KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 24 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY24 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 08h00 2m8 Nước ròng: 22h24 1m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn Anh Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 UNI PERFECT 7.5 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Linh 01:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Thuỷ Linh
2 02:00 02:00 PANCON HARMONY 8 141 9946 GP1 - P/S Trung C S5 VN ST,SK Thuỷ
3 02:30 02:30 PEGASUS GLORY 7.2 147.07 9908 TV5 - P/S Tuân 03:15 VOSA 45,36 Phương
4 02:30 02:30 BIENDONG STAR 7.8 120.84 6899 TV1 - P/S Hưng F VOSA SK,ST Thuỷ Hưng F
5 03:00 03:00 CSCL BOHAI SEA 13 335.32 116603 HICT1 - P/S (HICT) Hùng B, Dũng C Dũng C NAM DINH VU TC99,66,62,A8 Hiếu Luồng 1 chiều,HÙNG B,DŨNG C
6 03:30 03:30 VP ASPHALT2 4 98 3118 Ben Lam - P/S Cường D 05:30 DUC THO Thuỷ P8 AD:20m1
7 04:30 04:30 WAN HAI 101 8 144 9834 TV3 - P/S Trọng B 05:15 WAN HAI 44,45 Phương
8 04:30 04:30 EVER COPE 8.3 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Thành B 05:15 EVERGREEN HA17,19,35 Phương
9 06:30 06:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 Eu ĐV 1 - P/S Long C 07:15 D&T CL15,16 Phương
10 06:30 06:30 QINGDAO TRADER 7 147.9 9944 ĐV2 - P/S Đạt B 07:15 ORIMAS 36,44 Phương
11 06:30 06:30 TS MAWEI 7.8 147.9 9981 NHĐV1 - P/S Đông 07:15 TS LINES SK,ST Phương
12 08:00 08:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.3 141 9946 GP2 - P/S Ngọc Thành D_H2 09:30 TRANSIMEX ST,SK T.Anh
13 08:30 08:30 MS SALVIA 4.1 106 4488 Eu ĐV 2 - P/S Quang 09:15 GSP 15,16 T.Anh
14 08:30 08:30 EVER ORIENT 8.5 195 29116 NHĐV2 - P/S Long B 09:15 EVERGREEN DV26,ST,CL16 T.Anh Order?
15 09:00 09:00 DUC MINH 666 3.5 98 2671 TD.Việt Ý - P/S Thịnh 11:30 QUOC TE XANH Ta xi THỊNH, AD: 21m
16 10:00 10:00 A STAR 6.2 135.48 9020 ĐX - P/S Thương DUC THO Hiển
17 10:00 10:00 SHINSUNG BRIGHT 5.2 103.64 6732 TRANS - P/S Tuyến C NHAT THANG Hiển Tuyến C
18 10:30 10:30 LADY LINN 4.8 98 3435 EU ĐV2-B4 - P/S Đạt C OCEAN EXPRESS TP03,15 Hiển
19 10:30 10:30 HAIAN ALFA 9 171.9 18852 HAI AN - P/S Hiếu 11:15 HAI AN 17,19,35 Hiển
20 13:00 11:00 DANUBE 10.4 255 52228 HICT - P/S (HICT) Hướng S5 Tiến
21 13:00 13:00 SILVER QUEEN. 8 182.8 47020 Lan Ha - P/S Khoa MINH LONG Tiến
22 11:00 13:00 TRUONG THANH 88 3.5 91.9 3570 TD.Việt Ý - P/S Định Truong Thanh T.Anh AD:22m
23 14:30 14:30 VIET THUAN 095-01 4.5 119.9 5858 C128 HQ - P/S Minh EVER INTRACO Sơn
24 14:30 14:30 HONG RUN 18 5.2 120.99 4820 VIMC - P/S Đức B VIET LONG Tiến
25 14:30 14:30 DONG HO. 6.1 119.6 6543 ĐV2 - P/S Hưng E SITC Tiến
26 14:30 14:30 MAERSK NARVIK 6.5 171.93 25805 TV1 - P/S Long A SGS Tiến
27 14:30 14:30 CONSCIENCE 7.9 145.99 9972 NĐV1 - P/S Trọng A NAM DINH VU Tiến
28 16:30 16:30 YONG DING HE 5.1 158.8 13603 ĐV1 - P/S Cường C AGE LINE
29 16:30 16:30 MILD SYMPHONY 7.8 147.9 9929 NĐV2 - P/S Đức A NAM DINH VU
30 16:30 16:30 BEIJING 10.9 350.57 109149 HTIT4 - P/S (HICT) Hùng B, Hòa Hòa CANG HP Luồng 1 chiều
31 18:30 18:30 TAN CANG GLORY 5.7 133.6 6474 VIP GP1 - P/S Cường D GREENPORT
32 18:30 18:30 MACSTAR HAI PHONG 6.1 90.09 2998 TV2 - P/S Nam Macstar
33 22:30 22:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 Eu ĐV 1 - P/S Trí TRONG TRUNG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 24/01 03:30 MAKHA BHUM 8 172 18341 P/S - NĐV6 Bình B 02:30 NAM DINH VU PW,699,1341HP Phương Hiếu
2 03:30 24/01 04:00 THINH AN 93 5.7 91.94 2961 P/S (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Vi THINH AN NGUYỄN HƯNG VI, HT hạng I, 0984.514.071
3 05:00 24/01 07:30 MAERSK NARVIK 8.2 171.93 25805 P/S - TV1 Đạt A 06:30 SGS DT,36,935KW Thuỷ Sơn Thay Biendong Star
4 02:30 24/01 07:30 TAN CANG GLORY 7.6 133.6 6474 P/S - VIP GP1 Tuyến C 06:30 GREENPORT HA17,19 Thuỷ Sơn Dinh, Thay Ever Cope, order?
