KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 19 THÁNG 2 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY19 THÁNG 2 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05h29 3m2 Nước ròng: 19h58 0m9

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 TUẤN A VINH TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: ĐINH CÔNG TUÂN T2
T3
P.QLPT Tuấn T. Anh T. Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MILD JAZZ 7.3 147.9 9994 NĐV1 - P/S Dũng C 01:15 NAM DINH VU HA17,19 HỒNG
2 00:30 00:30 EVER CLEAR 8.7 171.9 18658 VIP GP2 - P/S Trọng A 01:15 EVERGREEN HA17,19,35 HỒNG
3 04:30 04:30 KHARIS HERITAGE 7.5 147 12545 NHĐV2 - P/S 05:15 GREEN PORT HA17,19 TÙNG D
4 04:30 04:30 HT SHATIAN 4.9 128 6147 VIMC - P/S Thương 05:15 VIET LONG SK,ST TÙNG D
5 04:30 04:30 CMA CGM LITANI 9.6 299.95 96704 HHIT5 - P/S (HICT) Thắng, Anh A Anh A NAM DINH VU SUN1,2,ST1,SF2 HỒNG Thắng - Anh A, Luồng 1 chiều
6 08:30 08:30 CMA CGM VISBY 9 204.29 32245 TV2 - P/S Vinh 09:15 CANG HP K1,36,1200KW HIỀN
7 08:30 08:30 CA OSAKA 8.1 147.9 9984 NĐV4 - P/S Cường B 09:15 NHAT THANG PW,699,1360HP HIỀN
8 08:30 08:30 HAIAN ALFA 9.3 171.9 18852 HAI AN - P/S Thành B 09:15 HAI AN HA17,19,35 HIẾU
9 08:30 08:30 LUCKY DRAGON 3 78.63 1615 BĐ - P/S Hưng F 09:30 THINH LONG HIẾU AD=19.5M
10 08:30 08:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Dũng B 09:15 HAI LINH HA17,19 HIẾU
11 14:30 14:30 MSC BOSTON 10.6 335 101311 HHIT5 - P/S (HICT) Đông, Hải D Hải D NAM DINH VU ST1,SUN1,2,SF2 Tăng Hiền LUỒNG 1 CHIỀU
12 15:00 15:00 COSCO KAOHSIUNG 10.3 348.5 116739 HICT1 - P/S (HICT) Thắng, Việt A Việt A NAM DINH VU TC99,66,62,A8 Tăng Hiền Luồng 1 chiều
13 18:30 18:30 HAI DUONG 68 7 121.1 7243 DAP - P/S Hưng A 19:15 KPB 679,699
14 20:30 20:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Ninh 21:15 NHAT THANG HC36,43
15 20:30 20:30 NEW MINGZHOU 60 6.4 147.9 9998 ĐV1 - P/S Hồng A 21:15 NHAT THANG ST,SK
16 22:00 22:00 ATLANTIC OCEAN 5.5 113 4813 CV2 - P/S Sơn C 23:30 GLS HC45,44
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:30 18/02 01:30 VENUS GAS 5.5 99.92 3540 P/S - Eu ĐV 1 Cường C 00:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 LONG TIẾN
2 22:30 18/02 01:30 AMBER 5.2 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 2 Việt B 00:30 GSP CL15,16 LONG TIẾN
3 03:00 19/02 04:30 MSC BOSTON 9.7 335 101311 P/S (HICT) - HHIT5 Trung B, Hướng Hướng NAM DINH VU ST1,SF2,SUN1,2 TÙNG D HỒNG Luồng 1 chiều
4 00:30 19/02 05:30 GREAT FIVE OCEAN 6.6 119.37 5510 P/S - N.VINH Dinh 04:30 NHAT THANG 689,699 TÙNG D TÙNG D
