KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20 THÁNG 2 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20 THÁNG 2 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN B TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT KIÊN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01:00 GREEN EARTH 8.9 172.07 17954 HICT2 - P/S (HICT) S5 TC62,66 HỒNG
2 02:30 02:30 BBC SAO PAULO 7.5 149.95 15629 MPC - P/S Hướng 03:15 THORESEN DV6,9 TÙNG D
3 03:00 03:00 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Tuyến C 05:30 D&T HC28,47 TIẾN AD:22m7
4 04:30 04:30 HAIAN PARK 8.5 144.83 9413 HAI AN - P/S Đạt B 05:15 HAI AN HA17,19 TÙNG A
5 04:30 04:30 MAERSK NORESUND 7.9 171.93 25805 TV2 - P/S Thắng 05:15 SAI GON SHIP DT,43,935KW TÙNG A
6 06:30 06:30 HANSA AUGSBURG 8.9 175.54 18274 TV3 - P/S Sơn A 07:15 HAPAGENT DT,36 HỒNG
7 06:30 06:30 NUUK MAERSK 8.2 172 26255 TV1 - P/S Long A 07:15 SAI GON SHIP DT,36 HỒNG
8 08:00 08:00 VTA POSEIDON 3.7 157.26 14602 DTNT - P/S Cường C 09:30 SUNRISE MARITIME CO.,LTD DT,43 TUẤN ANH
9 08:00 08:00 HEUNG-A SARAH 7.5 141.03 9599 GP1 - P/S Khánh 09:30 GREENPORT ST,SK HIỂN
10 10:00 10:00 PANCON HARMONY 6.8 141 9946 GP2 - P/S Hưng F 11:30 S5 ST,SK HIỂN
11 10:00 10:00 LAN NING 15 4.5 140.19 8461 Transvina - P/S Hùng B 11:30 VIET LONG DX1,689 HIỂN
12 10:30 10:30 JJ SUN 7.5 147.87 9957 NĐV7 - P/S Thịnh NAM DINH VU HA17,19 HIỂN
13 14:00 14:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 Nam Hai - P/S Đạt C VIETSUN LINES 679,689 SƠN
14 14:30 14:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 NAM VINH - P/S Quang NHAT THANG 679,689 TUẤN ANH
15 14:30 14:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 VIMC - P/S Hưng A VOSA DV9,6 TUẤN ANH
16 15:00 15:00 NYK VESTA 12.5 338.17 97825 HICT1 - P/S (HICT) Đông, Dũng C Dũng C NORTHFREIGHT 99,66,A8 SƠN LUỒNG 1 CHIỀU
17 18:30 18:30 WAN HAI 309 8.4 221.62 28203 NĐV1 - P/S Tùng A WAN HAI PW,689,35 TÙNG A
18 18:30 18:30 HANSA COLOMBO 8.3 182.47 17964 NĐV3 - P/S Dinh NAM ĐINH VU 17,19 TÙNG A
19 19:00 19:00 WAN HAI 323 9.8 203.5 31053 HICT2 - P/S (HICT) Linh WAN HAI 66,62 LONG
20 20:30 20:30 INTERASIA RESILIENCE 7.3 171.99 17211 NHĐV2 - P/S Tuấn B INTERASIA LINES 17,19,35 TÙNG A
21 20:30 20:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Bach Dang - P/S Thương GSP TÙNG A
22 22:00 22:00 GUO HONG 5 4.5 112.1 4133 ĐX - P/S Trọng A DUC THO TIẾN
23 23:00 23:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hiếu D&T 28,47 TÙNG A CƯỜNG C, AD: 22.7m
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 19/02 01:30 HANSA COLOMBO 9.3 182.47 17964 P/S - NĐV3 Trung C 00:30 NAM DINH VU HA35,TP2 HỒNG
2 01:00 20/02 02:30 WAN HAI 323 10.5 203.5 31053 P/S (HICT) - HICT2 Hồng A WAN HAI TC66,62 TÙNG D THAY GREEN EARTH
