KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 4 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY22 THÁNG 4 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN A VINH PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HT SHATIAN 4.7 128 6147 VIMC - P/S Minh 01:15 VIET LONG SK,ST THUỶ
2 00:30 00:30 DONG HO 5.6 119.16 6543 ĐV1 - P/S Hưng F 01:15 SITC ST,DV6 THUỶ
3 02:00 02:00 LAN HA 8.28 136.4 8216 ĐX - P/S Sơn C 03:30 MINH LONG DX01,CL16 TÙNG D
4 02:30 02:30 HAIAN BETA 9 171.9 18852 HAI AN - P/S Khánh 03:15 HAI AN 17,19,35 TÙNG D
5 02:30 02:30 JJ SUN 7.6 147.87 9957 NĐV3 - P/S Hồng A 01:15 NAM DINH VU 35,699 THUỶ
6 04:30 04:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Eu ĐV 1 - P/S Thương 05:15 GSP 15,16 HIẾU Đã k/c đly nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai
7 04:30 04:30 RUI GAO CHUANG XIN 4.7 99.9 3655 Eu ĐV 2 - P/S Thành C 05:15 DUC THO 17,19 HIẾU
8 06:30 06:30 SITC XIANDE 7.4 171.9 18820 NĐV1 - P/S Long B 07:15 SITC 26,35 TIẾN
9 08:30 08:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Sơn A 09:15 NHAT THANG 689,699 HIỂN Đã k/c đly nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai
10 10:00 10:00 JIAN RUI 17 5.4 99.8 2998 LHTS - P/S Thịnh 11:30 VIET LONG DX01,679 Tiến
11 12:30 12:30 CONDOR MAGALLANES 6.7 161.48 14859 MPC - P/S Cường B IS-GMD SK,DV6 T.Anh
12 14:30 14:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NAM VINH - P/S Hưng E DUC THO SK,ST
13 15:30 15:30 ATLANTIC OCEAN 01 3.5 89.95 1926 T. LY - P/S Thuần DUC THO 47 Tiến THUẦN, AD:22m
14 15:30 15:30 LS VENUS 4.5 127.2 8455 LAN HẠ - P/S Tuyến B INDO Tùng A
15 16:30 16:30 GREEN PACIFIC 7.9 147 12545 ĐV2 - P/S Trung C 17:15 SITC 689,HA19 Sơn
16 17:30 17:30 TRUONG NGUYEN 89 2.8 103.18 2242 ĐTFR - P/S Định 19:30 EVER INTRACO Tùng A P8
17 18:30 18:30 SITC FANGCHENG 8.1 143.2 9734 TC189 - P/S Bình B 19:15 SITC 689,SK Tùng A
18 18:30 18:30 ANDERSON DRAGON 8.8 171.99 17211 NĐV2 - P/S Nam 19:15 SITC PW,699 Tùng A
19 18:30 18:30 MAKHA BHUM 8.7 172 18341 NĐV4 - P/S Bình A 19:15 NAM DINH VU PW,699 Tùng A
20 18:30 18:30 HONIARA CHIEF 8.1 185.79 30068 NHĐV2 - P/S Dinh Hiếu_NH 19:15 NHAT THANG 689,PW,1608HP Tùng A
21 18:30 18:30 ROSA 4.8 99.93 4490 Eu ĐV 2 - P/S Hưng A Huy_H3 19:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 Tùng A
22 19:00 19:00 ZIM AMBER 14.2 272 74693 HICT - P/S (HICT) Thắng S5 Asia 99,86 Sơn B1
23 20:30 20:30 MTT PORT KELANG 9 172 18680 VIP GP1 - P/S Linh 21:15 evergreen 17,19,15
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 21/04 01:30 HONIARA CHIEF 8 185.79 30068 P/S - NHĐV2 Vi_NH 00:30 NHAT THANG 689,PW,1200KW THUỶ LONG
2 16:30 21/04 01:30 TAY NAM 01 5.8 119.98 5127 P/S - N.VINH Hoàng A 00:30 DUC THO SK,ST THUỶ LONG
3 01:00 22/04 03:30 MAKHA BHUM 7.3 172 18341 P/S - NĐV4 Hòa 02:30 NAM DINH VU PW,699,1341HP THUỶ TÙNG D
4 01:00 22/04 03:30 HAIAN TIME 9 161.85 13267 P/S - HAI AN Thành B 02:30 HAI AN 19,35 THUỶ TÙNG D Thay Haian Beta
5 00:30 22/04 04:00 HUA HAI ZHI XING 8.2 139.8 10276 P/S - ĐX Tùng C 02:15 AGE LINES DX1,CL16 THUỶ LONG Cường C, Thay Lan Ha
