KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 08h00 3m8 Nước ròng: 21h03 0m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 VINH HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 YONG JUN 101 4 112.12 4675 C3 - P/S Ninh AGE LINES Long A
2 00:30 00:30 HAIAN TIME 7.5 161.85 13267 HAI AN - P/S Tuyến B 01:15 HAI AN HA35,19 Long A
3 02:30 02:30 DONGJIN VOYAGER 8.5 172.2 18559 TV2 - P/S Tuấn B 03:15 SGS K1,36 Sơn
4 02:30 02:30 HISTORY ELIZABETH 8.5 175.54 18321 NHĐV2 - P/S Trung C 03:15 KPB 699,PW Sơn
5 04:30 04:30 YOU SHEN 8 4.5 105.94 4160 Eu ĐV 2 - P/S Duân 05:15 Vietffracht SK,ST Long A
6 04:30 04:30 SITC JIADE 8.6 171.9 18848 ĐV2 - P/S Bảy 03:15 SITC DV6,9 Sơn
7 04:30 04:30 HANSA COLOMBO 10 182.47 17964 NamĐV3 - P/S Thắng 05:15 NAM ĐINH VU 699,PW,950KW Long A
8 05:00 05:00 WAN HAI 508 10.3 268.8 42894 HICT - P/S (HICT) Tùng A Dũng E WAN HAI 99,86 Phương
9 06:00 06:00 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 Nam Hai - P/S Sơn C gemadept 17,19 Sơn Nước lên mạnh, đ/l đã tăng cường công suất tàu lai
10 06:00 06:00 ATLANTIC RUNNER II 7.4 179.5 22863 DX - P/S Sơn A 07:30 THORESEN 689,PW Sơn
11 06:00 06:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Tuyên Sơn B_H2 07:30 VINAFCO 34,43 Sơn
12 06:30 06:30 SITC DALIAN 7.7 144.83 9734 TC189 - P/S Nam 07:15 SITC 689,HA19 Long A
13 06:30 06:30 MSC MAKALU III 11.1 210.92 32161 NamĐV2 - P/S Dũng D 07:15 NAM DINH VU 35,TP05,1000KW Long A
14 06:30 06:30 TS SURABAYA 6.6 147.9 9981 TV5 - P/S Hiếu 07:15 TS LINES 36,1000KW Long A
15 10:00 10:00 TRUONG AN 06 5.9 95.12 2917 TD Dong Do - P/S Đạt C 11:30 TRUONG AN Hồng P8
16 10:30 10:30 TU CUONG 68 4 116.8 6029 C128 - P/S Việt B BIEN VIET Tùng A
17 10:30 10:30 NAGOYA TRADER 8.3 145.12 9524 TV1 - P/S Cường B 11:15 Hapagent 689,699 Tùng A
18 10:30 10:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Thành C Thành D_H2 11:15 VSICO 17,19 Tùng A
19 11:30 11:30 DOLPHIN 18 4.2 101 4963 ĐTFR - P/S Hưng C Huy_H3 NAM PHAT Kiên Phí HT???,2H CHỜ ĐỢI,XEM NK
20 12:30 12:30 MAKHA BHUM 8.5 172 18341 NamĐV4 - P/S Anh B Đức B H1 NAM DINH VU PW,699 Hồng
21 14:30 14:30 OPEC CAPRI 5 96 2861 Eu ĐV 1 - P/S Thành B OCEAN EXPRESS Kiên
22 14:30 14:30 SITC SHANGHAI 7.8 171.99 17119 NĐV1 - P/S Dũng F Hiệu H1 SITC Kiên K/C N/C RÒNG RẤT MẠNH,T/C TÀU LAI KHỎE
23 15:30 15:30 TTP 89 6.7 105.6 4355 LAN HẠ - P/S Khánh CCM Thủy HL9
24 16:30 16:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 HAI AN - P/S Vi 17:15 HAI AN HA18,TP02 K/C N/C RÒNG RẤT MẠNH,T/C TÀU LAI KHỎE
25 20:00 20:00 PHUC HUNG 6.3 112.5 4914 CV4 - P/S Thắng Trường_H2 21:30 GLS 34,43
26 20:30 20:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Tuyên Sơn B_H2 21:15 D&T 15,18
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 22/10 01:30 SM TOKYO 7.3 147.87 9928 P/S - HAI AN Quân B 00:30 HAI AN HA18,TP02 Hiếu Tuấn Anh Thay HAIAN TIME
2 23:00 22/10 01:30 PROSPER 8 119.16 6543 P/S - PTSC Hưng E 00:30 VSICO HA17,19 Hiếu Tuấn Anh
3 01:00 23/10 03:30 SITC SHANGHAI 9.7 171.99 17119 P/S - NamĐV1 Tuân Hưng B H1 02:30 SITC 35,26 Hiếu Sơn
