KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 21 THÁNG 4 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 21 THÁNG 4 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h00 3m5 Nước ròng: 10h07 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 PHƯƠNG HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: ĐỖ DUY MINH T2
T3
P.QLPT TÙNG KIÊN TUẤN ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 TS GUANGZHOU 9 172 18725 VIP GP1 - P/S Việt A 01:15 TS LINES DV26,ST,1000KW Hiển
2 02:30 02:30 JIAN HANG LI DA 4.8 103.8 4214 Eu ĐV 2 - P/S Định 01:15 DONG DUONG 689,699 Hiển ĐỊNH
3 06:30 06:30 VAST OCEAN 5.2 114.62 4924 DAP - P/S Thương 07:15 DUC THO HA17,19 Tuấn Anh Đã k/c đ/l nước ròng
4 06:30 06:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 HAI AN - P/S Hồng A 07:15 HAI AN HA18,TP2 Tuấn Anh Đã k/c đ/l nước ròng
5 08:00 08:00 LADY VALENCIA 5.2 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Dũng D DUC THO Rời mạn VIET DRAGON 68
6 08:30 08:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Long B Thành D_H2 09:15 THILOGI 689,699 Hiếu
7 10:30 10:30 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 Eu ĐV 2 - P/S Đạt B 09:15 OCEAN EXPRESS Hiếu
8 12:30 12:30 CA NAGOYA 7.9 147.9 9984 NamĐV1 - P/S Dũng C NHAT THANG SƠN
9 12:30 12:30 MSC VIRGO 10.6 365.98 149525 HHIT6 - P/S (HICT) Trung A, Quân B Quân B NAM ĐINH VU PHƯƠNG LUỒNG 1 CHIỀU
10 13:00 13:00 YM TRUTH 12.8 332 115761 HICT1 - P/S (HICT) Đông, Dũng E Dũng E GREENPORT PHƯƠNG LUỒNG 1 CHIỀU
11 14:30 14:30 YU ZHENG 1 5.8 154.89 13296 PTSC - P/S Hải D HỒNG
12 14:30 14:30 MSC CORDELIA III 8.9 222.13 28596 NĐV2 - P/S Tuyên NAM ĐINH VU HỒNG
13 16:00 16:00 KHARIS HERITAGE 8 147 12545 GP1 - P/S Nam GREEN PORT TÙNG A
14 18:30 18:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Tuyến A 19:15 D&T 15,16 HỒNG
15 18:30 18:30 VIMC PIONEER 7.8 120.84 6875 TV5 - P/S Hội Trường_H2 19:15 VOSA SK,ST HỒNG
16 19:00 19:00 NASHICO 08 4.0 91.94 2995 VC - P/S Long C 21:30 BH GLOBAL 54.47 TAXI AD: 19m
17 20:00 20:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV2 - P/S Hoàng B Thành D_H2 21:30 GLS 45,34 HỒNG
18 22:30 22:30 KOTA NAZAR 8.9 179.7 20902 NĐV4 - P/S Long A Cường B_NH 23:15 PIL 699,35 TÙNG D
19 22:30 22:30 INCEDA 8.5 172.04 19035 TV2 - P/S Cường C 23:15 Hapagent DT,45 TÙNG D Tùng C
20 22:30 22:30 HAIAN ALFA 8.3 171.9 18852 HAI AN - P/S Đạt A 23:15 HAI AN 17,19,35 TÙNG D Đã k/c đ/lý nước lên mạnh, y/c tăng cường tàu lai khỏe
21 23:00 23:00 SEASPAN OSAKA 9.2 268.4 46444 HICT - P/S (HICT) Tùng A NORTHFREIGHT 86,66 LONG B2
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 19:00 20/04 01:30 HAIAN BETA 9.3 171.9 18852 P/S - MPC Dinh 00:30 HAI AN HA35,17,19 Tùng D Tùng D+ Hiển
2 21:00 20/04 01:30 INCEDA 7.9 172.04 19035 P/S - TV2 Trí 00:30 Hapagent DT,36,1200KW Tùng D Tùng D+ Hiển
3 23:00 20/04 01:30 MSC CORDELIA III 10.1 222.13 28596 P/S - NamĐV2 Anh B 00:30 NAM ĐINH VU HA35,TP5,3 Tùng D Tùng D+ Hiển
4 21:00 20/04 01:30 VIMC PIONEER 7.85 120.84 6875 P/S - VIMC Sơn C 00:30 VOSA SK,ST Tùng D Tùng D+ Hiển
5 21:00 20/04 01:30 KOTA NAZAR 10.2 179.7 20902 P/S - NamĐV4 Đức A_NH 00:30 PIL HA35,699 Tùng D Tùng D+ Hiển
6 01:00 21/04 03:30 JJ SUN 8.6 147.87 9957 P/S - NamĐV3 Hòa 02:30 NAM ĐINH VU 689,699 Hiển Tùng D
