 Tiến TIẾN Thay Pacific Express
18 09:00 22/01 11:30 INTRA BHUM 8.1 143.9 9757 P/S - ĐV 1+2 Quân B 10:30 SITC SK,DV9 Tiến TIẾN
19 08:30 22/01 12:30 BITUMEN HEIWA 5.5 96.5 3604 P/S - T.LÝ Hiệu Huy_H3 10:15 DUC THO HC54,46 Tiến TÙNG A Hiệu, AD: 21,3m
20 11:00 22/01 13:30 SITC FENGHE 7.3 146.5 9925 P/S - TC189 Dũng E 12:30 SITC 689,HA19 HIẾU
21 11:00 22/01 14:00 FS BITUMEN NO.1 6.2 105.5 4620 P/S - ĐX Hưng A DUC THO HIẾU HƯNG A
22 16:30 22/01 18:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - BG Dũng F GSP thay LADY VALENCIA
23 21:00 22/01 23:30 MAERSK NAMSOS 6.9 171.93 25723 P/S - TV1 Tùng A 22:30 SG SHIP DT,36
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Cường B Duy Linh
2 04:05 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Cường B Duy Linh
3 05:00 HOAI SON 56 2.8 79.8 2293 TD.Việt Ý - BG Hưng B 07:30 QUOC TE XANH HIỂN P8 POB, AD: 16m
4 13:00 VP ASPHALT 2 4 98 3118 VC - Ben Lam Hưng D DUC THO 54,47 TÙNG A POB, TIÊN
5 14:00 CHAMPION ROAD 4.8 99.98 4224 Ben Got - Eu ĐV 2 Hưng B D&T 15,16 HIẾU POB, thay HUANG HUAI
6 14:00 AMBER 4.2 99.6 3465 Dai Hai - Lach Huyen 2 Trung D GSP 15,16 HỒNG POB
7 18:00 LADY VALENCIA 5 99 3603 BG - Eu ĐV 1 Tiên 18:30 GSP CL15,16 HƯNG D, POB, thay FENG YI 3
8 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Dũng C Duy Linh