4 16:00 21/10 05:30 GAS EVOLUZIONE 5.2 95 3504 P/S - Eu ĐV 2 Tuyến A 04:30 INDO 689,699 Long A Phương Thay YOU SHEN 8
5 03:00 23/10 05:30 SUNRISE DRAGON 8.7 171.99 17225 P/S - ĐV1 Vi 04:30 SITC HP6,DV09 Long A Phương
6 03:00 23/10 05:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.6 172 17211 P/S - TV2 Trí 04:30 NORTHERN K1,44,760KW Long A Phương Thay DONGJIN VOYAGER
7 21:00 22/10 06:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Đạt B DUC THO Long A Cập mạn VIET DRAGON 68,HỦY KH,XEM NK
8 05:00 23/10 07:30 LORD VISHNU 7.4 179.9 51917 P/S - TV5 Hòa 06:30 NORTHERN K1,36,1300KW Long A Tùng A Y/C cập mạn phải, thay TS SURABAYA
9 14:00 22/10 07:30 KANWAY LUCKY 9.1 172 18526 P/S - VIP GP1 Hùng B 06:30 EVERGREEN HA17,19,35 Long A Tùng A
10 16:30 22/10 07:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Tuyến C 06:30 D&T CL15,18 Long A Tùng A
11 05:00 23/10 09:30 BIENDONG STAR 7.8 120.84 6899 P/S - VIMC Ngọc 08:30 VOSA SK,ST Tùng A Phương
12 06:00 23/10 10:00 DAREEN 7.4 139.9 12959 P/S - LHTS 3 Đức A 08:15 MEGASTAR 689,DX01 Tùng A Kiên
13 06:00 23/10 10:30 STAR WISDOM 3.9 114.3 4410 P/S - ĐTFR Cường D 08:15 AGE LINES Tùng A Tùng A P8
14 21:00 22/10 10:30 BLUE OCEAN 02 6 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Định 08:15 D&T HC28,47 Tùng A Ta xi ad = 21.2m
15 09:00 23/10 10:30 MSC APOLLO 8.9 299.9 75484 P/S (HICT) - HICT Tình NAM DINH VU TC99,86,66 Tùng A Tùng A Thay WAN HAI 508
16 07:00 23/10 10:30 VP ASPHALT 2 4.6 98 3118 P/S - T. LY Hiệu 08:15 VIPCO HC28,47 Tùng A Tùng A AD:19m6
17 09:00 23/10 11:30 PREMIER 8.5 143.8 8813 P/S - PTSC Thuần 10:30 VSICO HA17,19 Phương Tiến Thay PROSPER
18 09:00 23/10 11:30 UBC TARRAGONA 6.5 182.59 24140 P/S - TV1 Hội 10:30 LE PHAM K1,36 Phương Tiến Thay NAGOYA TRADER
19 08:30 23/10 11:30 SABRINA 5.3 106 4484 P/S - Eu ĐV 2 Minh 10:30 GSP CL15,18 Phương Tiến Thay GAS EVOLUZIONE
20 09:00 23/10 12:00 PHUC HUNG 6.8 112.5 4914 P/S - CV4 Tiên 10:15 GLS 43,34 Tùng A Tùng A
21 10:00 23/10 13:30 TERATAKI 8.5 185.97 29421 P/S - NHĐV2 Quân B 12:30 MARINA LOGISTICS HA35,TP3 Hồng Tiến Thay HISTORY ELIZABETH
22 12:00 23/10 15:30 JADE STAR 15 5.6 91.94 2978 P/S - K99 Long C VIPCO CL15,18 Kiên
23 13:00 23/10 15:30 HAIAN PARK 8.3 144.83 9413 P/S - NHĐV1 Dũng D 12:30 HAI AN HA17,19 Kiên
24 21:00 22/10 16:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hướng DUC THO Thủy HL9 C/M VIET DRAGON 68
25 15:00 23/10 17:30 YM HAWK 8.1 168.8 15167 P/S - NĐV3 Anh A 16:30 NAM DINH VU HA35,699 Thủy
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:30 GAS EVOLUZIONE 5.2 95 3504 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Đạt A INDO 679,699 Tùng A Hồng HL10 POB
2 15:30 MY DUNG 35 3.3 99 2644 Lach Huyen 2 - Lạch Huyện Bình A MY DUNG
3 16:00 AN HUNG 88 3.2 79.9 2805 NAM NINH - NAM NINH Hoàng A QUOC TE XANH Hồng Hồng POB
4 18:00 19:30 GAS EVOLUZIONE 4.8 95 3504 BG - Eu ĐV 1 Quang 18:30 DONG DUONG CL15,18 POB,THAY OPEC CAPRI
5 18:30 HAIAN PARK 7 144.83 9413 NHĐV1 - HAI AN Dinh HAI AN HA35,17/HA35,17 POB,THAY SM TOKYO