KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 8 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 8 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 15h00 3m7 Nước ròng: 02h48 0m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN VŨ THÀNH T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 PACIFIC ENDEAVOUR 6.3 138.07 9611 CV2 - P/S Việt A 03:30 NHAT THANG 34,45 Mạnh
2 04:30 04:30 SITC DANANG 5.9 161.85 13267 TC189 - P/S Trung B 05:15 SITC HL699,PW Tiến
3 04:30 04:30 TRONG TRUNG 189 3.7 83.9 1998 NAM VINH - P/S Cường B 05:15 TRONG TRUNG HA19 Tiến
4 08:00 08:00 STAR FRONTIER 7.7 141 9949 GP1 - P/S Ngọc 09:30 VOSA SK,ST TÌNH
5 08:30 08:30 MAERSK NUSSFJORD 8 171.9 25805 TV1 - P/S Dũng D 09:15 SGS DT,HC36,935KW
6 08:30 08:30 VIET THUAN 075-01 3.3 98.8 3554 C128 HQ - P/S Quang 09:30 EVERGREEN 17,19
7 08:30 08:30 SITC HAINAN 7.9 171.99 17119 ĐV2 - P/S Thành B Tuyến C H1 09:15 SITC DV6,9
8 09:00 09:00 EVER DAINTY 10 294.13 52090 HICT - P/S (HICT) Dũng B Quân B EVERGREEN TC99,86,66,970KW
9 10:00 10:00 A STAR 6.6 135.48 9020 ĐX - P/S Hoàng B 11:30 DUC THO DX01,689
10 10:30 10:30 HONIARA CHIEF 7.8 185.79 30068 NHĐV2 - P/S Đạt A 11:15 NHAT THANG 689,PW,1608HP
11 10:30 10:30 GAS COURAGE 4.7 96 2998 Eu ĐV 2 - P/S Duân 11:15 D&T 15,18
12 11:30 11:30 MINH ANH 09 3.5 99.8 2997 Ben Lam - P/S Đạt C 13:30 Ever Intraco AD:23m
13 12:30 12:30 CTP MAKASSAR 6.9 161.96 14855 TV3 - P/S Long B Hapagent
14 13:00 13:00 WAN HAI A03 10.6 335.8 123104 HICT - P/S (HICT) Trung B, Trung C Trung C WAN HAI Luồng 1 chiều
15 16:30 16:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Hưng F VSICO
16 16:30 16:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Tùng C DUC THO
17 16:30 16:30 GREEN CLARITY 8.9 172.07 17933 VIP GP - P/S Tuân Đức B H1 EVERGREEN
18 16:30 16:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 1 - P/S Hồng A OCEAN EXPRESS
19 16:30 16:30 HAIAN ROSE 9.2 171.99 17515 HAI AN - P/S Long A Hiệu H1 HAI AN
20 17:30 17:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 T.LÝ - P/S Định 19:30 HAI NAM ad = 19m
21 17:30 17:30 ROYAL 36 4 102.88 3626 BG - P/S Ngọc TRONG TRUNG
22 18:00 18:00 STAR EXPLORER 7.5 141 9949 GP2 - P/S Thịnh 19:30 VOSA
23 18:30 18:30 PHUC THAI 7.85 129.52 7464 TV3 - P/S Tùng A 19:15 GLS
24 23:00 23:00 BANGKOK BRIDGE 11.5 266.65 44234 HICT - P/S (HICT) Tình NORTHFREIGHT TC99,66,1500KW
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02/08 05:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - NAM VINH Đức A 04:30 DUC THO HL679,689 Long A Thay TRONG TRUNG 189
2 04:30 02/08 08:00 VIET THUAN 095-01 7.3 119.9 5858 P/S - C1 Sơn C 06:30 EVERGREEN HC44,47 Long A
3 07:00 02/08 09:30 JJ SUN 8.5 147.87 9957 P/S - NamĐV4 Sơn A 08:30 GEMADEPT HL699,HA17
4 06:00 02/08 09:30 SHENG JIE 9 4 109.8 5633 P/S - PTSC Trọng B 08:30 MINH LONG CL15,18
5 07:00 02/08 10:00 PANCON HARMONY 7.9 141 9946 P/S - GP1 Hưng A 08:30 S5 SK,ST Thay STAR FRONTIER
6 06:00 02/08 10:00 VIET TRUNG 135 4.4 94 2917 P/S - TD Đông Đô Hưng D 08:30 TRUONG AN
7 09:00 02/08 10:30 BANGKOK BRIDGE 11.9 266.65 44234 P/S (HICT) - HITC Hùng B NORTHERN 99,66 Thay EVER DAINTY