3 01:25 19/02 04:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Việt B 02:15 D&T HC28,47 TÙNG D AD:20m9,THAY BLUE OCEAN 01
4 03:00 20/02 05:30 WAN HAI 309 8.4 221.62 28203 P/S - NĐV1 Anh B 04:30 WAN HAI PW,35,689 TIẾN
5 02:00 20/02 05:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Hưng F 04:30 DUC THO 679,689 TIẾN
6 04:00 19/02 06:30 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 P/S - Lach Huyen 2 Linh HỒNG LINH
7 04:30 20/02 08:00 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Dai Hai Tiên 06:15 GSP CL15,16 HIỂN
8 04:30 20/02 08:30 ALL MARINE 09 5.5 84.24 1992 P/S - T. LY Hiệu 06:15 DUC THO HC46 TAXI HIỆU, ad:19M
9 02:30 20/02 09:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - PETEC Đức A 08:30 D&T CL15,16 TUẤN ANH
10 09:00 20/02 12:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 P/S - CV2 Tuyến B 10:15 VOSCO HC44,45 SƠN THAY ATLANTIC OCEAN
11 14:00 20/02 14:00 DONG DO 79 2.5 79.9 2183 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Minh Hưng B H1 THINH AN ĐỖ DUY MINH. 0936.300.350. HT HẠNG II
12 13:00 20/02 14:30 COLUMBINE MAERSK 11.2 346.98 91921 P/S (HICT) - HHIT5 Bình A, Anh A Anh A HAI VAN ST1,SUN1,2,SF2 SƠN Luồng 1 chiều
13 15:30 20/02 15:30 HD PETROL 5.6 104.61 3231 P/S (NĐ) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Minh Ngọc H1 HUNG THINH PHAT ĐỖ DUY MINH. 0936.300.350. HT HẠNG II
14 17:00 20/02 18:30 ONE MAGDALENA 11.6 330 114643 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B, Hướng Hướng NORTHFREIGHT 99,66,62,A8 LONG Luồng 1 chiều, thay NYK VESTA, C/B y/c cập mạn phải
15 17:00 20/02 18:30 NORDATLANTIC 8.1 172 18508 P/S (HICT) - HHIT6 Tùng C hapag - Lloyd LONG
16 17:00 20/02 19:30 SITC YANTAI 7.9 143.2 9734 P/S - TC189 Tuyến B SITC 689,HA19 HIẾU C/B y/c cập mạn trái
17 17:00 20/02 19:30 EVER CONSIST 7.3 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Trí EVERGREEN DV6,9 HIẾU
18 15:00 20/02 19:30 WAN HAI 101 7.2 144 9834 P/S - TV5 Long C WAN HAI HC43,36 HIẾU
19 19:00 20/02 20:30 YM CONTINENT 7.5 209.75 32720 P/S (HICT) - HICT2 Long B NAM DINH VU 99,62 TÙNG A thay WAN HAI 323
20 18:00 20/02 21:30 SITC SHENZHEN 8.2 143.2 9734 P/S - ĐV2 Vi SITC SK,DV9 LONG
21 21:00 20/02 22:30 MSC NEW JERSEY III 9.7 212.6 35708 P/S (HICT) - HTIT4 Trung B NAM DINH VU K1,DT TIẾN
22 08:00 19/02 23:30 FENG YI 3 5.4 99.99 4963 P/S - EU ĐV2-B4 Hiệu INDO LONG
23 21:00 20/02 23:30 KMTC ULSAN 7.8 168.45 16717 P/S - NHĐV2 Thịnh KMTC DV6,ST LONG thay INTERASIA RESILIENCE
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 Eu ĐV 2 - BG Hưng E 05:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 POB
2 16:00 CUU LONG GAS 4.6 95.5 3556 Dai Hai - TOTAL Hưng C Tuấn C_H3 GSP 15,16/15,16 POB