7 07:42 20/04 03:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Hưng A 00:30 D&T CL15,16 Tùng D Tùng D+ Hiển Thay OPEC CAPRI, đã k/c đ/l nước ròng
8 03:00 21/04 05:30 GREAT LADY 6.75 118 5036 P/S - HAI LINH Khánh 04:30 SUNRISE 689,699 Long Phuong
9 03:00 21/04 06:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 P/S - CV2 Linh 04:15 GLS HC43,45 Long Phương
10 05:00 21/04 06:30 SEASPAN OSAKA 11 268.4 46444 P/S (HICT) - HICT2 Bình A NORTHFREIGHT TC86,66 Long Tuấn Anh
11 06:00 21/04 09:30 DAI TAY DUONG 36 3.6 91.94 2989 P/S - Bach Dang Thành C 08:30 CCM Hiếu HIẾU
12 05:30 21/04 10:00 KIMBERLY 8 6.2 106.61 5409 P/S - C8 Thuần 08:15 nsa HC46,54 Hiếu HIẾU
13 06:30 21/04 11:30 RUI GAO CHUANG XIN 6 99.9 3655 P/S - Eu ĐV 2 Khoa 08:30 DUC THO HA17,19 Hiếu TUẤN ANH Thay OPEC CAPRI
14 04:30 21/04 13:30 CONDOR MAGALLANES 6.6 161.48 14859 P/S - MPC Dũng B IS-GMD SK,DV6 SƠN SƠN HT ĐÃ ĐI T2,XEM NK
15 11:00 21/04 13:30 HT SHATIAN 5.5 128 6147 P/S - VIMC Nam VIET LONG SƠN SƠN
16 14:00 21/04 15:00 CUONG THINH 36 5.52 88.95 2294 P/S (Nam Dinh) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Tiên Duc Cuong TT :0928161579, PHẠM CÔNG TIÊN- HT HẠNG III
17 15:00 21/04 17:30 DONG HO 7.2 119.16 6543 P/S - ĐV1 Ngọc Quân C_H2 SITC ST,DV6 TÙNG A TÙNG A
18 05:00 21/04 17:30 SITC XIANDE 7.4 171.9 18820 P/S - NamĐV1 Bảy SITC DV26,HA35 TÙNG A TÙNG A Thay Ca Nagoya
19 11:00 21/04 18:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 P/S - CV5 Quang VOSCO HC43,45 TÙNG A TÙNG A
20 21:35 19/04 18:30 ATLANTIC OCEAN 01 4.9 89.95 1926 P/S - T. LY Hưng C DUC THO HC47 TÙNG A HỒNG P12 AD:20m5
21 12:00 21/04 18:30 HAI DANG 68 5.6 94.88 2859 P/S - TD.Việt Ý Hưng E QUOC TE XANH TÙNG A HỒNG P12 AD=21.5M
22 16:30 21/04 19:30 QUANG VINH STAR 6.8 113.2 5355 P/S - PETEC Hiệu 18:30 TRONG TRUNG 17,19 HỒNG THUỶ
23 17:00 21/04 20:30 ZIM AMBER 13.1 272 74693 P/S (HICT) - HICT Thắng S5 Asia TC99,86 TAXI HỒNG B1, C/B Y/C C/MPhải, Thay YM Truth
24 19:00 21/04 21:30 MTT PORT KELANG 9.2 172 18680 P/S - VIP GP1 Hướng 20:30 EVERGREEN ST,DV26 TAXI TAXI
25 21:00 21/04 23:30 GREEN PACIFIC 9.7 147 12545 P/S - ĐV2 Hội 22:30 SITC 689,DX01 TÙNG A LONG
26 21:00 21/04 23:30 SITC FANGCHENG 8.5 143.2 9734 P/S - TC189 Việt A 22:30 SITC 689,HA19 TÙNG A LONG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 OPEC CAPRI 5.4 96 2861 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Hải D OCEAN EXPRESS Tùng D Tùng D+ Hiển Thay JIAN HANG LI DA, đã k/c đ/l nước ròng
2 05:00 HB GLORY 3.8 91.94 2989 VC - Ben Lam Trọng B BIEN VIET HC47,54 Hiển P12 AD:24m
3 06:30 HAIAN ALFA 7 171.9 18852 NHĐV2 - HAI AN Quân B HAI AN Phương Hiếu Thay SM TOKYO
4 10:30 VIMC PIONEER 6 120.84 6875 VIMC - TV5 Thịnh Quân C_H2 VOSA SK,ST/SK,ST TUẤN ANH TUẤN ANH POB
5 11:30 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 T. LY - TD.VC Ninh HAI NAM HIẾU TUẤN ANH POB,ad=19m,TL
6 17:30 ZHONG GUO SHUI DIAN J09+M05 3.5 125 2703 Lach Huyen 1 - CT XUAN CAU Hưng B LE PHAM POB
7 18:00 VIET TRUNG 135 30 94 2917 C3 - BG Ninh TRUONG AN HỒNG HỒNG POB
8 18:30 AMBER 4 99.6 3465 TOTAL - Eu ĐV 1 Duân GSP CL15,16/CL15,16 HỒNG THUỶ POB, Thay An Phu 16, Đã k/c đ/lý nước lên rất mạnh, y/c tăng cường tàu lai khỏe
9 22:30 HAIAN BETA 8.3 171.9 18852 MPC - HAI AN Trung D HAI AN 17,19,35 TÙNG D LONG POB, thay Haian Alfa, Đã k/c đ/lý nước lên mạnh, y/c tăng cường tàu lai khỏe