KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20 THÁNG 4 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20 THÁNG 4 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 21h28 3m4 Nước ròng: 09h22 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 TUẤN B TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tùng Kiên T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 HEUNG-A YOUNG 8.1 141.03 9551 GP1 - P/S Hưng E 01:30 GREENPORT TAXI
2 00:00 00:00 ES BRAVE 3.6 80.6 1997 LHTS - P/S Trọng B 01:30 VIETLONG TAXI ad = 24m
3 00:30 00:30 XIN YUAN 227 4.5 114.3 4419 VIMC - P/S Minh 01:30 VIET LONG SƠN
4 00:30 00:30 DONG HO 6.2 119.16 6543 ĐV1 - P/S Ngọc 01:30 SITC SƠN
5 00:30 00:30 MILD SYMPHONY 8.1 147.9 9929 NĐV1 - P/S Đức A 01:30 NAM DINH VU SƠN
6 02:30 02:30 YM INITIATIVE 8.2 172.7 16488 NĐV3 - P/S Linh 03:15 NAM DINH VU HỒNG
7 03:30 03:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Thang Long Gas - P/S Tuyến A 05:30 GSP TAXI AD = 23.5M, Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
8 08:00 08:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 Nam Hai - P/S Quân B 09:30 VIETSUN TIẾN QUÂN B
9 08:30 08:30 XIN HAI XIU 5 131.55 6680 TV5 - P/S Sơn C Quân C_H2 09:15 NHAT THANG TIẾN
10 12:30 12:30 CSCL BOHAI SEA 11.5 335.32 116603 HICT - P/S (HICT) Tùng A, Anh A Anh A NAM DINH VU TUẤN ANH LUỒNG 1 CHIỀU, xem nky
11 13:30 13:30 TRONG TRUNG 09 2.8 89.68 1947 T.LÝ - P/S Định 15:30 TRONG TRUNG HC46 Tiến AD = 20M
12 14:30 14:30 HAIAN PARK 7.7 144.83 9413 HAI AN - P/S Thuần 15:15 HAI AN 17,19 Tiến
13 16:30 16:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Tuân 17:15 VSICO HP008,HC43 Hồng
14 16:30 16:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Long C HAI LINH HA17,19 Hồng
15 16:30 16:30 EVER COMMAND 7.6 172 18658 VIP GP2 - P/S Cường C EVERGREEN DV6,9,970KW Hồng
16 18:00 18:00 VIEN DONG 88 4 105.73 4811 Lach Huyen 1 - P/S Đạt C VIET SEA Thuỷ
17 19:00 19:00 KHANH LINH 666 3 79.96 2146 TD.Viet Y - P/S Sơn B KHANH LINH AD= 18M
18 20:30 20:30 UML VALENTINA 6.3 139.99 9772 MPC - P/S Hưng F LE PHAM Order???
19 20:30 20:30 WAN HAI 361 9.5 203.5 30519 NamĐV2 - P/S Trọng A_NH WAN HAI
20 21:00 21:00 CMA CGM MISSISSIPPI 9 299.9 102931 HHIT5 - P/S (HICT) Tình, Đông Đông NAM DINH VU Luồng 1 chiều
21 22:00 22:00 ATLANTIC OCEAN 5.6 113 4813 CV4 - P/S Vi GLS
22 22:30 22:30 HONG LI HAI YANG 4.8 140 10286 NHĐV1 - P/S Tùng C AGE LINES
23 22:30 22:30 SITC YOKKAICHI 6.9 141.03 9566 TC189 - P/S Thành B SITC
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 20/04 03:30 XIN HAI XIU 5.2 131.55 6680 P/S - TV5 Thuần 02:30 NHAT THANG SƠN HỒNG
2 23:00 19/04 03:30 JIAN HANG LI DA 6.9 103.8 4214 P/S - Eu ĐV 2 Đạt A INDO SƠN HỒNG