5 11:00 18/02 06:30 BLUE OCEAN 01 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Hiệu 04:15 D&T HC28,47 TÙNG D TAXI AD: 20,9m
6 07:00 19/02 08:30 COSCO KAOHSIUNG 10.2 348.5 116739 P/S (HICT) - HICT1 Sơn A, Anh B Anh B NAM DINH VU TC99,66,62 HIẾU HIỀN Luồng 1 chiều, thay CMA CGM Litani
7 07:00 19/02 09:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 P/S - HAI AN Đạt A 08:30 HAI AN HA17,19 HIẾU Hiếu Thay Haian Alfa
8 05:00 19/02 09:30 HANSA AUGSBURG 9.5 175.54 18274 P/S - TV3 Quân B 08:30 HAPAGENT DT,36,900KW HIẾU Hiếu
9 07:00 19/02 09:30 MAERSK NORESUND 8.1 171.93 25805 P/S - TV2 Hòa 08:30 SAI GON SHIP DT,36,935KW HIẾU Hiếu Thay CMA CGM Visby
10 04:30 19/02 10:00 VINAFCO 26 7.3 121.35 6362 P/S - CV5 Trọng B 08:15 VINAFCO HC34,43 HIẾU Sơn
11 07:00 19/02 10:00 HEUNG-A SARAH 8.5 141.03 9599 P/S - GP1 Ngọc 08:15 GREENPORT ST,SK HIẾU Sơn
12 09:00 19/02 11:30 NEW MINGZHOU 60 7.3 147.9 9998 P/S - ĐV1 10:30 NHAT THANG ST,SK SƠN Sơn
13 09:00 19/02 12:00 PANCON HARMONY 7.7 141 9946 P/S - GP2 Quang 10:15 S5 ST,SK SƠN Hiếu
14 13:00 19/02 15:30 BIENDONG STAR 8 120.84 6899 P/S - VIMC Hội VOSA DV6,9 Tăng Hiền Hiển
15 13:00 19/02 15:30 PACIFIC EXPRESS 6 128.5 8333 P/S - NĐV6 Nam NAM DINH VU HA17,19 Tăng Hiền Hiển
16 13:00 19/02 15:30 HENG HUI 6.5 126 5779 P/S - TV5 Tuấn B NHAT THANG HC36,43 Tăng Hiền Hiển
17 17:00 19/02 18:30 NYK VESTA 11.7 338.17 97825 P/S (HICT) - HICT1 Khoa, Tùng A Tùng A NORTHFREIGHT TC99,66,A8,62 Hiếu LUỒNG 1 CHIỀU, Cảng y/c cập mạn phải, thay COSCO KAOHSIUNG
18 17:00 19/02 18:30 GREEN EARTH 8.3 172.07 17954 P/S (HICT) - HICT2 Trí S5 VN TC62,66 Hiếu THÀNH C
19 19:00 19/02 21:30 JJ SUN 8.1 147.87 9957 P/S - NĐV7 Long B 20:30 NAM ĐINH VU 679,699
20 19:00 19/02 22:00 GUO HONG 5 5.5 112.1 4133 P/S - ĐX Hiếu 20:15 DUC THO DX1,679
21 21:00 19/02 23:30 INTERASIA RESILIENCE 7.4 171.99 17211 P/S - NHĐV2 Thịnh 22:30 INTERASIA LINES HA17,19,35
22 21:00 19/02 23:30 NUUK MAERSK 7.9 172 26255 P/S - TV1 Dũng E 22:30 SAI GON SHIP DT,36,1100KW
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 BBC SAO PAULO 7.8 149.95 15629 MPC - MPC Bình B THORESEN SK,ST TÙNG D HỒNG POB, Quay tại cầu
2 08:30 AMBER 5 99.6 3465 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Hưng D GSP CL15,16/CL15,16 HIỀN Hiếu POB, thay Venus Gas
3 08:30 VENUS GAS 5.2 99.92 3540 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Long C OCEAN EXPRESS TP2,3 HIỀN Hiếu POB, thay Amber
4 14:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Eu ĐV 1 - Bach Dang Duân GSP CL15,16 Sơn P12
5 15:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T. LY - Ben Lam Ninh VIPCO Hiển P8