KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY20 THÁNG 8 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY20 THÁNG 8 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 10h19 2m7 Nước ròng: 23h15 1m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 TUẤN B VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT KIÊN VIỆT TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MAERSK NOTODDEN 7.2 171.93 25723 TV1 - P/S Đức A 01:15 SG SHIP PHƯƠNG
2 02:00 02:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 Nam Hai - P/S Dũng C 03:30 VIETSUN LINES TÙNG A
3 02:00 02:00 WOOHYUN HOPE 6.3 131.9 11481 CV4 - P/S Tuyến C Blue Ocean PHƯƠNG
4 02:30 02:30 CMA CGM NEW JERSEY 9.8 294.1 54309 HHIT6 - P/S (HICT) Vinh Khánh_Hict NAM DINH VU TUẤN ANH
5 02:30 02:30 XIN YUAN 237 4.8 114.3 4419 VIMC - P/S Thuần 03:15 VIET LONG TÙNG A
6 02:30 02:30 NXT GENESIS 6.03 167.72 18118 TV5 - P/S Thành B Blue Ocean PHƯƠNG
7 02:30 02:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Việt B 03:15 D&T TÙNG A
8 02:30 02:30 SITC MINHE 7.3 146.5 9973 TC189 - P/S Tình 03:15 SITC TÙNG A
9 06:00 06:00 DUC THINH 17 3 79.8 2515 TD.ĐT THỊNH LONG NĐ - P/S (Nam Dinh) Duân Tuấn C_H3 BAO KHANH NGUYỄN THẾ DUÂN, 0988.398.100, HT Hạng II
10 06:00 06:00 FORTUNE FREIGHTER 7.6 123.57 6773 CV5 - P/S Cường D 07:30 VOSCO TÙNG A
11 06:30 06:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Tuyến A 07:15 HAI LINH PHƯƠNG
12 06:30 06:30 SIRI BHUM 7.9 143.9 9757 NHĐV1 - P/S Thắng 07:15 VOSA PHƯƠNG
13 06:30 06:30 MILD JAZZ 8.4 147.9 9994 NĐV2 - P/S Hoàng A 07:15 NAM DINH VU TAXI
14 06:30 06:30 DONG HO 7.1 119.16 6543 ĐV 1+2 - P/S Long A 07:15 SITC PHƯƠNG
15 06:30 06:30 SKY IRIS 6.9 137.64 9940 TV3 - P/S Quang 07:15 NHAT THANG PHƯƠNG
16 08:30 08:30 HF LUCKY 7.8 142.75 9610 ĐV1 - P/S Định SITC THUỶ
17 10:00 10:00 VTA NEPTUNE 3.4 150.52 14446 ĐTNT - P/S Đạt B OCEAN DREAM TAXI
18 10:30 10:30 SITC KWANGYANG 7.5 142.7 9520 TV4 - P/S Đức B SITC HIỀN
19 11:30 11:30 ALL MARINE 09 4 84.24 1992 T.LÝ - P/S Đạt C DUC THO 46 HỒNG ad = 20.8m
20 12:30 12:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 VIMC - P/S Thành D 11:15 VOSA SK,ST HIỂN
21 12:30 12:30 HAIAN ALFA 8.9 171.9 18852 HAI AN - P/S Hướng 11:15 HAI AN HA35,16 HIỂN
22 12:30 12:30 NEW VISION 9.5 184.025 16174 PTSC - P/S Trung D vsico 16,35 HIỂN
23 14:30 14:30 COSCO ENGLAND 10.9 366 154592 HHIT5 - P/S (HICT) Đông, Việt A Việt A NAM DINH VU V6,H9,H3,H6 SƠN Luồng 1 chiều
24 14:30 14:30 MSC LIDIA III 8.5 208.97 26435 TV1 - P/S Trung A Thịnh_NH CANG HP DT,36,1100KW HIỀN
25 18:30 18:30 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 NĐV3 - P/S Cường C 19:15 NAM ĐINH VU 17,19
26 18:30 18:30 SITC YUANHE 8 146.5 9925 TV4 - P/S Long C 19:15 SITC 689,HA19
27 18:30 18:30 HF FORTUNE 7 142.7 9610 ĐV2 - P/S Trọng A 19:15 SITC SK,DV9
28 18:30 18:30 GAS VALERIA 5 99.9 4312 Eu ĐV 2 - P/S Nam 19:15 INDO 689,699
29 18:30 18:30 COSCO SHIPPING THAMES 11.4 299.9 94623 HTIT3 - P/S (HICT) Sơn A, Hòa Hòa CANG HP H3,V8,V6,TUG01 Luồng 1 chiều
30 20:30 20:30 TRITON 12.6 368.99 149210 HHIT6 - P/S (HICT) Vinh, Hùng B Hùng B EVERGREEN V6,V8,V9,H6 Luồng 1 chiều
31 22:30 22:30 HARRIER 8.1 148 9971 NĐV7 - P/S Tuân 23:15 NAM ĐINH VU PW,699
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 19:00 19/08 00:30 COSCO SHIPPING THAMES 12.1 299.9 94623 P/S - HTIT3 Trung C, Bình A Bình A HAPAGENT PHƯƠNG LUỒNG 1 CHIỀU