3 00:30 20/04 03:30 VAST OCEAN 7 114.62 4924 P/S - DAP Hưng D 02:30 DUC THO SƠN HỒNG P12 Hưng D
4 01:00 20/04 03:30 SITC YOKKAICHI 8.1 141.03 9566 P/S - TC189 Tuyến B 02:30 SITC SƠN HỒNG
5 05:00 20/04 10:00 VIET TRUNG 135 7 94 2917 P/S - C3 Cường D 08:30 TRUONG AN Tiến AD = 18M
6 06:30 20/04 12:30 YM TRUTH 12.1 332 115761 P/S (HICT) - HICT Đông, Anh B Anh B GREENPORT TIẾN HỦY KH, LUỒNG 1 CHIỀU, C/B y/cC/M Phải, Thay CSCL.B.H. Sea, xem nky
7 10:30 20/04 13:30 AMBER 4 99.6 3465 P/S - TOTAL Bình A Trường_H2 GSP Tùng A
8 11:00 20/04 14:00 ATLANTIC OCEAN 7 113 4813 P/S - CV4 Thành C 12:15 GLS Tùng A
9 23:30 19/04 14:30 PHUONG NAM 169 5.2 94.99 2858 P/S - TD.Viet Nhat Hoàng B 12:30 PHUONG NAM Tùng A Hoàng B, AD=16M
10 14:00 20/04 14:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 P/S (Hai Ha) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Tuyến C DUC THO Cập mạn VIETDRAGON 68
11 13:00 20/04 15:30 CA NAGOYA 8.8 147.9 9984 P/S - NĐV1 Hướng 14:30 NHAT THANG 699,PW Sơn
12 13:00 20/04 15:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 P/S - HAI AN Hoàng A 14:30 HAI AN HA18,TP02 Sơn thay HAIAN PARK
13 13:00 20/04 16:00 KHARIS HERITAGE 8.1 147 12545 P/S - GP1 Quân B 14:15 GREENPORT QUÂN B
14 15:00 20/04 17:30 TRUONG HAI STAR 3 7.3 132.6 6704 P/S - C128 HQ Hải D 16:30 TRUONG HAI 689,699 Y/C C/M Phải
15 14:00 20/04 18:00 VIET THUAN 56 6.5 106.16 3898 P/S - LHTS Nam 16:15 VIET SEA 17,19 AD=19M
16 12:30 20/04 18:30 BLUE OCEAN 02 3.7 96.72 3437 P/S - ĐTFR Sơn A 14:15 D&T AD=23.5M
17 07:00 19/04 18:30 HAI NAM 66 5 79.8 1599 P/S - T.LÝ Bảy 14:15 HAI NAM BẢY, AD=19M
18 17:00 20/04 19:30 HAIAN ALFA 9.5 171.9 18852 P/S - NHĐV2 Long A HAI AN 35,17,19
19 12:00 20/04 20:00 MD SKY 3.5 135.27 8333 P/S - ĐTNT Hưng B MINH LONG NA2,NA7
20 06:30 20/04 20:30 YM TRUTH 12.1 332 115761 P/S - HICT1 Hùng B, Trung B Trung B GREENPORT Cảng Y/C cập mạn phải, LUỒNG 1 CHIỀU
21 19:00 20/04 20:30 MSC VIRGO 11.2 365.98 149525 P/S (HICT) - HHIT6 Trung A, Tuyên Tuyên NAM DINH VU SF2,SK2,ST1,SUN1 LUỒNG 1 CHIỀU
22 17:00 20/04 22:00 WOOYANG PRINCESS 9.35 110.49 7516 P/S - ĐX Đức B LIEN KET VANG DX1,679 Đã k/c đ/lý nước lên mạnh, tăng cường tàu lai
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:00 CUU LONG GAS 4.2 95.5 3556 Dai Hai - Thang Long Gas Tuấn B GSP HIẾU POB,AD=22.7M, Thay Lady Valencia
2 10:30 ANNIE GAS 09 5 105.92 4002 Eu ĐV 1 - BG Thương 11:15 OCEAN EXPRESS T.Anh Hồng pob
3 14:00 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 BG - Eu ĐV 1 10:30 OCEAN EXPRESS TÙNG A POB, Thay Annie Gas 09, 04h chờ đợi
4 20:00 AN BINH PHAT 88 6.1 106.18 3621 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Duân AN BINH PHAT pob,NGUYỄN THẾ DUÂN,0988.398.100, HT HẠNG III