KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 21 THÁNG 2 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 21 THÁNG 2 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 07h00 2m5 Nước ròng: 22h54 1m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 HOA TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NHỮ ĐÌNH HIẾU T2
T3
P.QLPT T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Hưng F 01:15 D&T 15,16 TIẾN
2 01:00 01:00 YM CONTINENT 7.9 209.75 32720 HICT2 - P/S (HICT) Quân B NAM ĐINH VU 99,62 TÙNG D
3 04:00 04:00 HD PETROL 3.5 104.61 3231 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Thuần Tuyến C H1 HUNG THINH PHAT VŨ ĐỨC THUẦN, HT hạng II, 0979.221.486
4 06:00 06:00 DONG DO 79 4.8 79.9 2183 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Thuần Long C H1 THINH AN VŨ ĐỨC THUẦN, HT hạng II, 0979.221.486
5 06:30 06:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Minh 07:15 DUC THO 679,689 TUẤN ANH MINH
6 06:30 06:30 SITC YANTAI 7.2 143.2 9734 TC189 - P/S Việt B 07:15 SITC 689,HA19 TUẤN ANH VIỆT B
7 07:00 07:00 NORDATLANTIC 8.7 172 18508 HHIT6 - P/S (HICT) Đức A hapag - Lloyd SUN2,ST1 PHƯƠNG
8 07:30 07:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 Ben Lam - P/S Hội 09:30 vipco PHƯƠNG AD: 18.5m
9 08:30 08:30 WAN HAI 101 7 144 9834 TV5 - P/S Đức B 09:15 WAN HAI HC44,45
10 08:30 08:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Đạt B 09:15 vsico 17,19
11 09:00 09:00 ONE MAGDALENA 12.4 330 114643 HICT - P/S (HICT) Khoa, Hòa Hòa NORTHERN 99,62,66 Luồng 1 chiều
12 09:30 09:30 ALL MARINE 09 4 84.24 1992 T.LÝ - P/S Quang 11:30 DUC THO 46 AD:20m5
13 10:30 10:30 EVER CONSIST 7.4 171.9 18658 VIP GP2 - P/S Dũng F EVERGREEN DV6,9,970KW
14 10:30 10:30 SITC HAIPHONG 6.6 161.85 13267 ĐV1 - P/S Tuyến B SITC SK,DV26
15 12:30 12:30 COLUMBINE MAERSK 10 346.98 91921 HHIT5 - P/S (HICT) Đông, Thắng Thắng HAI VAN SF2,SUN2,ST1,SUN1 Luồng 1 chiều
16 12:30 12:30 MSC NEW JERSEY III 10.9 212.6 35708 HTIT4 - P/S (HICT) Hùng B NAM ĐINH VU K1,DT
17 12:30 12:30 KMTC ULSAN 7 168.45 16717 NHĐV2 - P/S Tùng C KMTC DV6,ST
18 13:30 13:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 BG - P/S Hưng C OCEAN EXPRESS
19 14:30 14:30 SITC SHENZHEN 8 143.2 9734 ĐV2 - P/S Minh SITC DV9,6
20 16:30 16:30 ANBIEN BAY 7.8 171.99 17515 NĐV1 - P/S Tuyên NAM DINH VU PW,699
21 20:30 20:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Hiếu D&T CL15,16
22 21:00 21:00 BELLAVIA 8.9 294.12 53807 HICT1 - P/S (HICT) Tùng A NAM DINH VU TC62,66,99
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 20/02 02:30 HOAI SON 56 6 79.8 2293 P/S - TD.Việt Ý Nam 00:30 QUOC TE XANH TÙNG D AD: 12.3m
2 03:00 21/02 05:30 SITC HAIPHONG 7.3 161.85 13267 P/S - ĐV1 Cường B 04:30 SITC SK,DV26 HỒNG
3 01:00 21/02 05:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Sơn C 04:30 D&T 15,16 HỒNG
4 05:00 21/02 07:30 ANBIEN BAY 7.4 171.99 17515 P/S - NĐV1 Đạt A 06:30 NAM ĐINH VU 699,PW PHƯƠNG
5 03:45 21/02 08:30 VIET KHANG 88 5.7 79.8 2616 P/S - TD.Việt Ý Duân 06:30 HUNG YEN AD:18m
6 07:00 21/02 09:30 PEGASUS DREAM 8.1 146.5 9924 P/S - HAI AN Trí 08:30 VOSA 17,19
7 07:00 21/02 10:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.9 141 9946 P/S - GP1 Khánh 08:15 Transimex SK,ST
8 06:30 21/02 10:00 TAN BINH 279 8.8 169.37 17019 P/S - ĐX Linh 08:15 AGE LINE DX1,PW
9 11:00 21/02 12:30 BELLAVIA 11 294.12 53807 P/S (HICT) - HICT1 Vinh NAM ĐINH VU 62,66,99 Cảng y/c cập mạn phải
10 10:30 21/02 13:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - HAI LINH Đức A 12:30 DUC THO SK,ST Thay GREAT LADY
11 10:00 21/02 13:30 SASANQUA 5.2 95.99 3216 P/S - Eu ĐV 1 Việt A D&T CL15,16
12 19:00 21/02 21:30 EVER OUTDO 7.7 194.96 27025 P/S - VIP GP1 Tuyên EVERGREEN HA17,19,35
13 21:00 21/02 23:30 HENG HUI 6.2 126 5779 P/S - TV5 Trung D NHAT THANG HC43,36
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 12:00 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 Lach Huyen 2 - T.LÝ Hưng A HAI NAM POB, AD:19m
2 20:30 SASANQUA 4.9 95.99 3216 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Trọng A D&T POB