2 01:00 20/08 03:30 SITC YUANHE 8.1 146.5 9925 P/S - TC189 Vi 02:30 SITC TÙNG A TUẤN ANH Thay SITC Minhe
3 01:00 20/08 03:30 PACIFIC GRACE 7.4 144.8 9352 P/S - NĐV3 Ngọc 02:30 gemadept TÙNG A TUẤN ANH
4 03:00 20/08 05:30 HARRIER 8.2 148 9971 P/S - NĐV7 Đạt A 04:30 NAM DINH VU TÙNG A TUẤN ANH
5 02:30 20/08 05:30 IRIS CORAL 5.3 97.69 3433 P/S - TOTAL Hưng F 04:30 GSP TÙNG A TUẤN ANH
6 02:00 20/08 06:00 JIN RUN 988 5.6 98 2905 P/S - GP2 Tiên 04:15 PACIFIC LOG TÙNG A TÙNG A
7 02:00 20/08 06:00 WAN DA 9 8.8 159.99 15953 P/S - ĐX Linh 04:15 AGE LINE TÙNG A TÙNG A
8 03:00 20/08 06:30 TRITON 12 368.99 149210 P/S (HICT) - HHIT6 Hùng B, Hòa Hòa EVERGREEN TÙNG A PHƯƠNG LUỒNG 1 CHIỀU, Thay CMA CGM.N.Jersey
9 04:30 20/08 07:30 NING HAI WAN 6.7 106.99 5565 P/S - EU ĐV2-B4 Hiệu 06:30 DUC THO TÙNG A HIỂN
10 05:00 20/08 07:30 MSC LIDIA III 9 208.97 26435 P/S - TV1 Hải D Trí - NH 06:30 CANG HP TÙNG A HIỂN Thay M.Notodden
11 05:00 20/08 08:00 APOLLO DIGNITY 6.2 122.92 9962 P/S - CV4 Bình B 06:15 VIETFRACHT TÙNG A HIỂN CV4 HẠ LƯU
12 06:00 20/08 09:30 WAN HAI 283 9.7 175 20924 P/S - TV3 Long B 08:30 WAN HAI THUỶ THUỶ Thay Sky Iris
13 07:42 18/08 09:30 TAY NAM 01 6.5 119.98 5127 P/S - Eu ĐV 1 Thành C 08:30 TRONG TRUNG THUỶ THUỶ Thay Gold STAR 15
14 07:00 20/08 10:00 VIETSUN RELIANCE 6.5 125.98 7291 P/S - Nam Hai Minh 08:15 VIETSUN THUỶ THUỶ Thay Vietsun Fortune
15 08:00 20/08 11:30 ZHI YANG KUN PENG 9.5 178 19983 P/S - ĐV1 Thắng 10:30 AGE LINE HIỀN HIỀN Thay HF Lucky
16 09:00 20/08 11:30 BBC GENOA 7.5 149.95 15629 P/S - MPC Anh B 10:30 THORESEN HIỀN HIỀN Thay Limco Harmony
17 09:00 20/08 12:00 PHUC HUNG 6.55 112.5 4914 P/S - CV5 Trung B 10:15 GLS HIỀN HỒNG Thay Fortune Freighter
18 08:30 20/08 12:00 STAR EXPLORER 8.3 141 9949 P/S - GP1 Quang 10:15 VOSA HIỀN HỒNG
19 08:30 20/08 12:00 BAO HONG 19 8.1 139.96 9966 P/S - CV4 Hoàng A 10:15 AGE LINE HIỀN HỒNG Cập THƯỢNG LƯU, Thay Woohyun Hope
20 09:00 20/08 14:30 GREEN ISLANDS 3.8 87.8 2570 P/S - ĐTFR Hiệu NHAT THANG PR1,NAS07
21 12:30 20/08 15:30 OCEAN FORTUNA 8.5 188.5 29304 P/S - TV5 Quân B AGE LINE DT,36
22 12:00 20/08 15:30 POS QINGDAO 8.7 147.2 9969 P/S - MPC Bảy macs 17,19 TL
23 15:00 20/08 19:30 EVER ONWARD 8.6 194.96 27025 P/S - VIP GP1 Linh 18:30 evergreen HA17,19,35
24 16:30 20/08 19:30 SUN BIRDIE 6.3 93.9 3101 P/S - HAI LINH Minh 18:30 DUC THO HA17,19
25 19:30 20/08 23:59 DONGBANG GIANT NO.6 5.2 152.63 14462 P/S - Lạch Huyện 1 Hưng A SEAGULL
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 BIENDONG STAR 6 120.84 6899 TV2 - VIMC Hưng D VOSA TÙNG A PHƯƠNG POB ,Thay Xin Yuan 237
2 06:30 DAI TAY DUONG 25 3.5 91.94 2989 Bach Dang - DAP Sơn A Huy_H3 KPB TÙNG A HIỂN POB, ETB :0730
3 07:00 KN 301. 3.4 41 480 X46 - Ninh Tiep Sơn B X46 POB, AD:18m5, tàu quân sự chạy thử
4 10:00 10:00 KN 301. 3.4 41 480 Ninh Tiep - X46 Sơn B X46 AD:18m5, tàu quân sự chạy thử
5 07:30 LIMCO HARMONY 3.9 108.22 7156 MPC - DTFR Ninh SUNNY HIỂN POB, (ETB:09h00)
6 12:30 SITC YUANHE 7.8 146.5 9925 TC189 - TV4 Khánh SITC 689,HA19/DV9,SK HIỂN HIỀN POB, thay SITC KWANGYANG
7 17:30 HOANG ANH 888 3 79.89 2335 TD.ĐT THỊNH LONG - P/S (NĐ) Duân Tuấn C_H3 BAO KHANH NGUYỄN THẾ DUÂN, 0988.398.100, HT Hạng II
8 18:30 IRIS CORAL 5.1 97.69 3433 TOTAL - Eu ĐV 2 Tuấn B Huy_H3 GSP CL15,16/CL15,16 POB, thay GAS VALERIA