6 02:00 22/04 05:30 FLYFREE 8.2 159.88 15493 P/S - PTSC Đạt B 04:30 AGE LINES HA35,17 THUỶ HIẾU
7 03:00 22/04 05:30 ANDERSON DRAGON 8.7 171.99 17211 P/S - NĐV2 Linh 04:30 SITC DV26,HA35 THUỶ HIẾU
8 02:30 22/04 06:30 TM HAI HA PETRO 5.4 104.61 3231 P/S - Viet Nhat Đạt C 04:15 DUC THO HC54,47 THUỶ TIẾN HL6 AD: 22m
9 06:00 22/04 08:00 INDUSTRIAL CONFIDENCE 6.7 99.99 7498 P/S - Lach Huyen 1 Việt B NHAT THANG HIỂN Hiển
10 08:00 22/04 10:30 HAI FENG NENG YUAN 4.7 149.8 13254 P/S - Lach Huyen 2 Khoa SEAGULL HIẾU Tiến
11 09:00 22/04 12:00 PHUC HUNG 7 112.5 4914 P/S - CV4 Cường D 12:15 GLS HC43,45 Tiến
12 08:00 22/04 12:30 QUANG TRUNG 68 2.8 102.8 3610 P/S - TD.Việt Ý Tuân 10:30 QUOC TE XANH HIẾU Tiến P8 AD: 19m
13 10:30 22/04 13:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 1 Quang 12:30 GSP CL15,16 Hiếu Ta xi Thay Amber
14 00:00 22/04 18:00 ZAMBALES 5.61 119.5 10409 P/S - CV2 Bảy 16:15 VOSA HC43,45 Tuấn Anh Y/c cập mạn phải
15 11:00 20/04 18:30 PTS HAI PHONG 03 3.5 97.16 4120 P/S - TD DT.Pha Rung Ninh 16:30 VIPCO PR01,NASICO 07 Sơn Tuấn Anh THỊNH
16 17:00 22/04 19:30 GOLD STAR 15 6.4 99.91 4080 P/S - PETEC Tiên 18:30 D&T CL15,16 Tuấn Anh Tùng A
17 17:00 22/04 19:30 PRIME. 8.7 145 9858 P/S - PTSC Đức A 18:30 vsico HC43,HP008 Tuấn Anh Tùng A Cập nhờ ĐV 30m
18 03:00 22/04 19:30 NING HUA 418 5.6 92.52 2849 P/S - Eu ĐV 2 Quang 18:30 INDO 689,699 Tuấn Anh Tùng A Thay ROSA
19 17:00 22/04 20:00 VIETSUN HARMONY 7.1 117 5338 P/S - GP1 Hiệu 18:15 VIETSUN HA17,19 Tuấn Anh
20 17:15 22/04 21:30 GOLD SEA 6.9 127.88 8265 P/S - C128 HQ Dũng D 20:30 AGE LINES 679,689 Tuấn Anh Tùng A B2,02H CHỜ ĐỢI
21 19:00 22/04 21:30 EVER OUTDO 7.6 194.96 27025 P/S - VIP GP1 Tình Trọng A_NH 20:30 EVERGREEN HA17,19,35 Taxi Thay MTT PORT KELANG
22 19:00 22/04 21:30 CAPE ARAXOS 9.5 184.99 25165 P/S - NĐV3 Vinh 20:30 NAM DINH VU HA35,PW Taxi
23 21:00 22/04 22:30 AS NORA 10 228.25 39753 P/S (HICT) - HICT2 Hùng B NAM DINH VU TC99,66 Thuỷ B2
24 20:30 22/04 23:30 STARSHIP TAURUS 8.4 172.12 18064 P/S - NHĐV1 Đạt A 22:30 VOSA DV6,ST Thuỷ
25 20:00 22/04 23:30 DERYOUNG SUPERSTAR. 7.5 100.49 6275 P/S - C128 HQ Hưng B 22:30 VOSA HA17,19 Thuỷ B3
26 21:00 22/04 23:30 SITC HAINAN 9.1 171.99 17119 P/S - NĐV1 Long A 22:30 SITC HA35,DV26 Thuỷ THAY MACSTAR NINH BINH(22H30 CHẠY)
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 WOOYANG PRINCESS 7 110.49 7516 ĐX - TRANS Đức B GOLDENLINK DX01,CL16 THUỶ THUỶ POB
2 04:00 ROSA 4.8 99.93 4490 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Hưng D 04:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 LONG HIẾU POB, Thay Rui Gao Chuang Xin
3 05:30 HB GLORY 3.8 91.94 2989 Ben Lam - VC Sơn B VIETSEA 47,54 LONG TIẾN HL6 POB, AD: 24m, VC4
4 10:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 PETEC - Lach Huyen 1 Trọng B TRONG TRUNG HA17,19 p8 POB
5 17:00 TRUONG AN 125 2.8 88.48 2634 TD.Việt Ý - BG Tuyến A 19:30 TRUONG AN Tùng A p12 AD:18m
6 21:00 CUONG THINH 36 5.52 88.95 2294 TDMNĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Duc Cuong POB,NGUYỄN VĂN TRUNG,0913050989,NH,HỦY KH,XEM NK