KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY23 THÁNG 12 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY23 THÁNG 12 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 VINH TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: HƯNG F T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 VIMC PIONEER 5.8 120.84 6875 ĐV2 - P/S Sơn C 01:15 SITC SK,DV9 Tùng D
2 02:30 02:30 PHOENIX D 7.9 182.12 21611 NHĐV2 - P/S Tuyên 03:15 SGS DV9,26,1500KW Sơn
3 03:00 03:00 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hưng B 05:30 D&T HC47,54 Hiển AD: 22,7m, SĐT 936580746
4 04:30 04:30 LADY AEGINA 4.8 106 4484 Eu ĐV 2 - P/S Anh A 05:15 D&T HA17,19 Hiển Anh A
5 04:30 04:30 HF SPIRIT 6.9 161.85 13267 TC189 - P/S Hải D 05:15 SITC PW,699 Hiển Hải D, Chạy lên Hải An quay
6 06:00 06:00 PHUC HUNG 7.1 112.5 4914 CV4 - P/S Quang 07:30 GLS HC43,44 Tiến
7 06:30 06:30 GOLDEN FLAME 5.7 169.37 17019 ĐV1 - P/S Hội 07:15 VOSA K1,45 Long A
8 06:30 06:30 BALTRUM 9.3 172 18491 NĐV3 - P/S Dũng E 07:15 GP PW,699,1000KW Long A Dũng E
9 06:30 06:30 EVER PEARL 8 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Bình A 07:15 EVERGREEN ST,HP008,970KW Long A
10 06:30 06:30 XIN BIN ZHOU 9.6 210.88 32322 NĐV2 - P/S Long A Đức A_NH 07:15 NAM DINH VU HA35,TP5 Long A
11 07:30 07:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Thịnh DUC THO Hiếu
12 08:30 08:30 HAIAN LINK 9.1 147 12559 HAI AN - P/S Tùng C 09:15 HAI AN HA17,19 Hiếu
13 09:30 09:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 BG - P/S Đạt C TRONG TRUNG Hồng
14 10:00 10:00 VAST OCEAN 7 5.7 127.7 9774 C4 - P/S Khoa Trường_H2 11:30 VIET LONG HC43,28 Tiến Tàu lai hộ tống qua cầu Máy Chai (HC43,46), tàu phương án
15 12:00 12:00 VIET THUAN 30-6 5 179.9 19539 ĐX - P/S Dũng D EVER INTRACO PW,689,DX1 Tàu phương án
16 17:00 17:00 CSCL YELLOW SEA 11.6 335 116568 HICT - P/S (HICT) Vinh, Tình Tình NAM DINH VU Luồng 1 chiều
17 20:30 20:30 YM HEIGHTS 8.3 168.8 15167 NĐV4 - P/S Hoàng A NAM DINH VU
18 20:30 20:30 MSC CALIDRIS III 8.5 212.5 35878 NĐV1 - P/S Linh Hiếu_NH NAM ĐINH VU
19 22:30 22:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Tuấn B D&T
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 22/12 02:00 GLORY EXPLORER 5.95 116.94 8696 P/S - NAM HẢI Tuyến A 00:15 VOSA DX1,HA17 Tùng D Hiển
2 20:38 22/12 05:30 HONG HAO 5.8 110 4702 P/S - Eu ĐV 2 Định 04:30 OCEAN EXPRESS CL15,18 Tùng D Hiển Thay Lady Aegina
3 02:30 23/12 05:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 1 Nam 04:30 GSP CL15,18 Tùng D Hiển Thay Dynamic Ocean 16, k/c đly nước lên, tăng cường tàu lai khỏe
4 02:00 23/12 05:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - HAI LINH Long C 04:30 D&T CL15,18 Tùng D Hiển
5 03:00 23/12 05:30 EVER ONWARD 7.2 194.96 27025 P/S - VIP GP1 Hồng A Cường B_NH 04:30 EVERGREEN HA17,19,35 Tùng D Hiển