5 03:00 24/01 07:30 HAIAN TIME 9.2 161.85 13267 P/S - NHĐV1 Trí 06:30 HAI AN HA19,35 Thuỷ Sơn Thay TS Mawei
6 01:00 24/01 07:30 SKY HOPE 7.9 145.71 9742 P/S - MPC Anh B 02:30 NHAT THANG DV9,SK Phương Sơn 04H CHỜ ĐỢI
7 04:30 24/01 07:30 QUANG VINH STAR 6.8 113.2 5355 P/S - Eu ĐV 1 Nam 06:30 TRONG TRUNG HA17,19 Thuỷ Sơn Thay Phu Dat 16
8 06:30 24/01 08:30 OCEANUS 9 5.6 99.9 4518 P/S - Lach Huyen 2 Hưng A OCEAN EXPRESS Tuấn Anh T.Anh
9 05:00 24/01 09:30 DONG HO 8.1 119.16 6543 P/S - ĐV2 Thuần 08:30 SITC SK,DV9 Tuấn Anh Sơn Thay Qingdao Trader
10 07:00 24/01 09:30 MILD SYMPHONY 8.2 147.9 9929 P/S - NĐV2 Đức A 08:30 NAM DINH VU HA17,19 Tuấn Anh Sơn
11 02:30 24/01 10:00 STAR FRONTIER 8.83 141 9949 P/S - GP1 Hưng B 08:15 VOSA DV6,9 Tuấn Anh Sơn Thay Pancon Harmony
12 05:00 24/01 10:30 VS SUNNY 5.5 90.7 2618 P/S - TD.VC Hưng C 06:15 DUC THO Thuỷ T.Anh AD:23m
13 05:30 24/01 11:30 PERLA 6.5 107.99 4374 P/S - Eu ĐV 2 Trọng B DUC THO HA17,19 Tuấn Anh Hiển Thay MS Salvia+Lady Linn
14 09:00 24/01 11:30 STRAITS CITY 6.1 141.9 9587 P/S - TV3 Đạt B 10:30 NORTHFREIGHT HC36,44 Hiển Tiến Thay Wan Hai 101
15 09:00 24/01 11:30 HAIAN LINK 8.8 147 12559 P/S - HAI AN Việt A 10:30 HAI AN HA17,19 Hiển Hiển Thay Haian Alfa
16 11:00 24/01 14:30 WAN HAI A01 10.6 335.7 123104 P/S (HICT) - HICT1 Tùng A, Dũng C Dũng C WAN HAI Sơn Sơn Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải
17 13:00 24/01 15:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Ngọc 12:30 VSICO HA17,19 Sơn
18 13:00 24/01 15:30 BIENDONG MARINER 8.5 149.5 9503 P/S - VIMC Việt B VOSA Sơn Thay HONG RUN 18
19 14:30 24/01 17:30 VIET THUAN 095-02 7.4 119.9 5858 P/S - C128 HQ Tuyến A EVER INTRACO Hiển Thay VIET THUAN 095-01
20 15:00 24/01 18:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 P/S - CV2 Hoàng A GLS Hiển
21 15:00 24/01 18:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 P/S - NAM HẢI Khoa VIETSUN Hiển
22 17:00 24/01 20:30 XIN WEN ZHOU 10.8 255.1 47917 P/S (HICT) - HICT2 Anh A NAM DINH VU Cảng y/c cập mạn phải, thay DANUBE
23 16:30 24/01 21:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - PETEC Tiên D&T
24 18:30 24/01 21:30 GREAT FIVE OCEAN 6.6 119.37 5510 P/S - HAI LINH Minh NHAT THANG
25 19:00 24/01 21:30 CAIYUNHE 7.1 182.87 16738 P/S - NamĐV3 Long A NAM DINH VU
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 MIPECORP-55 3.2 96.32 2301 Lach Huyen 2 - TD ĐTBA Hoàng B Huy_H3 08:30 DUC THO HC54,46 Taxi POB,HOÀNG B
2 13:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 T. LY - Ben Lam Tiên HAI NAM Hiền POB,AD=19M
3 22:00 OPEC CAPRI 5.4 96 2861 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Hưng C OCEAN EXPRESS POB, thay QUANG VINH STAR
4 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Bảy Duy Linh Taxi