8 06:00 02/08 10:30 AN HUNG 88 5.9 79 2805 P/S - NAM NINH Hội 08:15 QUOC TE XANH AD:15m
9 08:30 02/08 11:30 GAS EVOLUZIONE 5 95 3504 P/S - Eu ĐV 2 Thịnh 10:30 GSP CL15,18 Thay GAS COURAGE
10 09:00 02/08 11:30 PACIFIC CARRIER 8.5 147.87 9940 P/S - TV5 10:30 Hapagent HC43,36,700KW
11 09:00 02/08 11:30 HEUNG-A XIAMEN 8.4 141 9998 P/S - ĐV1 Bảy 10:30 ORIMAS 43,36
12 09:00 02/08 11:30 YOKOHAMA TRADER 8.5 147.9 9944 P/S - ĐV 1,2 Khánh 10:30 ORIMAS 34,DT
13 08:00 02/08 12:30 THANH BINH 68 6 99.38 3329 P/S - TD.Việt Ý Định 10:30 BIEN VIET AD:19m5
14 06:00 02/08 12:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Minh 10:15 D&T HC46,54 Ad = 20.9m
15 11:00 02/08 13:30 UNI PATRIOT 8.9 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Dũng D 12:15 EVERGREEN HA35,HL689,970KW
16 09:30 31/07 13:30 BLUE OCEAN 01 6.1 96.72 3437 P/S - K99 Dinh D&T
17 11:00 02/08 13:30 SITC HONGKONG 8.2 145.12 9531 P/S - ĐV2 Việt B 12:15 SITC TÌNH, thay SITC HAINAN, cập nhờ TV 65m
18 10:00 02/08 14:00 FORTUNE FREIGHTER 7.7 123.57 6773 P/S - CV4 Tình 12:30 VOSCO HC34,45 VIỆT B
19 17:30 01/08 14:30 GNP DRAGON 4.1 112 5345 P/S - ĐTFR Tuyến C 12:30 DUC THO
20 15:00 02/08 16:30 CSCL SOUTH CHINA SEA 10.2 335 116568 P/S (HICT) - HICT Đông, Dũng C Dũng C NAM DINH VU Luồng 1 chiều, thay WAN HAI A03
21 13:00 02/08 17:30 MAKHA BHUM 8.8 172 18341 P/S - NamĐV1 Hoàng A Hưng B H1 NAM DINH VU
22 18:00 01/08 17:30 HAIAN ALFA 8.75 171.9 18852 P/S - HAI AN Anh A HAI AN Thay Hai an Rose
23 23:30 31/07 17:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Anh B D&T Thay Annie Gas 09
24 13:00 02/08 17:30 CA NAGOYA 8.7 147.9 9984 P/S - NamĐV3 Hiếu NHAT THANG
25 13:00 02/08 18:00 PACIFIC EXPRESS 7.5 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Cường C GEMADEPT
26 08:00 02/08 18:00 QUEEN CORAL 7.8 119.52 9956 P/S - CV2 Tuyến B Blue Ocean
27 14:00 02/08 18:00 XING GUANG 11 7.2 149.93 10869 P/S - C3 Dũng F VOSA
28 18:00 02/08 19:00 VIET THUAN 075-01 3.4 98.8 3554 P/S (NĐ) - THUY NGUYEN (NĐ) Bảy VIET THUAN Nguyễn Viết Bảy - HT hạng I
29 17:00 02/08 19:30 SITC KWANGYANG 8.4 142.7 9520 P/S - TC189 Khoa 18:30 SITC
30 19:00 02/08 21:30 FENGYUNHE 8.9 182.87 16737 P/S - NamĐV2 Khánh 20:30 NAM DINH VU
31 07:00 02/08 22:00 TRUONG AN SHIP. 4 148.68 13141 P/S - TD.ĐTNT Tuyên DONG TAU BACH DANG HT lên tàu thử máy rồi cập neo TD.ĐTNT
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 LONG HUNG 1 5.4 111.9 4377 PETEC - BG Tiên 01:30 DUC THO CL15,18 Mạnh Mạnh
2 04:00 ANNIE GAS 09 5 105.92 4002 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Hưng F 04:30 OCEAN EXPRESS CL15,TP02 Manh Mạnh Thay ROYAL 36, đã k/c đ/l nước ròng
3 04:30 ROYAL 36 4 102.88 3626 Eu ĐV 1 - BG Trí 05:15 TRONG TRUNG 17,19 Tiến Manh Đã k/c đ/l nước ròng
4 09:00 KN 364 3.3 56 750 X46 - BG Tuấn B 11:30 HAI LONG Cảng khu B nhà máy X46
5 09:00 KN 363 3.3 56 750 X46 - BG Thương 11:30 HAI LONG
6 09:30 MINH ANH 09 2.9 99.8 2997 TDDT.BinhAn - Ben Lam Đạt C Ever Intraco HC28,46 Tên cũ CHENG JI HAI
7 14:00 PHUC THAI 7.2 129.52 7464 CV5 - TV3 Linh GLS 34,45/36,43 POB, thay CTP MAKASSAR
8 16:00 NASHICO 08 3.4 97.12 2999 TD.Việt Ý - DAP Cường D CCM POB, AD = 27.25M