6 03:00 23/12 06:00 SUNNY ROSE 7.9 137.68 9865 P/S - GP1 Cường D 04:15 KMTC ST,SK Tùng D Tiến
7 22:00 22/12 06:30 BITUMEN HEIWA 5.7 96.5 3604 P/S - T.LÝ Minh 04:30 DUC THO HC54,47 Tùng D P12 AD: 20,72m
8 02:00 23/12 06:30 TRUONG SA 126 5.6 94.98 2518 P/S - VC Tuyến C 04:30 EVER INTRACO HC54,47 Tùng D P12 B4, Tuyến C, AD: 15m
9 05:00 23/12 07:30 MILD SONATA 8.2 147.9 9994 P/S - NĐV3 Dinh 06:30 NAM DINH VU 689,699 Tùng D P8 Thay Baltrum
10 07:00 23/12 09:30 KHARIS HERITAGE 8.6 147 12545 P/S - TV5 Trung D 08:30 CANG HP HC36,45
11 07:00 23/12 09:30 TS SURABAYA 8.6 147.9 9981 P/S - TV3 Việt B 08:30 TS LINES HC36,1000KW
12 03:00 23/12 11:30 GAS EVOLUZIONE 5.1 95 3504 P/S - Eu ĐV 2 Bình A INDO Tiến Thay Hong Hao,
13 09:00 23/12 11:30 WAN HAI 367 9.9 203.5 30468 P/S - NĐV2 Sơn A Đạt B_NH 10:30 WAN HAI PW,HA35,689 Tiến Thay Xin Bin Zhou
14 09:00 23/12 11:30 SM TOKYO 8.2 147.87 9928 P/S - HAI AN Dũng E 10:30 HAI AN HA18,TP2 Tiến Dũng E, Thay Haian Link
15 09:00 23/12 14:00 PACIFIC GRACE 8.6 144.8 9352 P/S - NAM HẢI Trọng B GEMADEPT HA17,19 Thay Glory Explorer+ Viet thuan 30-6, 02h chờ đợi
16 08:30 23/12 14:00 JANESIA ASPHALT IV 5.5 99.7 3378 P/S - ĐX Thành B 10:15 DUC THO DX1,689 Thành B,Thay Viet Thuan 30-6
17 15:00 23/12 18:00 MORNING VINAFCO 8.2 115.05 6251 P/S - CV5 Bảy VINAFCO
18 19:00 23/12 20:30 HMM PERIDOT 10.1 335.9 126943 P/S (HICT) - HICT Trung A, Đông Đông Pacific Marine Luồng 1 chiều, Thay CSCL Yellow Sea, C/Bến Y/C C/M PHẢI
19 19:00 23/12 21:30 HELGOLAND 7.2 171.9 18680 P/S - NĐV4 Hùng B NAM DINH VU Thay YM Height
20 18:30 23/12 21:30 HONG RUN 18 6.25 120.99 4820 P/S - VIMC Thuần VIET LONG
21 13:30 23/12 23:30 VAST OCEAN 6.8 114.62 4924 P/S - DAP Hướng DUC THO
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 Eu ĐV 1 - BG Hưng E 05:15 TRONG TRUNG HA17,19 Hiển POB
2 05:06 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 MY DUNG THI CÔNG GT9
3 08:00 GLORY EXPLORER 5.95 116.94 8696 NAM HẢI - TRANS Ngọc Thành D_H2 NAM HAI DX1,679/DX1,679 Hiếu POB
4 09:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 MY DUNG THI CÔNG GT9
5 10:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 Eu ĐV 1 - TOTAL Tiên 11:30 GSP CL15,18/HC44,46 Hiếu POB
6 10:30 HONG HAO 5.5 110 4702 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Ninh OCEAN EXPRESS Hiếu Hiếu NINH, thay Cuu Long Gas
7 16:30 HONG HAO 5.3 110 4702 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Quang Huy_H3 OCEAN EXPRESS POB, Thay Gas Evoluzione, Đã k/c đ/lý nước ròng
8 16:30 GAS EVOLUZIONE 4.8 95 3504 Eu ĐV2 - Eu ĐV 1 Hưng C INDO POB, Thay Hong Hao, Đã k/c đ/lý nước ròng
9 14:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Trung C THI CÔNG GT9
10 22:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Tuân MY DUNG LÀM ĐẾN 10.00 24-12 NGHỈ